ERP ngành thủy sản là hệ thống quản trị vận hành được thiết kế chuyên sâu cho hoạt động nuôi trồng, chế biến và xuất khẩu, cho phép truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng cũng như quản lý nguyên liệu đặc thù. Hệ thống hỗ trợ tính giá thành phức tạp, quản lý sản xuất, kho, tài chính trên một nền tảng thống nhất. Qua đó, ERP giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp thủy sản vẫn quản lý bằng Excel hoặc phần mềm rời rạc, khiến dữ liệu không liên thông, khó kiểm soát hao hụt, giá thành và truy xuất nguồn gốc. Hệ quả là chi phí tăng cao, khó đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu làm suy giảm năng lực cạnh tranh dài hạn.
Trong bài viết này, Lạc Việt sẽ phân tích một cách hệ thống về khái niệm ERP ngành chế biến thủy hải sản, các vấn đề phổ biến doanh nghiệp đang gặp phải, cũng như vai trò của ERP trong việc tối ưu vận hành, kiểm soát chi phí nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.
1. ERP ngành thủy sản là gì?
1.1. Khái niệm giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản
ERP ngành thủy sản là hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp được thiết kế hoặc tùy biến chuyên biệt cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nuôi trồng, thu mua, chế biến, bảo quản và xuất khẩu thủy sản. Hệ thống này đóng vai trò là nền tảng quản trị trung tâm, giúp doanh nghiệp quản lý xuyên suốt toàn bộ chuỗi giá trị – từ nguyên liệu đầu vào, sản xuất – chế biến, kho lạnh. Tính giá thành cho đến kế toán tài chính, truy xuất nguồn gốc.
Khác với các phần mềm quản lý đơn lẻ, ERP ngành chế biến thủy hải sản tập trung giải quyết bài toán vận hành tổng thể đảm bảo dữ liệu được liên thông nhất quán và cập nhật theo thời gian thực giữa các bộ phận.
Điểm khác biệt giữa ERP ngành thủy sản & ERP thông thường
ERP dùng chung thường chỉ quản lý ở mức cơ bản như hàng hóa, số lượng giá trị tồn kho. Trong khi đó, Giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản phải xử lý sâu các yếu tố đặc thù của ngành. Điểm khác biết được thực hiện chi tiết trong bảng sau:
| Tiêu chí | ERP thông thường | ERP ngành thủy sản |
| Phạm vi quản lý | Quản lý cơ bản hàng hóa, số lượng, giá trị tồn kho | Quản lý xuyên suốt chuỗi nuôi trồng – thu mua – chế biến – xuất khẩu |
| Quản lý nguyên liệu | Không chi tiết theo đặc thù ngành | Theo lô, ngày thu hoạch, ao nuôi/nhà cung cấp, size, chất lượng |
| Kiểm soát hao hụt | Ít hoặc không theo dõi hao hụt tự nhiên | Theo dõi hao hụt qua từng công đoạn chế biến |
| Tính giá thành | Tính giá thành tổng, độ chính xác hạn chế | Tính giá thành chính xác theo lô, đơn hàng, thị trường xuất khẩu |
| Truy xuất nguồn gốc | Chỉ truy xuất ở mức cơ bản | Truy xuất ngược đầy đủ, đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định quốc tế |
| Mức độ phù hợp ngành | Áp dụng chung, khó tùy biến sâu | Thiết kế chuyên biệt cho ngành thủy sản |
Chính những khác biệt này khiến ERP ngành chế biến thủy hải sản không thể áp dụng máy móc từ các ERP dùng chung.
Ví dụ: Một lô tôm từ ao nuôi sẽ trải qua các bước: thu hoạch → sơ chế → phân cỡ → cấp đông → lưu kho lạnh → xuất khẩu. ERP ngành chế biến thủy hải sản cho phép doanh nghiệp:
- Ghi nhận đầy đủ thông tin ao nuôi, ngày thu hoạch và chất lượng nguyên liệu đầu vào
- Theo dõi tỷ lệ hao hụt tại từng công đoạn như bóc vỏ, phân cỡ, cấp đông
- Quản lý tồn kho lạnh theo tuổi hàng, hạn sử dụng và trạng thái bảo quản
- Truy xuất ngược từ thành phẩm xuất khẩu về đúng ao nuôi ban đầu khi có yêu cầu kiểm tra
Qua đó, doanh nghiệp vừa kiểm soát tốt chi phí, vừa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe của thị trường xuất khẩu.
1.2. Đặc thù quản trị của doanh nghiệp thủy sản
Khi đánh giá ERP ngành thủy sản, cần xuất phát trực tiếp từ thực tế vận hành của ngành. Đây là chuỗi giá trị phức tạp, nhiều rủi ro đặc thù, đòi hỏi hệ thống ERP phải kiểm soát chặt nguyên liệu, sản xuất, giá thành và truy xuất nguồn gốc để đảm bảo hiệu quả kinh doanh, năng lực xuất khẩu.
- Chuỗi giá trị dài, nhiều công đoạn: Ngành thủy sản có chuỗi giá trị dài với nhiều công đoạn liên thông chặt chẽ. Giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản giúp kết nối dữ liệu thời gian thực, khắc phục tình trạng phân mảnh cũng như hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định nhanh, chính xác về hiệu quả vận hành và chi phí.
- Nguyên liệu dễ hao hụt, biến chất – yêu cầu kiểm soát chặt chẽ: Nguyên liệu thủy sản dễ hao hụt, biến chất nên cần kiểm soát chặt theo lô cũng như điều kiện bảo quản. ERP giúp theo dõi tồn kho, tuổi hàng, kho lạnh, cảnh báo sớm rủi ro để giảm thất thoát bảo toàn giá trị hàng hóa.
- Quản lý chi tiết theo lô – hạn sử dụng – size – độ tươi: yêu cầu bắt buộc trong ngành thủy sản từ thu mua đến xuất khẩu. Giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản cho phép gắn mã, theo dõi dữ liệu thời gian thực giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và kiểm định theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Phụ thuộc mạnh vào mùa vụ – thị trường xuất khẩu: Ngành thủy sản phụ thuộc lớn vào mùa vụ, biến động giá nguyên liệu với yêu cầu khắt khe từ các thị trường xuất khẩu như EU, Mỹ, Nhật. Do đó, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cũng như truy xuất nguồn gốc đã trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì, mở rộng thị phần xuất khẩu.
2. Những bài toán phổ biến doanh nghiệp đang gặp phải
Từ thực tế khảo sát, nhiều doanh nghiệp thủy sản vẫn vận hành kém hiệu quả do các bài toán quản trị cốt lõi chưa được giải quyết. Những hạn chế này làm suy giảm năng lực cạnh tranh xuất khẩu trong bối cảnh yêu cầu truy xuất nguồn gốc, tuân thủ quốc tế ngày càng khắt khe, phổ biến như:
- Thất thoát nguyên liệu trong sản xuất nhưng khó xác định nguyên nhân: là bài toán phổ biến của doanh nghiệp thủy sản. Do thiếu dữ liệu liên thông theo từng công đoạn, doanh nghiệp không xác định được điểm phát sinh hao hụt, dẫn đến gia tăng chi phí, bào mòn biên lợi nhuận gộp.
- Giá thành sản phẩm thiếu chính xác: do chi phí trong ngành thủy sản phân bổ qua nhiều khâu như nguyên liệu, sản xuất, kho lạnh, logistics. Khi dữ liệu mua hàng, sản xuất cũng như kế toán không liên thông, doanh nghiệp dễ định giá sai, đàm phán hợp đồng kém dẫn đến đánh giá lệch hiệu quả vận hành.
- Dữ liệu rời rạc giữa mua hàng – sản xuất – kho – kế toán: khiến số liệu không đồng bộ, báo cáo quản trị thiếu kịp thời. Điều này làm suy giảm khả năng ra quyết định nhanh, chính xác trong các hoạt động trọng yếu như thu mua, tồn kho và mở rộng công suất.
- Khó đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc khi xuất khẩu: là rào cản lớn khi xuất khẩu sang các thị trường như EU, Mỹ, Nhật. Việc quản lý bằng hồ sơ giấy hoặc hệ thống rời rạc khiến doanh nghiệp khó cung cấp dữ liệu kịp thời, tiềm ẩn rủi ro bị cảnh báo hoặc từ chối lô hàng.
Những vấn đề trên cho thấy hạn chế lớn nhất của doanh nghiệp thủy sản nằm ở quản trị, liên thông dữ liệu. Khi các khâu vận hành rời rạc, doanh nghiệp khó kiểm soát chi phí, đáp ứng truy xuất nguồn gốc, duy trì năng lực cạnh tranh xuất khẩu.
3. ERP ngành thủy sản giải quyết được những vấn đề gì?
Khi đánh giá ERP cho doanh nghiệp thủy sản, cần tập trung vào giá trị thực tế trong vận hành cũng như phát triển bền vững. ERP không chỉ là công cụ số hóa mà là nền tảng quản trị chuỗi giá trị, giúp kiểm soát rủi ro, tối ưu chi phí đáp ứng yêu cầu quốc tế.
3.1. Quản lý nguyên liệu đầu vào & thu mua
Doanh nghiệp thủy sản, nguyên liệu đầu vào biến động mạnh theo mùa vụ, chất lượng và nguồn cung. Nếu không có kiểm soát chặt chẽ, thất thoát ngay từ đầu vào sẽ trở thành gánh nặng chi phí.
Một hệ thống ERP ngành chế biến thủy hải sản giúp doanh nghiệp ghi nhận dữ liệu nguyên liệu ngay từ khi thu mua: từ nguồn cung cấp, ngày thu hoạch, chất lượng, đến trọng lượng thực tế. Dữ liệu này được tập trung cập nhật theo thời gian thực, giảm sự phụ thuộc vào ghi chép thủ công cũng như sai sót do con người.
Khi quản lý tốt nguyên liệu đầu vào sẽ giúp doanh nghiệp:
- Giảm rủi ro lãng phí nguyên liệu không kiểm soát, vì mọi lô được theo dõi cũng như đối chiếu chính xác.
- Hỗ trợ đánh giá hiệu quả nguồn cung, lựa chọn đối tác thu mua có lợi nhất cho chi phí và chất lượng.
Theo một phân tích về ERP trong chuỗi thủy sản, tính năng truy xuất theo lô cũng như cảnh báo hàng sắp hết hạn giúp giảm lãng phí, tăng hiệu quả vận hành trong quản lý kho lạnh.
3.2. Quản lý sản xuất & chế biến thủy sản
Trong quy trình sản xuất – chế biến, tỷ lệ hao hụt luôn là thách thức lớn do phát sinh qua nhiều công đoạn. Khi dữ liệu ghi nhận rời rạc, không liên thông làm cho doanh nghiệp khó xác định điểm phát sinh hao hụt cũng như nguyên nhân tạo ra chi phí ẩn.
ERP ngành thủy sản nhằm theo dõi chi tiết từng công đoạn sản xuất, ghi nhận năng suất thực tế theo ca, chuyền so với kế hoạch. Điều này giúp ban điều hành:
- Nhận biết sớm các vấn đề phát sinh trong quy trình sản xuất, từ đó điều chỉnh kế hoạch ngay lập tức.
- So sánh hiệu suất giữa các ca hoặc chuyền sản xuất để tối ưu phân bổ nguồn lực.
Từ đó, việc tự động hóa trong việc liên thông dữ liệu giúp giảm lỗi do nhập liệu thủ công làm tăng hiệu suất lao động, từ đó giải phóng nhân lực cho các nhiệm vụ giá trị cao hơn.
3.3. Quản lý tồn kho lạnh & hạn sử dụng
Kho lạnh là tài sản lớn nhưng dễ mất giá nếu không quản lý đúng cách. Sự chênh lệch giữa thực tế, dữ liệu tồn kho do các quy trình thủ công khiến doanh nghiệp khó tối ưu vòng quay kho.
Với ERP, thông tin tồn kho được cập nhật theo thời gian thực kèm theo các cảnh báo tự động về hạn sử dụng, tình trạng lô hàng và vị trí trong kho. Hệ thống còn hỗ trợ nguyên tắc quản lý như nhập trước – xuất trước (FIFO/FEFO), giúp giảm tình trạng hàng quá hạn phải hủy bỏ. Ngoài ra còn giúp doanh nghiệp:
- Tăng tính chính xác trong dự báo nhu cầu sử dụng kho lạnh, giảm chi phí lưu kho lâu ngày.
- Hạn chế hàng tồn kho mất giá, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng diện tích kho.
Vậy nên, áp dụng hệ thống quản lý tồn kho tự động giúp giảm tỷ lệ lỗi kiểm kê và chi phí tồn kho tổng thể, từ đó cải thiện kết quả tài chính.
3.4. Tính giá thành chính xác theo lô, theo đơn hàng
Tính giá thành chính xác là nền tảng để hoạch định chiến lược giá bán, đàm phán hợp đồng xuất khẩu. Trong ngành thủy sản, chi phí không chỉ là nguyên liệu nhân công mà còn bao gồm chi phí bảo quản lạnh, logistics tuân thủ quy định xuất khẩu. Khi dữ liệu các bộ phận tách biệt, việc tổng hợp trở nên thiếu chính xác.
ERP ngành thủy sản tập hợp dữ liệu chi phí từ nhiều nguồn cho phép so sánh giá thành theo kế hoạch, thực tế trên từng lô hoặc đơn hàng. Điều này giúp lãnh đạo:
- Định giá bán dựa trên chi phí tổng thể, chính xác.
- Đánh giá lợi nhuận theo từng thị trường, từ đó quyết định chiến lược bán hàng hiệu quả hơn.
Các nghiên cứu về ERP trong ngành chế biến thực phẩm đã chỉ ra rằng việc tích hợp dữ liệu chi phí, tài chính giúp doanh nghiệp có bức tranh lợi nhuận rõ ràng hỗ trợ quyết định đầu tư, tối ưu hoá giá bán.
3.5. Truy xuất nguồn gốc & đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu
Truy xuất nguồn gốc là yêu cầu bắt buộc khi doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang các thị trường phát triển như EU, Mỹ hay Nhật Bản. Đây không chỉ là yếu tố về chất lượng, mà còn là tiêu chí pháp lý buộc doanh nghiệp chứng minh nguồn gốc lô hàng trong từng bước chế biến.
Giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản giúp ghi nhận dữ liệu từ đầu vào đến khi xuất khẩu, theo mã lô duy nhất, tạo thành một “dòng sự kiện” theo dõi hành trình sản phẩm. Điều này giúp:
- Sẵn sàng cung cấp bằng chứng dữ liệu khi cơ quan kiểm định yêu cầu.
- Giảm nguy cơ bị thu hồi hàng hóa do thiếu thông tin truy xuất.
- Tăng độ tin cậy với đối tác nước ngoài, củng cố vị thế xuất khẩu.
Theo các chuyên gia phân tích, ERP với khả năng truy xuất chi tiết giúp doanh nghiệp tăng hiệu quả quản lý chuỗi cung ứng tuân thủ an toàn thực phẩm, giảm rủi ro bị phạt hoặc bị từ chối lô hàng do không đáp ứng tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc.
Tóm lại, ERP ngành thủy sản không chỉ giải quyết bài toán vận hành hằng ngày mà còn tạo nền tảng dữ liệu tin cậy cho quyết định chiến lược, tối ưu chi phí nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp coi ERP ngành chế biến thủy hải sản là bước đi chiến lược trong lộ trình chuyển đổi số phát triển bền vững.
4. Các phân hệ cốt lõi của ERP ngành thủy sản
Khi tiếp cận ERP cho doanh nghiệp thủy sản, cần nhận diện rõ các phân hệ cốt lõi và giá trị thực tế mà từng phân hệ mang lại. Đây không chỉ là chức năng công nghệ, mà là nền tảng quản trị liên thông giúp kiểm soát chi phí, rủi ro cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh, đặc biệt trước yêu cầu minh bạch truy xuất nguồn gốc của thị trường xuất khẩu.
4.1. Phân hệ mua hàng & thu mua nguyên liệu
Tập trung quản lý toàn bộ quy trình thu mua nguyên liệu – bước khởi đầu của chuỗi giá trị ngành thủy sản. Trong bối cảnh ngành thủy sản, nguyên liệu đầu vào thay đổi theo mùa, chất lượng không đồng đều phụ thuộc vào nguồn cung. Doanh nghiệp cần một hệ thống ghi nhận rõ ràng các thông tin như: nhà cung cấp, ngày thu hoạch, chất lượng lô hàng, khối lượng thực tế và giá mua.
Thực hiện phân hệ này giúp doanh nghiệp:
- Giảm rủi ro chi phí phát sinh do thất thoát đầu vào, vì mọi dữ liệu được ghi nhận đồng nhất, không còn phụ thuộc vào ghi chép thủ công dễ sai sót.
- Hỗ trợ so sánh hiệu quả nguồn cung theo nhà cung cấp và theo mùa từ đó ra quyết định thu mua hợp lý.
- Tạo nền tảng dữ liệu để kiểm soát chất lượng nguyên liệu ngay từ đầu, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc khi cần thiết.
Dữ liệu thống kê gần đây cho thấy đa số doanh nghiệp thủy sản vẫn ghi nhận dữ liệu thu mua thủ công, dẫn đến sai lệch số liệu, thiếu kiểm soát chi phí nguyên liệu, làm giảm năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
4.2. Phân hệ kho & quản lý lô hàng
Quản lý kho với các sản phẩm tươi sống hoặc cấp đông là thách thức lớn về mặt vận hành do tính dễ hỏng, yêu cầu nghiêm ngặt về hạn sử dụng. Phân hệ này giúp theo dõi tồn kho theo lô hàng, vị trí trong kho và hạn sử dụng, đồng thời hỗ trợ nguyên tắc quản lý như FIFO (nhập trước – xuất trước) hay FEFO (hết hạn sử dụng sớm nhất – xuất trước).
Doanh nghiệp nhận được gì khi thực hiện phân hệ này:
- Giảm tình trạng hàng quá hạn hoặc thất thoát do sai lệch dữ liệu tồn kho.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng kho lạnh, từ đó tiết kiệm chi phí lưu kho.
- Hỗ trợ truy xuất nguồn gốc lô hàng theo yêu cầu của khách hàng, cơ quan kiểm định.
Một nghiên cứu về quản lý tồn kho trong ngành thực phẩm cho thấy việc ứng dụng hệ thống quản lý kho tự động giúp giảm sai lệch tồn kho đồng thời cải thiện vòng quay hàng tồn, từ đó tối ưu chi phí vận hành.
4.3. Phân hệ sản xuất – chế biến
Hỗ trợ doanh nghiệp hoạch định, theo dõi quy trình sản xuất – chế biến từ đầu vào đến thành phẩm. Trong ngành thủy sản, sản xuất không chỉ là biến nguyên liệu thành sản phẩm mà còn phải kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ hao hụt tại từng công đoạn (sơ chế, phân cỡ, cấp đông).
Giá trị doanh nghiệp nhận được khi thực hiện phân hệ này:
- Theo dõi năng suất, tỷ lệ hao hụt theo ca và chuyền sản xuất, từ đó xác định điểm nghẽn, cải tiến quy trình.
- Cung cấp dữ liệu giúp ban lãnh đạo điều chỉnh kế hoạch sản xuất kịp thời, tránh tình trạng dồn ứ nguyên liệu hoặc thiếu hàng cho đơn hàng xuất khẩu.
- Hợp nhất dữ liệu giữa các bộ phận để tạo sự nhất quán trong tính toán chi phí, năng suất.
Việc số hóa quy trình sản xuất giúp giảm đáng kể lỗi do nhập liệu thủ công, tạo điều kiện thuận lợi cho lập kế hoạch sản xuất theo nhu cầu thị trường.
4.4. Phân hệ giá thành
Doanh nghiệp tính toán chi phí sản xuất cũng như bảo quản một cách chi tiết theo lô, công đoạn và đơn hàng. Đây là bước then chốt để doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định về định giá sản phẩm, đàm phán hợp đồng cũng như phân tích lợi nhuận theo thị trường xuất khẩu.
Khi thực hiện phân hệ này giúp doanh nghiệp:
- Định giá sản phẩm dựa trên dữ liệu chi phí thực tế, minh bạch tránh tình trạng tính sai chi phí dẫn đến bán giá thấp hơn giá vốn.
- So sánh giá thành giữa kế hoạch và thực tế để đánh giá hiệu quả vận hành, năng suất nguồn lực.
- Hỗ trợ phân tích chi phí theo từng thị trường xuất khẩu, từ đó xây dựng chiến lược giá phù hợp.
Các phân tích ngành cho thấy việc tính giá thành chi tiết giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, có chiến lược giá cạnh tranh hơn. Đặc biệt, khi cạnh tranh trên thị trường quốc tế đòi hỏi tính hiệu quả vận hành cao.
4.5. Phân hệ kế toán – tài chính
Đảm bảo mọi giao dịch tài chính – chi phí – doanh thu được ghi nhận theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), cập nhật theo thời gian thực. Việc đồng bộ dữ liệu tài chính với các phân hệ khác như mua hàng, sản xuất, tồn kho giúp doanh nghiệp có cái nhìn đầy đủ về tình hình tài chính, dòng tiền.
Giá trị khi thực hiện phân hệ kế toán – tài chính:
- Giảm sự lệ thuộc vào tổng hợp báo cáo thủ công, giúp ban lãnh đạo có số liệu kịp thời để ra quyết định.
- Hỗ trợ quản lý hiệu quả chi phí, dòng tiền, kế hoạch tài chính tổng thể.
- Cung cấp dữ liệu minh bạch phục vụ đối tác tài chính, kiểm toán.
Hệ thống tích hợp dữ liệu tài chính giúp tổ chức nhận diện sớm các xu hướng chi phí, tối ưu ngân sách từ đó cải thiện năng lực tài chính bền vững.
4.6. Báo cáo quản trị & BI cho lãnh đạo
Trong tình hình thị trường cạnh tranh thay đổi nhanh, lãnh đạo doanh nghiệp cần báo cáo phân tích đa chiều để ra quyết định đúng thời điểm. Phân hệ này cung cấp các báo cáo tổng quan, chi tiết về mọi mặt hoạt động: từ hiệu quả sản xuất, chi phí, tồn kho đến doanh thu và lợi nhuận.
Giá trị doanh nghiệp nhận được:
- Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu thống nhất, kịp thời thay vì phỏng đoán.
- Tăng khả năng đáp ứng biến động thị trường, yêu cầu xuất khẩu nhờ báo cáo phân tích xu hướng.
- Giúp đánh giá hiệu quả các chiến lược kinh doanh, cải tiến quy trình liên tục.
Các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về ERP ngành thủy sản đều ghi nhận rằng phần quan trọng nhất của hệ thống không chỉ là ghi nhận dữ liệu mà là chuyển đổi dữ liệu thành kiến thức vận hành hữu ích cho lãnh đạo, đội ngũ quản lý.
5. Tiêu chí lựa chọn ERP ngành thủy sản phù hợp
Đối với doanh nghiệp tìm hiểu ERP ngành chế biến thủy hải sản, việc lựa chọn giải pháp không nên dựa vào thương hiệu hay số lượng tính năng. ERP chỉ thực sự hiệu quả khi phù hợp đặc thù ngành, triển khai được trong thực tế vận hành của doanh nghiệp.
- Phù hợp đặc thù ngành thủy sản Việt Nam: Ngành thủy sản Việt Nam có đặc thù nguyên liệu tươi sống, hao hụt cao yêu cầu truy xuất nguồn gốc nghiêm ngặt. Vì vậy, ERP cần quản lý theo lô và từng công đoạn, ERP dùng chung dễ làm giảm tính minh bạch dữ liệu.
- Có khả năng tùy biến theo quy trình thực tế: là yếu tố then chốt khi triển khai ERP. Giải pháp phù hợp cần linh hoạt theo mô hình, cách vận hành của doanh nghiệp. Hệ thống bám sát thực tế, giảm kháng cự người dùng, rút ngắn thời gian triển khai và đào tạo.
- Dễ sử dụng, không phụ thuộc đội IT lớn: Phần lớn doanh nghiệp thủy sản không có đội IT nội bộ lớn. Vì vậy, ERP cần có giao diện thân thiện, quy trình nhập liệu rõ ràng, dễ sử dụng cho các bộ phận như thu mua, kho, sản xuất và kế toán.
- Đơn vị triển khai có kinh nghiệm thực tế trong ngành: là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả ERP. Am hiểu vận hành ngành thủy sản giúp tư vấn đúng quy trình, dự báo rủi ro triển khai và đồng hành cải tiến sau go-live, để ERP thực sự trở thành công cụ quản trị thay vì chỉ ghi nhận số liệu.
Các tiêu chí trên cho thấy, lựa chọn ERP ngành thủy sản là một quyết định chiến lược dài hạn. Giải pháp phù hợp cần vừa đáp ứng nghiệp vụ hiện tại, vừa đủ linh hoạt để hỗ trợ chuẩn hóa quản trị, kiểm soát chi phí nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.
6. Lạc Việt ERP – Giải pháp ERP phù hợp cho doanh nghiệp thủy sản
Trong thực tế triển khai ERP tại các doanh nghiệp thủy sản, vấn đề không nằm ở việc “có ERP hay không”, mà nằm ở việc ERP có bám sát được cách doanh nghiệp đang vận hành hay không. Đây chính là lý do nhiều doanh nghiệp dù đầu tư ERP nhưng hiệu quả mang lại chưa tương xứng với kỳ vọng.
6.1. Tổng quan về SureERP
SureERP là giải pháp ERP do Lạc Việt nghiên cứu phát triển, hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp Việt chuẩn hóa quản trị cũng như số hóa vận hành một cách thực tế, khả thi. Thay vì xây dựng một hệ thống phức tạp, thiên về kỹ thuật, SureERP được định hướng theo ba nguyên tắc cốt lõi:
- Toàn diện: Bao phủ đầy đủ các nghiệp vụ quản trị cốt lõi của doanh nghiệp, từ mua hàng, kho, sản xuất, giá thành đến kế toán tài chính và báo cáo quản trị.
- Linh hoạt: Cho phép tùy biến theo quy mô, mô hình sản xuất đặc thù từng ngành, đặc biệt là các ngành có tính biến động cao như thủy sản.
- Thân thiện: Giao diện, quy trình sử dụng được thiết kế phù hợp với người dùng nghiệp vụ không yêu cầu doanh nghiệp phải có đội IT lớn để vận hành hệ thống.
Với cách tiếp cận này, SureERP không chỉ đóng vai trò là phần mềm ghi nhận số liệu, mà trở thành nền tảng quản trị vận hành. Giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn về chi phí, rủi ro trong hiệu quả hoạt động.
6.2. Vì sao SureERP phù hợp với ngành thủy sản?
Ngành thủy sản có những đặc thù mà không phải giải pháp ERP dùng chung nào cũng đáp ứng được, như quản lý nguyên liệu tươi sống, hao hụt tự nhiên, sản xuất theo lô và yêu cầu truy xuất nguồn gốc khi xuất khẩu. SureERP phù hợp với ERP ngành chế biến thủy hải sản nhờ tập trung giải quyết đúng các vấn đề này.
SureERP cho phép tùy biến quy trình theo thực tế từng doanh nghiệp thủy sản. Doanh nghiệp có thể thiết kế quy trình thu mua, chế biến, bảo quản và xuất khẩu đúng với cách mình đang vận hành, thay vì phải thay đổi quy trình để “phù hợp với phần mềm”.
Hệ thống hỗ trợ quản lý chi tiết theo lô, kho lạnh và từng công đoạn sản xuất. Điều này giúp doanh nghiệp:
- Theo dõi chính xác hao hụt nguyên liệu qua từng khâu
- Kiểm soát tồn kho theo tuổi hàng, hạn sử dụng
- Dễ dàng truy xuất nguồn gốc khi khách hàng hoặc cơ quan kiểm tra yêu cầu
SureERP không áp đặt mô hình quản trị cứng nhắc như nhiều ERP ngoại nhập. Với các doanh nghiệp thủy sản có quy mô vừa & lớn tại Việt Nam, sự linh hoạt này giúp ERP ngành thủy sản đi vào vận hành thực tế nhanh hơn, giảm kháng cự từ người dùng mang lại hiệu quả rõ ràng hơn sau triển khai.
6.3. Các phân hệ SureERP hỗ trợ doanh nghiệp thủy sản
SureERP cung cấp đầy đủ các phân hệ cốt lõi để hình thành một giải pháp ERP cho doanh nghiệp thủy sản hoàn chỉnh, bao gồm:
- Quản lý mua hàng & thu mua nguyên liệu: Ghi nhận, kiểm soát nguyên liệu đầu vào theo lô, nhà cung cấp, thời điểm thu mua, chất lượng.
- Quản lý kho & truy xuất nguồn gốc: Theo dõi tồn kho chi tiết theo kho lạnh, lô hàng, hạn sử dụng, hỗ trợ truy xuất ngược khi cần.
- Quản lý sản xuất – chế biến: Theo dõi năng suất, hao hụt tiến độ sản xuất theo từng công đoạn.
- Phân hệ giá thành: Tính toán giá thành thực tế theo lô sản xuất, đơn hàng và thị trường xuất khẩu.
- Kế toán tài chính theo VAS: Ghi nhận, tổng hợp số liệu tài chính tuân thủ chuẩn mực kế toán Việt Nam.
- Hệ thống báo cáo quản trị & BI: Cung cấp báo cáo đa chiều hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu kịp thời, chính xác.
Các phân hệ này được liên thông trên một nền tảng thống nhất, giúp doanh nghiệp tránh tình trạng dữ liệu rời rạc giữa các bộ phận – một vấn đề phổ biến ở nhiều doanh nghiệp thủy sản hiện nay.
Lạc Việt ERP là giải pháp được phát triển dành cho doanh nghiệp Việt Nam, giúp các doanh nghiệp thủy sản từng bước chuẩn hóa quy trình, kiểm soát tốt chi phí nâng cao khả năng cạnh tranh một cách bền vững. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về ERP ngành thủy sản mong muốn triển khai ERP theo hướng hiệu quả, thực tế và lâu dài.
ERP ngành thủy sản không chỉ là giải pháp công nghệ, mà là nền tảng quản trị giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn diện chuỗi giá trị, từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm xuất khẩu. Khi dữ liệu được liên thông doanh nghiệp có thể giảm thất thoát, tính đúng giá thành và chủ động đáp ứng các yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe. Đầu tư ERP đúng hướng sẽ giúp doanh nghiệp thủy sản nâng cao hiệu quả vận hành, ra quyết định dựa trên dữ liệu xây dựng năng lực cạnh tranh bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.