Kế toán hàng tồn kho là nghiệp vụ ghi nhận, theo dõi và hạch toán toàn bộ quá trình nhập, xuất, tồn hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm theo đúng quy định của Thông tư 99/2025/TT-BTC và Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02).
Inventory accounting là một trong những nghiệp vụ quan trọng nhất của doanh nghiệp thương mại, sản xuất, phân phối vì ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn, lợi nhuận, báo cáo tài chính. Việc áp dụng đúng nguyên tắc kế toán hàng tồn kho, lựa chọn phương pháp kế toán phù hợp và xác định chính xác giá xuất kho giúp doanh nghiệp tính đúng giá vốn, phản ánh trung thực báo cáo tài chính tối ưu quản lý vốn lưu động.
The article below Lac Viet sẽ hướng dẫn đầy đủ về nguyên tắc kế toán hàng tồn kho, quy trình hạch toán, ví dụ thực tế, sai sót thường gặp và giải pháp ứng dụng phần mềm kế toán để quản lý tồn kho chính xác, giảm thất thoát nâng cao hiệu quả vận hành doanh nghiệp.
1. Overview of inventory accounting
1.1 accounting what is inventory?
Inventory accounting là quá trình ghi nhận, theo dõi và phản ánh số lượng, giá trị của hàng hóa, nguyên vật liệu, thành phẩm, công dụng cụ mà doanh nghiệp đang nắm giữ trong kho tại từng thời điểm cụ thể. Đây là một phần không thể thiếu trong hệ thống kế toán tổng thể giúp doanh nghiệp biết được mình đang có gì, giá trị tương ứng ra sao.
Why is inventory important in business?
Inventory usually occupy a large proportion in the total assets of the business, especially with the unit operation in the field of production, trade, logistics. The managers do not closely can lead to:
- Shortages of raw materials, production interruptions;
- Inventory stagnant, wasting, the cost of storage increase;
- Deviations in financial statements, affect the governance decisions.
Therefore, business accounting, inventory plays a central role in controlling expenses to ensure effective operation and faithfully reflect the financial situation of enterprises.
Objects should be of interest to accounting inventory
- Accounting department: responsible for the recognition, establishment báo cáo xuất nhập tồn kho định kỳ.
- Parts inventory management: work closely with accounting to update the status of the actual commodity.
- Leadership: need information, inventory accuracy to a decision to enter orders, production, sales fit.
1.2. Vai trò của nghiệp vụ kế toán tồn kho hàng hóa
- Support control the flow of goods and materials: Through the accounting system, inventory, businesses can track the flow of goods out – to each day. This control helps to limit the maximum loss, confusion, and increase transparency between the relevant departments such as accounting, inventory, purchasing, production.
- Base to assess the operational efficiency of production, business: Inventory reasonably reflects the ability to coordinate goods and cash flow efficiency. If goods backlog too much, not rotating fast will lead to high capital costs, on the contrary, if the inventory too little can cause loss of business opportunity. From accounting data warehouse, business easily evaluate the effective use of resources, improved manufacturing processes, optimize inventory turnover ratio – a key indicator in financial analysis.
- Ensure transparency, accuracy in financial reporting: Accounting inventory helps record the exact value of the goods at the time of preparation of financial statements according to accounting standards and regulations (circular 200 or 133). This is extremely important when businesses need to present data to the tax authorities, shareholders or partners. The errors in the inventory recorded not only affects the profit targets that can lead to legal risk if the tax arrears of the declaration inaccurate.
1.3 Đối tượng doanh nghiệp nào cần thực hiện?
Kế toán hàng tồn kho được áp dụng đối với hầu hết doanh nghiệp có phát sinh hoạt động mua, bán, sản xuất hoặc lưu trữ hàng hóa, nguyên vật liệu. Mức độ phức tạp của công tác kế toán sẽ khác nhau tùy theo quy mô, đặc điểm kinh doanh.
- Đối với doanh nghiệp thương mại, kế toán tập trung theo dõi quá trình nhập hàng từ nhà cung cấp, quản lý hàng hóa trong kho, ghi nhận giá vốn khi xuất bán. Mục tiêu là đảm bảo số liệu tồn kho luôn khớp với thực tế để phục vụ bán hàng và kiểm soát vốn lưu động.
- Ở doanh nghiệp sản xuất, công việc phức tạp hơn do phải quản lý đồng thời nguyên vật liệu, sản phẩm dở dang, thành phẩm, chi phí sản xuất. Sai sót trong kế toán hàng tồn kho có thể dẫn đến tính sai giá thành sản phẩm, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh về giá.
- Đối với doanh nghiệp xây dựng, hàng tồn kho chủ yếu là vật tư, thiết bị, công cụ phục vụ từng công trình. Kế toán cần theo dõi chi tiết theo từng dự án để kiểm soát chi phí tránh thất thoát vật tư.
- Trong doanh nghiệp phân phối, chuỗi bán lẻ, lượng giao dịch nhập – xuất diễn ra liên tục với số lượng lớn mã hàng, nhiều kho và nhiều điểm bán. Việc quản lý tồn kho chính xác giúp hạn chế tình trạng hết hàng, tồn kho quá mức hoặc luân chuyển hàng hóa không hiệu quả.
Dù hoạt động trong lĩnh vực nào, doanh nghiệp cũng cần xây dựng quy trình kế toán hàng tồn kho phù hợp với mô hình kinh doanh, áp dụng thống nhất để đảm bảo dữ liệu kế toán phản ánh đúng thực trạng tài sản.
2. Cơ sở pháp lý về kế toán hàng tồn kho kế toán viên cần tuân thủ
Kế toán hàng tồn kho là nghiệp vụ chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật và chuẩn mực kế toán. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp ghi nhận đúng giá trị hàng tồn kho mà còn hạn chế rủi ro khi lập báo cáo tài chính, quyết toán thuế hoặc làm việc với cơ quan kiểm toán.
2.1 . Quy định của Thông tư 99 về kế toán hàng tồn kho
Thông tư 99/2025/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp và cập nhật nhiều nội dung phù hợp với xu hướng hội nhập, góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh của báo cáo tài chính. Đối với kế toán hàng tồn kho, thông tư quy định rõ nguyên tắc ghi nhận, đo lường, hạch toán, trình bày thông tin trên báo cáo tài chính.
- Về phạm vi áp dụng, Thông tư 99 áp dụng đối với các doanh nghiệp thuộc đối tượng thực hiện chế độ kế toán doanh nghiệp theo quy định của Bộ Tài chính. Doanh nghiệp cần căn cứ vào quy mô, lĩnh vực hoạt động, mô hình quản lý để tổ chức công tác kế toán phù hợp nhưng vẫn phải đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc chung về ghi nhận và đánh giá hàng tồn kho.
- Một trong những điểm đáng chú ý là thông tư tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho theo giá gốc tại thời điểm hình thành. Giá gốc không chỉ bao gồm giá mua mà còn bao gồm các chi phí trực tiếp để đưa hàng hóa về địa điểm, trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán như chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo hiểm, gia công và các chi phí liên quan khác. Điều này giúp phản ánh đầy đủ giá trị thực tế của tài sản, hạn chế tình trạng ghi nhận thiếu chi phí.
- Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải thực hiện đánh giá hàng tồn kho vào cuối kỳ kế toán. Trường hợp giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc thì phải ghi nhận theo giá trị thấp hơn và thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo quy định. Quy định này giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực giá trị có thể thu hồi của tài sản, đặc biệt đối với hàng hóa chậm luân chuyển, lỗi thời hoặc giảm giá mạnh trên thị trường.
- Đối với kế toán trưởng, một điểm cần lưu ý là doanh nghiệp phải áp dụng nhất quán phương pháp kế toán hàng tồn kho, phương pháp tính giá xuất kho giữa các kỳ kế toán. Việc thay đổi phương pháp chỉ được thực hiện khi có căn cứ hợp lý và phải thuyết minh đầy đủ trên báo cáo tài chính để đảm bảo tính nhất quán, khả năng so sánh số liệu.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp đang áp dụng phương pháp nhập trước – xuất trước (FIFO), việc chuyển sang phương pháp bình quân gia quyền cần được xem xét kỹ lưỡng vì có thể làm thay đổi giá vốn hàng bán và lợi nhuận của kỳ kế toán.
Source reference: Bộ Tài chính – Thông tư 99/2025/TT-BTC
2.2 . Chuẩn mực kế toán hàng tồn kho
Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) là nền tảng quan trọng trong việc hướng dẫn doanh nghiệp ghi nhận, trình bày hàng tồn kho trên báo cáo tài chính. Chuẩn mực này quy định các nguyên tắc kế toán cơ bản nhằm đảm bảo giá trị hàng tồn kho được phản ánh trung thực, hợp lý và có thể so sánh giữa các kỳ kế toán.
- Mục tiêu của VAS 02 là hướng dẫn doanh nghiệp xác định giá trị hàng tồn kho, ghi nhận chi phí tương ứng khi hàng hóa được tiêu thụ, xác định giá trị còn lại của hàng tồn kho tại thời điểm lập báo cáo tài chính. Việc áp dụng đúng chuẩn mực giúp doanh nghiệp hạn chế sai lệch trong xác định giá vốn, từ đó nâng cao chất lượng thông tin tài chính phục vụ nhà đầu tư, ngân hàng và cơ quan quản lý.
- Chuẩn mực áp dụng đối với hầu hết các loại hàng tồn kho trong doanh nghiệp như nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, sản phẩm dở dang, thành phẩm, hàng hóa mua để bán. Tuy nhiên, một số loại tài sản đặc thù có thể được điều chỉnh bởi các chuẩn mực hoặc quy định chuyên ngành khác.
- Một nội dung quan trọng của VAS 02 là quy định về giá gốc hàng tồn kho. Giá gốc được xác định trên cơ sở toàn bộ chi phí thực tế phát sinh để đưa hàng tồn kho đến địa điểm và trạng thái hiện tại. Ngoài giá mua, doanh nghiệp cần tính đến các khoản thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bảo quản trong quá trình mua hàng, các chi phí chế biến trực tiếp.
- Bên cạnh giá gốc, chuẩn mực còn đưa ra khái niệm giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV). Đây là giá bán ước tính của hàng tồn kho trong điều kiện kinh doanh bình thường sau khi trừ đi chi phí hoàn thành, chi phí bán hàng ước tính.
Ví dụ, một lô hàng có giá gốc 300 triệu đồng nhưng do thị trường giảm mạnh, doanh nghiệp chỉ có thể bán với giá 280 triệu đồng và phải chi thêm 10 triệu đồng để hoàn thiện, vận chuyển, tiêu thụ. Khi đó, giá trị thuần có thể thực hiện được chỉ còn 270 triệu đồng. Theo VAS 02, doanh nghiệp phải ghi nhận hàng tồn kho theo mức 270 triệu đồng và trích lập dự phòng giảm giá 30 triệu đồng.
Quy định này giúp doanh nghiệp tránh ghi nhận tài sản cao hơn giá trị có thể thu hồi trên thực tế, từ đó nâng cao tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Source reference:
2.3 . Các văn bản pháp lý liên quan
Ngoài Thông tư 99 và VAS 02, công tác kế toán hàng tồn kho còn chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác. Trong đó, Luật Kế toán là văn bản có giá trị pháp lý cao nhất quy định các nguyên tắc chung về tổ chức bộ máy kế toán, chứng từ, sổ sách, lưu trữ tài liệu và lập báo cáo tài chính.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần theo dõi các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính để cập nhật những quy định mới về chế độ kế toán, phương pháp hạch toán, trình bày thông tin tài chính. Việc áp dụng đúng quy định không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn giảm thiểu rủi ro khi thanh tra thuế, kiểm toán độc lập hoặc kiểm toán nội bộ.
Trong thực tế, nhiều sai sót về hàng tồn kho không xuất phát từ nghiệp vụ hạch toán mà do doanh nghiệp chưa cập nhật kịp thời các quy định mới hoặc áp dụng chưa thống nhất giữa bộ phận kế toán và bộ phận kho. Vì vậy, kế toán trưởng nên định kỳ rà soát hệ thống văn bản pháp lý, đồng thời chuẩn hóa quy trình quản lý nhập – xuất – tồn để đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận đúng theo quy định hiện hành.
3. Nguyên tắc kế toán hàng tồn kho cần tuân thủ
Nguyên tắc kế toán hàng tồn kho là nền tảng để doanh nghiệp ghi nhận, đánh giá trình bày giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính một cách trung thực, hợp lý. Việc tuân thủ đúng các nguyên tắc này không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của pháp luật mà còn hạn chế sai sót trong tính giá vốn, xác định lợi nhuận, kiểm soát tài sản.
Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp gặp tình trạng số liệu giữa kho và kế toán không khớp, giá vốn biến động bất thường hoặc phải điều chỉnh báo cáo tài chính do áp dụng chưa đúng nguyên tắc ghi nhận. Vì vậy, kế toán viên cần hiểu rõ từng nguyên tắc để lựa chọn cách hạch toán phù hợp với đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp.
3.1. Nguyên tắc ghi nhận hàng tồn kho
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02), hàng tồn kho chỉ được ghi nhận khi doanh nghiệp kiểm soát tài sản, giá trị của tài sản có thể được xác định một cách đáng tin cậy. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp không chỉ căn cứ vào hóa đơn mua hàng mà còn phải xem xét thời điểm quyền sở hữu và rủi ro đã thực sự được chuyển giao hay chưa.
Trong thực tế, thời điểm ghi nhận hàng tồn kho thường là khi doanh nghiệp đã nhận hàng, hoàn tất thủ tục giao nhận, có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Trường hợp hàng vẫn đang vận chuyển hoặc chưa đáp ứng điều kiện chuyển giao quyền kiểm soát thì chưa nên ghi nhận vào hàng tồn kho, dù hóa đơn có thể đã được phát hành.
Ví dụ, doanh nghiệp ký hợp đồng mua 500 bộ linh kiện với điều kiện giao hàng tại kho bên mua. Đến ngày 30/6, nhà cung cấp mới xuất hóa đơn nhưng hàng vẫn đang vận chuyển và chưa được bàn giao. Trong trường hợp này, doanh nghiệp chưa ghi tăng hàng tồn kho vào ngày 30/6 mà chỉ ghi nhận khi hàng được giao nhận theo đúng điều kiện của hợp đồng.
Việc xác định đúng thời điểm ghi nhận giúp báo cáo tài chính phản ánh chính xác giá trị tài sản, tránh tình trạng ghi nhận doanh thu hoặc giá vốn không đúng kỳ kế toán.
3.2. Nguyên tắc xác định giá gốc hàng tồn kho
Một trong những nội dung quan trọng của kế toán hàng tồn kho là xác định đúng giá gốc. Giá gốc là cơ sở để tính giá xuất kho, giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho cuối kỳ.
Theo VAS 02, giá gốc hàng tồn kho bao gồm toàn bộ các chi phí phát sinh để đưa hàng hóa đến địa điểm, trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán. Ngoài giá mua ghi trên hóa đơn, doanh nghiệp cần cộng thêm các khoản thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bảo hiểm, gia công, chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác.
Ngược lại, các khoản chi phí phát sinh sau khi hàng đã nhập kho như chi phí lưu kho không cần thiết, chi phí quản lý doanh nghiệp hoặc chi phí bán hàng sẽ không được tính vào giá gốc hàng tồn kho mà được ghi nhận vào chi phí của kỳ phát sinh.
Ví dụ, doanh nghiệp nhập một lô hàng với giá mua 800 triệu đồng. Chi phí vận chuyển là 18 triệu đồng, chi phí bốc dỡ 4 triệu đồng và thuế nhập khẩu không được hoàn lại là 40 triệu đồng. Khi đó, giá gốc của lô hàng sẽ là 862 triệu đồng. Nếu doanh nghiệp chỉ ghi nhận theo giá mua trên hóa đơn thì giá vốn sau này sẽ thấp hơn thực tế, dẫn đến lợi nhuận bị phản ánh cao hơn.
Đối với doanh nghiệp sản xuất, giá gốc của thành phẩm còn bao gồm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung được phân bổ hợp lý. Việc tập hợp đầy đủ các khoản chi phí này giúp tính đúng giá thành sản phẩm và hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng chính sách giá bán phù hợp.
3.3. Nguyên tắc đánh giá hàng tồn kho cuối kỳ
Cuối mỗi kỳ kế toán, doanh nghiệp phải đánh giá lại hàng tồn kho để đảm bảo giá trị phản ánh trên báo cáo tài chính phù hợp với thực tế.
Theo quy định của VAS 02, hàng tồn kho được ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV). Giá trị thuần có thể thực hiện được là giá bán ước tính của hàng tồn kho trong điều kiện kinh doanh bình thường sau khi trừ đi chi phí hoàn thiện, chi phí bán hàng ước tính.
Nguyên tắc này giúp doanh nghiệp không ghi nhận giá trị tài sản cao hơn khả năng thu hồi thực tế, đặc biệt đối với những mặt hàng chậm luân chuyển, lỗi thời hoặc bị giảm giá trên thị trường.
Ví dụ, một doanh nghiệp kinh doanh thiết bị điện tử đang tồn kho 100 máy tính bảng với giá gốc 6 triệu đồng mỗi chiếc. Đến cuối năm, do mẫu mã đã cũ, doanh nghiệp chỉ có thể bán với giá 5,5 triệu đồng và phải chi thêm 200.000 đồng mỗi chiếc cho hoạt động tiếp thị và vận chuyển. Khi đó, giá trị thuần có thể thực hiện được chỉ còn 5,3 triệu đồng mỗi sản phẩm. Do thấp hơn giá gốc, doanh nghiệp phải đánh giá lại hàng tồn kho theo mức 5,3 triệu đồng và thực hiện trích lập dự phòng phần chênh lệch.
Việc đánh giá hàng tồn kho cuối kỳ cần được thực hiện định kỳ, kết hợp với kiểm kê thực tế để phát hiện kịp thời hàng hóa hư hỏng, mất phẩm chất hoặc không còn khả năng tiêu thụ.
3.4. Nguyên tắc trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Trong quá trình kinh doanh, không phải mọi hàng tồn kho đều giữ nguyên giá trị. Biến động của thị trường, thay đổi công nghệ, hàng hóa lỗi thời hoặc hư hỏng đều có thể làm giảm khả năng thu hồi vốn. Vì vậy, doanh nghiệp cần thực hiện trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo đúng quy định.
Doanh nghiệp phải trích lập dự phòng khi giá trị thuần có thể thực hiện được của hàng tồn kho thấp hơn giá gốc. Khoản dự phòng này được ghi nhận vào chi phí của kỳ kế toán nhằm phản ánh đúng giá trị thực tế của tài sản.
Ví dụ, doanh nghiệp còn tồn một lô hàng thời trang trị giá 1 tỷ đồng. Sau khi khảo sát thị trường, doanh nghiệp ước tính chỉ có thể bán được với giá 850 triệu đồng và cần thêm 30 triệu đồng chi phí bán hàng. Giá trị thuần có thể thực hiện được chỉ còn 820 triệu đồng. Khi đó, doanh nghiệp cần trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho 180 triệu đồng để đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực giá trị tài sản.
Đối với kế toán trưởng, việc rà soát định kỳ các mặt hàng có nguy cơ giảm giá là rất cần thiết. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ chuẩn mực kế toán mà còn hỗ trợ ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả quản lý hàng tồn kho và đưa ra quyết định xử lý hàng chậm luân chuyển kịp thời.
4. Hướng dẫn hạch toán kế toán hàng tồn kho theo Thông tư 99
Thông tư 99/2025/TT-BTC có hiệu lực từ năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2026, thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC và quy định thống nhất về hệ thống tài khoản, nguyên tắc ghi sổ, lập báo cáo tài chính đối với doanh nghiệp. Mặc dù có nhiều điểm cập nhật về chế độ kế toán, nguyên tắc hạch toán hàng tồn kho vẫn kế thừa Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02), yêu cầu doanh nghiệp ghi nhận đúng bản chất giao dịch, xác định đầy đủ giá gốc và phản ánh trung thực giá trị hàng tồn kho trên báo cáo tài chính.
4.1. Hạch toán mua hàng nhập kho
Khi doanh nghiệp mua nguyên vật liệu hoặc hàng hóa để nhập kho, kế toán cần ghi nhận theo giá gốc, bao gồm giá mua, toàn bộ chi phí trực tiếp để đưa hàng hóa về địa điểm và trạng thái sẵn sàng sử dụng hoặc bán. Các khoản như chi phí vận chuyển, bốc dỡ, bảo hiểm, thuế nhập khẩu không được hoàn lại sẽ được tính vào giá gốc hàng tồn kho.
Ví dụ, doanh nghiệp mua một lô nguyên vật liệu trị giá 300 triệu đồng (chưa có VAT), chi phí vận chuyển là 8 triệu đồng và thanh toán bằng chuyển khoản.
The account:
- Nợ TK Hàng tồn kho (theo tài khoản chi tiết tương ứng): 308.000.000 đồng
- Nợ TK Thuế GTGT được khấu trừ (nếu đủ điều kiện): theo hóa đơn
- Có TK Tiền gửi ngân hàng hoặc Phải trả người bán: tổng giá thanh toán
Nếu chi phí vận chuyển phát sinh sau khi nhận hàng nhưng liên quan trực tiếp đến lô hàng, doanh nghiệp vẫn phải cộng khoản chi phí này vào giá gốc thay vì ghi nhận ngay vào chi phí bán hàng hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp.
4.2. Hạch toán xuất kho bán hàng
Khi xuất hàng bán cho khách hàng, doanh nghiệp cần ghi nhận đồng thời doanh thu, giá vốn hàng bán. Đây là nguyên tắc phù hợp doanh thu với chi phí trong cùng kỳ kế toán.
Ví dụ, doanh nghiệp bán một lô hàng có giá bán chưa thuế là 450 triệu đồng. Giá vốn của lô hàng theo phương pháp tính giá xuất kho đang áp dụng là 320 triệu đồng.
Accounting revenue recognition:
- Nợ TK Phải thu khách hàng hoặc Tiền
- Có TK Doanh thu bán hàng
- Có TK Thuế GTGT phải nộp
Bút toán ghi nhận giá vốn:
- Nợ TK Giá vốn hàng bán: 320.000.000 đồng
- Có TK Hàng tồn kho: 320.000.000 đồng
Giá vốn phải được xác định theo phương pháp tính giá xuất kho mà doanh nghiệp đã đăng ký và áp dụng nhất quán như bình quân gia quyền, FIFO hoặc đích danh. Việc thay đổi phương pháp cần có căn cứ hợp lý, phải thuyết minh trên báo cáo tài chính.
4.3. Hạch toán hàng mua đang đi đường
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đã nhận hóa đơn hoặc hoàn tất thanh toán nhưng hàng hóa vẫn đang trên đường vận chuyển và chưa nhập kho.
Trường hợp doanh nghiệp đã có quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với hàng hóa theo hợp đồng nhưng hàng chưa về kho, kế toán ghi nhận vào tài khoản hàng mua đang đi đường theo quy định của hệ thống tài khoản kế toán tại Thông tư 99.
Ví dụ, ngày 29/12 doanh nghiệp nhận hóa đơn mua thép trị giá 500 triệu đồng. Theo điều kiện giao hàng, quyền sở hữu đã chuyển giao nhưng đến ngày 03/01 năm sau hàng mới về kho.
Khi nhận hóa đơn:
- Nợ TK Hàng mua đang đi đường
- Nợ TK Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
- Có TK Phải trả người bán
Khi hàng nhập kho:
- Nợ TK Hàng tồn kho
- Có TK Hàng mua đang đi đường
Cách hạch toán này giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng tài sản doanh nghiệp đang kiểm soát tại thời điểm kết thúc kỳ kế toán.
4.4. Hạch toán hàng gửi bán
Hàng gửi bán là hàng hóa doanh nghiệp đã chuyển cho đại lý hoặc đơn vị nhận bán nhưng quyền sở hữu chưa chuyển giao cho người mua cuối cùng.
Do chưa đáp ứng điều kiện ghi nhận doanh thu nên hàng gửi bán vẫn thuộc tài sản của doanh nghiệp và tiếp tục được theo dõi trong hệ thống hàng tồn kho.
Ví dụ, doanh nghiệp gửi 1.000 sản phẩm cho đại lý A để bán hộ.
Khi xuất gửi bán:
- Nợ TK Hàng gửi bán
- Có TK Hàng tồn kho
Khi đại lý xác nhận đã bán hàng:
- Ghi nhận doanh thu.
- Đồng thời kết chuyển giá vốn từ hàng gửi bán sang giá vốn hàng bán.
Việc theo dõi riêng hàng gửi bán giúp doanh nghiệp kiểm soát số lượng hàng tại từng đại lý và tránh ghi nhận doanh thu trước khi đáp ứng điều kiện theo quy định.
4.5. Hạch toán hàng bán bị trả lại
Hàng bán bị trả lại phát sinh khi khách hàng hoàn trả hàng do lỗi chất lượng, sai quy cách hoặc các nguyên nhân khác theo thỏa thuận.
Nếu hàng hóa nhập lại kho và còn đủ điều kiện sử dụng hoặc bán tiếp, doanh nghiệp phải ghi tăng hàng tồn kho theo giá vốn của hàng bị trả lại.
Ví dụ, khách hàng trả lại lô hàng có giá vốn 45 triệu đồng.
The account:
- Nợ TK Hàng tồn kho: 45.000.000 đồng
- Có TK Giá vốn hàng bán: 45.000.000 đồng
Đồng thời kế toán thực hiện bút toán điều chỉnh doanh thu, thuế GTGT theo quy định hiện hành.
Việc ghi nhận đầy đủ giúp doanh nghiệp phản ánh đúng doanh thu thuần và giá vốn thực tế trong kỳ.
4.6. Hạch toán hàng thiếu, thừa khi kiểm kê
Kiểm kê định kỳ là yêu cầu bắt buộc để đối chiếu giữa số liệu kế toán, số lượng hàng hóa thực tế.
Nếu phát hiện thiếu hàng tồn kho, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân trước khi xử lý.
Trường hợp thiếu hàng đang chờ xác định trách nhiệm:
- Nợ TK Tài sản thiếu chờ xử lý
- Có TK Hàng tồn kho
Sau khi có quyết định xử lý, kế toán sẽ ghi nhận phần bồi thường hoặc ghi nhận vào chi phí theo quy định.
Nếu phát hiện hàng thừa:
- Nợ TK Hàng tồn kho
- Có TK Tài sản thừa chờ xử lý
Sau khi xác định nguyên nhân, doanh nghiệp thực hiện bút toán điều chỉnh phù hợp.
Việc xử lý chênh lệch kiểm kê cần có đầy đủ biên bản kiểm kê, biên bản xác minh nguyên nhân và quyết định xử lý của người có thẩm quyền nhằm đảm bảo tính pháp lý của chứng từ.
4.7. Hạch toán hàng hao hụt
Trong quá trình bảo quản hoặc sản xuất, hàng tồn kho có thể phát sinh hao hụt.
Nếu hao hụt nằm trong định mức được phê duyệt thì được tính vào giá vốn hoặc chi phí sản xuất theo quy định.
Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có tỷ lệ hao hụt nguyên liệu tự nhiên được phê duyệt là 1%. Khi phát sinh hao hụt trong phạm vi này, kế toán ghi nhận vào chi phí sản xuất.
Ngược lại, nếu hao hụt vượt định mức do quản lý yếu kém hoặc mất mát bất thường thì phần vượt định mức phải được xác định nguyên nhân và ghi nhận riêng để xử lý trách nhiệm hoặc ghi nhận vào chi phí khác theo quy định.
Việc phân biệt hao hụt trong và ngoài định mức giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả quản lý kho cũng như kiểm soát rủi ro thất thoát tài sản.
4.8. Hạch toán dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Theo VAS 02 và Thông tư 99, cuối kỳ kế toán doanh nghiệp phải đánh giá lại hàng tồn kho. Nếu giá trị thuần có thể thực hiện được thấp hơn giá gốc thì phải trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho để phản ánh đúng giá trị có thể thu hồi của tài sản.
Ví dụ, doanh nghiệp đang tồn kho một lô hàng có giá gốc 600 triệu đồng. Qua đánh giá cuối năm, giá trị thuần có thể thực hiện được chỉ còn 540 triệu đồng.
Khoản dự phòng cần trích lập là 60 triệu đồng.
The account:
- Nợ TK Chi phí dự phòng tổn thất tài sản
- Có TK Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
Nếu sang kỳ sau giá trị thị trường phục hồi, doanh nghiệp thực hiện hoàn nhập phần dự phòng không còn cần thiết theo quy định của Thông tư 99.
Đối với kế toán trưởng, việc rà soát định kỳ hàng chậm luân chuyển, hàng lỗi thời hoặc hàng có dấu hiệu giảm giá là rất quan trọng. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định kế toán mà còn hỗ trợ ban lãnh đạo đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng vốn lưu động, xây dựng kế hoạch xử lý hàng tồn kho phù hợp.
5. Quy trình kế toán hàng tồn kho theo Thông tư 99 và 133
Để đảm bảo kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả tuân thủ quy định kế toán hiện hành, các doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ quy trình kế toán hàng tồn kho theo hướng dẫn trong Thông tư 200 và 133 của Bộ Tài chính.
Dưới đây là các bước cơ bản trong quy trình kế toán tồn kho:
Step 1. Establishment votes input – output – inventory
Each of the services warehouse import or export warehouse, accountants need to coordinate with warehouse to import receipts or warehouse in the prescribed form. The votes this should be made clear in the following information: name of goods, quantity, unit price, total value, the reasons for import/export, user – recipients – the establishment votes.
For example, When companies buy raw materials, parts purchase, delivery of documents for accounting, then the accounting establishment receipt to record the number of raw materials increase in the inventory account 152.
Step 2. Accounting into account 152, 153, 156 according to each profession
Depending on the nature of goods, accounting of use of the account in accordance:
- TK 152: Raw materials
- TK 153: tools
- TK 156: goods
The accounting must be based on votes income – purpose invoice certificate from the root. In this process, the accountant should determine the correct object recognition and corresponding values to ensure accuracy.
Illustrative examples:
- When purchasing goods worth $ 50 million (excluding VAT), accounting record:
Debt TK 156: 50.000.000
Debt TK 1331: 5.000.000
Have TK 331: 55.000.000
- When goods sold to the customer:
Debt TK 632 (cost of sales)
Have TK 156 (value of stock)
Step 3. Update details window – ledger
After the accounts, record transactions, accounting need to update:
- Window details inventory: Keep track of each item, each stock, accurately reflect the number and value according to each moment.
- Ledger accounts, 152, 153, 156: To synthesize the increased volatility – up in the states.
The update details window often helps the business to control inventory effectively, avoid losses, waste and grounded analysis of the price of capital accurately.
Step 4. Collated with actual data periodically (inventory)
The end of each accounting period or upon request, the business must conduct an inventory of the actual inventory at the warehouse. Inventory results will be collated with the data of the books to detect the difference (if any) as the excess, deficiency, loss, damage,...
If the detected difference, the accountant should record the inventory, make accounting adjustments in accordance with the regulations in circular 200 or 133.
For example, If inventory items missing due to natural shrinkage, the accountant can record:
Debt TK 632 (price of capital)
Have TK 156 (goods)
Step 5. Set up inventory report, notes to FINANCIAL statements
Cuối kỳ, kế toán tổng hợp số liệu để lập các loại báo cáo tồn khoincluding:
- Table synthetic import – export – inventory item code
- Balance sheet: Reflect inventory at targets 140
- Notes to financial statements: presentation of detailed policy, accounting, inventory, pricing methods, inventory, handle the difference...
Inventory report not only serves the purpose of settlement tax, auditing, but also help the leader board decision to enter orders, regulate the production or distribution that fits.
6. Các phương pháp kế toán hàng tồn kho phổ biến
Accounting inventory not only is the recorded number of goods but also related to the way that reflects the value of goods out – on correctly aligned. Thus, depending on the operational characteristics, the scale industry, each business can choose one or a combination of the method of inventory accounting below to ensure efficiency and compliance with regulations.
6.1. Method of
Method declaration is often the way recorded continuously transactions related to inventory on the ledger. Every time there is professional import – export warehouse (import of raw materials, production, sales, export user...), accounting have to update now.
Illustrative example: entering 100 beverage cartons in stock, accounting recorded an increase in inventory during the day. When sold out 30-barrel system, recorded export warehouse and reduced the number of values, respectively.
| Advantages | Restrictions |
|
|
6.2. Methods of inventory periodically
With the method of inventory periodically, business not recorded inventory often. Instead, just make actual inventory at the end of the period (usually the end of the month or quarter). Value of stock is calculated by the formula:
The first viable states + Enter in – The-end = Export warehouse in the states
Suitable with any business?
- Small-scale business, with little variation warehouse.
- No conditions or needs to track inventory in detail by day.
| Advantages | Restrictions |
|
|
6.3. Phương pháp tính giá xuất kho
In accounting, inventory, determining the value of goods of stock directly affects the price of goods sold, profit, financial reporting. There are many ways to calculate the price of stock, the most common include:
- Method weighted average
Value of stock is calculated according to the average price of inventory at each time point. Businesses can, on average, by month, or after each item entry.
For example, Business income of 100 product price 10,000 and then enter the next 100 products price 12.000 copper. The average price is 11.000 copper. When the warehouse, every products is calculated according to this price.
Pros: simple, easy to apply to the goods the most.
Limitations: do Not accurately reflect the price movement if price earnings change much.
- The method first in – first out (FIFO)
Bonded goods before will be output first. Price of stock is the price of the shipment to enter first.
Pros: Reflects the cost of monitoring the actual value of the goods older.
Limitations: In the period of price increases, FIFO makes profits high accounting, tax payable may increase accordingly.
- Method enter the following – prerendered, (LIFO)
Import the following is output first. Price of stock is the price of a shipment, enter the most recent.
Pros: LIFO help reflect the price of the capital close to the current market, often fits in the inflationary phase.
Restrictions: No longer are accepted in a number of accounting systems internationally.
- Rating method, purpose of the
Business determine the specific shipment to be going, and how much.
For example, a company selling mobile phones, have the product code, IMEI number private. When selling a car, the accountant recorded properly by price, enter the original.
Pros: accurate, absolute, consistent with high-value goods, identifying separately.
Limitations: Not suitable for goods in large numbers, homogeneous.
Important note: The choice of method of inventory accounting should be based on the characteristics, operation, system accounting software are using as well as requires internal administration. At the same time, enterprises need to ensure compliance with accounting standards in Vietnam (VAS), thông tư hướng dẫn hiện hành như Thông tư 99 hoặc Thông tư 133.
7. Những sai sót thường gặp và cách hạn chế trong kế toán tồn kho
Inventory accounting is one of the professional to develop flaws, most if not tightly controlled. Here are the common errors that many businesses often encounter and how to limit:
- Errors in the calculation of the price of stock
One of the common error is to choose the wrong method, calculate the price of stock (such as average price, first-out first – FIFO...). This leads to deviations in the price of capital, directly affect trading results of the business.
Businesses need to specify the method of calculating the price of stock right from the beginning of the financial year to ensure application consistency. When using accounting software should be configured pricing methods to automated software implementation, avoid manipulation craft confusing.
- Noted the lack or excess supplies of goods
The recognition of the wrong quantity of goods import – export or recorded a wrong code between the purchasing department, accounting, warehouse, easy to cause the difference between reality and books.
Should be made to cross-reference between the import – export, purchase invoices and data in software. In addition, should organize training periodically for parts input to minimize errors when updating stock from.
- Not collate the books and actual inventory periodically
Many businesses only inventory at the end of the year or when there are audit does not lead to timely detection of problems, such as loss, top errors, expired...
Businesses should set the calendar inventory periodically (monthly or quarterly), there are processes clear inventory, the inventory attached reconciliations between accounting – the warehouse – management.
- [TẢI MIỄN PHÍ] 7 Bảng xuất nhập tồn kho bằng Excel/gg sheet bảng kê hàng hóa đơn giản
- 7 File quản lý kho bằng Excel miễn phí mẫu Chuẩn 2026
- Management what is inventory? Processes, methods & optimal solutions for business
- 9 Accounting Software online cheap cost reduction for small and medium ENTERPRISES
8. Ứng dụng phần mềm kế toán để quản lý hàng tồn kho hiệu quả
The use of accounting software, modern not only helps in recognition business fast but also play an important role in the tightly controlled, optimized inventory – especially for businesses that have multiple items, more inventory, or supply chain complexity.
Benefits when the application software accounting specialist
- Process automation recorded input – output – exists: the software will update The data immediately after the entry accounting votes help reduce handcrafted limit errors ensure consistency between accounting and stock.
- Calculate the price of stock accuracy by the method of pre-configured: Businesses can choose between FIFO, average, last, or average, and the software will automatically calculate.
- Track inventory in real-time to Help businesses timely grasp the amount of inventory, making a decision to enter or discharge cargo more efficiently.
ACCOUNTING SOLUTIONS ACCNET ERP INTEGRATED AI AUTOMATE ALL BUSINESS
AccNet ERP is a software solution financial accounting integrated in the management system, comprehensive enterprise, which is developed by Lac Viet corporation. Difference highlights of AccNet ERP is the app artificial intelligence (AI) in many accounting process to help businesses:
- Automation of accounting and classified documents.
- Improving the accuracy in data control.
- Shorten processing time business accounting – financial.
Thanks to that, AccNet ERP not only is support tool but also a “smart assistant” with the business in financial management transparent effect.
Feature highlights:
✔️ Automatic accounting vouchers, collate public debt thanks to AI.
✔️ Manage your finance – accounting multi-branch, multi-subsidiary.
✔️ Financial statements consolidated standards of Vietnam & international (VAS, IFRS).
✔️ Cash flow management, budgeting, forecasting the exact cost.
✔️ Connect with the manure management system, hr, production, sales to sync data.
✔️ Integration of AI in data analysis, risk warning and proposed optimal scheme.
TYPICAL CUSTOMERS ARE DEPLOYING ACCNET ERP
- Nitto Denko – control production costs thanks to the application of accounting costing: Nitto Denko has chosen solution AccNet ERP to deploy the system accounting calculating cost ofhelp business control costs more effectively in the production process. After a period of use, company, highly effective, practical system that brings, as well as the degree of stability superior to other software in the market.
- ANTESCO – restructuring process works with management accounting operation: At ANTESCO, our team of consultants and deployment of AccNetERP has collaborated closely with the business in the first phase, reset the standard process and construction work-flow related departments throughout. The solution has helped ANTESCO significantly improve management capabilities, operating in a synchronized way and versatile
- Khatoco – expansion pack solution AccNetC after the successful implementation of original: Lac Viet has successfully deployed package solution AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Ability to handle big data với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
SIGN UP TO RECEIVE DEMO NOW
INTEGRATED AI ACCELERATION CONVERTER OF ACCOUNTING
AI in AccNet ERP't just stop at automate data entry, but also:
- Identification & classification certificate from smart: AI scan, read & sort invoice, voucher, receipt, limit errors due to input manually.
- Financial forecasting & budget: the system uses algorithms machine learning to forecast cost, revenue, business support decision fast.
- Warning risk accounting: AI to detect abnormalities in the book, from which timely warning of false or fraud risks.
- Reports assistant smart: AI suggested report template, automatic data aggregation support, leadership, financial analysis instant.

BUSINESS IS WHAT WHEN IMPLEMENTING ACCOUNTING SOFTWARE LAC VIET?
- Experience more than 30 years develop software solutions business management in Vietnam.
- Ecosystem of comprehensive: AccNet ERP easily connect with other solutions of Lac Viet (HRM, Workflow, Portal...).
- Advanced technology: Integrated AI support, cloud & on-premise flexible.
- Services dedicated support: A team of knowledgeable professionals with accounting – finance in Vietnam, companion throughout the deployment.
- Trust from thousands of customers in many areas: finance, banking, manufacturing, trade, services.
See details, feature & get FREE Demo
CONTACT INFORMATION
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Office address: 23 Nguyen Thi Huynh, Phu Nhuan, ho chi minh CITY.CITY
Kế toán hàng tồn kho không chỉ là nghiệp vụ mang tính kỹ thuật mà còn là một công cụ hỗ trợ quản trị tài chính hiệu quả trong doanh nghiệp. Khi được thực hiện đúng chuẩn minh bạch, ứng dụng công nghệ phù hợp, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn trong dòng tiền, tránh thất thoát đảm bảo nguồn cung ổn định cho hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đừng để sai sót trong kế toán tồn kho trở thành “điểm mù” tài chính – hãy chủ động nâng cao năng lực kế toán và trải nghiệm các giải pháp kế toán để quản lý tồn kho hiệu quả minh bạch tối ưu hơn mỗi ngày.
