Thuyết minh báo cáo tài chính là bộ phận của báo cáo tài chính, có chức năng giải thích, bổ sung và làm rõ các số liệu, chính sách kế toán và thông tin quan trọng của doanh nghiệp. Thuyết minh BCTC thường gồm thông tin chung về doanh nghiệp, cơ sở lập và chính sách kế toán, tiền và các khoản đầu tư, phải thu, hàng tồn kho, tài sản cố định, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu – chi phí và các giao dịch, sự kiện trọng yếu khác.
Thuyết minh báo cáo tài chính là phần quan trọng giúp giải thích và làm rõ các số liệu được trình bày trong bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Không chỉ trả lời câu hỏi thuyết minh báo cáo tài chính gồm những gì, kế toán còn cần nắm rõ thuyết minh BCTC dùng để làm gì, cách lập theo Thông tư 99/2025/TT-BTC và cách nộp báo cáo điện tử đúng quy định.
Nội dung dưới đây Lạc Việt sẽ hướng dẫn từ khái niệm, vai trò, các nội dung cần thuyết minh đến quy trình lập, kiểm tra và nộp BCTC, giúp kế toán hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian khi hoàn thiện báo cáo cuối kỳ.
1. Thuyết minh báo cáo tài chính là gì? Doanh nghiệp có bắt buộc phải lập không?
1.1 Thuyết minh báo cáo tài chính là gì?
Thuyết minh báo cáo tài chính là bộ phận dùng để giải thích, bổ sung làm rõ các thông tin, số liệu được trình bày trong bộ báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Nếu các báo cáo chính cho người đọc biết doanh nghiệp đang có bao nhiêu tài sản, nợ phải trả, doanh thu, chi phí, lợi nhuận hay dòng tiền thì thuyết minh giúp trả lời sâu hơn: số liệu đó được hình thành như thế nào, doanh nghiệp áp dụng chính sách kế toán nào, những biến động quan trọng trong kỳ xuất phát từ đâu.
Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, chế độ kế toán doanh nghiệp bao gồm các quy định về chứng từ, tài khoản, ghi sổ và lập, trình bày báo cáo tài chính. Thông tư có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, áp dụng cho các năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này.
Có thể hình dung đơn giản:
- Báo cáo tình hình tài chính cho biết doanh nghiệp đang có tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu như thế nào.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho biết doanh thu, chi phí, lợi nhuận trong kỳ.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho biết tiền được tạo ra, sử dụng như thế nào.
- Thuyết minh báo cáo tài chính giải thích chi tiết hơn về các số liệu, chính sách kế toán đứng phía sau những báo cáo trên.
Thuyết minh BCTC không đơn thuần là phần “điền thêm” vào bộ báo cáo, mà là cầu nối giúp người sử dụng hiểu đúng bản chất của các số liệu tài chính.

1.2 Thuyết minh BCTC để làm gì?
Thuyết minh báo cáo tài chính thường phục vụ 4 mục đích chính:
- Giải thích chính sách, phương pháp kế toán” Doanh nghiệp cần cho người đọc biết những nguyên tắc, chính sách kế toán quan trọng được sử dụng để lập BCTC. Điều này đặc biệt cần thiết khi cách ghi nhận hoặc đánh giá một khoản mục có thể ảnh hưởng đáng kể đến số liệu báo cáo.
- Làm rõ các khoản mục quan trọng trên BCTC: Các khoản như hàng tồn kho, phải thu khách hàng, tài sản cố định, khoản vay, doanh thu, chi phí hoặc vốn chủ sở hữu có thể được trình bày ở mức tổng hợp trên báo cáo chính. Thuyết minh cung cấp thêm thông tin để người đọc hiểu được cơ cấu và biến động của từng khoản.
- Hỗ trợ đánh giá tình hình tài chính, hoạt động kinh doanh: Ban lãnh đạo, chủ sở hữu, ngân hàng, nhà đầu tư hoặc các bên liên quan không chỉ quan tâm doanh nghiệp “có bao nhiêu”, mà còn cần biết “vì sao lại có số liệu đó” và những biến động nào cần lưu ý.
- Tăng tính minh bạch, khả năng kiểm tra BCTC: Đối với kế toán trưởng, thuyết minh còn là một lớp kiểm soát quan trọng. Khi lập B09, kế toán phải đối chiếu số liệu với các báo cáo chính và sổ kế toán. Nếu một khoản mục trên thuyết minh không khớp với BCTC hoặc có biến động nhưng chưa được giải thích hợp lý, đó có thể là dấu hiệu cần kiểm tra lại dữ liệu trước khi phát hành báo cáo.
1.3 Thuyết minh BCTC khác gì với các báo cáo còn lại?
| Báo cáo | Trả lời câu hỏi chính | Giá trị đối với người đọc |
| Báo cáo tình hình tài chính | Doanh nghiệp đang có gì, đang có nghĩa vụ gì? | Đánh giá tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu |
| Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh | Doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả đến đâu? | Đánh giá doanh thu, chi phí, lợi nhuận |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Tiền của doanh nghiệp đến từ đâu, được sử dụng vào đâu? | Đánh giá khả năng tạo, sử dụng dòng tiền |
| Thuyết minh BCTC | Các số liệu trên được hình thành, biến động như thế nào? | Giải thích, bổ sung, làm rõ thông tin trên toàn bộ BCTC |
Có thể hiểu ngắn gọn: ba báo cáo chính tập trung trình bày số liệu, còn thuyết minh giúp người đọc hiểu sâu hơn về những số liệu đó.
2. Thuyết minh báo cáo tài chính gồm những nội dung gì?
Một bản báo cáo tài chính đầy đủ không thể thiếu phần thuyết minh. Thuyết minh là nơi thể hiện sự minh bạch, logic, nhất quán giữa các con số thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp. Dưới đây là các phần nội dung chính trong bản thuyết minh theo quy định hiện hành:

Về bản chất, thuyết minh báo cáo tài chính không chỉ là nơi trình bày thêm số liệu. Đây là phần giúp giải thích chính sách kế toán, cơ sở lập báo cáo, chi tiết các khoản mục quan trọng và những biến động đáng chú ý để người đọc có thể hiểu đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.
Có thể khái quát nội dung của thuyết minh báo cáo tài chính thành các nhóm chính sau:
| Nhóm nội dung | Mục đích |
| Thông tin chung | Cung cấp bối cảnh về doanh nghiệp |
| Cơ sở lập, chính sách kế toán | Giải thích nguyên tắc, phương pháp kế toán được áp dụng |
| Tiền, đầu tư, tài sản tài chính | Làm rõ các khoản mục tài chính |
| Các khoản phải thu | Phân tích cơ cấu, khả năng thu hồi |
| Hàng tồn kho | Làm rõ cơ cấu, biến động và dự phòng |
| Tài sản cố định | Theo dõi nguyên giá, khấu hao, giá trị còn lại |
| Nợ phải trả, khoản vay | Làm rõ nghĩa vụ tài chính |
| Vốn chủ sở hữu | Giải thích biến động nguồn vốn |
| Doanh thu, chi phí | Làm rõ kết quả hoạt động kinh doanh |
| Giao dịch và thông tin trọng yếu | Bổ sung các thông tin có ảnh hưởng đến việc đánh giá BCTC |
2.1. Thông tin chung về doanh nghiệp
Phần đầu của thuyết minh báo cáo tài chính tập trung cung cấp thông tin giúp người đọc có bối cảnh trước khi phân tích các số liệu tài chính.
Thông thường, doanh nghiệp cần trình bày các thông tin như:
- Hình thức sở hữu vốn.
- Lĩnh vực, ngành nghề kinh doanh.
- Đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh có ảnh hưởng đáng kể đến báo cáo tài chính.
- Chu kỳ sản xuất, kinh doanh thông thường nếu có liên quan.
- Đặc điểm tổ chức, cấu trúc doanh nghiệp.
- Kỳ kế toán, đơn vị tiền tệ sử dụng trong kế toán.
- Các thông tin khác cần thiết theo yêu cầu của mẫu báo cáo và đặc điểm thực tế của doanh nghiệp.
Phần này đặc biệt hữu ích với người đọc bên ngoài doanh nghiệp. Ví dụ, cùng một mức hàng tồn kho nhưng doanh nghiệp sản xuất có chu kỳ sản xuất dài sẽ có cách nhìn khác so với doanh nghiệp thương mại có tốc độ luân chuyển hàng hóa nhanh.
2.2. Cơ sở lập báo cáo và chính sách kế toán áp dụng
Đây là một trong những nội dung quan trọng của thuyết minh BCTC, bởi chính sách kế toán có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cách số liệu được ghi nhận, trình bày.
Doanh nghiệp cần thuyết minh những chính sách kế toán quan trọng được áp dụng, phù hợp với các khoản mục phát sinh thực tế. Tùy đặc điểm hoạt động, có thể liên quan đến:
- Tiền và các khoản tương đương tiền.
- Các khoản đầu tư tài chính.
- Các khoản phải thu.
- Hàng tồn kho.
- Tài sản cố định.
- Các khoản vay, chi phí đi vay.
- Doanh thu và thu nhập.
- Chi phí.
- Ngoại tệ.
- Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước.
- Các chính sách kế toán khác có ảnh hưởng trọng yếu.
Điểm kế toán cần lưu ý là không nên sao chép máy móc chính sách kế toán từ một mẫu có sẵn. Nội dung thuyết minh cần phản ánh đúng chính sách doanh nghiệp thực tế đang áp dụng nhất quán với số liệu trên BCTC.
2.3. Thuyết minh tiền, các khoản đầu tư và tài sản tài chính
Thuyết minh báo cáo tài chính cần cung cấp thông tin chi tiết hơn đối với các khoản mục tài chính được trình bày trên báo cáo tình hình tài chính.
Ví dụ, với tiền và các khoản tương đương tiền, kế toán cần kiểm tra sự thống nhất giữa số liệu trên sổ kế toán, báo cáo tình hình tài chính, báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
Đối với các khoản đầu tư, cần xem xét loại hình đầu tư, giá trị ghi nhận, dự phòng hoặc những biến động đáng chú ý nếu có.
Việc đối chiếu này có ý nghĩa thực tế đối với kế toán trưởng. Nếu BCTC thể hiện tiền cuối kỳ là 20 tỷ đồng nhưng phần thuyết minh lại sử dụng số liệu từ một file tổng hợp chưa cập nhật, chênh lệch dù nhỏ cũng có thể khiến toàn bộ hồ sơ phải rà soát lại.
2.4. Thuyết minh các khoản phải thu
Các khoản phải thu thường cần được phân tích chi tiết vì đây là nhóm tài sản có liên quan trực tiếp đến khả năng thu hồi tiền của doanh nghiệp.
Nội dung có thể bao gồm:
- Phải thu khách hàng.
- Trả trước cho người bán.
- Phải thu khác.
- Các khoản dự phòng liên quan.
- Những khoản phải thu có tính chất hoặc giá trị đáng chú ý.
- Các biến động lớn so với đầu năm.
Ví dụ, doanh nghiệp có doanh thu tăng nhưng phải thu khách hàng tăng nhanh hơn đáng kể. Khi đó, người đọc BCTC sẽ quan tâm liệu doanh nghiệp đang mở rộng bán chịu, thời gian thu hồi công nợ kéo dài hay xuất hiện khoản phải thu có rủi ro.
Với kế toán trưởng, đây cũng là nhóm số liệu cần đặc biệt đối chiếu giữa sổ chi tiết công nợ – sổ cái – BCTC – thuyết minh, nhất là tại thời điểm khóa sổ cuối năm.
2.5. Thuyết minh hàng tồn kho
Hàng tồn kho thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tài sản của doanh nghiệp sản xuất, thương mại và phân phối. Vì vậy, phần thuyết minh cần giúp người đọc hiểu rõ cơ cấu, biến động của khoản mục này.
Tùy hoạt động thực tế, hàng tồn kho có thể bao gồm:
- Nguyên vật liệu.
- Công cụ, dụng cụ.
- Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang.
- Thành phẩm.
- Hàng hóa.
- Hàng gửi đi bán.
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho.
Kế toán cần đối chiếu số liệu thuyết minh với sổ chi tiết hàng tồn kho và báo cáo tổng hợp. Đặc biệt, nếu tồn kho tăng mạnh so với đầu năm, cần kiểm tra nguyên nhân thay vì chỉ cập nhật số liệu vào mẫu B09-DN.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất có hàng tồn kho tăng 40% trong khi doanh thu chỉ tăng 10%. Đây có thể là dấu hiệu cần phân tích thêm về tốc độ tiêu thụ, tồn kho thành phẩm, nguyên vật liệu hoặc chi phí sản xuất dở dang.
2.6. Thuyết minh tài sản cố định và các khoản đầu tư dài hạn
Đối với tài sản cố định, phần thuyết minh thường giúp người đọc theo dõi được quá trình biến động của tài sản trong kỳ, thay vì chỉ nhìn vào giá trị còn lại trên báo cáo tình hình tài chính.
Kế toán cần chú ý các thông tin như:
- Nguyên giá.
- Giá trị hao mòn lũy kế.
- Giá trị còn lại.
- Tăng tài sản trong kỳ.
- Giảm tài sản trong kỳ.
- Khấu hao.
- Các tài sản có hạn chế về quyền sử dụng hoặc được dùng để bảo đảm nghĩa vụ nếu thuộc trường hợp phải trình bày.
Khi lập, nên đối chiếu với sổ tài sản cố định, bảng tính khấu hao, số liệu kế toán tổng hợp. Đây là cách hạn chế tình trạng nguyên giá hoặc khấu hao trên thuyết minh không khớp với số liệu thực tế.
2.7. Thuyết minh các khoản nợ phải trả và khoản vay
Bên cạnh tài sản, người đọc cũng cần biết doanh nghiệp đang có những nghĩa vụ tài chính nào và mức độ biến động ra sao.
Các nội dung thường cần xem xét gồm:
- Phải trả người bán.
- Người mua trả tiền trước.
- Các khoản phải trả khác.
- Chi phí phải trả.
- Vay và nợ thuê tài chính.
- Các khoản dự phòng phải trả.
- Các nghĩa vụ tài chính quan trọng khác.
Ví dụ, doanh nghiệp có khoản vay lớn tăng mạnh trong năm. Chỉ tiêu này trên báo cáo tình hình tài chính cho biết quy mô khoản vay, nhưng thuyết minh cần giúp người đọc có thêm thông tin để hiểu bản chất, biến động của khoản vay đó.
Đây cũng là cơ sở để ban lãnh đạo đánh giá áp lực tài chính, còn kế toán trưởng có thể sử dụng thông tin này để kiểm soát nghĩa vụ thanh toán và đối chiếu với hồ sơ vay thực tế.
2.8. Thuyết minh vốn chủ sở hữu
Phần vốn chủ sở hữu giúp làm rõ sự thay đổi nguồn vốn thuộc về chủ sở hữu trong kỳ.
Tùy tình hình doanh nghiệp, nội dung có thể liên quan đến:
- Vốn góp của chủ sở hữu.
- Thặng dư vốn.
- Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu.
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.
- Các biến động khác của vốn chủ sở hữu.
Điểm quan trọng là số liệu trong thuyết minh phải thống nhất với báo cáo tình hình tài chính, các nghiệp vụ thực tế phát sinh trong năm.
Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp tăng vốn trong năm, kế toán cần kiểm tra sự thống nhất giữa hồ sơ pháp lý, chứng từ góp vốn, sổ kế toán, số liệu trình bày trên BCTC.
2.9. Thuyết minh doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh
Đây là nhóm thông tin giúp người đọc hiểu sâu hơn về kết quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ.
Các nội dung thường liên quan đến:
- Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ.
- Các khoản giảm trừ doanh thu nếu có.
- Giá vốn hàng bán.
- Doanh thu, chi phí tài chính.
- Chi phí bán hàng.
- Chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Thu nhập, chi phí khác.
- Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Lợi nhuận và những biến động đáng chú ý.
Ví dụ, báo cáo kết quả kinh doanh cho thấy lợi nhuận tăng mạnh. Tuy nhiên, nếu lợi nhuận tăng chủ yếu do một khoản thu nhập bất thường thay vì hoạt động kinh doanh cốt lõi, người đọc cần biết điều này để đánh giá đúng chất lượng tăng trưởng.
Do đó, thuyết minh BCTC có vai trò chuyển những con số tổng hợp thành thông tin có bối cảnh, giúp ban lãnh đạo và các bên liên quan đưa ra nhận định chính xác hơn.
2.10. Thuyết minh các giao dịch, thông tin trọng yếu khác
Ngoài các khoản mục tài sản, nợ phải trả, doanh thu và chi phí, doanh nghiệp còn phải xem xét những thông tin khác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá BCTC.
Có thể bao gồm:
- Giao dịch với các bên liên quan.
- Các cam kết quan trọng.
- Nghĩa vụ tiềm tàng.
- Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán.
- Những thay đổi có ảnh hưởng đáng kể đến tình hình tài chính.
- Các thông tin khác theo yêu cầu của chế độ kế toán, đặc điểm doanh nghiệp.
Thông tư 99/2025/TT-BTC quy định hệ thống biểu mẫu BCTC tại Phụ lục IV và cho phép doanh nghiệp bổ sung chỉ tiêu phù hợp với đặc điểm hoạt động, yêu cầu quản lý; trường hợp bổ sung chỉ tiêu so với biểu mẫu hướng dẫn thì doanh nghiệp phải thuyết minh về nội dung đã bổ sung.
3. Tại sao thuyết minh báo cáo tài chính lại quan trọng với nhà quản lý, nhà đầu tư và kiểm toán?
3.1 Đối với doanh nghiệp nội bộ: giúp kiểm soát và giải trình rõ ràng
Trong nội bộ doanh nghiệp, thuyết minh báo cáo tài chính là công cụ giúp bộ phận tài chính kế toán giải thích chi tiết các con số đã trình bày, đồng thời giúp ban giám đốc hiểu rõ bản chất các khoản mục lớn, những thay đổi tài chính trong kỳ.
Ví dụ, nếu lợi nhuận trong năm giảm mạnh dù doanh thu vẫn ổn định, phần thuyết minh có thể làm rõ nguyên nhân đến từ chi phí tài chính tăng do lãi vay cao hơn, hoặc từ khoản chi phí bất thường phát sinh. Những phân tích như vậy giúp doanh nghiệp:
- Kiểm soát được rủi ro tài chính, từ đó điều chỉnh kế hoạch kinh doanh kịp thời
- Giải trình dễ dàng với các bộ phận liên quan khi có câu hỏi về số liệu tài chính
- Đưa ra quyết định đầu tư, mở rộng, tiết giảm chi phí dựa trên thông tin đầy đủ, chính xác
3.2 Đối với cơ quan thuế, kiểm toán: làm rõ bản chất các chỉ tiêu tài chính
Khi báo cáo tài chính được gửi đến cơ quan thuế hoặc kiểm toán độc lập, phần thuyết minh chính là căn cứ để đối chiếu, đánh giá tính trung thực, hợp lý của số liệu kế toán.
Nếu báo cáo có những khoản mục lớn hoặc biến động bất thường (ví dụ: dự phòng công nợ tăng cao, giảm chi phí khấu hao đột ngột…), cơ quan kiểm toán sẽ không thể đánh giá được mức độ chính xác nếu thiếu phần thuyết minh đi kèm.
Doanh nghiệp càng thuyết minh rõ ràng, có căn cứ, nhất quán thì càng:
- Giảm nguy cơ bị loại trừ ý kiến khi kiểm toán
- Thuận lợi khi giải trình với cơ quan thuế, tránh rủi ro bị truy thu hoặc phạt do hiểu sai dữ liệu
- Tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ, nhất là trong kỳ quyết toán
3.3 Đối với nhà đầu tư, ngân hàng: tăng độ tin cậy và khả năng huy động vốn
Nhà đầu tư và ngân hàng không chỉ nhìn vào con số tổng lợi nhuận hay doanh thu. Họ cần biết:
- Doanh nghiệp đang làm ăn dựa vào nguồn thu nào?
- Chi phí phát sinh có bền vững không?
- Dòng tiền thực có ổn định không?
Ví dụ: Nếu lợi nhuận tăng mạnh, thuyết minh có thể chỉ rõ rằng nguyên nhân là nhờ thanh lý tài sản hoặc hoàn nhập dự phòng tức là không đến từ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đây là thông tin cực kỳ quan trọng trong đánh giá sức khỏe dài hạn của doanh nghiệp.
Tóm lại, một bản thuyết minh rõ ràng, đầy đủ, mạch lạc giúp doanh nghiệp:
- Tạo dựng niềm tin với bên ngoài
- Tăng cơ hội vay vốn, gọi vốn thành công
- Khẳng định tính minh bạch, chuyên nghiệp trong quản trị tài chính

4. Hướng dẫn làm thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99
Từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026, doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng cần lập và trình bày báo cáo tài chính theo Thông tư 99/2025/TT-BTC. Thông tư này thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC trong phạm vi quy định mới. Theo Phụ lục IV, Bản thuyết minh báo cáo tài chính năm của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục sử dụng Mẫu B09-DN; doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục sử dụng Mẫu B09-DNKLT.
Với kế toán viên và kế toán trưởng, điểm cần quan tâm không chỉ là sử dụng đúng mẫu mà còn phải bảo đảm số liệu trên thuyết minh khớp với các báo cáo tài chính khác, sổ kế toán. Có thể thực hiện theo quy trình sau:
Bước 1: Xác định đúng kỳ báo cáo và mẫu thuyết minh
Trước khi lập, kế toán cần xác định doanh nghiệp đang lập BCTC năm hay BCTC giữa niên độ, đồng thời xác định doanh nghiệp có đáp ứng giả định hoạt động liên tục hay không.
Đối với BCTC năm, Thông tư 99 quy định:
| Trường hợp | Mẫu thuyết minh |
| Doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục | B09-DN |
| Doanh nghiệp không đáp ứng giả định hoạt động liên tục | B09-DNKLT |
| BCTC giữa niên độ | B09a-DN |
Các mẫu này được quy định tại Phụ lục IV Thông tư 99/2025/TT-BTC.
Đây là bước tưởng như đơn giản nhưng rất dễ phát sinh sai sót trong giai đoạn chuyển đổi chế độ kế toán. Doanh nghiệp không nên chỉ lấy file B09 của năm trước rồi cập nhật số liệu, mà cần kiểm tra lại căn cứ pháp lý, kỳ báo cáo và mẫu biểu đang áp dụng.
Đặc biệt, Thông tư 99 có hiệu lực từ 01/01/2026 nhưng áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 01/01/2026. Vì vậy, doanh nghiệp có năm tài chính từ 01/07 đến 30/06 sẽ áp dụng Thông tư 99 cho năm tài chính bắt đầu từ 01/07/2026. Bộ Tài chính đã có hướng dẫn cụ thể về trường hợp này.
Bước 2: Chuẩn bị và khóa dữ liệu kế toán
Trước khi điền B09-DN, kế toán nên hoàn thành việc khóa sổ và đối chiếu các nhóm dữ liệu quan trọng. Mục tiêu là bảo đảm số liệu đầu vào đã tương đối ổn định, tránh tình trạng vừa lập thuyết minh vừa liên tục điều chỉnh sổ kế toán.
Các nhóm cần kiểm tra gồm:
- Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng.
- Các khoản phải thu, phải trả.
- Hàng tồn kho.
- Tài sản cố định, khấu hao.
- Các khoản đầu tư.
- Vay và nợ phải trả.
- Doanh thu, giá vốn, chi phí.
- Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước.
- Vốn chủ sở hữu.
- Các khoản dự phòng.
- Các giao dịch hoặc sự kiện có ảnh hưởng đáng kể đến BCTC.
Ví dụ, trước khi lập phần thuyết minh công nợ, kế toán cần có số liệu đã được đối chiếu giữa sổ chi tiết công nợ và sổ cái. Nếu chưa xử lý chênh lệch mà đã đưa số liệu vào B09-DN, rất dễ xảy ra tình trạng phải sửa đồng thời nhiều báo cáo sau đó.
Bước 3: Lập phần thông tin chung và chính sách kế toán
Sau khi xác định đúng mẫu, kế toán thực hiện phần thông tin chung của doanh nghiệp và các chính sách kế toán được áp dụng.
Nội dung cần được trình bày phù hợp với đặc điểm thực tế của doanh nghiệp, chẳng hạn:
- Hình thức sở hữu, lĩnh vực hoạt động.
- Kỳ kế toán.
- Đơn vị tiền tệ sử dụng.
- Đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Cơ sở lập báo cáo tài chính.
- Các chính sách kế toán quan trọng đối với từng khoản mục.
Theo hướng dẫn tại Phụ lục IV, khi lập BCTC năm, doanh nghiệp phải lập Bản thuyết minh BCTC theo quy định của Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 21 – Trình bày báo cáo tài chính và hướng dẫn tại chế độ báo cáo tài chính.
Kế toán không nên biến phần này thành một đoạn mô tả dài. Nên tập trung vào những chính sách thực sự ảnh hưởng đến cách ghi nhận, đánh giá, trình bày số liệu.
Bước 4: Lập thuyết minh theo từng nhóm khoản mục
Đây là phần trọng tâm khi làm thuyết minh báo cáo tài chính theo Thông tư 99.
Cách làm hiệu quả là lấy số liệu từ BCTC và sổ kế toán làm điểm xuất phát, sau đó lần lượt hoàn thiện các nội dung giải thích tương ứng trên B09-DN.
Ví dụ:
- Đối với hàng tồn kho: kiểm tra số liệu trên sổ kho, sổ kế toán, BCTC; sau đó trình bày cơ cấu hàng tồn kho, dự phòng, các biến động cần thiết.
- Đối với tài sản cố định: đối chiếu nguyên giá, tăng giảm trong kỳ, khấu hao, giá trị còn lại với sổ tài sản và bảng tính khấu hao.
- Đối với khoản phải thu: kiểm tra số liệu phải thu khách hàng, phải thu khác, các khoản dự phòng, những khoản có giá trị đáng chú ý.
- Đối với doanh thu chi phí: đối chiếu với báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, sổ doanh thu, các tài khoản chi phí liên quan.
Điểm quan trọng là không chỉ đưa số liệu vào biểu mẫu. Nếu một khoản mục có biến động lớn hoặc có thông tin cần thiết để người đọc hiểu bản chất giao dịch, kế toán cần xem xét phần giải thích tương ứng.
Bước 5: Đối chiếu B09-DN với toàn bộ báo cáo tài chính
Đây là bước nên được kế toán trưởng đặc biệt chú trọng trước khi ký phát hành.
Thông tư 99 quy định BCTC của doanh nghiệp gồm báo cáo tình hình tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ và bản thuyết minh BCTC. Đối với doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục, BCTC năm tương ứng với các mẫu B01-DN, B02-DN, B03-DN và B09-DN.
Do đó, nên thực hiện đối chiếu theo hướng:
B09-DN ↔ B01-DN ↔ B02-DN ↔ B03-DN ↔ sổ kế toán chi tiết ↔ sổ cái.
Một số điểm cần kiểm tra:
| Nội dung | Cần kiểm tra |
| Số đầu năm | Khớp với BCTC kỳ trước |
| Số cuối năm | Khớp với BCTC năm hiện tại |
| Tiền và tương đương tiền | Khớp B01 và B03 |
| Công nợ | Khớp sổ chi tiết, B01 |
| Hàng tồn kho | Khớp sổ kho, sổ kế toán, B01 |
| Tài sản cố định | Khớp sổ tài sản, B01 |
| Doanh thu, chi phí | Khớp B02 |
| Dòng tiền | Kiểm tra tính nhất quán với B01, B02 |
| Vốn chủ sở hữu | Khớp B01 và hồ sơ biến động vốn |
| Các khoản mục trọng yếu | Có thông tin giải thích phù hợp |
Bước này giúp phát hiện một dạng sai sót khá phổ biến: số liệu trên từng báo cáo nhìn riêng đều có vẻ hợp lý nhưng khi đối chiếu chéo lại không thống nhất.
Bước 6: Kiểm tra những nội dung được bổ sung hoặc thay đổi
Thông tư 99 cho phép doanh nghiệp bổ sung chỉ tiêu trên BCTC để phù hợp với đặc điểm hoạt động sản xuất, kinh doanh và yêu cầu quản lý, nhưng việc bổ sung phải tuân thủ các nguyên tắc lập, trình bày BCTC; doanh nghiệp cũng phải thuyết minh về những nội dung bổ sung so với biểu mẫu hướng dẫn.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp có đặc thù riêng và bổ sung chỉ tiêu, kế toán cần kiểm tra:
- Chỉ tiêu bổ sung có thực sự cần thiết không?
- Có phù hợp với đặc điểm hoạt động không?
- Có làm thay đổi cách hiểu về BCTC không?
- Đã thuyết minh rõ nội dung bổ sung chưa?
- Số liệu có thống nhất với hệ thống sổ kế toán không?
Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp sản xuất, xây dựng hoặc có nhiều hoạt động kinh doanh khác nhau, bởi hệ thống chỉ tiêu thực tế có thể phức tạp hơn doanh nghiệp thương mại đơn thuần.
Bước 7: Kiểm tra và hoàn thiện trước khi phát hành
Sau khi hoàn thành B09-DN, kế toán nên thực hiện một vòng kiểm tra cuối cùng thay vì chuyển ngay sang bước ký và nộp.
Có thể tập trung vào 5 nhóm:
- 1. Kiểm tra tính chính xác: số liệu, công thức, tổng cộng, số đầu kỳ, cuối kỳ.
- 2. Kiểm tra tính nhất quán: B09 phải thống nhất với B01, B02, B03, sổ kế toán.
- 3. Kiểm tra tính đầy đủ: không bỏ sót các khoản mục hoặc thông tin cần thuyết minh.
- 4. Kiểm tra căn cứ áp dụng: đúng Thông tư 99, đúng kỳ báo cáo, đúng mẫu.
- 5. Kiểm tra hồ sơ phát hành: thông tin doanh nghiệp, ngày lập, chữ ký và các yêu cầu liên quan trước khi nộp.
5. Cách nộp thuyết minh báo cáo tài chính điện tử
Thuyết minh báo cáo tài chính là một bộ phận của bộ BCTC, vì vậy doanh nghiệp cần chuẩn bị và gửi cùng hồ sơ báo cáo tài chính theo phương thức điện tử áp dụng cho từng trường hợp. Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, BCTC năm của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục gồm B01-DN, B02-DN, B03-DN, B09-DN.
Để hạn chế tình trạng hồ sơ bị trả lại hoặc phải điều chỉnh, kế toán có thể thực hiện theo quy trình:
- Bước 1: Hoàn thiện bộ BCTC. Kiểm tra B09-DN cùng các báo cáo liên quan, đặc biệt là sự thống nhất giữa số liệu trên thuyết minh với B01-DN, B02-DN, B03-DN, sổ kế toán.
- Bước 2: Kết xuất hồ sơ theo yêu cầu. Chuẩn bị các biểu mẫu, tệp dữ liệu, định dạng hồ sơ theo yêu cầu của hệ thống điện tử đang sử dụng. Cần kiểm tra lại kỳ báo cáo, loại hình doanh nghiệp và mẫu B09 trước khi gửi.
- Bước 3: Ký điện tử và gửi hồ sơ. Người có thẩm quyền thực hiện ký điện tử theo quy định, sau đó gửi bộ BCTC qua hệ thống tiếp nhận hồ sơ điện tử phù hợp.
- Bước 4: Kiểm tra trạng thái hồ sơ. Sau khi gửi, kế toán cần theo dõi thông báo tiếp nhận, trạng thái xử lý. Không nên chỉ lưu bản BCTC đã gửi mà cần lưu cả thông tin xác nhận, thông báo hoặc kết quả tiếp nhận để thuận tiện tra cứu sau này.
- Bước 5: Lưu trữ hồ sơ. Lưu phiên bản BCTC và thuyết minh đã gửi cùng các thông báo điện tử liên quan. Đây là cơ sở để đối chiếu nếu doanh nghiệp cần điều chỉnh, giải trình hoặc cung cấp hồ sơ trong quá trình kiểm tra sau này.
Một điểm cần lưu ý là năm tài chính áp dụng Thông tư 99 được xác định theo thời điểm bắt đầu năm tài chính, không đơn thuần dựa vào thời điểm doanh nghiệp thực hiện thao tác nộp báo cáo. Thông tư 99 có hiệu lực từ 01/01/2026 và áp dụng cho năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày này. Do đó, BCTC năm 2025 lập trong năm 2026 vẫn áp dụng chế độ kế toán theo quy định tương ứng của năm 2025.
6. Những sai sót thường gặp khi lập thuyết minh báo cáo tài chính
Thực tế, sai sót khi lập thuyết minh BCTC thường không nằm ở thao tác nhập liệu đơn thuần mà xuất phát từ dữ liệu không đồng nhất, thiếu đối chiếu hoặc áp dụng sai mẫu.
| Sai sót thường gặp | Cách khắc phục |
| Số liệu B09 không khớp B01, B02, B03 | Đối chiếu chéo trước khi phát hành |
| Dùng nhầm mẫu B09 theo quy định cũ | Xác định đúng năm tài chính, chế độ kế toán áp dụng |
| Sao chép B09 của năm trước mà không rà soát | Kiểm tra lại từng chỉ tiêu và chính sách kế toán |
| Bỏ sót khoản mục hoặc giao dịch cần thuyết minh | Rà soát các khoản mục có biến động lớn |
| Số liệu lấy từ nhiều file Excel khác nhau | Chuẩn hóa một nguồn dữ liệu kế toán thống nhất |
| Không lưu hồ sơ sau khi nộp điện tử | Lưu bản đã gửi, thông báo tiếp nhận |
| Điều chỉnh BCTC nhưng quên cập nhật thuyết minh | Kiểm tra đồng thời toàn bộ bộ BCTC |
Theo yêu cầu tại Thông tư 99, thông tin trên BCTC phải phản ánh trung thực, hợp lý, đầy đủ, khách quan, không có sai sót. Vì vậy, mục tiêu của kế toán không chỉ là “lập đủ biểu mẫu”, mà phải bảo đảm số liệu có thể kiểm tra và giải thích được.
7. Tối ưu quy trình lập thuyết minh báo cáo tài chính với AccNet ERP
Một trong những nguyên nhân khiến việc lập BCTC và thuyết minh mất nhiều thời gian là dữ liệu nằm rải rác ở nhiều file Excel hoặc nhiều bộ phận. Kế toán phải tổng hợp công nợ, kho, tài sản, doanh thu, chi phí rồi mới đối chiếu với sổ kế toán tổng hợp. Cách làm này càng dễ phát sinh chênh lệch khi doanh nghiệp có nhiều nghiệp vụ hoặc nhiều đơn vị.
AccNet ERP được phát triển theo hướng quản trị tài chính kế toán tập trung, kết nối các nghiệp vụ như mua hàng, bán hàng, kho, công nợ, tài sản và kế toán. Theo thông tin từ Lạc Việt, hệ thống hỗ trợ quản lý chứng từ, công nợ, nhập – xuất – tồn, tài sản, tính giá thành, các nghiệp vụ kế toán trên cùng một nền tảng.
Giá trị đối với kế toán trưởng không chỉ nằm ở việc tạo báo cáo, mà ở khả năng kiểm soát nguồn dữ liệu trước khi báo cáo được phát hành: dữ liệu được tập trung hơn, giảm thao tác nhập lại, thuận tiện truy xuất, đối chiếu khi lập B09.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Khả năng xử lý dữ liệu lớn với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Với doanh nghiệp đang mất nhiều thời gian tổng hợp Excel, thường xuyên phải kiểm tra chéo số liệu giữa kho – công nợ – doanh thu – kế toán tổng hợp, việc chuyển sang hệ thống quản trị kế toán tập trung như AccNet ERP có thể giúp chuẩn hóa quy trình, giảm áp lực vào mỗi kỳ khóa sổ, lập báo cáo tài chính.
