Hướng dẫn lập thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99/2025/TT-BTC

Hướng dẫn lập thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99/2025/TT-BTC

47 minute read
Get latest documents

Notes to financial statements là bộ phận của báo cáo tài chính, có chức năng giải thích, bổ sung và làm rõ các số liệu, chính sách kế toán và thông tin quan trọng của doanh nghiệp. Thuyết minh BCTC thường gồm thông tin chung về doanh nghiệp, cơ sở lập và chính sách kế toán, tiền và các khoản đầu tư, phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu – chi phí và các giao dịch, sự kiện trọng yếu khác.

Notes to financial statements là phần quan trọng giúp giải thích và làm rõ các số liệu được trình bày trong bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Không chỉ trả lời câu hỏi thuyết minh báo cáo tài chính gồm những gì, kế toán còn cần nắm rõ thuyết minh BCTC dùng để làm gì, cách lập theo Circular 99/2025/TT-BTC và cách nộp báo cáo điện tử đúng quy định.

Nội dung dưới đây Lac Viet sẽ hướng dẫn từ khái niệm, vai trò, các nội dung cần thuyết minh đến quy trình lập, kiểm tra và nộp BCTC, giúp kế toán hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian khi hoàn thiện báo cáo cuối kỳ.

1. Notes to financial statements what is? Businesses are required to set up no?

1.1 notes to financial statements what is?

Notes to financial statements là bộ phận dùng để giải thích, bổ sung làm rõ các thông tin, số liệu được trình bày trong bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Nếu các báo cáo chính cho người đọc biết doanh nghiệp đang có bao nhiêu tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, lợi nhuận hay dòng tiền thì thuyết minh giúp trả lời sâu hơn: số liệu đó được hình thành như thế nào, doanh nghiệp áp dụng chính sách kế toán nào, những biến động quan trọng trong kỳ xuất phát từ đâu.

Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, chế độ kế toán doanh nghiệp bao gồm các quy định về chứng từ, tài khoản, ghi sổ và lập, trình bày báo cáo tài chính. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.

Can visualize simple:

  • Báo cáo tình hình tài chính cho biết doanh nghiệp đang có tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu như thế nào.
  • Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho biết doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ.
  • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho biết tiền được tạo ra, sử dụng như thế nào.
  • Thuyết minh báo cáo tài chính giải thích chi tiết hơn về các số liệu, chính sách kế toán đứng phía sau những báo cáo trên.

Thuyết minh BCTC không đơn thuần là phần “điền thêm” vào bộ báo cáo, mà là cầu nối giúp người sử dụng hiểu đúng bản chất của các số liệu tài chính.

Thuyết minh báo cáo tài chính
Reported financial disclosures provides detailed information that helps clarify the figures in the financial statements

1.2 Thuyết minh BCTC để làm gì?

Thuyết minh báo cáo tài chính thường phục vụ 4 mục đích chính:

  • Giải thích chính sách, phương pháp kế toán” Doanh nghiệp cần cho người đọc biết những nguyên tắc, chính sách kế toán quan trọng được sử dụng để lập BCTC. Điều này đặc biệt cần thiết khi cách ghi nhận hoặc đánh giá một khoản mục có thể ảnh hưởng đáng kể đến số liệu báo cáo.
  • Làm rõ các khoản mục quan trọng trên BCTC: Các khoản như hàng tồn kho, phải thu khách hàng, tài sản cố định, khoản vay, doanh thu, chi phí hoặc vốn chủ sở hữu có thể được trình bày ở mức tổng hợp trên báo cáo chính. Thuyết minh cung cấp thêm thông tin để người đọc hiểu được cơ cấu và biến động của từng khoản.
  • Hỗ trợ đánh giá tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh: Ban lãnh đạo, chủ sở hữu, ngân hàng, nhà đầu tư hoặc các bên liên quan không chỉ quan tâm doanh nghiệp “có bao nhiêu”, mà còn cần biết “vì sao lại có số liệu đó” và những biến động nào cần lưu ý.
  • Tăng tính minh bạch, khả năng kiểm tra BCTC: Đối với kế toán trưởng, thuyết minh còn là một lớp kiểm soát quan trọng. Khi lập B09, kế toán phải đối chiếu số liệu với các báo cáo chính và sổ kế toán. Nếu một khoản mục trên thuyết minh không khớp với BCTC hoặc có biến động nhưng chưa được giải thích hợp lý, đó có thể là dấu hiệu cần kiểm tra lại dữ liệu trước khi phát hành báo cáo.

1.3 Thuyết minh BCTC khác gì với các báo cáo còn lại?

Report Trả lời câu hỏi chính Giá trị đối với người đọc
Report financial situation Doanh nghiệp đang có gì, đang có nghĩa vụ gì? Đánh giá tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu
Report results of business activities Doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả đến đâu? Đánh giá doanh thu, chi phí, lợi nhuận
Statements of cash flows Tiền của doanh nghiệp đến từ đâu, được sử dụng vào đâu? Đánh giá khả năng tạo, sử dụng dòng tiền
Thuyết minh BCTC Các số liệu trên được hình thành, biến động như thế nào? Giải thích, bổ sung, làm rõ thông tin trên toàn bộ BCTC

Có thể hiểu ngắn gọn: ba báo cáo chính tập trung trình bày số liệu, còn thuyết minh giúp người đọc hiểu sâu hơn về những số liệu đó.

2. Notes to financial statements, including the content, what?

A report full financial indispensable part overs. Notes is a place to show transparency, logic, consistency between the numbers practical operation of the business. Below is the the main content section in the narrative according to the current regulations:

Thuyết minh báo cáo tài chính
The main content in the notes in accordance

Về bản chất, thuyết minh báo cáo tài chính không chỉ là nơi trình bày thêm số liệu. Đây là phần giúp giải thích chính sách kế toán, cơ sở lập báo cáo, chi tiết các khoản mục quan trọng và những biến động đáng chú ý để người đọc có thể hiểu đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Có thể khái quát nội dung của thuyết minh báo cáo tài chính thành các nhóm chính sau:

Nhóm nội dung Purpose
Thông tin chung Cung cấp bối cảnh về doanh nghiệp
Cơ sở lập, chính sách kế toán Giải thích nguyên tắc, phương pháp kế toán được áp dụng
Tiền, đầu tư, tài sản tài chính Làm rõ các khoản mục tài chính
Accounts receivable Phân tích cơ cấu, khả năng thu hồi
Inventory Làm rõ cơ cấu, biến động và dự phòng
Tài sản cố định Theo dõi nguyên giá, khấu hao, giá trị còn lại
Nợ phải trả, khoản vay Làm rõ nghĩa vụ tài chính
Vốn chủ sở hữu Giải thích biến động nguồn vốn
Doanh thu, chi phí Làm rõ kết quả hoạt động kinh doanh
Giao dịch và thông tin trọng yếu Bổ sung các thông tin có ảnh hưởng đến việc đánh giá BCTC

2.1. Thông tin chung về doanh nghiệp

Phần đầu của thuyết minh báo cáo tài chính tập trung cung cấp thông tin giúp người đọc có bối cảnh trước khi phân tích các số liệu tài chính.

Thông thường, doanh nghiệp cần trình bày các thông tin như:

  • Hình thức sở hữu vốn.
  • Lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh.
  • Đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính.
  • Chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường nếu có liên quan.
  • Đặc điểm tổ chức, cấu trúc doanh nghiệp.
  • Kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán.
  • Các thông tin khác cần thiết theo yêu cầu của mẫu báo cáo và đặc điểm thực tế của doanh nghiệp.

Phần này đặc biệt hữu ích với người đọc bên ngoài doanh nghiệp. Ví dụ, cùng một mức hàng tồn kho nhưng doanh nghiệp sản xuất có chu kỳ sản xuất dài sẽ có cách nhìn khác so với doanh nghiệp thương mại có tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh.

2.2. Cơ sở lập báo cáo và chính sách kế toán áp dụng

Đây là một trong những nội dung quan trọng của thuyết minh BCTC, bởi chính sách kế toán có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách số liệu được ghi nhận, trình bày.

Doanh nghiệp cần thuyết minh những chính sách kế toán quan trọng được áp dụng, phù hợp với các khoản mục phát sinh thực tế. Tùy đặc điểm hoạt động, có thể liên quan đến:

  • Tiền và các khoản tương đương tiền.
  • Các khoản đầu tư tài chính.
  • Các khoản phải thu.
  • Hàng tồn kho.
  • Tài sản cố định.
  • Các khoản vay, chi phí đi vay.
  • Doanh thu và thu nhập.
  • Chi phí.
  • Ngoại tệ.
  • Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước.
  • Các chính sách kế toán khác có ảnh hưởng trọng yếu.

Điểm kế toán cần lưu ý là không nên sao chép máy móc chính sách kế toán từ một mẫu có sẵn. Nội dung thuyết minh cần phản ánh đúng chính sách doanh nghiệp thực tế đang áp dụng nhất quán với số liệu trên BCTC.

2.3. Thuyết minh tiền, các khoản đầu tư và tài sản tài chính

Thuyết minh báo cáo tài chính cần cung cấp thông tin chi tiết hơn đối với các khoản mục tài chính được trình bày trên báo cáo tình hình tài chính.

Ví dụ, với tiền và các khoản tương đương tiền, kế toán cần kiểm tra sự thống nhất giữa số liệu trên sổ kế toán, báo cáo tình hình tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.

Đối với các khoản đầu tư, cần xem xét loại hình đầu tư, giá trị ghi nhận, dự phòng hoặc những biến động đáng chú ý nếu có.

Việc đối chiếu này có ý nghĩa thực tế đối với kế toán trưởng. Nếu BCTC thể hiện tiền cuối kỳ là 20 tỷ đồng nhưng phần thuyết minh lại sử dụng số liệu từ một file tổng hợp chưa cập nhật, chênh lệch dù nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ hồ sơ phải rà soát lại.

2.4. Thuyết minh các khoản phải thu

Các khoản phải thu thường cần được phân tích chi tiết vì đây là nhóm tài sản có liên quan trực tiếp đến khả năng thu hồi tiền của doanh nghiệp.

Nội dung có thể bao gồm:

  • Phải thu khách hàng.
  • Trả trước cho người bán.
  • Phải thu khác.
  • Các khoản dự phòng liên quan.
  • Những khoản phải thu có tính chất hoặc giá trị đáng chú ý.
  • Các biến động lớn so với đầu năm.

Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng phải thu khách hàng tăng nhanh hơn đáng kể. Khi đó, người đọc BCTC sẽ quan tâm liệu doanh nghiệp đang mở rộng bán chịu, thời gian thu hồi công nợ kéo dài hay xuất hiện khoản phải thu có rủi ro.

Với kế toán trưởng, đây cũng là nhóm số liệu cần đặc biệt đối chiếu giữa sổ chi tiết công nợ – sổ cái – BCTC – thuyết minh, nhất là tại thời điểm khóa sổ cuối năm.

2.5. Thuyết minh hàng tồn kho

Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tài sản của doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối. Vì vậy, phần thuyết minh cần giúp người đọc hiểu rõ cơ cấu, biến động của khoản mục này.

Tùy hoạt động thực tế, hàng tồn kho có thể bao gồm:

  • Nguyên vật liệu.
  • Công cụ, dụng cụ.
  • Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang.
  • Thành phẩm.
  • Hàng hóa.
  • Hàng gửi đi bán.
  • Dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Kế toán cần đối chiếu số liệu thuyết minh với sổ chi tiết hàng tồn kho và báo cáo tổng hợp. Đặc biệt, nếu tồn kho tăng mạnh so với đầu năm, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ cập nhật số liệu vào mẫu B09-DN.

Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất có hàng tồn kho tăng 40% trong khi doanh thu chỉ tăng 10%. Đây có thể là dấu hiệu cần phân tích thêm về tốc độ tiêu thụ, tồn kho thành phẩm, nguyên vật liệu hoặc chi phí sản xuất dở dang.

2.6. Thuyết minh tài sản cố định và các khoản đầu tư dài hạn

Đối với tài sản cố định, phần thuyết minh thường giúp người đọc theo dõi được quá trình biến động của tài sản trong kỳ, thay vì chỉ nhìn vào giá trị còn lại trên báo cáo tình hình tài chính.

Kế toán cần chú ý các thông tin như:

  • Nguyên giá.
  • Giá trị hao mòn lũy kế.
  • Giá trị còn lại.
  • Tăng tài sản trong kỳ.
  • Giảm tài sản trong kỳ.
  • Khấu hao.
  • Các tài sản có hạn chế về quyền sử dụng hoặc được dùng để bảo đảm nghĩa vụ nếu thuộc trường hợp phải trình bày.

Khi lập, nên đối chiếu với sổ tài sản cố định, bảng tính khấu hao, số liệu kế toán tổng hợp. Đây là cách hạn chế tình trạng nguyên giá hoặc khấu hao trên thuyết minh không khớp với số liệu thực tế.

2.7. Thuyết minh các khoản nợ phải trả và khoản vay

Bên cạnh tài sản, người đọc cũng cần biết doanh nghiệp đang có những nghĩa vụ tài chính nào và mức độ biến động ra sao.

Các nội dung thường cần xem xét gồm:

  • Phải trả người bán.
  • Người mua trả tiền trước.
  • Các khoản phải trả khác.
  • Chi phí phải trả.
  • Vay và nợ thuê tài chính.
  • Các khoản dự phòng phải trả.
  • Các nghĩa vụ tài chính quan trọng khác.

Ví dụ, doanh nghiệp có khoản vay lớn tăng mạnh trong năm. Chỉ tiêu này trên báo cáo tình hình tài chính cho biết quy mô khoản vay, nhưng thuyết minh cần giúp người đọc có thêm thông tin để hiểu bản chất, biến động của khoản vay đó.

Đây cũng là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá áp lực tài chính, còn kế toán trưởng có thể sử dụng thông tin này để kiểm soát nghĩa vụ thanh toán và đối chiếu với hồ sơ vay thực tế.

2.8. Thuyết minh vốn chủ sở hữu

Phần vốn chủ sở hữu giúp làm rõ sự thay đổi nguồn vốn thuộc về chủ sở hữu trong kỳ.

Tùy tình hình doanh nghiệp, nội dung có thể liên quan đến:

  • Vốn góp của chủ sở hữu.
  • Thặng dư vốn.
  • Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu.
  • Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
  • Các biến động khác của vốn chủ sở hữu.

Điểm quan trọng là số liệu trong thuyết minh phải thống nhất với báo cáo tình hình tài chính, các nghiệp vụ thực tế phát sinh trong năm.

Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp tăng vốn trong năm, kế toán cần kiểm tra sự thống nhất giữa hồ sơ pháp lý, chứng từ góp vốn, sổ kế toán, số liệu trình bày trên BCTC.

2.9. Thuyết minh doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh

Đây là nhóm thông tin giúp người đọc hiểu sâu hơn về kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ.

Các nội dung thường liên quan đến:

  • Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ.
  • Các khoản giảm trừ doanh thu nếu có.
  • Giá vốn hàng bán.
  • Doanh thu, chi phí tài chính.
  • Chi phí bán hàng.
  • Chi phí quản lý doanh nghiệp.
  • Thu nhập, chi phí khác.
  • Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • Lợi nhuận và những biến động đáng chú ý.

Ví dụ, báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận tăng mạnh. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận tăng chủ yếu do một khoản thu nhập bất thường thay vì hoạt động kinh doanh cốt lõi, người đọc cần biết điều này để đánh giá đúng chất lượng tăng trưởng.

Do đó, thuyết minh BCTC có vai trò chuyển những con số tổng hợp thành thông tin có bối cảnh, giúp ban lãnh đạo và các bên liên quan đưa ra nhận định chính xác hơn.

2.10. Thuyết minh các giao dịch, thông tin trọng yếu khác

Ngoài các khoản mục tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí, doanh nghiệp còn phải xem xét những thông tin khác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá BCTC.

Có thể bao gồm:

  • Giao dịch với các bên liên quan.
  • Các cam kết quan trọng.
  • Nghĩa vụ tiềm tàng.
  • Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
  • Những thay đổi có ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính.
  • Các thông tin khác theo yêu cầu của chế độ kế toán, đặc điểm doanh nghiệp.

Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định hệ thống biểu mẫu BCTC tại Phụ lục IV và cho phép doanh nghiệp bổ sung chỉ tiêu phù hợp với đặc điểm hoạt động, yêu cầu quản lý; trường hợp bổ sung chỉ tiêu so với biểu mẫu hướng dẫn thì doanh nghiệp phải thuyết minh về nội dung đã bổ sung.

3. Why notes to financial statements are important to managers, investors and audit?

3.1 with Respect to business insider: help control and clear explanations

In business insider, notes to financial statements is a tool to help the department of finance and accounting explained in detail the numbers have presented, at the same time help directors understand the nature of the item, the change finance in the states.

For example, if net profit for the year declined sharply, though sales remained stable, the notes may clarify the cause came from the financial cost increase due to interest on loans higher, or from the account of irregular expenses incurred. The analysis thus helping businesses:

  • Control the financial risks, thereby regulating business plan timely
  • Explanation easy with the relevant department when you have questions about financial data
  • Decisions on investment, expansion, cost reduction based on the information complete, accurate

3.2 with Respect to the tax authorities, auditing: clarify the nature of the financial criteria

When financial statements are sent to the tax authority or independent audit of the notes to privacy is grounded to collate, assess the reasonableness of accounting data.

If reports are those items large or unusual fluctuations (for example, preventive public debt rising, reduce the cost of depreciation of a sudden...), the audit authority will not be able to evaluate the level of accuracy without the accompaniment.

Business as theory transparent clear, grounded, consistent, then as:

  • Reduce the risk excluded comments when audit
  • Advantageous when the process with the tax authorities, avoiding the risk of arrears or penalty due to wrong data
  • Save time processing profile, especially in any settlement

3.3 For investors bank: increased reliability and the ability to raise capital

Investors and banks do not only look at the total profit or revenue. They need to know:

  • Business is doing based on the source of it?
  • Costs incurred are sustainable not?
  • Cash flow real stable?

For example, If profits rise sharply, notes can specify that the cause is thanks to the liquidation of assets, or enter the room, i.e. not coming from the core business. This information is extremely important in evaluating the long term health of the business.

In summary, a narrative clear, complete, coherent, help businesses:

  • Build trust with external
  • Increase your chances loans, call capital success
  • Assert transparency, professionalism in financial management
Thuyết minh báo cáo tài chính
Report disclosures to help investors and banks to understand the quality of profit, increased reliability, ability to raise capital for business

4. Hướng dẫn làm thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99

Từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng cần lập và trình bày báo cáo tài chính theo Circular 99/2025/TT-BTC. Thông tư này thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC trong phạm vi quy định mới. Theo Phụ lục IV, Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục sử dụng Mẫu B09-DN; doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục sử dụng Mẫu B09-DNKLT.

Với kế toán viên và kế toán trưởng, điểm cần quan tâm không chỉ là sử dụng đúng mẫu mà còn phải bảo đảm số liệu trên thuyết minh khớp với các báo cáo tài chính khác, sổ kế toán. Có thể thực hiện theo quy trình sau:

Bước 1: Xác định đúng kỳ báo cáo và mẫu thuyết minh

Trước khi lập, kế toán cần xác định doanh nghiệp đang lập BCTC năm hay BCTC giữa niên độ, đồng thời xác định doanh nghiệp có đáp ứng giả định hoạt động liên tục hay không.

Đối với BCTC năm, Thông tư 99 quy định:

Case Mẫu thuyết minh
Doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục B09-DN
Doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục B09-DNKLT
BCTC giữa niên độ B09a-DN

Các mẫu này được quy định tại Phụ lục IV Thông tư 99/2025/TT-BTC.

Đây là bước tưởng như đơn giản nhưng rất dễ phát sinh sai sót trong giai đoạn chuyển đổi chế độ kế toán. Doanh nghiệp không nên chỉ lấy file B09 của năm trước rồi cập nhật số liệu, mà cần kiểm tra lại căn cứ pháp lý, kỳ báo cáo và mẫu biểu đang áp dụng.

Đặc biệt, Thông tư 99 có hiệu lực từ 01/01/2026 nhưng áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Vì vậy, doanh nghiệp có năm tài chính từ 01/07 đến 30/06 sẽ áp dụng Thông tư 99 cho năm tài chính bắt đầu từ 01/07/2026. Bộ Tài chính đã có hướng dẫn cụ thể về trường hợp này.

Bước 2: Chuẩn bị và khóa dữ liệu kế toán

Trước khi điền B09-DN, kế toán nên hoàn thành việc khóa sổ và đối chiếu các nhóm dữ liệu quan trọng. Mục tiêu là bảo đảm số liệu đầu vào đã tương đối ổn định, tránh tình trạng vừa lập thuyết minh vừa liên tục điều chỉnh sổ kế toán.

Các nhóm cần kiểm tra gồm:

  • Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng.
  • Các khoản phải thu, phải trả.
  • Hàng tồn kho.
  • Tài sản cố định, khấu hao.
  • Các khoản đầu tư.
  • Vay và nợ phải trả.
  • Doanh thu, giá vốn, chi phí.
  • Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước.
  • Vốn chủ sở hữu.
  • Các khoản dự phòng.
  • Các giao dịch hoặc sự kiện có ảnh hưởng đáng kể đến BCTC.

Ví dụ, trước khi lập phần thuyết minh công nợ, kế toán cần có số liệu đã được đối chiếu giữa sổ chi tiết công nợ và sổ cái. Nếu chưa xử lý chênh lệch mà đã đưa số liệu vào B09-DN, rất dễ xảy ra tình trạng phải sửa đồng thời nhiều báo cáo sau đó.

Bước 3: Lập phần thông tin chung và chính sách kế toán

Sau khi xác định đúng mẫu, kế toán thực hiện phần thông tin chung của doanh nghiệp và các chính sách kế toán được áp dụng.

Nội dung cần được trình bày phù hợp với đặc điểm thực tế của doanh nghiệp, chẳng hạn:

  • Hình thức sở hữu, lĩnh vực hoạt động.
  • Kỳ kế toán.
  • Đơn vị tiền tệ sử dụng.
  • Đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Cơ sở lập báo cáo tài chính.
  • Các chính sách kế toán quan trọng đối với từng khoản mục.

Theo hướng dẫn tại Phụ lục IV, khi lập BCTC năm, doanh nghiệp phải lập Bản thuyết minh BCTC theo quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 21 – Trình bày báo cáo tài chính và hướng dẫn tại chế độ báo cáo tài chính.

Kế toán không nên biến phần này thành một đoạn mô tả dài. Nên tập trung vào những chính sách thực sự ảnh hưởng đến cách ghi nhận, đánh giá, trình bày số liệu.

Bước 4: Lập thuyết minh theo từng nhóm khoản mục

Đây là phần trọng tâm khi làm thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99.

Cách làm hiệu quả là lấy số liệu từ BCTC và sổ kế toán làm điểm xuất phát, sau đó lần lượt hoàn thiện các nội dung giải thích tương ứng trên B09-DN.

For example:

  • Đối với hàng tồn kho: kiểm tra số liệu trên sổ kho, sổ kế toán, BCTC; sau đó trình bày cơ cấu hàng tồn kho, dự phòng, các biến động cần thiết.
  • Đối với tài sản cố định: đối chiếu nguyên giá, tăng giảm trong kỳ, khấu hao, giá trị còn lại với sổ tài sản và bảng tính khấu hao.
  • Đối với khoản phải thu: kiểm tra số liệu phải thu khách hàng, phải thu khác, các khoản dự phòng, những khoản có giá trị đáng chú ý.
  • Đối với doanh thu chi phí: đối chiếu với báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ doanh thu, các tài khoản chi phí liên quan.

Điểm quan trọng là không chỉ đưa số liệu vào biểu mẫu. Nếu một khoản mục có biến động lớn hoặc có thông tin cần thiết để người đọc hiểu bản chất giao dịch, kế toán cần xem xét phần giải thích tương ứng.

Bước 5: Đối chiếu B09-DN với toàn bộ báo cáo tài chính

Đây là bước nên được kế toán trưởng đặc biệt chú trọng trước khi ký phát hành.

Thông tư 99 quy định BCTC của doanh nghiệp gồm báo cáo tình hình tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và bản thuyết minh BCTC. Đối với doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục, BCTC năm tương ứng với các mẫu B01-DN, B02-DN, B03-DN và B09-DN.

Do đó, nên thực hiện đối chiếu theo hướng:

B09-DN ↔ B01-DN ↔ B02-DN ↔ B03-DN ↔ sổ kế toán chi tiết ↔ sổ cái.

Một số điểm cần kiểm tra:

Content Cần kiểm tra
Số đầu năm Khớp với BCTC kỳ trước
Số cuối năm Khớp với BCTC năm hiện tại
Tiền và tương đương tiền Khớp B01 và B03
Public debt Khớp sổ chi tiết, B01
Inventory Khớp sổ kho, sổ kế toán, B01
Tài sản cố định Khớp sổ tài sản, B01
Doanh thu, chi phí Khớp B02
Cash flow Kiểm tra tính nhất quán với B01, B02
Vốn chủ sở hữu Khớp B01 và hồ sơ biến động vốn
Các khoản mục trọng yếu Có thông tin giải thích phù hợp

Bước này giúp phát hiện một dạng sai sót khá phổ biến: số liệu trên từng báo cáo nhìn riêng đều có vẻ hợp lý nhưng khi đối chiếu chéo lại không thống nhất.

Bước 6: Kiểm tra những nội dung được bổ sung hoặc thay đổi

Thông tư 99 cho phép doanh nghiệp bổ sung chỉ tiêu trên BCTC để phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh và yêu cầu quản lý, nhưng việc bổ sung phải tuân thủ các nguyên tắc lập, trình bày BCTC; doanh nghiệp cũng phải thuyết minh về những nội dung bổ sung so với biểu mẫu hướng dẫn.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp có đặc thù riêng và bổ sung chỉ tiêu, kế toán cần kiểm tra:

  • Chỉ tiêu bổ sung có thực sự cần thiết không?
  • Có phù hợp với đặc điểm hoạt động không?
  • Có làm thay đổi cách hiểu về BCTC không?
  • Đã thuyết minh rõ nội dung bổ sung chưa?
  • Số liệu có thống nhất với hệ thống sổ kế toán không?

Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, xây dựng hoặc có nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau, bởi hệ thống chỉ tiêu thực tế có thể phức tạp hơn doanh nghiệp thương mại đơn thuần.

Bước 7: Kiểm tra và hoàn thiện trước khi phát hành

Sau khi hoàn thành B09-DN, kế toán nên thực hiện một vòng kiểm tra cuối cùng thay vì chuyển ngay sang bước ký và nộp.

Có thể tập trung vào 5 nhóm:

  • 1. Kiểm tra tính chính xác: số liệu, công thức, tổng cộng, số đầu kỳ, cuối kỳ.
  • 2. Kiểm tra tính nhất quán: B09 phải thống nhất với B01, B02, B03, sổ kế toán.
  • 3. Kiểm tra tính đầy đủ: không bỏ sót các khoản mục hoặc thông tin cần thuyết minh.
  • 4. Kiểm tra căn cứ áp dụng: đúng Thông tư 99, đúng kỳ báo cáo, đúng mẫu.
  • 5. Kiểm tra hồ sơ phát hành: thông tin doanh nghiệp, ngày lập, chữ ký và các yêu cầu liên quan trước khi nộp.

5. Cách nộp thuyết minh báo cáo tài chính điện tử

Thuyết minh báo cáo tài chính là một bộ phận của bộ BCTC, vì vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị và gửi cùng hồ sơ báo cáo tài chính theo phương thức điện tử áp dụng cho từng trường hợp. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, BCTC năm của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục gồm B01-DN, B02-DN, B03-DN, B09-DN.

Để hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải điều chỉnh, kế toán có thể thực hiện theo quy trình:

  • Bước 1: Hoàn thiện bộ BCTC. Kiểm tra B09-DN cùng các báo cáo liên quan, đặc biệt là sự thống nhất giữa số liệu trên thuyết minh với B01-DN, B02-DN, B03-DN, sổ kế toán.
  • Bước 2: Kết xuất hồ sơ theo yêu cầu. Chuẩn bị các biểu mẫu, tệp dữ liệu, định dạng hồ sơ theo yêu cầu của hệ thống điện tử đang sử dụng. Cần kiểm tra lại kỳ báo cáo, loại hình doanh nghiệp và mẫu B09 trước khi gửi.
  • Bước 3: Ký điện tử và gửi hồ sơ. Người có thẩm quyền thực hiện ký điện tử theo quy định, sau đó gửi bộ BCTC qua hệ thống tiếp nhận hồ sơ điện tử phù hợp.
  • Bước 4: Kiểm tra trạng thái hồ sơ. Sau khi gửi, kế toán cần theo dõi thông báo tiếp nhận, trạng thái xử lý. Không nên chỉ lưu bản BCTC đã gửi mà cần lưu cả thông tin xác nhận, thông báo hoặc kết quả tiếp nhận để thuận tiện tra cứu sau này.
  • Bước 5: Lưu trữ hồ sơ. Lưu phiên bản BCTC và thuyết minh đã gửi cùng các thông báo điện tử liên quan. Đây là cơ sở để đối chiếu nếu doanh nghiệp cần điều chỉnh, giải trình hoặc cung cấp hồ sơ trong quá trình kiểm tra sau này.

Một điểm cần lưu ý là năm tài chính áp dụng Thông tư 99 được xác định theo thời điểm bắt đầu năm tài chính, không đơn thuần dựa vào thời điểm doanh nghiệp thực hiện thao tác nộp báo cáo. Thông tư 99 có hiệu lực từ 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Do đó, BCTC năm 2025 lập trong năm 2026 vẫn áp dụng chế độ kế toán theo quy định tương ứng của năm 2025.

6. Những sai sót thường gặp khi lập thuyết minh báo cáo tài chính

Thực tế, sai sót khi lập thuyết minh BCTC thường không nằm ở thao tác nhập liệu đơn thuần mà xuất phát từ dữ liệu không đồng nhất, thiếu đối chiếu hoặc áp dụng sai mẫu.

Sai sót thường gặp How to fix
Số liệu B09 không khớp B01, B02, B03 Đối chiếu chéo trước khi phát hành
Dùng nhầm mẫu B09 theo quy định cũ Xác định đúng năm tài chính, chế độ kế toán áp dụng
Sao chép B09 của năm trước mà không rà soát Kiểm tra lại từng chỉ tiêu và chính sách kế toán
Bỏ sót khoản mục hoặc giao dịch cần thuyết minh Rà soát các khoản mục có biến động lớn
Số liệu lấy từ nhiều file Excel khác nhau Chuẩn hóa một nguồn dữ liệu kế toán thống nhất
Không lưu hồ sơ sau khi nộp điện tử Lưu bản đã gửi, thông báo tiếp nhận
Điều chỉnh BCTC nhưng quên cập nhật thuyết minh Kiểm tra đồng thời toàn bộ bộ BCTC

Theo yêu cầu tại Thông tư 99, thông tin trên BCTC phải phản ánh trung thực, hợp lý, đầy đủ, khách quan, không có sai sót. Vì vậy, mục tiêu của kế toán không chỉ là “lập đủ biểu mẫu”, mà phải bảo đảm số liệu có thể kiểm tra và giải thích được.

7. Tối ưu quy trình lập thuyết minh báo cáo tài chính với AccNet ERP

Một trong những nguyên nhân khiến việc lập BCTC và thuyết minh mất nhiều thời gian là dữ liệu nằm rải rác ở nhiều file Excel hoặc nhiều bộ phận. Kế toán phải tổng hợp công nợ, kho, tài sản, doanh thu, chi phí rồi mới đối chiếu với sổ kế toán tổng hợp. Cách làm này càng dễ phát sinh chênh lệch khi doanh nghiệp có nhiều nghiệp vụ hoặc nhiều đơn vị.

AccNet ERP được phát triển theo hướng quản trị tài chính kế toán tập trung, kết nối các nghiệp vụ như mua hàng, bán hàng, kho, công nợ, tài sản và kế toán. Theo thông tin từ Lạc Việt, hệ thống hỗ trợ quản lý chứng từ, công nợ, nhập – xuất – tồn, tài sản, tính giá thành, các nghiệp vụ kế toán trên cùng một nền tảng.

Giá trị đối với kế toán trưởng không chỉ nằm ở việc tạo báo cáo, mà ở khả năng kiểm soát nguồn dữ liệu trước khi báo cáo được phát hành: dữ liệu được tập trung hơn, giảm thao tác nhập lại, thuận tiện truy xuất, đối chiếu khi lập B09.

ACCOUNTING SOLUTIONS ACCNET ERP INTEGRATED AI AUTOMATE ALL BUSINESS

AccNet ERP is a software solution financial accounting integrated in the management system, comprehensive enterprise, which is developed by Lac Viet corporation. Difference highlights of AccNet ERP is the app artificial intelligence (AI) in many accounting process to help businesses:

  • Automation of accounting and classified documents.
  • Improving the accuracy in data control.
  • Shorten processing time business accounting – financial.

Thanks to that, AccNet ERP not only is support tool but also a “smart assistant” with the business in financial management transparent effect.

Feature highlights:

✔️ Automatic accounting vouchers, collate public debt thanks to AI.
✔️ Manage your finance – accounting multi-branch, multi-subsidiary.
✔️ Financial statements consolidated standards of Vietnam & international (VAS, IFRS).
✔️ Cash flow management, budgeting, forecasting the exact cost.
✔️ Connect with the manure management system, hr, production, sales to sync data.
✔️ Integration of AI in data analysis, risk warning and proposed optimal scheme.

phần mềm kế toán accnet erp

TYPICAL CUSTOMERS ARE DEPLOYING ACCNET ERP

  • Nitto Denko – control production costs thanks to the application of accounting costing: Nitto Denko has chosen solution AccNet ERP to deploy the system accounting calculating cost ofhelp business control costs more effectively in the production process. After a period of use, company, highly effective, practical system that brings, as well as the degree of stability superior to other software in the market.
  • ANTESCO – restructuring process works with management accounting operation: At ANTESCO, our team of consultants and deployment of AccNetERP has collaborated closely with the business in the first phase, reset the standard process and construction work-flow related departments throughout. The solution has helped ANTESCO significantly improve management capabilities, operating in a synchronized way and versatile
  • Khatoco – expansion pack solution AccNetC after the successful implementation of original: Lac Viet has successfully deployed package solution AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.

ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?

Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.

  • Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
  • Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
  • Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
  • Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
  • Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
  • Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
  • Ability to handle big data với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
  • Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.

SIGN UP TO RECEIVE DEMO NOW

Sign up PM accounting
By clicking the button Send requestyou agreed with Privacy policy information of Vietnam.

INTEGRATED AI ACCELERATION CONVERTER OF ACCOUNTING

AI in AccNet ERP't just stop at automate data entry, but also:

  • Identification & classification certificate from smart: AI scan, read & sort invoice, voucher, receipt, limit errors due to input manually.
  • Financial forecasting & budget: the system uses algorithms machine learning to forecast cost, revenue, business support decision fast.
  • Warning risk accounting: AI to detect abnormalities in the book, from which timely warning of false or fraud risks.
  • Reports assistant smart: AI suggested report template, automatic data aggregation support, leadership, financial analysis instant.

Kế toán Lạc Việt ứng dụng AI

BUSINESS IS WHAT WHEN IMPLEMENTING ACCOUNTING SOFTWARE LAC VIET?

  • Experience more than 30 years develop software solutions business management in Vietnam.
  • Ecosystem of comprehensive: AccNet ERP easily connect with other solutions of Lac Viet (HRM, Workflow, Portal...).
  • Advanced technology: Integrated AI support, cloud & on-premise flexible.
  • Services dedicated support: A team of knowledgeable professionals with accounting – finance in Vietnam, companion throughout the deployment.
  • Trust from thousands of customers in many areas: finance, banking, manufacturing, trade, services.

See details, feature & get FREE Demo

CONTACT INFORMATION

Với doanh nghiệp đang mất nhiều thời gian tổng hợp Excel, thường xuyên phải kiểm tra chéo số liệu giữa kho – công nợ – doanh thu – kế toán tổng hợp, việc chuyển sang hệ thống quản trị kế toán tập trung như AccNet ERP có thể giúp chuẩn hóa quy trình, giảm áp lực vào mỗi kỳ khóa sổ, lập báo cáo tài chính.

Review article
Interesting article? Share:
Picture of Cao Thúy
Cao Thuy
Senior Content Marketing more than 4 years of experience. For me, content creation, not merely introduce the product and the brand, but also the transmission of the content really useful for customers. Read more >>>
Categories

New posts

Sign up advice product
Quick contact
By clicking the button Sendyou agreed with Privacy policy information of Vietnam.
Related posts
Sign up to receive information from us Lac Viet
Sign up to receive news
The topics you are interested in: