Bảng tổng hợp công nợ phải thu, phải trả: Mẫu, cách lập và quản lý hiệu quả 

Bảng tổng hợp công nợ phải thu, phải trả: Mẫu, cách lập và quản lý hiệu quả 

30 minutes read
Get latest documents

Bảng tổng hợp công nợ là báo cáo giúp kế toán theo dõi tổng số tiền doanh nghiệp còn phải thu từ khách hàng và phải trả cho nhà cung cấp tại một thời điểm hoặc trong một kỳ kế toán. Tùy mục đích quản lý, bảng có thể được lập riêng cho công nợ phải thu – phải trả, thường bao gồm các thông tin như đối tượng công nợ, số dư đầu kỳ, phát sinh tăng/giảm, số dư cuối kỳ, hạn thanh toán, tình trạng quá hạn.

Bảng tổng hợp công nợ giúp hệ thống hóa các khoản phải thu, phải trả theo từng đối tượng, đồng thời hỗ trợ kế toán kiểm tra số dư, theo dõi thời hạn thanh toán, chủ động kiểm soát dòng tiền. Vậy bảng tổng hợp công nợ gồm những nội dung nào, cách lập ra sao và làm thế nào để quản lý hiệu quả hơn? Cùng Lac Viet find out details in this article.

1. Tổng quan về bảng tổng hợp công nợ

1.1 Bảng tổng hợp công nợ là gì?

Bảng tổng hợp công nợ là báo cáo dùng để tổng hợp và theo dõi các khoản tiền doanh nghiệp còn phải thu từ khách hàng hoặc phải trả cho nhà cung cấp trong một khoảng thời gian hoặc tại một thời điểm nhất định. Đây là một trong những báo cáo quan trọng giúp kế toán nắm được công nợ đang ở đâu, số tiền bao nhiêu, đã đến hạn hay chưa và khoản nào cần ưu tiên xử lý.

Tùy mục đích quản lý, doanh nghiệp có thể lập bảng tổng hợp công nợ phải thu để theo dõi tiền khách hàng chưa thanh toán và bảng tổng hợp công nợ phải trả để kiểm soát nghĩa vụ thanh toán với nhà cung cấp. Khi cần theo dõi đến từng hóa đơn, chứng từ hoặc từng lần thanh toán, kế toán có thể sử dụng bảng tổng hợp chi tiết công nợ hoặc kết hợp với sổ chi tiết công nợ.

Điểm quan trọng là bảng công nợ không nên chỉ được lập vào cuối kỳ để phục vụ đối chiếu sổ sách. Với kế toán trưởng, đây còn là cơ sở để đánh giá khả năng thu hồi tiền, chủ động kế hoạch thanh toán, kiểm soát dòng tiền của doanh nghiệp.

1.2 Vai trò gì trong kế toán?

Đối với chuyên viên kế toán, bảng tổng hợp công nợ giúp hệ thống hóa dữ liệu từ nhiều giao dịch thành một báo cáo dễ kiểm tra và đối chiếu. Thay vì phải rà từng hóa đơn, kế toán có thể nhanh chóng xác định khách hàng hoặc nhà cung cấp nào đang có số dư lớn, khoản nào đã thanh toán, khoản nào còn tồn đọng.

Đối với kế toán trưởng, giá trị của báo cáo nằm ở khả năng hỗ trợ ra quyết định. Từ số liệu công nợ, kế toán có thể đánh giá lượng tiền dự kiến thu vào, các khoản phải thanh toán trong kỳ và những công nợ có dấu hiệu rủi ro. Đây cũng là cơ sở để phối hợp với bộ phận kinh doanh trong việc thu hồi công nợ hoặc với bộ phận mua hàng để sắp xếp kế hoạch thanh toán nhà cung cấp.

Đặc biệt, cần phân biệt bảng theo dõi công nợ và bảng tổng hợp công nợ. Bảng theo dõi thường được sử dụng để cập nhật tình trạng công nợ trong quá trình phát sinh, trong khi bảng tổng hợp có mục tiêu khái quát số liệu theo kỳ, theo đối tượng hoặc theo nhóm công nợ. Với doanh nghiệp có nhiều giao dịch, hai loại báo cáo này nên được liên kết với nhau để hạn chế việc nhập liệu, tổng hợp thủ công.

2. Cấu trúc bảng tổng hợp công nợ gồm những nội dung gì?

Một bảng tổng hợp công nợ cần được thiết kế đủ thông tin để kế toán trả lời nhanh ba câu hỏi: đang nợ bao nhiêu, phát sinh từ đâu, khi nào cần thu hoặc thanh toán? Cấu trúc cụ thể có thể thay đổi tùy quy mô và nghiệp vụ của doanh nghiệp, nhưng thường gồm các nhóm thông tin chính sau.

2.1 Thông tin về khách hàng hoặc nhà cung cấp

Đây là phần giúp xác định khoản công nợ thuộc về đối tượng nào. Bảng có thể bao gồm mã khách hàng hoặc nhà cung cấp, tên đối tượng, nhóm đối tượng, các thông tin quản lý khác nếu cần.

Việc sử dụng mã đối tượng thống nhất đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp có nhiều khách hàng hoặc nhà cung cấp. Ví dụ, một khách hàng có thể phát sinh hàng chục hóa đơn trong tháng; nếu chỉ theo dõi bằng tên, kế toán dễ gặp tình trạng trùng tên hoặc nhập sai đối tượng. Mã khách hàng giúp liên kết các giao dịch về cùng một đối tượng và thuận tiện hơn khi đối chiếu.

2.2 Số dư đầu kỳ, phát sinh trong kỳ và số dư cuối kỳ

Đây là nhóm thông tin cốt lõi của bảng tổng hợp công nợ. Thông thường, báo cáo sẽ thể hiện số dư đầu kỳ, các khoản phát sinh tăng, các khoản phát sinh giảm và số dư cuối kỳ.

Ví dụ, đầu tháng khách hàng A còn nợ 200 triệu đồng. Trong tháng, doanh nghiệp bán thêm hàng trị giá 500 triệu đồng và khách hàng thanh toán 400 triệu đồng. Khi đó, số dư công nợ cuối kỳ của khách hàng A là 300 triệu đồng.

Cách trình bày này giúp kế toán không chỉ biết “khách hàng còn nợ bao nhiêu”, mà còn kiểm tra được số dư đó hình thành từ những phát sinh nào. Đây là cơ sở quan trọng khi đối chiếu giữa bảng tổng hợp, sổ chi tiết, chứng từ kế toán.

2.3 Thời hạn thanh toán, tình trạng công nợ

Một bảng công nợ có giá trị quản trị cao không nên dừng ở số tiền còn phải thu hoặc phải trả. Kế toán cần biết khoản tiền đó đã đến hạn, chưa đến hạn hay đã quá hạn.

Chẳng hạn, hai khách hàng đều đang nợ 500 triệu đồng nhưng một khách hàng còn 20 ngày mới đến hạn thanh toán, trong khi khách hàng còn lại đã quá hạn 60 ngày. Xét về quản trị công nợ, hai khoản này hoàn toàn khác nhau, cần có cách xử lý khác nhau.

Do đó, tùy nhu cầu, bảng có thể bổ sung ngày phát sinh, ngày đến hạn, số ngày quá hạn và trạng thái thanh toán. Đây cũng là cơ sở để xây dựng báo cáo tuổi nợ, tức phân loại công nợ theo khoảng thời gian chưa thanh toán.

Việc theo dõi các thông tin này càng cần thiết trong bối cảnh rủi ro thanh toán vẫn hiện hữu. Báo cáo Atradius 2026 cho thị trường châu Á cho biết hơn 80% nhà cung cấp được khảo sát ghi nhận tình trạng khách hàng thanh toán chậm; các hóa đơn quá hạn chiếm gần một phần ba khoản phải thu B2B trong khu vực.

2.4 Thông tin chứng từ, giao dịch liên quan

Khi cần kiểm tra một khoản công nợ, kế toán thường phải truy ngược về hóa đơn, hợp đồng, phiếu thu, phiếu chi hoặc chứng từ thanh toán. Vì vậy, với doanh nghiệp có nhiều giao dịch, bảng tổng hợp nên có khả năng liên kết hoặc truy xuất đến các chứng từ liên quan.

Ví dụ, nếu khách hàng phản hồi rằng đã thanh toán một hóa đơn nhưng hệ thống vẫn hiển thị còn nợ, kế toán cần nhanh chóng kiểm tra ngày thanh toán, số tiền, chứng từ ngân hàng và hóa đơn tương ứng. Nếu bảng chỉ có một con số tổng cộng mà không truy được nguồn dữ liệu, việc đối chiếu sẽ mất nhiều thời gian.

2.5 Các chỉ tiêu phục vụ phân tích và quản trị

Tùy nhu cầu, kế toán trưởng có thể bổ sung các chỉ tiêu như tổng công nợ, công nợ đến hạn, công nợ quá hạn, công nợ theo nhóm tuổi nợ hoặc tỷ trọng công nợ của từng khách hàng, nhà cung cấp.

Mục tiêu không phải đưa thật nhiều chỉ tiêu vào một bảng mà là chọn những thông tin giúp phát hiện vấn đề nhanh nhất. Một báo cáo tốt cần giúp kế toán nhận ra ngay khoản công nợ nào có giá trị lớn, khoản nào sắp đến hạn, khoản nào đang có nguy cơ ảnh hưởng đến dòng tiền.

Vì vậy, cấu trúc cơ bản của bảng tổng hợp công nợ có thể hình dung như sau:

STT Mã đối tượng Tên khách hàng/NCC Số dư đầu kỳ Phát sinh tăng Phát sinh giảm Số dư cuối kỳ Đến hạn Quá hạn

Tùy mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể bổ sung số hóa đơn, ngày phát sinh, ngày đến hạn, nhân viên phụ trách hoặc trạng thái thanh toán.

Điểm cần lưu ý: bảng tổng hợp công nợ không nhất thiết phải càng nhiều cột càng tốt. Với chuyên viên kế toán, bảng cần đủ chi tiết để kiểm tra đối chiếu; với kế toán trưởng, dữ liệu cần được trình bày đủ rõ để nhìn nhanh tình hình công nợ và đưa ra quyết định. Khi số lượng giao dịch lớn, việc tự tổng hợp bằng nhiều file Excel riêng lẻ có thể khiến quá trình đối chiếu cập nhật mất nhiều thời gian. Khi đó, dữ liệu công nợ được liên kết trực tiếp với chứng từ và các nghiệp vụ kế toán sẽ giúp báo cáo có tính nhất quán, kịp thời hơn.

3. Bảng tổng hợp công nợ phải thu – phải trả khách hàng

3.1 Bảng tổng hợp công nợ phải thu

Bảng tổng hợp công nợ phải thu khách hàng giúp kế toán theo dõi số tiền doanh nghiệp còn phải thu từ từng khách hàng trong kỳ. Không chỉ phản ánh tổng số dư, báo cáo còn giúp xác định khoản nào chưa đến hạn, khoản nào đã quá hạn, khách hàng nào đang chiếm tỷ trọng công nợ lớn. Đây là cơ sở để kế toán chủ động đối chiếu, đôn đốc thu hồi và cung cấp dữ liệu cho kế toán trưởng khi lập kế hoạch dòng tiền.

Vì vậy, một bảng tổng hợp công nợ phải thu hiệu quả không nên chỉ trả lời câu hỏi “khách hàng đang nợ bao nhiêu?”. Kế toán cần nhìn được khoản nợ phát sinh từ đâu, thời hạn thanh toán thế nào, khoản nào cần ưu tiên xử lý.

Các nội dung cần có trong bảng tổng hợp công nợ phải thu

Về cơ bản, bảng có thể gồm mã khách hàng, tên khách hàng, số dư đầu kỳ, phát sinh tăng, phát sinh giảm, số dư cuối kỳ, ngày đến hạn và số tiền quá hạn. Với doanh nghiệp có nhiều giao dịch, nên bổ sung số hóa đơn, ngày phát sinh, ngày thanh toán dự kiến hoặc nhân viên phụ trách để thuận tiện khi kiểm tra.

Mã KH Customer name Số dư đầu kỳ Phát sinh tăng Đã thu Số dư cuối kỳ Đến hạn Quá hạn
KH001 Công ty A 200.000.000 500.000.000 400.000.000 300.000.000 200.000.000 100.000.000
KH002 Công ty B 150.000.000 300.000.000 250.000.000 200.000.000 200.000.000 0

Từ bảng trên, kế toán có thể nhanh chóng nhận thấy Công ty A còn nợ 300 triệu đồng, trong đó 100 triệu đồng đã quá hạn. Như vậy, dù tổng công nợ của A và B không chênh lệch quá lớn, mức độ cần xử lý lại khác nhau.

Đối với các doanh nghiệp có lượng hóa đơn lớn, nên kết hợp bảng tổng hợp với bảng tổng hợp chi tiết công nợ. Bảng tổng hợp giúp nhìn nhanh số dư theo từng khách hàng, còn báo cáo chi tiết cho phép truy ngược đến từng hóa đơn, khoản thu và giao dịch phát sinh khi cần đối chiếu.

3.2 Bảng tổng hợp công nợ phải trả nhà cung cấp

Nếu công nợ phải thu phản ánh lượng tiền doanh nghiệp dự kiến thu về thì công nợ phải trả nhà cung cấp phản ánh các nghĩa vụ thanh toán doanh nghiệp cần thực hiện. Bảng tổng hợp công nợ phải trả giúp kế toán biết doanh nghiệp đang còn nợ nhà cung cấp nào, số tiền bao nhiêu, khoản nào sắp đến hạn, khoản nào đã quá hạn.

Việc kiểm soát phải trả cũng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Thanh toán quá sớm có thể làm tăng áp lực vốn lưu động, trong khi thanh toán quá hạn có thể ảnh hưởng đến quan hệ với nhà cung cấp hoặc điều kiện mua hàng. Vì vậy, mục tiêu không đơn thuần là “giảm công nợ phải trả” mà là kiểm soát đúng nghĩa vụ và thanh toán đúng thời điểm.

Các nội dung cần có trong bảng tổng hợp công nợ phải trả

Bảng thường bao gồm mã nhà cung cấp, tên nhà cung cấp, số dư đầu kỳ, phát sinh tăng, số tiền đã thanh toán, số dư cuối kỳ, hạn thanh toán và số tiền quá hạn. Với doanh nghiệp mua hàng thường xuyên, có thể bổ sung số hợp đồng, số hóa đơn, ngày đến hạn hoặc bộ phận đề nghị thanh toán.

Mã NCC Tên nhà cung cấp Số dư đầu kỳ Phát sinh tăng Đã thanh toán Số dư cuối kỳ Đến hạn Quá hạn
NCC001 Công ty X 300.000.000 700.000.000 500.000.000 500.000.000 400.000.000 100.000.000
NCC002 Công ty Y 100.000.000 400.000.000 300.000.000 200.000.000 200.000.000 0

Ví dụ, doanh nghiệp đang có 700 triệu đồng công nợ với nhà cung cấp X nhưng chỉ có 100 triệu đồng quá hạn. Khi lập kế hoạch thanh toán, kế toán cần ưu tiên khoản đã quá hạn, đồng thời chuẩn bị nguồn tiền cho khoản 400 triệu đồng sắp đến hạn.

4. Cách lập bảng tổng hợp công nợ bằng Excel

Excel là lựa chọn phổ biến khi doanh nghiệp cần lập bảng theo dõi công nợ với quy mô giao dịch chưa quá lớn. Ưu điểm của Excel là dễ triển khai, có nhiều hàm hỗ trợ tổng hợp dữ liệu và có thể tùy chỉnh mẫu báo cáo theo nhu cầu.

Tuy nhiên, để bảng công nợ hoạt động ổn định, kế toán nên xây dựng dữ liệu đầu vào trước thay vì nhập trực tiếp các con số tổng hợp vào một bảng duy nhất.

Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu công nợ đầu vào

Nên có một bảng dữ liệu giao dịch với các trường cơ bản như ngày chứng từ, số chứng từ, mã khách hàng/nhà cung cấp, tên đối tượng, số hóa đơn, số tiền phát sinh, số tiền đã thanh toán và ngày đến hạn.

For example:

Date Số chứng từ Mã KH Tên KH Invoice number Phát sinh Đã thu Hạn thanh toán
01/08/2026 HD001 KH001 Công ty A 0001 200.000.000 0 30/08/2026
05/08/2026 HD002 KH001 Công ty A 0002 300.000.000 200.000.000 04/09/2026

Tách dữ liệu giao dịch khỏi bảng báo cáo giúp kế toán dễ kiểm tra nguồn số liệu, hạn chế việc sửa trực tiếp vào bảng tổng hợp.

Bước 2: Tính số dư công nợ

Với công nợ phải thu, có thể xác định số dư theo logic:

Số dư cuối kỳ = Số dư đầu kỳ + Phát sinh tăng – Phát sinh giảm

Công nợ phải trả cũng cần xác định dựa trên số dư đầu kỳ, các khoản phát sinh trong kỳ và các khoản đã thanh toán hoặc giảm trừ theo nghiệp vụ thực tế.

Khi thiết lập công thức, cần kiểm tra kỹ chiều tăng giảm của từng loại công nợ để tránh tình trạng bảng vẫn cho ra kết quả nhưng bản chất số liệu bị sai.

Bước 3: Sử dụng SUMIFS để tổng hợp theo từng đối tượng

Hàm SUMIFS phù hợp khi cần cộng các khoản đáp ứng nhiều điều kiện, chẳng hạn tổng công nợ của một khách hàng trong một khoảng thời gian hoặc tổng số tiền quá hạn theo từng nhóm. Microsoft xác định SUMIFS là hàm dùng để cộng các ô đáp ứng nhiều điều kiện.

Ví dụ, nếu cột B là mã khách hàng và cột E là số tiền phát sinh, có thể sử dụng công thức dạng:

=SUMIFS(E:E,B:B,A2)

Trong đó, A2 là mã khách hàng cần tổng hợp.

Cách làm này phù hợp với file có dữ liệu giao dịch tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, khi số lượng công thức lớn, nhiều sheet cùng liên kết hoặc nhiều người cùng cập nhật, việc kiểm soát file sẽ trở nên phức tạp hơn.

Bước 4: Sử dụng XLOOKUP để lấy thông tin khách hàng hoặc nhà cung cấp

Khi bảng dữ liệu chỉ lưu mã khách hàng nhưng cần hiển thị tên, địa chỉ hoặc nhóm khách hàng, XLOOKUP có thể được sử dụng để tìm dữ liệu tương ứng. Theo tài liệu Microsoft, XLOOKUP có thể tìm một giá trị trong bảng hoặc vùng dữ liệu và trả về thông tin tương ứng từ dòng đó.

For example:

=XLOOKUP(A2,DM_KhachHang[MaKH],DM_KhachHang[TenKH],””)

Cách này giúp giảm việc nhập lại tên khách hàng nhiều lần, hạn chế sai chính tả. Tuy nhiên, cần lưu ý XLOOKUP không có trong Excel 2016 và Excel 2019, theo tài liệu hỗ trợ của Microsoft.

Bước 5: Phân loại công nợ đến hạn và quá hạn

Đây là bước nên có nếu Excel được sử dụng để quản lý công nợ thực tế. Từ ngày đến hạn và ngày lập báo cáo, kế toán có thể xác định trạng thái của từng khoản: chưa đến hạn, đến hạn hoặc quá hạn.

Việc này giúp bảng tổng hợp chuyển từ một bảng “ghi nhận số dư” thành công cụ hỗ trợ quản lý. Chẳng hạn, kế toán có thể lọc riêng các khoản quá hạn để gửi danh sách cho bộ phận kinh doanh thu hồi hoặc lọc các khoản phải trả sắp đến hạn để chuẩn bị kế hoạch thanh toán.

Bước 6: Dùng PivotTable để tổng hợp và phân tích

Khi dữ liệu giao dịch đã được chuẩn hóa, PivotTable có thể giúp tổng hợp nhanh công nợ theo khách hàng, nhà cung cấp, tháng hoặc nhóm trạng thái. Microsoft mô tả PivotTable là công cụ để tổng hợp, phân tích, khám phá, trình bày dữ liệu; người dùng có thể lọc, sắp xếp, nhóm và xem chi tiết từ dữ liệu tổng hợp.

Ví dụ, từ một bảng dữ liệu hàng nghìn dòng, kế toán có thể tạo báo cáo tổng hợp số dư theo từng khách hàng thay vì cộng thủ công từng nhóm dữ liệu. Đây là cách hữu ích để giảm thao tác khi lập báo cáo định kỳ.

5. Những sai sót thường gặp và cách quản lý công nợ hiệu quả

5.1 Những sai sót thường gặp khi lập bảng tổng hợp công nợ

Bảng tổng hợp công nợ cần đảm bảo đúng số liệu, cập nhật kịp thời, dễ đối chiếu. Một số sai sót phổ biến gồm:

  • Không đối chiếu với sổ chi tiết: Số liệu trên bảng tổng hợp có thể lệch do bỏ sót chứng từ, nhập trùng hoặc ghi nhận sai đối tượng. Cần đối chiếu với sổ kế toán, chứng từ thanh toán và bảng tổng hợp chi tiết công nợ trước khi chốt báo cáo.
  • Chỉ theo dõi số dư, không theo dõi tuổi nợ: Cần phân biệt công nợ chưa đến hạn, đến hạn, quá hạn để xác định khoản cần ưu tiên xử lý.
  • Cập nhật chậm các khoản đã thu, đã trả: Thanh toán đã phát sinh nhưng chưa cập nhật sẽ khiến số dư công nợ không phản ánh đúng thực tế.
  • Quản lý nhiều file Excel rời rạc: Nhiều phiên bản dữ liệu dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi nhiều nhân viên cùng cập nhật.
  • Không đối chiếu công nợ định kỳ: Đối chiếu thường xuyên với khách hàng và nhà cung cấp giúp phát hiện sớm hóa đơn, khoản thanh toán hoặc số liệu chênh lệch.

5.2 Kinh nghiệm quản lý công nợ hiệu quả cho kế toán trưởng

Quản lý công nợ hiệu quả không chỉ dừng ở việc lập báo cáo mà cần giúp kế toán trưởng kiểm soát dòng tiền, giảm nợ quá hạn và chủ động kế hoạch thanh toán.

  • Theo dõi phải thu, phải trả cùng với dòng tiền: Đặt số tiền dự kiến thu cạnh các khoản phải thanh toán để đánh giá khả năng cân đối nguồn tiền trong kỳ.
  • Ưu tiên công nợ theo mức độ rủi ro: Tập trung xử lý các khoản phải thu giá trị lớn, quá hạn lâu hoặc có dấu hiệu khó thu; đồng thời chuẩn bị nguồn tiền cho các khoản phải trả sắp đến hạn.
  • Chủ động đối chiếu và thu hồi trước hạn: Không nên chờ đến khi khoản nợ quá hạn mới kiểm tra. Các khoản sắp đến hạn cần được theo dõi, nhắc thanh toán từ sớm.
  • Tập trung vào các chỉ tiêu quan trọng: Báo cáo nên thể hiện tổng phải thu, tổng phải trả, công nợ đến hạn, quá hạn, tuổi nợ, các đối tượng có số dư lớn.
  • Giảm phụ thuộc vào tổng hợp thủ công: Khi dữ liệu phát sinh từ nhiều nguồn như bán hàng, mua hàng, ngân hàng và kế toán, việc nhập lại nhiều lần dễ tạo sai lệch. Quản lý dữ liệu tập trung giúp kế toán giảm thời gian đối chiếu, cập nhật.

6. AccNet ERP – Quản lý công nợ phải thu, phải trả tập trung trên cùng hệ thống

Khi số lượng khách hàng, nhà cung cấp và giao dịch tăng, việc quản lý công nợ bằng nhiều file Excel dễ phát sinh sai lệch mất thời gian đối chiếu. AccNet ERP giúp doanh nghiệp hướng tới quản lý dữ liệu công nợ tập trung, hỗ trợ kế toán theo dõi kiểm soát hiệu quả hơn.

  • Quản lý công nợ phải thu, phải trả tập trung: Theo dõi số dư theo từng khách hàng, nhà cung cấp, kiểm tra lịch sử phát sinh trên cùng hệ thống.
  • Liên kết với nghiệp vụ kế toán: Dễ truy xuất các giao dịch liên quan đến bán hàng, mua hàng, thu tiền, thanh toán khi cần đối chiếu.
  • Theo dõi công nợ đến hạn, quá hạn: Giúp kế toán nhanh chóng xác định các khoản cần thu hồi hoặc thanh toán trước.
  • Giảm tổng hợp thủ công: Hạn chế việc nhập – đối chiếu dữ liệu từ nhiều file Excel, giảm nguy cơ sai lệch.
  • Hỗ trợ kế toán trưởng quản trị dòng tiền: Cung cấp dữ liệu để đánh giá khoản phải thu, phải trả và chủ động kế hoạch thu – chi.

ACCOUNTING SOLUTIONS ACCNET ERP INTEGRATED AI AUTOMATE ALL BUSINESS

AccNet ERP is a software solution financial accounting integrated in the management system, comprehensive enterprise, which is developed by Lac Viet corporation. Difference highlights of AccNet ERP is the app artificial intelligence (AI) in many accounting process to help businesses:

  • Automation of accounting and classified documents.
  • Improving the accuracy in data control.
  • Shorten processing time business accounting – financial.

Thanks to that, AccNet ERP not only is support tool but also a “smart assistant” with the business in financial management transparent effect.

Feature highlights:

✔️ Automatic accounting vouchers, collate public debt thanks to AI.
✔️ Manage your finance – accounting multi-branch, multi-subsidiary.
✔️ Financial statements consolidated standards of Vietnam & international (VAS, IFRS).
✔️ Cash flow management, budgeting, forecasting the exact cost.
✔️ Connect with the manure management system, hr, production, sales to sync data.
✔️ Integration of AI in data analysis, risk warning and proposed optimal scheme.

phần mềm kế toán accnet erp

TYPICAL CUSTOMERS ARE DEPLOYING ACCNET ERP

  • Nitto Denko – control production costs thanks to the application of accounting costing: Nitto Denko has chosen solution AccNet ERP to deploy the system accounting calculating cost ofhelp business control costs more effectively in the production process. After a period of use, company, highly effective, practical system that brings, as well as the degree of stability superior to other software in the market.
  • ANTESCO – restructuring process works with management accounting operation: At ANTESCO, our team of consultants and deployment of AccNetERP has collaborated closely with the business in the first phase, reset the standard process and construction work-flow related departments throughout. The solution has helped ANTESCO significantly improve management capabilities, operating in a synchronized way and versatile
  • Khatoco – expansion pack solution AccNetC after the successful implementation of original: Lac Viet has successfully deployed package solution AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.

ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?

Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.

  • Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
  • Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
  • Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
  • Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
  • Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
  • Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
  • Ability to handle big data với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
  • Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.

SIGN UP TO RECEIVE DEMO NOW

Sign up PM accounting
By clicking the button Send requestyou agreed with Privacy policy information of Vietnam.

INTEGRATED AI ACCELERATION CONVERTER OF ACCOUNTING

AI in AccNet ERP't just stop at automate data entry, but also:

  • Identification & classification certificate from smart: AI scan, read & sort invoice, voucher, receipt, limit errors due to input manually.
  • Financial forecasting & budget: the system uses algorithms machine learning to forecast cost, revenue, business support decision fast.
  • Warning risk accounting: AI to detect abnormalities in the book, from which timely warning of false or fraud risks.
  • Reports assistant smart: AI suggested report template, automatic data aggregation support, leadership, financial analysis instant.

Kế toán Lạc Việt ứng dụng AI

BUSINESS IS WHAT WHEN IMPLEMENTING ACCOUNTING SOFTWARE LAC VIET?

  • Experience more than 30 years develop software solutions business management in Vietnam.
  • Ecosystem of comprehensive: AccNet ERP easily connect with other solutions of Lac Viet (HRM, Workflow, Portal...).
  • Advanced technology: Integrated AI support, cloud & on-premise flexible.
  • Services dedicated support: A team of knowledgeable professionals with accounting – finance in Vietnam, companion throughout the deployment.
  • Trust from thousands of customers in many areas: finance, banking, manufacturing, trade, services.

See details, feature & get FREE Demo

CONTACT INFORMATION

Với AccNet ERP, doanh nghiệp không chỉ lập bảng tổng hợp công nợ nhanh hơn mà còn có thể quản lý công nợ theo hướng tập trung, đồng bộ thuận tiện cho kiểm soát tài chính.

Review article
Interesting article? Share:
Picture of Cao Thúy
Cao Thuy
Senior Content Marketing more than 4 years of experience. For me, content creation, not merely introduce the product and the brand, but also the transmission of the content really useful for customers. Read more >>>
Categories

New posts

Sign up advice product
Quick contact
By clicking the button Sendyou agreed with Privacy policy information of Vietnam.
Related posts
Sign up to receive information from us Lac Viet
Sign up to receive news
The topics you are interested in: