Xây dựng mục tiêu bán hàng hiệu quả theo mô hình SMART cho doanh nghiệp

Xây dựng mục tiêu bán hàng hiệu quả theo mô hình SMART cho doanh nghiệp

54 minute read
Get latest documents

Xây dựng mục tiêu bán hàng là quá trình xác định chỉ tiêu kinh doanh cụ thể, đo lường được cho đội sales trong một khoảng thời gian nhất định, dựa trên dữ liệu thực tế thay vì cảm tính chủ quan. Một mục tiêu bán hàng tốt cần đáp ứng nguyên tắc SMART, được phân bổ rõ đến từng cấp và đi kèm kế hoạch hành động cụ thể.

Nhiều doanh nghiệp SME đặt mục tiêu bán hàng theo kinh nghiệm hoặc kỳ vọng chủ quan của người quản lý, không dựa trên dữ liệu bán hàng lịch sử hay tiềm năng thị trường thực tế. Hệ quả là chỉ tiêu doanh số bị đặt quá cao khiến đội sales mất động lực ngay từ đầu quý, hoặc quá thấp khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng.

Khi mục tiêu không rõ ràng, việc phân bổ nguồn lực, đánh giá hiệu suất và điều chỉnh chiến lược bán hàng giữa kỳ cũng trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Trong bài viết này, Lac Viet sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất của mục tiêu bán hàng, phân biệt các loại mục tiêu phổ biến, nắm quy trình xây dựng mục tiêu theo mô hình SMART và nhận diện những sai lầm cần tránh khi triển khai.

1. Mục tiêu bán hàng là gì và vì sao doanh nghiệp cần xây dựng bài bản?

Mục tiêu bán hàng là kết quả kinh doanh cụ thể mà một phòng ban, chi nhánh hoặc toàn bộ doanh nghiệp cam kết đạt được trong một khoảng thời gian xác định, thường gắn với các chỉ số như doanh số, số lượng đơn hàng, số khách hàng mới hoặc thị phần. Mục tiêu bán hàng đóng vai trò kim chỉ nam cho mọi hoạt động của đội sales, từ lập kế hoạch tiếp cận khách hàng đến phân bổ ngân sách marketing đi kèm.

Nhiều người nhầm lẫn mục tiêu bán hàng với chỉ tiêu KPI cá nhân của từng nhân viên sales. Trên thực tế, mục tiêu bán hàng thường được đặt ở cấp phòng ban hoặc doanh nghiệp, mang tính tổng thể và dài hạn hơn, trong khi KPI cá nhân là các chỉ số nhỏ hơn được phân bổ xuống từng nhân viên để đo lường đóng góp của họ vào mục tiêu chung đó. Một mục tiêu bán hàng bài bản luôn được chia nhỏ thành nhiều KPI cá nhân khác nhau, nhưng bản thân mục tiêu bán hàng không đồng nhất với KPI.

Việc xây dựng mục tiêu bán hàng một cách bài bản mang lại ba lợi ích chính cho doanh nghiệp.

  • Thứ nhất, giúp định hướng chiến lược kinh doanh rõ ràng, tránh tình trạng đội sales hoạt động rời rạc, mỗi người theo đuổi một hướng khác nhau.
  • Thứ hai, mục tiêu rõ ràng là căn cứ quan trọng để ban lãnh đạo phân bổ nguồn lực về nhân sự, ngân sách marketing và công cụ hỗ trợ bán hàng một cách hợp lý theo từng giai đoạn.
  • Thứ ba, mục tiêu bán hàng cụ thể tạo ra thước đo khách quan để đánh giá hiệu quả của toàn đội, từ đó kịp thời phát hiện vấn đề để điều chỉnh chiến lược trước khi ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả kinh doanh cả năm. Ngược lại, một doanh nghiệp không có mục tiêu bán hàng rõ ràng thường rơi vào tình trạng chạy theo doanh số ngắn hạn, thiếu định hướng dài hạn cho đội ngũ, rất khó trả lời câu hỏi “năm nay đội sales hoạt động tốt hơn hay kém hơn năm ngoái” một cách có căn cứ.

Sau khi hiểu rõ tầm quan trọng của mục tiêu bán hàng, bước tiếp theo doanh nghiệp cần nắm là các loại mục tiêu bán hàng phổ biến để lựa chọn đúng loại phù hợp với từng giai đoạn phát triển.

2. Có những loại mục tiêu bán hàng nào doanh nghiệp cần nắm rõ?

Mục tiêu bán hàng có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, phổ biến nhất là phân loại theo kết quả kinh doanh mà doanh nghiệp hướng tới: mục tiêu về doanh số, về thị trường, về khách hàng, về lợi nhuận. Việc nắm rõ từng nhóm mục tiêu giúp doanh nghiệp xác định đúng trọng tâm cần ưu tiên trong từng giai đoạn, thay vì cố gắng theo đuổi tất cả cùng lúc mà không có thứ tự ưu tiên rõ ràng, dẫn đến phân tán nguồn lực và khó đo lường hiệu quả thực sự ở bất kỳ nhóm chỉ tiêu nào.

2.1. Mục tiêu về doanh số và sản lượng

Đây là nhóm mục tiêu phổ biến dễ đo lường nhất, thường được thể hiện bằng con số doanh thu tuyệt đối (ví dụ: đạt 5 tỷ đồng doanh thu trong quý) hoặc sản lượng tiêu thụ (ví dụ: bán được 10.000 sản phẩm trong tháng). Mục tiêu doanh số thường được doanh nghiệp ưu tiên hàng đầu vì gắn trực tiếp với dòng tiền và khả năng vận hành của công ty, đồng thời là chỉ số dễ báo cáo lên ban lãnh đạo nhất trong số các loại mục tiêu bán hàng.

Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào mục tiêu doanh số mà bỏ qua các yếu tố khác, đội sales có thể chạy theo số lượng đơn hàng bằng cách giảm giá sâu hoặc chấp nhận điều khoản thanh toán bất lợi cho doanh nghiệp, ảnh hưởng đến lợi nhuận và uy tín thương hiệu về lâu dài. Một số trường hợp còn dẫn đến tình trạng “đẩy hàng” vào cuối kỳ báo cáo để đạt chỉ tiêu, khiến số liệu tồn kho công nợ bị bóp méo, gây khó khăn cho việc hoạch định ở các kỳ tiếp theo.

Vì vậy, mục tiêu doanh số nên luôn được đặt song song với mục tiêu về lợi nhuận và chất lượng khách hàng, thay vì đứng độc lập. Khi thiết lập mục tiêu doanh số, doanh nghiệp cần tham chiếu dữ liệu bán hàng của các kỳ trước, xu hướng thị trường theo mùa vụ và năng lực sản xuất hoặc cung ứng thực tế, tránh đặt con số chỉ dựa trên mong muốn tăng trưởng chủ quan của ban lãnh đạo mà không có cơ sở dữ liệu đi kèm.

Ngoài ra, mục tiêu doanh số nên được tách riêng theo từng dòng sản phẩm hoặc từng nhóm khách hàng nếu doanh nghiệp kinh doanh đa dạng ngành hàng, thay vì gộp chung thành một con số duy nhất. Cách làm này giúp ban lãnh đạo nhìn rõ dòng sản phẩm nào đang tăng trưởng tốt, dòng nào đang chững lại để có quyết định phân bổ nguồn lực marketing và bán hàng phù hợp cho từng nhóm trong kỳ tiếp theo.

2.2. Mục tiêu phát triển thị trường và thị phần

Nhóm mục tiêu này tập trung vào việc mở rộng phạm vi hoạt động của doanh nghiệp, có thể là thâm nhập một khu vực địa lý mới, một phân khúc khách hàng mới, hoặc gia tăng thị phần trong một ngành hàng cụ thể so với đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Mục tiêu thị phần thường phù hợp với doanh nghiệp đã có nền tảng doanh số ổn định tại thị trường hiện tại và đang muốn tăng trưởng quy mô sang giai đoạn tiếp theo của chu kỳ kinh doanh.

Khác với mục tiêu doanh số, mục tiêu thị phần đòi hỏi doanh nghiệp phải hiểu rõ bối cảnh cạnh tranh: đối thủ nào đang chiếm ưu thế ở phân khúc mục tiêu, điểm mạnh – điểm yếu của họ, cũng như rào cản gia nhập thị trường mới là gì. Đây là loại mục tiêu có tính rủi ro cao hơn vì phụ thuộc nhiều vào phản ứng của thị trường và đối thủ, không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực nội bộ của đội sales.

Để đặt mục tiêu thị phần hợp lý, doanh nghiệp cần có dữ liệu về quy mô thị trường và vị thế hiện tại của mình so với đối thủ, thường thông qua báo cáo nghiên cứu ngành, khảo sát khách hàng hoặc phân tích nội bộ dựa trên dữ liệu bán hàng thực tế đã tích lũy được qua các kỳ kinh doanh trước đó, tránh đặt mục tiêu thị phần chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan về vị thế thương hiệu.

Doanh nghiệp cũng cần xác định rõ mục tiêu thị phần sẽ đạt được thông qua con đường nào: cạnh tranh trực tiếp bằng giá, khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ, hay mở rộng kênh phân phối. Mỗi hướng đi đòi hỏi nguồn lực và thời gian khác nhau, vì vậy cần được cân nhắc kỹ trước khi đặt mốc thời gian hoàn thành cho mục tiêu mở rộng thị phần, tránh đặt mốc thời gian quá gấp so với thực tế triển khai.

2.3. Mục tiêu về khách hàng

Mục tiêu về khách hàng bao gồm hai hướng chính: phát triển khách hàng mới (số lượng lead chuyển đổi thành khách hàng, số hợp đồng ký mới trong kỳ) và giữ chân khách hàng cũ (tỷ lệ tái ký hợp đồng, giá trị đơn hàng lặp lại, mức độ hài lòng của khách hàng hiện hữu). Với các doanh nghiệp B2B bán phần mềm hoặc dịch vụ theo mô hình thuê bao, mục tiêu giữ chân khách hàng thường quan trọng ngang bằng, thậm chí hơn mục tiêu khách hàng mới, vì chi phí giữ chân một khách hàng hiện hữu thường thấp hơn đáng kể so với chi phí tìm kiếm khách hàng mới hoàn toàn.

Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp chỉ đặt mục tiêu về số lượng khách hàng mới mà bỏ quên chỉ tiêu chăm sóc khách hàng cũ, dẫn đến tỷ lệ khách hàng rời bỏ (churn) cao, làm giảm hiệu quả tổng thể của cả bộ máy bán hàng dù doanh số trước mắt vẫn tăng. Về lâu dài, tình trạng này khiến doanh nghiệp phải liên tục “chạy” để bù đắp lượng khách hàng mất đi, thay vì xây dựng được nền tảng khách hàng trung thành ngày càng lớn mạnh theo thời gian.

Doanh nghiệp nên thiết lập mục tiêu khách hàng theo cả hai chiều nói trên và theo dõi song song, đồng thời phân biệt rõ nguồn khách hàng mới đến từ kênh nào (giới thiệu, marketing trực tuyến, đội sales chủ động tiếp cận) để có cơ sở phân bổ ngân sách và nguồn lực hợp lý cho từng kênh trong các kỳ tiếp theo.

Với mục tiêu giữ chân khách hàng cũ, doanh nghiệp nên gắn thêm chỉ số về mức độ hài lòng hoặc tần suất tương tác sau bán hàng, không chỉ dừng lại ở tỷ lệ tái ký hợp đồng. Việc phát hiện sớm dấu hiệu khách hàng có nguy cơ rời bỏ, thông qua giảm tần suất sử dụng dịch vụ hoặc phản hồi tiêu cực, giúp đội chăm sóc khách hàng can thiệp kịp thời trước khi mất khách hàng hoàn toàn.

2.4. Mục tiêu về lợi nhuận và hiệu quả bán hàng

Khác với mục tiêu doanh số thuần túy, mục tiêu về lợi nhuận đo lường hiệu quả thực sự của hoạt động bán hàng, thường thể hiện qua biên lợi nhuận gộp, chi phí bán hàng trên mỗi đơn hàng, hoặc tỷ lệ chuyển đổi từ cơ hội bán hàng thành hợp đồng thành công. Đây là nhóm mục tiêu mà cấp quản lý cấp cao và hội đồng quản trị thường quan tâm nhiều nhất vì phản ánh trực tiếp sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, chứ không chỉ dừng lại ở quy mô doanh thu bề nổi.

Doanh nghiệp nên theo dõi song song mục tiêu doanh số và mục tiêu hiệu quả bán hàng, vì một đội sales đạt doanh số cao nhưng chi phí bán hàng vượt mức cho phép (do chiết khấu sâu, chi phí hoa hồng cao, hoặc chu kỳ bán hàng kéo dài) vẫn có thể khiến doanh nghiệp thua lỗ trên từng đơn hàng dù báo cáo doanh thu trông rất khả quan. Một chỉ số quan trọng khác trong nhóm này là tỷ lệ chuyển đổi (từ lead sang cơ hội, từ cơ hội sang hợp đồng), phản ánh mức độ hiệu quả trong kỹ năng tư vấn và chốt đơn của đội sales.

Để xây dựng mục tiêu lợi nhuận và hiệu quả bán hàng hợp lý, doanh nghiệp cần có hệ thống theo dõi chi phí bán hàng chi tiết theo từng kênh, từng nhân viên hoặc từng dòng sản phẩm, thay vì chỉ nhìn vào con số doanh thu tổng thể cuối kỳ.

Sau khi xác định rõ nhóm mục tiêu phù hợp với giai đoạn kinh doanh, bước tiếp theo là xây dựng mục tiêu cụ thể theo một quy trình bài bản, đảm bảo tính khả thi và có thể đo lường được trong thực tế.

3. Quy trình xây dựng mục tiêu bán hàng hiệu quả theo mô hình SMART

Xây dựng mục tiêu bán hàng tốt cần kết hợp giữa dữ liệu thực tế và việc cụ thể hóa mục tiêu theo nguyên tắc SMART, một mô hình thiết lập mục tiêu được George T. Doran giới thiệu từ năm 1981 và hiện được ứng dụng rộng rãi trong quản trị doanh nghiệp trên toàn thế giới, viết tắt của Specific (cụ thể), Measurable (đo lường được), Achievable (khả thi), Relevant (liên quan) và Time-bound (có thời hạn). Quy trình dưới đây gồm năm bước, đi từ phân tích dữ liệu đến theo dõi, điều chỉnh mục tiêu định kỳ.

3.1. Phân tích dữ liệu bán hàng và thị trường hiện tại

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là thu thập, phân tích dữ liệu bán hàng của các kỳ trước: doanh số theo tháng/quý, tỷ lệ chuyển đổi từ lead thành khách hàng, giá trị đơn hàng trung bình, tốc độ tăng trưởng theo từng giai đoạn, hiệu suất của từng kênh bán hàng. Song song đó, doanh nghiệp cần đánh giá các yếu tố bên ngoài như xu hướng thị trường, hoạt động của đối thủ cạnh tranh, biến động nhu cầu theo mùa vụ và các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến sức mua của khách hàng mục tiêu.

Việc bỏ qua bước phân tích dữ liệu này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến mục tiêu bán hàng trở nên phi thực tế, vì mục tiêu khi đó chỉ dựa trên kỳ vọng chủ quan thay vì năng lực thực tế đã được chứng minh của đội sales và tiềm năng thực sự của thị trường. Doanh nghiệp nên dành ít nhất vài ngày làm việc cho bước này trước mỗi chu kỳ lập kế hoạch, thay vì đặt mục tiêu vội vàng chỉ trong một cuộc họp ngắn.

Ngoài dữ liệu định lượng, doanh nghiệp cũng nên thu thập phản hồi định tính từ chính đội sales, những người tiếp xúc trực tiếp với khách hàng hàng ngày, để hiểu thêm về rào cản thực tế trong quá trình bán hàng mà số liệu thuần túy có thể chưa phản ánh hết, ví dụ như thay đổi trong tâm lý mua hàng hoặc phản hồi thường gặp từ khách hàng về sản phẩm.

Kết quả của bước phân tích này nên được tổng hợp thành một bản tóm tắt ngắn gọn, nêu rõ những con số quan trọng nhất và nhận định chính về cơ hội/thách thức của kỳ tới, làm cơ sở để cấp quản lý và ban lãnh đạo cùng thảo luận trước khi bước sang giai đoạn xác định con số mục tiêu cụ thể ở bước tiếp theo.

3.2. Xác định mục tiêu cụ thể theo nguyên tắc SMART

Dựa trên dữ liệu đã phân tích, doanh nghiệp cụ thể hóa mục tiêu theo từng chữ cái trong mô hình SMART. Specific đòi hỏi mục tiêu phải rõ ràng, ví dụ thay vì “tăng doanh số” hãy đặt “tăng doanh số ngành hàng A thêm 15% trong quý 4 tại khu vực miền Bắc”. Measurable yêu cầu mục tiêu phải gắn với con số hoặc chỉ số cụ thể để có thể đo lường tiến độ tại bất kỳ thời điểm nào trong kỳ, thay vì diễn đạt mơ hồ.

Achievable nghĩa là mục tiêu phải nằm trong khả năng thực thi của đội sales dựa trên nguồn lực hiện có về nhân sự, ngân sách, thời gian, tránh đặt chỉ tiêu vượt xa năng lực thực tế khiến đội ngũ mất động lực ngay từ đầu kỳ. Relevant đảm bảo mục tiêu bán hàng phải phù hợp và đóng góp trực tiếp vào chiến lược kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp trong giai đoạn đó, tránh trường hợp mục tiêu của phòng sales đi ngược lại định hướng chung của công ty.

Cuối cùng, Time-bound yêu cầu mục tiêu phải có mốc thời gian hoàn thành rõ ràng, thường theo tháng, quý hoặc năm tài chính, kèm theo các mốc kiểm tra tiến độ ở giữa kỳ để kịp thời phát hiện, xử lý sớm nếu có dấu hiệu chậm tiến độ so với kế hoạch ban đầu đã đề ra.

Tóm tắt năm tiêu chí của mô hình SMART:

  • Specific (Cụ thể): mục tiêu rõ ràng, không mơ hồ
  • Measurable (Đo lường được): gắn với con số/chỉ số cụ thể
  • Achievable (Khả thi): phù hợp với nguồn lực thực tế của đội sales
  • Relevant (Liên quan): đóng góp trực tiếp vào chiến lược chung
  • Time-bound (Có thời hạn): có mốc thời gian hoàn thành rõ ràng

Doanh nghiệp nên viết mục tiêu SMART thành một câu hoàn chỉnh, có đủ cả năm yếu tố trên trong cùng một phát biểu, thay vì chỉ đảm bảo từng yếu tố một cách rời rạc. Ví dụ một mục tiêu SMART hoàn chỉnh có thể là: “Tăng doanh số dòng sản phẩm phần mềm kế toán thêm 20% tại khu vực miền Nam trong quý 1, thông qua việc mở rộng đội sales thêm hai nhân sự và tăng ngân sách quảng cáo trực tuyến”. Cách viết này giúp mọi thành viên trong đội đọc là hiểu ngay cần làm gì, ở đâu và trong bao lâu.

3.3. Chia nhỏ mục tiêu theo thời gian và cấp độ

Sau khi xác định mục tiêu tổng thể theo nguyên tắc SMART, doanh nghiệp cần chia nhỏ mục tiêu này theo hai chiều:

  • Theo thời gian (mục tiêu năm chia thành mục tiêu quý, mục tiêu quý chia thành mục tiêu tháng, thậm chí mục tiêu tuần với một số ngành có chu kỳ bán hàng ngắn)
  • Theo cấp độ tổ chức (mục tiêu doanh nghiệp chia thành mục tiêu từng phòng ban, khu vực, sau đó là KPI cá nhân của từng nhân viên sales).

Việc chia nhỏ theo hai chiều này giúp mục tiêu lớn trở nên dễ hình dung, dễ theo dõi tiến độ hơn, đồng thời tạo cơ sở công bằng để đánh giá đóng góp của từng cá nhân, từng khu vực vào kết quả chung của toàn đội ngũ bán hàng. Khi chia mục tiêu theo cấp độ, doanh nghiệp cần cân nhắc sự khác biệt về tiềm năng thị trường và nguồn lực giữa các khu vực, tránh áp cùng một tỷ lệ tăng trưởng cho tất cả các chi nhánh một cách máy móc.

Một lưu ý quan trọng khi chia nhỏ mục tiêu là tổng các mục tiêu con cần khớp hoặc vượt nhẹ so với mục tiêu tổng thể ban đầu, để có một khoảng đệm an toàn phòng trường hợp một vài khu vực hoặc cá nhân không đạt được chỉ tiêu đã phân bổ trong quá trình triển khai thực tế.

Doanh nghiệp cũng nên công khai minh bạch cách phân bổ mục tiêu giữa các cấp, để nhân viên hiểu rõ vì sao khu vực hoặc cá nhân của mình được giao chỉ tiêu ở mức đó, dựa trên tiêu chí nào (quy mô thị trường, số lượng khách hàng hiện có, kinh nghiệm làm việc). Sự minh bạch này giúp giảm cảm giác bị đối xử không công bằng giữa các thành viên trong đội sales khi nhận mục tiêu được phân bổ.

3.4. Lập kế hoạch hành động và phân bổ nguồn lực thực thi

Một mục tiêu dù được thiết lập chuẩn SMART nhưng thiếu kế hoạch hành động cụ thể vẫn khó có khả năng hoàn thành. Doanh nghiệp cần xác định rõ các hoạt động cần triển khai để đạt mục tiêu: kênh tiếp cận khách hàng nào sẽ được đẩy mạnh, ngân sách marketing hỗ trợ bán hàng là bao nhiêu, cần tuyển thêm hay đào tạo lại nhân sự sales hay không, có cần đầu tư thêm công cụ/phần mềm hỗ trợ quản lý quy trình bán hàng hay không.

Kế hoạch hành động nên đi kèm mốc thời gian cụ thể cho từng hoạt động và người chịu trách nhiệm rõ ràng, tránh tình trạng mục tiêu được đặt ra nhưng không ai thực sự sở hữu trách nhiệm triển khai từng phần việc cụ thể. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng nên dự trù các phương án dự phòng cho những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình thực thi, ví dụ như nhân sự chủ chốt nghỉ việc giữa kỳ hoặc nguồn cung sản phẩm bị gián đoạn.

Việc phân bổ nguồn lực cần dựa trên mức độ ưu tiên của từng mục tiêu con, tập trung nguồn lực nhiều hơn vào những khu vực hoặc phân khúc có tiềm năng tăng trưởng cao nhất thay vì dàn trải đều cho tất cả các mục tiêu như nhau.

Ngoài nguồn lực về ngân sách và nhân sự, doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị sẵn công cụ hỗ trợ đội sales theo dõi tiến độ công việc hàng ngày, ví dụ như phần mềm quản lý khách hàng hoặc bảng theo dõi cơ hội bán hàng, để kế hoạch hành động không chỉ nằm trên giấy mà thực sự được vận hành và kiểm soát được trong suốt kỳ triển khai.

3.5. Theo dõi, đo lường và điều chỉnh mục tiêu định kỳ

Xây dựng mục tiêu bán hàng không phải là hoạt động một lần rồi để đó, mà cần được theo dõi định kỳ, thường là hàng tuần hoặc hàng tháng, thông qua các báo cáo doanh số và tỷ lệ hoàn thành so với chỉ tiêu đã đặt ra từ đầu kỳ. Việc theo dõi sát giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các dấu hiệu lệch mục tiêu để có phương án điều chỉnh kịp thời, thay vì chỉ nhìn lại kết quả khi kỳ báo cáo đã kết thúc.

Khi có biến động lớn về thị trường hoặc nội bộ doanh nghiệp (thay đổi sản phẩm, mất nhân sự chủ chốt, đối thủ tung chương trình cạnh tranh mạnh, hoặc biến động kinh tế vĩ mô), mục tiêu bán hàng cũng cần được xem xét điều chỉnh cho phù hợp, thay vì cứng nhắc giữ nguyên chỉ tiêu ban đầu bất chấp thực tế đã thay đổi hoàn toàn so với thời điểm lập kế hoạch.

Doanh nghiệp nên tổ chức các cuộc họp đánh giá tiến độ định kỳ với sự tham gia của cả cấp quản lý và đội sales trực tiếp, để việc điều chỉnh mục tiêu (nếu cần) được thực hiện dựa trên góc nhìn đầy đủ từ cả hai phía, thay vì chỉ do ban lãnh đạo quyết định một chiều từ trên xuống.

Việc lưu lại lịch sử các lần điều chỉnh mục tiêu qua từng kỳ cũng là dữ liệu quý giá, giúp doanh nghiệp nhìn lại xem mục tiêu ban đầu thường bị lệch theo hướng nào (quá cao hay quá thấp) để cải thiện độ chính xác của bước phân tích dữ liệu và dự báo ở các chu kỳ lập mục tiêu tiếp theo trong tương lai.

Nắm vững quy trình năm bước trên là nền tảng quan trọng, nhưng trong thực tế nhiều doanh nghiệp vẫn mắc phải một số sai lầm phổ biến khiến mục tiêu bán hàng không phát huy hiệu quả như kỳ vọng.

4. Những sai lầm thường gặp khi xây dựng mục tiêu bán hàng

Dù đã nắm quy trình xây dựng mục tiêu theo chuẩn SMART, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp phải năm sai lầm phổ biến dưới đây trong quá trình triển khai thực tế, khiến mục tiêu bán hàng mất đi giá trị định hướng vốn có của nó và đôi khi còn gây phản tác dụng lên tinh thần làm việc của đội sales.

4.1. Đặt mục tiêu quá cao hoặc quá thấp, thiếu tính khả thi

Đây là sai lầm phổ biến nhất, thường xuất phát từ việc ban lãnh đạo đặt mục tiêu dựa trên áp lực tăng trưởng từ cổ đông hoặc mong muốn chủ quan, thay vì căn cứ vào dữ liệu năng lực thực tế của đội sales và điều kiện thị trường hiện tại. Mục tiêu quá cao khiến đội ngũ cảm thấy bất khả thi ngay từ đầu và mất động lực cố gắng, dẫn đến tâm lý “làm cho có” thay vì nỗ lực hết sức, trong khi mục tiêu quá thấp lại không tạo được áp lực tăng trưởng cần thiết, khiến doanh nghiệp bỏ lỡ cơ hội mở rộng thị trường trong giai đoạn thuận lợi.

Để tránh sai lầm này, doanh nghiệp nên tham khảo dữ liệu lịch sử ít nhất hai đến ba kỳ trước đó và có sự phản biện từ chính đội ngũ sales trước khi chốt mục tiêu cuối cùng, thay vì áp đặt một chiều từ cấp quản lý xuống mà không lắng nghe góc nhìn của người trực tiếp thực thi công việc bán hàng hàng ngày.

Một cách kiểm tra đơn giản là so sánh mục tiêu mới đề xuất với tỷ lệ tăng trưởng trung bình mà đội sales từng đạt được trong các kỳ gần nhất. Nếu mục tiêu mới yêu cầu mức tăng trưởng vượt xa mọi kỷ lục trước đó mà không có yếu tố đột biến nào hỗ trợ (sản phẩm mới, thị trường mới, chiến dịch marketing quy mô lớn), đó là dấu hiệu cho thấy mục tiêu có thể đang thiếu tính khả thi và cần được xem xét lại trước khi ban hành chính thức cho toàn đội.

Ngược lại, mục tiêu quá thấp cũng cần được nhận diện sớm, thường thể hiện qua việc đội sales hoàn thành chỉ tiêu quá dễ dàng, quá sớm so với thời hạn của kỳ. Khi phát hiện dấu hiệu này lặp lại qua nhiều kỳ liên tiếp, doanh nghiệp nên mạnh dạn nâng mức mục tiêu ở kỳ tiếp theo để phản ánh đúng tiềm năng thực sự của đội ngũ và thị trường.

4.2. Không dựa trên dữ liệu bán hàng thực tế

Nhiều doanh nghiệp SME vẫn đặt mục tiêu bán hàng theo cảm tính hoặc đơn giản là sao chép chỉ tiêu tăng trưởng của năm trước cộng thêm một tỷ lệ phần trăm cố định, mà không phân tích kỹ dữ liệu về hành vi khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi hay biến động thị trường trong kỳ hiện tại. Điều này khiến mục tiêu thiếu cơ sở vững chắc và dễ bị lệch xa so với khả năng thực tế ngay khi bắt đầu triển khai, đặc biệt trong các ngành hàng có biến động nhanh.

Hệ quả lâu dài của sai lầm này là doanh nghiệp không xây dựng được thói quen ra quyết định dựa trên dữ liệu, khiến việc lập kế hoạch các năm sau tiếp tục lặp lại cùng một vấn đề. Để khắc phục, doanh nghiệp nên đầu tư vào việc thu thập và lưu trữ dữ liệu bán hàng có hệ thống ngay từ bây giờ, làm nền tảng cho các chu kỳ lập mục tiêu trong tương lai.

Ngay cả khi doanh nghiệp chưa có phần mềm quản lý bán hàng chuyên dụng, việc duy trì một bảng tổng hợp doanh số, số lượng khách hàng, tỷ lệ chuyển đổi theo từng tháng trên excel cũng đã là bước khởi đầu quan trọng, giúp mục tiêu của kỳ sau có cơ sở tham chiếu thay vì hoàn toàn dựa vào trí nhớ hoặc cảm nhận chủ quan của người quản lý về “năm nay bán tốt hơn hay kém hơn năm ngoái”.

Doanh nghiệp cũng nên phân biệt rõ giữa “dữ liệu” và “cảm nhận”: một quản lý có thể cảm thấy đội sales đang làm việc rất chăm chỉ, nhưng nếu tỷ lệ chuyển đổi thực tế lại đang giảm dần qua từng tháng, con số mới là căn cứ đáng tin cậy để điều chỉnh mục tiêu, chứ không phải ấn tượng chủ quan về mức độ nỗ lực của đội ngũ.

4.3. Mục tiêu chung chung, không đo lường được

Một số doanh nghiệp đặt mục tiêu dưới dạng khẩu hiệu chung chung như “tăng trưởng doanh số mạnh mẽ” hoặc “mở rộng thị trường” mà không gắn với con số hay mốc thời gian cụ thể theo chuẩn SMART đã trình bày ở phần trước. Mục tiêu như vậy không thể đo lường tiến độ tại bất kỳ thời điểm nào trong kỳ, khiến đội sales không biết mình cần đạt được điều gì cụ thể để được coi là hoàn thành nhiệm vụ được giao.

Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở các doanh nghiệp mới thành lập hoặc mới bắt đầu xây dựng quy trình quản trị bài bản, khi văn hóa đặt mục tiêu theo số liệu cụ thể chưa được hình thành. Giải pháp là luôn kiểm tra lại mọi mục tiêu bán hàng trước khi ban hành chính thức theo đúng năm tiêu chí của mô hình SMART, đảm bảo mỗi mục tiêu đều có con số, đơn vị đo, mốc thời gian rõ ràng.

Doanh nghiệp có thể áp dụng một quy tắc đơn giản: mọi mục tiêu bán hàng khi viết ra phải trả lời được ba câu hỏi cụ thể là đạt bao nhiêu, đo bằng chỉ số nào, hoàn thành vào thời điểm nào. Nếu một mục tiêu không trả lời được đầy đủ cả ba câu hỏi này, đó chưa phải là một mục tiêu SMART hoàn chỉnh và cần được viết lại rõ ràng hơn trước khi phổ biến xuống đội sales.

Cách khắc phục hiệu quả là yêu cầu người phụ trách viết mục tiêu trình bày lại bằng một câu duy nhất chứa đầy đủ con số, đơn vị đo và mốc thời gian, thay vì để mục tiêu tồn tại dưới dạng nhiều gạch đầu dòng mô tả mong muốn chung chung. Việc chuẩn hóa cách viết này nên được áp dụng thống nhất cho mọi phòng ban trong doanh nghiệp.

4.4. Không phân bổ rõ đến từng cấp độ, thiếu sự tham gia của đội ngũ

Khi mục tiêu chỉ dừng lại ở cấp doanh nghiệp mà không được chia nhỏ xuống từng phòng ban, khu vực và cá nhân theo đúng quy trình đã nêu ở phần 3.3, nhân viên sales sẽ không hiểu rõ phần đóng góp cụ thể của mình vào bức tranh chung của cả công ty. Việc thiết lập mục tiêu mà không có sự tham gia góp ý của đội ngũ trực tiếp thực thi cũng khiến mục tiêu dễ bị coi là áp đặt từ trên xuống, làm giảm mức độ cam kết thực hiện của cả đội.

Về lâu dài, cách làm này có thể tạo ra khoảng cách giữa cấp quản lý và đội sales, khi nhân viên cảm thấy mục tiêu không phản ánh đúng thực tế công việc họ đang làm hàng ngày. Doanh nghiệp nên tổ chức các buổi thảo luận trước khi chốt mục tiêu chính thức, để đội sales có cơ hội phản hồi về tính khả thi của các con số được đề xuất.

Việc phân bổ rõ ràng đến từng cấp cũng giúp doanh nghiệp dễ dàng xác định ai là người chịu trách nhiệm chính khi mục tiêu chung không đạt được, thay vì rơi vào tình trạng “cha chung không ai khóc” khi kết quả kinh doanh không như kỳ vọng nhưng không ai xác định được nguyên nhân xuất phát từ khu vực hay cá nhân nào trong toàn bộ đội ngũ bán hàng.

Doanh nghiệp nên duy trì thói quen phổ biến mục tiêu bằng văn bản chính thức tới từng cấp, kèm giải thích ngắn gọn về cách tính toán con số được giao, thay vì chỉ thông báo miệng trong cuộc họp rồi để nhân viên tự suy diễn theo cách hiểu riêng của mỗi người.

4.5. Không linh hoạt điều chỉnh khi thị trường thay đổi

Một số doanh nghiệp giữ nguyên mục tiêu bán hàng đã đặt từ đầu kỳ bất chấp những biến động lớn xảy ra giữa chừng, như đối thủ tung sản phẩm cạnh tranh mạnh, thị trường suy giảm đột ngột, hoặc thay đổi về chính sách ảnh hưởng đến ngành hàng. Sự cứng nhắc này khiến mục tiêu trở nên xa rời thực tế, gây áp lực không cần thiết lên đội sales thay vì tạo động lực phấn đấu hợp lý như mục đích ban đầu của việc đặt mục tiêu.

Ngược lại, việc điều chỉnh mục tiêu cũng cần có nguyên tắc rõ ràng, tránh tình trạng thay đổi liên tục khiến đội sales mất phương hướng. Doanh nghiệp nên quy định trước các ngưỡng biến động cụ thể (ví dụ: doanh số lệch quá 20% so với kế hoạch trong hai tháng liên tiếp) để kích hoạt quy trình xem xét điều chỉnh mục tiêu một cách có kiểm soát, thay vì điều chỉnh tùy hứng theo cảm tính của người quản lý.

Khi buộc phải điều chỉnh mục tiêu giữa kỳ, doanh nghiệp cũng cần truyền thông rõ ràng lý do điều chỉnh tới toàn đội sales, tránh để nhân viên hiểu lầm rằng mục tiêu bị thay đổi tùy tiện. Sự minh bạch trong quá trình điều chỉnh giúp duy trì niềm tin của đội ngũ vào tính nghiêm túc của hệ thống mục tiêu mà doanh nghiệp đang xây dựng.

Về dài hạn, mức độ linh hoạt hợp lý còn giúp doanh nghiệp xây dựng văn hóa quản trị dựa trên thực tế thị trường thay vì chạy theo kế hoạch cứng nhắc đã lỗi thời, một yếu tố ngày càng quan trọng trong bối cảnh thị trường B2B thay đổi nhanh như hiện nay.

Nhận diện và tránh được các sai lầm trên đòi hỏi năng lực và kinh nghiệm nhất định từ đội ngũ quản lý, đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn đầu tư đào tạo bài bản cho cấp quản lý về kỹ năng xây dựng mục tiêu bán hàng.

5. Vì sao doanh nghiệp cần đào tạo bài bản về xây dựng mục tiêu bán hàng cho đội ngũ quản lý?

Trên thực tế, nhiều quản lý hoặc trưởng nhóm sales tại các doanh nghiệp SME tự xây dựng mục tiêu bán hàng theo kinh nghiệm cá nhân, thiếu một khung phương pháp chung được thống nhất trong toàn công ty. Điều này khiến cách đặt mục tiêu giữa các phòng ban hoặc chi nhánh không đồng nhất: có nơi áp dụng chuẩn SMART bài bản như đã trình bày ở phần 3, có nơi vẫn đặt chỉ tiêu cảm tính, gây khó khăn cho việc tổng hợp và so sánh hiệu quả trên toàn hệ thống của ban lãnh đạo.

  • Đào tạo bài bản giúp chuẩn hóa cách đặt mục tiêu theo nguyên tắc SMART, cách phân bổ mục tiêu xuống từng cấp độ và thống nhất phương pháp đo lường trong toàn đội ngũ quản lý, giúp mọi phòng ban đều “nói chung một ngôn ngữ” khi báo cáo và đánh giá hiệu quả bán hàng. Nhu cầu này càng trở nên cấp thiết khi doanh nghiệp có quản lý mới gia nhập hoặc đang trong giai đoạn mở rộng thêm chi nhánh, cần đảm bảo mọi quản lý đều nắm cùng một phương pháp luận khi xây dựng chỉ tiêu cho đội ngũ của mình, thay vì mỗi người tự mày mò theo cách riêng.
  • Bên cạnh đó, đào tạo bài bản còn giúp doanh nghiệp xây dựng được đội ngũ kế thừa, khi kiến thức về xây dựng mục tiêu bán hàng không chỉ nằm trong kinh nghiệm cá nhân của một vài quản lý lâu năm mà được hệ thống hóa thành tài liệu, quy trình có thể truyền đạt lại cho thế hệ quản lý tiếp theo một cách nhất quán.

Với doanh nghiệp có nhiều cấp quản lý hoặc chi nhánh muốn số hóa và chuẩn hóa việc đào tạo, Lac Viet E-Learning là nền tảng đào tạo trực tuyến cho phép xây dựng khóa học nội bộ về kỹ năng đặt mục tiêu và xây dựng quy trình bán hàng, kèm bài kiểm tra đánh giá và báo cáo tự động theo dõi tiến độ học tập của từng quản lý, từng nhân viên sales trong toàn hệ thống, giúp ban lãnh đạo nắm rõ ai đã hoàn thành khóa đào tạo và ai còn cần bổ sung kiến thức.

LAC VIET E-LEARNING – EMPLOYEE TRAINING SOLUTIONS FOR MEASURING EFFECTIVENESS

Lac Viet E-learning is the trusted choice of many large corporations such as FrieslandCampina, PV GAS, Shinhan Bank... with more than 100,000 users across the system.

Lac Viet E-Learning is not just a training system online, which is the platform that helps businesses build human capacity in a sustainable way. The solution is designed to solve the fulness of the problem: training – measurement – develop – retain talent in the work environment is great.

  • Difference of Lac Viet E-Learning lies in the ability to combine flexibility between technology, learning experience and management training. Businesses can deploy according to the SaaS model or on-premise, easy to integrate with existing systems
  • In compliance with the international standards such as SCORM, OpenBadges, ensuring standardized and scalable long term.
  • Don't stop at the “bringing material up system,” Lac Viet E-Learning create learning environments multimodal: online class, learning materials, multimedia, forum for exchange of knowledge, exam – assessment – certificate automatically.
  • The entire learning process of the employees are tracking, analysis, reporting in real time, to help businesses accurately assess the effectiveness of training and the level of capacity development.
  • Modern interface, high security, automation, deep, ability to analyze training data to help businesses optimize the cost of training, improve work productivity, increase employee engagement.

Ready to elevate effective internal training in your business? 👉 Contact us Lac Viet today for advice model implementing E-Learning in accordance with the scale, industry and development goals of the business.

With version Cloud, Lac Viet E-learning can deploy fast in 7 daysno need to invest in infrastructure, high security and are willing to expand to tens of thousands of users.

Sign up PM training

We are ready to accompany business in building a solution in-house training in accordance with strategy development in the long term.

See details, feature & get FREE Demo

CONTACT INFORMATION

Việc số hóa nội dung đào tạo cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian khi cần đào tạo lại cho nhân sự mới, thay vì phải tổ chức lại các buổi đào tạo trực tiếp tốn kém về thời gian và chi phí đi lại mỗi khi có quản lý mới gia nhập ở một chi nhánh xa trụ sở chính.

6. Một số câu hỏi thường gặp

Mục tiêu bán hàng theo tháng/quý nên đặt như thế nào cho phù hợp với doanh nghiệp SME?

Doanh nghiệp SME nên bắt đầu từ mục tiêu năm được xây dựng dựa trên dữ liệu kinh doanh của năm trước, sau đó chia nhỏ theo quý dựa trên yếu tố mùa vụ đặc thù của ngành hàng, rồi tiếp tục chia thành mục tiêu tháng để dễ theo dõi và điều chỉnh sớm nếu có dấu hiệu lệch tiến độ. Với doanh nghiệp mới chưa có nhiều dữ liệu lịch sử, có thể tham khảo thêm số liệu ngành hoặc đối thủ cùng quy mô để làm cơ sở tham chiếu ban đầu.

Mục tiêu bán hàng khác gì với chỉ tiêu KPI cá nhân của nhân viên sales?

Mục tiêu bán hàng thường mang tính tổng thể ở cấp phòng ban hoặc doanh nghiệp, trong khi KPI cá nhân là các chỉ số cụ thể được phân bổ xuống từng nhân viên nhằm đo lường mức độ đóng góp của họ vào mục tiêu chung đó. Một mục tiêu bán hàng bài bản luôn cần được “dịch” thành KPI cá nhân rõ ràng thì mới có thể triển khai hiệu quả trong thực tế hàng ngày.

Có nên áp cùng một mục tiêu bán hàng cho tất cả nhân viên/khu vực không?

Không nên. Mỗi khu vực hoặc nhân viên có tiềm năng thị trường, kinh nghiệm và nguồn lực khác nhau, vì vậy mục tiêu nên được điều chỉnh phù hợp với năng lực và điều kiện thực tế của từng người, từng khu vực thay vì áp dụng một con số đồng nhất cho tất cả. Việc áp đặt cùng một chỉ tiêu cho mọi người thường dẫn đến tình trạng người có tiềm năng lớn thì mục tiêu quá dễ, còn người ở khu vực khó khăn hơn lại không thể nào đạt được.

Xây dựng mục tiêu bán hàng hiệu quả cần đi từ việc hiểu đúng khái niệm, phân biệt rõ với KPI cá nhân, chọn đúng loại mục tiêu phù hợp với giai đoạn kinh doanh và tuân thủ quy trình xây dựng theo mô hình SMART một cách bài bản. Đồng thời, doanh nghiệp cần chủ động nhận diện và tránh các sai lầm phổ biến như đặt mục tiêu cảm tính hoặc thiếu sự tham gia của đội ngũ thực thi.

Với doanh nghiệp có nhiều quản lý hoặc chi nhánh muốn chuẩn hóa và đào tạo đồng nhất cách xây dựng mục tiêu bán hàng trong toàn đội ngũ, Lạc Việt E-Learning là nền tảng đào tạo trực tuyến đáng cân nhắc để số hóa quá trình này một cách hệ thống.

Review article
Interesting article? Share:
Picture of Nguyễn Minh Anh
Nguyễn Minh Anh
Hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt chuyên sâu về C&B (Tiền lương – Phúc lợi), quản trị hiệu suất, xây dựng hệ thống chính sách nhân sự và chuyển đổi số HR Read more >>>
Categories

New posts

Sign up advice product
Quick contact
Related posts
Sign up to receive information from us Lac Viet
Sign up to receive news
The topics you are interested in: