Giá thành sản phẩm là toàn bộ chi phí thực tế để sản xuất hoàn thiện một đơn vị sản phẩm, gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung. Đây là chỉ số giúp xác định giá vốn, xây dựng giá bán, không phải là giá bán thị trường. Xác định đúng giá thành giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí cũng như ra quyết định điều hành chính xác.
Nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do phân loại chi phí chưa chuẩn, phân bổ chi phí gián tiếp còn ước lượng và lựa chọn phương pháp tính giá thành chưa phù hợp. Điều này làm giá thành sai lệch so với thực tế, kéo theo rủi ro trong định giá bán, đánh giá hiệu quả cũng như quản trị tài chính.
Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất giá thành, các thành phần chi phí để lựa chọn phương pháp tính phù hợp để kiểm soát chi phí và tối ưu lợi nhuận. Bài viết dưới đây Lạc Việt sẽ cùng doanh nghiệp tìm hiểu cũng như làm rõ khái niệm giá thành của sản phẩm, cách phân loại và phương pháp tính giá thành trong thực tiễn quản trị.
1. Giá thành sản phẩm là gì?
Giá thành sản phẩm là tổng chi phí thực tế doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất một đơn vị sản phẩm trong một kỳ, không phải là giá bán mà là chi phí để sản phẩm được hình thành và sẵn sàng đưa ra thị trường. Trong kế toán, giá thành được tập hợp từ các khoản chi trực tiếp cho sản xuất như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung, phản ánh đầy đủ mức độ hao hụt nguồn lực mà doanh nghiệp phải chịu để tạo ra sản phẩm.
Phân biệt giá thành & giá bán sản phẩm
Giá thành, giá bán sản phẩm là hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng phục vụ những mục tiêu hoàn toàn khác nhau trong quản trị và kế toán doanh nghiệp.
| Tiêu chí | Giá thành của sản phẩm | Giá bán sản phẩm |
| Bản chất | Chi phí nội bộ để tạo ra sản phẩm | Mức giá doanh nghiệp chào bán ra thị trường |
| Mục đích | Làm căn cứ tính giá vốn, lợi nhuận và kiểm soát chi phí | Phục vụ mục tiêu bán hàng, tối ưu doanh thu |
| Cơ sở hình thành | Dựa trên chi phí thực tế phát sinh trong sản xuất | Dựa trên giá thành, biên lợi nhuận và yếu tố thị trường |
| Yếu tố tác động | Quy trình sản xuất, năng suất, kiểm soát chi phí | Cạnh tranh, nhu cầu khách hàng, chiến lược kinh doanh |
| Tính chất | Mang tính nội bộ, phục vụ quản trị | Mang tính thị trường, phục vụ kinh doanh |
Lưu ý: Nếu giá thành được tính thiếu hoặc sai lệch, doanh nghiệp có thể định giá bán sai (quá thấp hoặc quá cao), dẫn đến rủi ro thua lỗ, mất конкурент lực hoặc đánh giá sai hiệu quả kinh doanh.
Vai trò của giá thành sản phẩm trong báo cáo tài chính & quản trị nội bộ
giá thành của sản phẩm là chỉ tiêu kế toán quan trọng, đồng thời là dữ liệu nền tảng phục vụ quản trị và ra quyết định trong doanh nghiệp. Cụ thể, giá thành có các vai trò sau:
- Cơ sở ghi nhận giá vốn hàng bán (COGS): COGS phản ánh chi phí thực tế của sản phẩm đã bán; xác định đúng giá thành giúp phản ánh đúng lợi nhuận gộp.
- Tác động đến hiệu quả tài chính & nghĩa vụ thuế: Giá thành ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, lợi nhuận chịu thuế. Sai lệch giá thành làm sai đánh giá hiệu quả cũng như tiềm ẩn rủi ro về thuế.
- Cung cấp dữ liệu cho quản trị chi phí & ra quyết định: Giá thành giúp theo dõi biến động chi phí, đánh giá hiệu quả từng công đoạn làm cơ sở cải tiến và đầu tư.
2. Giá thành sản phẩm gồm chi phí nào?
Doanh nghiệp thường tính sai giá thành do nhận diện cũng như phân loại chi phí chưa đúng. Đặc biệt là nhầm lẫn giữa chi phí giá thành, chi phí kỳ. Theo chế độ kế toán hiện hành, giá thành của sản phẩm gồm ba nhóm chi phí chính và một số chi phí trực tiếp liên quan.

2.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là toàn bộ giá trị các loại vật tư được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm, bao gồm:
- Nguyên vật liệu chính: vật liệu cấu thành nên phần lớn kết cấu của sản phẩm, ví dụ trong sản xuất đồ gỗ là gỗ nguyên liệu.
- Vật liệu phụ: nguyên liệu hỗ trợ hoàn thiện sản phẩm như sơn, keo, phụ kiện…
- Bán thành phẩm mua ngoài: các bộ phận đã được gia công một phần và đưa vào quy trình hoàn thiện sản phẩm.
Trong cấu thành giá thành của sản phẩm, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn (thường 30%–70% tổng chi phí sản xuất). Ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh, do đó kiểm soát chi phí này là yếu tố then chốt để định giá sản phẩm, cải thiện biên lợi nhuận.
Ví dụ minh họa: Tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ
- Gỗ nguyên liệu quyết định kết cấu và chất lượng sản phẩm
- Sơn, keo, phụ kiện kim loại là vật liệu phụ nhưng không thể thiếu trong quá trình hoàn thiện
Tất cả các khoản này đều được tập hợp vào chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của từng sản phẩm hoặc đơn hàng.
2.2. Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến người lao động trực tiếp tham gia sản xuất, cụ thể:
- Tiền lương theo thời gian hoặc theo sản phẩm
- Các khoản phụ cấp mang tính chất lương
- Các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định
Chỉ lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm mới được tính vào chi phí nhân công trực tiếp. Lao động quản lý và gián tiếp được hạch toán vào chi phí sản xuất chung hoặc chi phí quản lý.
Ảnh hưởng của năng suất lao động đến giá thành của sản phẩm. Trong thực tế, cùng một mức lương nhưng:
- Nếu năng suất thấp → chi phí nhân công trên mỗi đơn vị sản phẩm tăng
- Nếu năng suất cao → chi phí nhân công phân bổ trên mỗi sản phẩm giảm
Do đó, giá thành sản phẩm không chỉ phản ánh tiền lương, mà còn phản ánh hiệu quả tổ chức sản xuất, tay nghề lao động và mức độ chuẩn hóa quy trình.
2.3. Chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung là các chi phí gián tiếp nhưng cần thiết để hoạt động sản xuất diễn ra, bao gồm:
- Khấu hao máy móc, thiết bị, nhà xưởng
- Chi phí điện, nước, nhiên liệu phục vụ sản xuất
- Chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc
- Lương, chi phí liên quan đến nhân viên quản lý phân xưởng
Đây là nhóm chi phí khó theo dõi dễ bị phân bổ sai nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều dây chuyền hoặc nhiều loại sản phẩm.
Những chi phí thường bị bỏ sót khi tính giá thành trong doanh nghiệp:
- Chi phí sửa chữa nhỏ phát sinh thường xuyên
- Chi phí công cụ dụng cụ phân bổ nhiều kỳ
- Chi phí thuê dịch vụ kỹ thuật, bảo trì, an toàn sản xuất
Việc bỏ sót các khoản này khiến giá thành của sản phẩm bị thấp hơn thực tế, dẫn đến sai lệch khi phân tích lợi nhuận.
2.4. Các chi phí khác có liên quan đến giá thành sản phẩm
Ngoài ba nhóm chi phí chính, một số chi phí khác vẫn có thể được tính vào giá thành nếu liên quan trực tiếp đến việc tạo ra sản phẩm, ví dụ:
- Chi phí gia công thuê ngoài theo công đoạn
- Chi phí kiểm định, thử nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi nhập kho
Các khoản này thường phát sinh không đều, nhưng nếu không được theo dõi riêng sẽ dễ bị “trôi” sang chi phí kỳ, làm sai lệch giá thành.
Phân biệt chi phí tính vào giá thành & chi phí không tính vào giá thành, doanh nghiệp cần phân biệt rõ:
- Chi phí tính vào giá thành: chỉ bao gồm các chi phí gắn trực tiếp với sản xuất
- Chi phí không tính vào giá thành: chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính – được hạch toán theo kỳ và không phân bổ vào giá thành sản xuất
3. Vì sao doanh nghiệp phải tính đúng giá thành sản phẩm?
Trong doanh nghiệp sản xuất, giá thành sản phẩm không chỉ là một chỉ tiêu kế toán mà còn là cơ sở cho hầu hết các quyết định kinh doanh quan trọng. Khi giá thành được xác định chính xác, doanh nghiệp có thể xây dựng giá bán hợp lý, kiểm soát chi phí, đánh giá hiệu quả sản xuất và lập kế hoạch tài chính sát với thực tế. Ngược lại, nếu tính sai giá thành, những sai lệch nhỏ ở khâu tập hợp hoặc phân bổ chi phí có thể kéo theo hàng loạt quyết định thiếu chính xác về giá bán, lợi nhuận, kế hoạch sản xuất và đầu tư.
Một cách dễ hình dung, chuỗi tác động của việc tính sai giá thành có thể diễn ra như sau:
Tính sai giá thành → Xác định sai giá bán → Sai lệch lợi nhuận → Đưa ra quyết định kinh doanh thiếu chính xác.
3.1 Xác định giá bán hợp lý
Giá bán không thể được xây dựng chỉ dựa trên mức giá của đối thủ hoặc cảm tính của người quản lý. Nền tảng của một chiến lược định giá hiệu quả luôn bắt đầu từ việc xác định đúng giá thành sản phẩm.
Nếu giá thành được tính thấp hơn thực tế, doanh nghiệp có thể đưa ra mức giá bán hấp dẫn nhưng lợi nhuận thực tế lại rất thấp, thậm chí càng bán càng lỗ. Ngược lại, khi giá thành bị tính cao hơn thực tế, giá bán sẽ tăng theo, khiến sản phẩm mất lợi thế cạnh tranh và khó tiếp cận khách hàng.
Đối với kế toán trưởng, việc xác định đúng giá thành còn giúp ban lãnh đạo có cơ sở xây dựng chính sách giá bán theo từng nhóm khách hàng, từng khu vực hoặc từng thời điểm thị trường mà vẫn đảm bảo mục tiêu lợi nhuận.
3.2 Đánh giá hiệu quả sản xuất
Giá thành là “thước đo” phản ánh mức độ hiệu quả của toàn bộ quá trình sản xuất. Khi doanh nghiệp theo dõi giá thành theo từng sản phẩm, đơn hàng hoặc công đoạn, bộ phận kế toán có thể nhanh chóng nhận biết những khu vực đang phát sinh chi phí bất thường để phối hợp với các phòng ban liên quan tìm nguyên nhân và đưa ra biện pháp cải thiện.
Ví dụ, nếu giá thành của cùng một sản phẩm tăng liên tục qua các kỳ nhưng sản lượng không thay đổi, doanh nghiệp cần xem xét liệu nguyên nhân đến từ việc tiêu hao nguyên vật liệu vượt định mức, năng suất lao động giảm hay chi phí sản xuất chung đang tăng cao.
Thông tin này không chỉ phục vụ công tác hạch toán mà còn hỗ trợ nhà quản lý đánh giá hiệu quả của từng dây chuyền sản xuất, từng phân xưởng hoặc từng đơn hàng. Đây là cơ sở để tối ưu quy trình, cải thiện năng suất và nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.
3.3 Kiểm soát lãng phí nguyên vật liệu
Đối với nhiều doanh nghiệp sản xuất, chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm. Vì vậy, chỉ cần tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu tăng thêm một mức nhỏ cũng có thể làm tổng chi phí sản xuất tăng đáng kể.
Việc tính đúng giá thành giúp kế toán theo dõi mức tiêu hao thực tế so với định mức đã xây dựng. Nếu phát hiện nguyên vật liệu sử dụng vượt định mức trong nhiều kỳ liên tiếp, doanh nghiệp có thể kiểm tra lại quy trình sản xuất, chất lượng vật tư đầu vào hoặc tình trạng vận hành của máy móc để giảm thất thoát.
Chẳng hạn, doanh nghiệp sản xuất bao bì nhựa quy định mỗi tấn thành phẩm sử dụng 1,02 tấn hạt nhựa. Nếu báo cáo giá thành cho thấy mức tiêu hao thực tế lên tới 1,08 tấn, doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân đến từ chất lượng nguyên liệu, tỷ lệ phế phẩm hay thao tác của công nhân. Việc phát hiện sớm giúp hạn chế lãng phí và tiết kiệm đáng kể chi phí trong dài hạn.
3.4 Xác định lợi nhuận chính xác
Lợi nhuận là chỉ tiêu được ban lãnh đạo, cổ đông và nhà đầu tư đặc biệt quan tâm. Tuy nhiên, lợi nhuận chỉ phản ánh đúng thực trạng kinh doanh khi giá thành sản phẩm được tính chính xác.
Nếu doanh nghiệp ghi nhận giá thành thấp hơn thực tế, báo cáo tài chính sẽ thể hiện lợi nhuận cao hơn thực tế. Điều này có thể dẫn đến những quyết định như mở rộng sản xuất, đầu tư thêm máy móc hoặc chia lợi nhuận khi nguồn lực tài chính chưa thực sự đáp ứng.
Ngược lại, nếu giá thành bị ghi nhận cao hơn thực tế, doanh nghiệp có thể đánh giá sai hiệu quả kinh doanh của sản phẩm, dẫn đến quyết định cắt giảm hoặc ngừng sản xuất những mặt hàng vẫn đang mang lại lợi nhuận.
Đối với chuyên viên kế toán và kế toán trưởng, việc đảm bảo số liệu giá thành chính xác không chỉ giúp lập báo cáo tài chính đáng tin cậy mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ quy định kế toán, phục vụ hiệu quả cho công tác kiểm toán, quyết toán thuế.
3.5 Lập kế hoạch ngân sách và dự báo chi phí
Giá thành sản phẩm còn là dữ liệu đầu vào quan trọng để xây dựng ngân sách sản xuất và dự báo chi phí trong các kỳ tiếp theo. Khi doanh nghiệp có dữ liệu giá thành chính xác theo từng sản phẩm, từng dây chuyền hoặc từng đơn hàng, việc lập kế hoạch mua nguyên vật liệu, dự toán chi phí nhân công và xác định nhu cầu vốn lưu động sẽ trở nên sát thực tế hơn.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp dự kiến tăng sản lượng thêm 20% trong năm tới, bộ phận kế toán có thể sử dụng dữ liệu giá thành của các kỳ trước để ước tính tổng chi phí sản xuất, nhu cầu nguyên vật liệu, dòng tiền cần chuẩn bị. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động nguồn lực, hạn chế tình trạng thiếu vốn hoặc tồn kho vượt mức cần thiết.
Trong bối cảnh thị trường liên tục biến động, việc xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên dữ liệu giá thành đáng tin cậy còn giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh với sự thay đổi của giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công hoặc nhu cầu thị trường. Đây là nền tảng để nâng cao năng lực quản trị chi phí, tối ưu lợi nhuận và phát triển bền vững.
4. Công thức tính giá thành sản phẩm & các phương pháp thường dùng
Trong thực tế, giá thành của sản phẩm là cơ sở cho quyết định về giá bán, kế hoạch sản xuất và kiểm soát chi phí. Nếu phương pháp tính không phù hợp, số liệu dù đúng sổ sách vẫn không hỗ trợ hiệu quả cho quản trị.

4.1. Công thức tính giá thành của sản phẩm cơ bản
Theo nguyên tắc kế toán giá thành, chi phí sản phẩm được xác định theo công thức:
(Giá thành sản phẩm = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung)
Trong đó:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Là toàn bộ chi phí cho các loại vật tư được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Có thể hiểu đơn giản đây là “phần vật chất nhìn thấy được” cấu thành nên sản phẩm.
- Chi phí nhân công trực tiếp: Là chi phí trả cho người lao động trực tiếp làm ra sản phẩm, bao gồm lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương theo quy định.
- Chi phí sản xuất chung: Là các chi phí gián tiếp nhưng không thể thiếu để sản xuất diễn ra, như khấu hao máy móc, điện nước phân xưởng, chi phí bảo trì, quản lý sản xuất. Có thể hiểu đây là “chi phí hậu trường” giúp sản xuất vận hành ổn định.
Đây là công thức nền tảng được sử dụng thống nhất trong hệ thống chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam, đặc biệt được quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 – Hàng tồn kho.
4.2 Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến hiện nay
Phương pháp tính giá thành giản đơn
Phương pháp giản đơn là cách tập hợp toàn bộ chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ cho một loại sản phẩm, sau đó phân bổ đều chi phí này cho số lượng sản phẩm hoàn thành. Phương pháp tính giá thành này phù hợp với doanh nghiệp có quy trình sản xuất đơn giản, khép kín, chu kỳ ngắn và sản phẩm đồng nhất hoặc có mức chi phí chênh lệch không đáng kể giữa các dòng sản phẩm.
Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng
- Doanh nghiệp có quy trình sản xuất liên tục, khép kín (ví dụ: bê tông, gạch, bao bì, tấm cách nhiệt).
- Sản phẩm ít biến động về chủng loại hoặc không cần theo dõi chi phí chi tiết theo công đoạn.
- Chi phí phân bổ được coi là đồng đều trên toàn bộ sản phẩm hoàn thành.
Phương pháp này giúp đơn giản hóa việc ghi chép chi phí, phù hợp với doanh nghiệp vừa/ nhỏ chưa tổ chức hạch toán theo công đoạn; tuy nhiên nếu sản phẩm đa dạng hoặc chi phí gián tiếp chiếm tỷ trọng lớn, độ chính xác trong phân tích chi phí cũng như định giá bán có thể bị hạn chế.
Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp sản xuất bao bì trong tháng 6 có tổng chi phí sản xuất là 1.200.000.000 đồng và hoàn thành 20.000 sản phẩm, không có sản phẩm dở dang đầu – cuối kỳ.
Giá thành đơn vị được xác định như sau:
Giá thành đơn vị = 1.200.000.000 / 20.000 = 60.000 đồng/sản phẩm.
Kết quả này giúp doanh nghiệp làm căn cứ xác định giá bán, tính lợi nhuận so sánh với kỳ trước để đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí.
Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng
Phương pháp này xác định chi phí sản xuất trên từng đơn đặt hàng cụ thể, coi mỗi đơn hàng như một “đối tượng chi phí” riêng và tập hợp chi phí trực tiếp vào đơn hàng đó. Chi phí sản xuất chung được phân bổ theo căn cứ hợp lý (như giờ công, giờ máy).
Đây là phương pháp phù hợp với doanh nghiệp sản xuất theo yêu cầu khách hàng hoặc theo từng dự án lẻ, không phải sản xuất hàng loạt đồng nhất.
Điểm mạnh trong quản trị
- Phân tích chi phí chi tiết theo từng đơn hàng giúp kiểm soát chi phí đầu vào, so sánh với chi phí kế hoạch.
- Tối ưu hóa định giá bán từng hợp đồng, cải thiện biên lợi nhuận.
- Rõ ràng hơn khi khách hàng yêu cầu minh bạch chi phí.
Phương pháp này được áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất theo đơn như máy móc thiết kế riêng, thủ công mỹ nghệ hoặc xây lắp; chi phí được tập hợp và phân bổ riêng cho từng hợp đồng để xác định giá thành.
Phương pháp tính giá thành theo quá trình sản xuất
Phương pháp này tập hợp chi phí theo từng công đoạn sản xuất hoặc bộ phận, sau đó tính giá thành bình quân cho sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Nó phù hợp với doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, quy trình dài, nhiều giai đoạn.
Điểm mạnh trong quản trị
- Phản ánh chi phí theo từng công đoạn, giúp phân tích hiệu quả hoạt động từng phân xưởng, tổ sản xuất.
- Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng định mức chi phí, kiểm soát hiệu quả hơn trong sản xuất hàng loạt.
Khi nào nên áp dụng phương pháp này:
- Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chế biến, dệt may, hoá chất, xi măng…
- Dòng sản phẩm có nhiều công đoạn, khó tách chi phí cho từng đơn vị sản phẩm riêng lẻ.
Phương pháp này tạo ra bức tranh chi phí chi tiết theo từng bước sản xuất, giúp lãnh đạo có số liệu để phân bổ nguồn lực, tối ưu năng lực sản xuất và nâng cao chất lượng dự báo giá thành trong kế hoạch.
5. Quy trình tính giá thành sản phẩm theo Thông tư 99/2025/TT-BTC
Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, doanh nghiệp phải tập hợp đầy đủ các khoản chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, xác định chính xác giá trị sản phẩm dở dang để tính giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Nguyên tắc này giúp đảm bảo số liệu kế toán phản ánh trung thực chi phí thực tế và là cơ sở để xác định giá vốn, lợi nhuận cũng như lập báo cáo tài chính.
Bước 1. Tập hợp chi phí sản xuất phát sinh
Kế toán cần tập hợp toàn bộ chi phí phát sinh theo từng đối tượng tính giá thành như sản phẩm, đơn hàng, công đoạn hoặc phân xưởng. Các khoản chi phí thường bao gồm:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
- Chi phí nhân công trực tiếp.
- Chi phí sản xuất chung như điện, nước, khấu hao máy móc, chi phí sửa chữa, lương quản lý phân xưởng…
Việc tập hợp chi phí phải dựa trên chứng từ kế toán hợp lệ và được ghi nhận đầy đủ vào sổ kế toán theo quy định của Thông tư 99.
Bước 2. Xác định chi phí sản xuất dở dang
Đến cuối kỳ kế toán, doanh nghiệp cần kiểm kê và đánh giá giá trị sản phẩm chưa hoàn thành.
Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ sẽ không được tính vào giá thành của sản phẩm đã hoàn thành mà được chuyển sang kỳ sau để tiếp tục theo dõi. Đây là bước rất quan trọng vì nếu đánh giá sai sản phẩm dở dang sẽ làm sai lệch giá thành và lợi nhuận của cả hai kỳ kế toán.
Bước 3. Xác định tổng giá thành sản phẩm
Công thức tính tổng giá thành vẫn được áp dụng như sau:
Tổng giá thành = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ − Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ
Sau khi xác định được tổng giá thành, kế toán tiếp tục tính giá thành đơn vị.
Bước 4. Tính giá thành đơn vị
Giá thành đơn vị = Tổng giá thành / Sản lượng sản phẩm hoàn thành
Đây là chỉ tiêu được sử dụng để xác định giá vốn hàng bán, phân tích lợi nhuận và xây dựng giá bán sản phẩm.
Ví dụ minh họa
Giả sử doanh nghiệp có số liệu trong tháng như sau:
- Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ: 80 triệu đồng
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 700 triệu đồng
- Chi phí nhân công trực tiếp: 220 triệu đồng
- Chi phí sản xuất chung: 180 triệu đồng
- Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ: 100 triệu đồng
- Sản lượng hoàn thành: 3.000 sản phẩm
Tổng chi phí sản xuất phát sinh:
700 + 220 + 180 = 1.100 triệu đồng
Tổng giá thành:
80 + 1.100 − 100 = 1.080 triệu đồng
Giá thành đơn vị:
1.080 triệu ÷ 3.000 = 360.000 đồng/sản phẩm
Nếu doanh nghiệp bán sản phẩm với giá 480.000 đồng/sản phẩm thì bộ phận kế toán có thể nhanh chóng xác định biên lợi nhuận gộp, đồng thời đánh giá mức độ hiệu quả của hoạt động sản xuất.
6. Những sai lầm phổ biến khi xác định giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp
Trong thực tế tư vấn, nhiều sai lệch về giá thành không đến từ thiếu công thức mà từ việc nhận diện, xử lý chi phí chưa đúng bản chất. Nếu kéo dài, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng, thậm chí lỗ mà không xác định được nguyên nhân.

6.1. Tính thiếu chi phí gián tiếp, khiến giá thành không phản ánh đúng thực tế
Một sai lầm rất phổ biến là doanh nghiệp chỉ tập trung vào chi phí nguyên vật liệu và nhân công, trong khi chi phí sản xuất chung lại được tập hợp sơ sài hoặc phân bổ mang tính ước lượng.
Các khoản thường bị bỏ sót hoặc đánh giá thấp gồm:
- Khấu hao máy móc, thiết bị sản xuất
- Chi phí bảo trì, sửa chữa phát sinh thường xuyên
- Điện, nước, nhiên liệu dùng chung cho phân xưởng
- Chi phí quản lý sản xuất
Khi chi phí gián tiếp không được phân bổ đầy đủ, giá thành sản phẩm bị “đẹp” hơn thực tế, dẫn đến việc định giá bán quá thấp. Doanh nghiệp có thể vẫn bán được hàng, nhưng lợi nhuận thực tế không tương xứng với công sức cũng như nguồn lực đã bỏ ra.
6.2. Nhầm lẫn giữa chi phí kỳ & chi phí giá thành
Không ít doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa & nhỏ, vẫn còn nhầm lẫn giữa:
- Chi phí tính vào giá thành sản phẩm (chi phí gắn trực tiếp với quá trình sản xuất)
- Chi phí kỳ như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp
Việc đưa các chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất vào giá thành sẽ làm giá thành bị đội lên không cần thiết, gây khó khăn khi so sánh giữa các sản phẩm, các kỳ hoặc các đơn hàng.
Ngược lại, nếu “đẩy” chi phí sản xuất ra chi phí kỳ, giá thành của sản phẩm lại bị thấp hơn thực tế, làm sai lệch đánh giá hiệu quả sản xuất.
Sai lầm này không chỉ ảnh hưởng đến báo cáo quản trị nội bộ, mà còn có thể gây rủi ro khi phân tích lợi nhuận, xây dựng ngân sách cũng như ra quyết định kinh doanh dài hạn.
6.3. Không cập nhật biến động chi phí theo thời gian
Trong bối cảnh giá nguyên vật liệu, tiền lương và chi phí đầu vào liên tục biến động, nhiều doanh nghiệp vẫn đang:
- Sử dụng định mức chi phí cũ trong thời gian dài
- Không rà soát lại giá thành khi điều kiện sản xuất thay đổi
Điều này khiến giá thành sản phẩm không còn phản ánh đúng thực tế tại thời điểm hiện tại. Khi đó, ban lãnh đạo vẫn ra quyết định dựa trên số liệu “đã lỗi thời”, dẫn đến sai lệch trong định giá bán, kế hoạch sản xuất cũng như kiểm soát lợi nhuận.
Đối với các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về giá thành của sản phẩm, đây là một rủi ro lớn nếu hệ thống kế toán quản trị không đủ linh hoạt để cập nhật cũng như phân tích biến động chi phí theo thời gian thực.
6.4. Tác động tổng thể của các sai lầm trên
Nếu các sai lầm này không được khắc phục kịp thời, doanh nghiệp sẽ đối mặt với:
- giá thành của sản phẩm thiếu độ tin cậy
- Khó kiểm soát biên lợi nhuận thực tế
- Quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu không chính xác
Về dài hạn, đây là nguyên nhân làm suy giảm năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong môi trường thị trường biến động mạnh.
- Cách tính giá thành sản phẩm theo định mức từ A-Z cho doanh nghiệp sản xuất
- Phân biệt sự khác nhau giữa giá thành và giá vốn trong doanh nghiệp
- Phương pháp kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp phổ biến hiện nay
- Các phương pháp kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm phổ biến trong doanh nghiệp
7. Phần mềm kế toán Accnet ERP hỗ trợ tính giá thành sản phẩm hiệu quả cho doanh nghiệp
AccNet ERP là giải pháp được thiết kế phù hợp với đặc thù vận hành, chuẩn mực kế toán Việt Nam. Phục vụ doanh nghiệp sản xuất trong việc kiểm soát giá thành, tối ưu chi phí và hỗ trợ ra quyết định điều hành.
Thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi nhận số liệu, AccNet ERP giúp doanh nghiệp:
- Tập hợp chi phí tự động theo từng đối tượng giá thành: AccNet ERP liên kết dữ liệu mua hàng, kho, sản xuất, kế toán để tự động ghi nhận chi phí theo sản phẩm, công đoạn, đơn hàng hoặc dây chuyền, giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót cũng như đảm bảo dữ liệu giá thành nhất quán.
- Phân bổ chi phí chính xác, minh bạch: Phần mềm cho phép thiết lập tiêu thức phân bổ theo thực tế sản xuất (sản lượng, giờ máy, mức tiêu hao…), giúp phân bổ chi phí gián tiếp sát thực tế hơn cũng như nâng cao chất lượng báo cáo giá thành.
- Phân tích biến động giá thành theo thời gian & đối tượng: AccNet ERP cho phép so sánh giá thành theo kỳ, sản phẩm, đơn hàng hoặc dây chuyền để xác định nguyên nhân biến động chi phí để hỗ trợ điều chỉnh kịp thời.
- Hỗ trợ ra quyết định quản trị dựa trên dữ liệu: Dữ liệu chi phí được chuẩn hóa, phân tích tập trung giúp lãnh đạo ra quyết định chính xác hơn trong kiểm soát chi phí và tối ưu lợi nhuận.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Khả năng xử lý dữ liệu lớn với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Giá thành sản phẩm là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh chất lượng quản trị chi phí trong hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Việc xác định đúng, kịp thời giá thành giúp doanh nghiệp định giá hợp lý, kiểm soát lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh chi phí biến động, quản trị giá thành cần được tiếp cận theo hướng hệ thống trong dữ liệu hóa, gắn chặt với ra quyết định điều hành. Làm chủ được giá thành là điều kiện để doanh nghiệp phát triển bền vững trên nền tảng hiệu quả thực chất.
