Kế toán giá thành sản xuất là quá trình tập hợp, phân loại, phân bổ các chi phí phát sinh trong hoạt động sản xuất để xác định chi phí thực tế cấu thành nên sản phẩm hoàn thành. Công việc này thường bao gồm xác định đối tượng tập hợp chi phí, tập hợp chi phí nguyên vật liệu, nhân công, chi phí sản xuất chung, đánh giá sản phẩm dở dang, lựa chọn phương pháp tính giá thành và lập báo cáo giá thành.
Cùng Lạc Việt tìm hiểu chi tiết về nghiệp vụ, quy trình của kế toán giá thành trong các doanh nghiệp sản xuất qua bài viết này.
1. Tổng quan về kế toán giá thành sản xuất là gì?
1.1 Kế toán giá thành sản xuất là gì?
Kế toán giá thành sản xuất là quá trình tập hợp, phân loại và phân bổ các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất, từ đó xác định chi phí thực tế cấu thành nên sản phẩm hoàn thành. Đây là một trong những nội dung quan trọng của kế toán tại doanh nghiệp sản xuất, bởi số liệu giá thành không chỉ phục vụ ghi nhận kế toán mà còn là cơ sở để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sản xuất, kiểm soát lợi nhuận.
Có thể hiểu đơn giản, nếu doanh nghiệp sản xuất 1.000 sản phẩm trong tháng, kế toán không chỉ cần biết đã chi bao nhiêu tiền mà phải xác định bao nhiêu chi phí thực sự thuộc về 1.000 sản phẩm đó. Từ kết quả này, doanh nghiệp mới xác định được giá thành bình quân của một sản phẩm, đánh giá mức lợi nhuận và xem xét giá bán có phù hợp hay không.
Về bản chất, quá trình này đi theo mối quan hệ:
Chi phí sản xuất phát sinh → tập hợp chi phí → xử lý chi phí sản phẩm dở dang → xác định giá thành sản phẩm hoàn thành.
Trong đó, chi phí sản xuất là các khoản chi phí phát sinh để thực hiện hoạt động sản xuất trong kỳ, còn giá thành sản phẩm phản ánh phần chi phí được tính cho sản phẩm, công việc hoặc đơn hàng đã hoàn thành. Vì vậy, tổng chi phí phát sinh trong kỳ không phải lúc nào cũng bằng giá thành của sản phẩm hoàn thành trong kỳ, đặc biệt khi doanh nghiệp có sản phẩm dở dang đầu kỳ/cuối kỳ.
Đối với kế toán giá thành trong doanh nghiệp sản xuất, việc xác định đúng giá thành còn giúp kế toán trưởng trả lời những câu hỏi mang tính quản trị như: sản phẩm nào đang tiêu tốn nhiều chi phí, chi phí nguyên vật liệu có vượt định mức hay không, giá thành tăng do nguyên nhân nào, đơn hàng nào thực sự mang lại lợi nhuận.
1.2 Giá thành sản xuất gồm những khoản chi phí nào?
Tùy đặc điểm hoạt động và phương pháp doanh nghiệp áp dụng, các khoản chi phí cấu thành giá thành cần được xác định phù hợp. Về cơ bản, kế toán thường tập trung vào ba nhóm chi phí chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung.
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là những nguyên liệu, vật liệu được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất bàn gỗ sẽ có gỗ là một khoản chi phí nguyên vật liệu trực tiếp quan trọng.
- Chi phí nhân công trực tiếp là tiền lương và các khoản liên quan đến người lao động trực tiếp tham gia sản xuất. Với doanh nghiệp có nhiều công đoạn, việc xác định nhân công cho từng sản phẩm hoặc đơn hàng cần dựa trên dữ liệu chấm công, thời gian thực hiện hoặc phương pháp phân bổ phù hợp.
- Chi phí sản xuất chung là những khoản phục vụ hoạt động sản xuất nhưng không thể hoặc khó xác định trực tiếp cho từng sản phẩm, chẳng hạn chi phí khấu hao máy móc tại phân xưởng, điện nước phục vụ sản xuất hoặc chi phí quản lý phân xưởng. Những khoản này cần được phân bổ theo tiêu thức phù hợp để phản ánh hợp lý chi phí của từng đối tượng tính giá thành.
Vì vậy, công việc của kế toán không dừng ở việc “cộng chi phí”. Điểm quan trọng hơn là xác định đúng khoản chi phí nào thuộc về sản phẩm nào và phân bổ chi phí chung theo cách hợp lý.
- Giá thành sản phẩm là gì? Quy trình & công thức tính, ví dụ dễ hiểu
- [ĐẦY ĐỦ] 7 File mẫu báo cáo sản xuất chuẩn & hướng dẫn lập báo cáo cho DN
- Kế toán chi phí là gì? Nhiệm vụ công việc & cách hạch toán theo Thông tư 99 mới nhất
- [Trọn bộ] File Excel mẫu báo cáo chi phí sản xuất kèm hướng dẫn lập chi tiết
2. Đối tượng tập hợp chi phí và đối tượng tính giá thành
Sau khi hiểu bản chất của kế toán giá thành sản xuất, bước tiếp theo là xác định chi phí được tập hợp cho đâu, giá thành cần tính cho đối tượng nào. Đây là bước nền tảng nhưng dễ bị xem nhẹ. Nếu xác định sai ngay từ đầu, các bước phân bổ và tính giá thành phía sau có thể thiếu chính xác.
2.1 Đối tượng tập hợp chi phí là gì?
Đối tượng tập hợp chi phí là nơi hoặc đối tượng mà kế toán dùng để gom các khoản chi phí phát sinh. Tùy mô hình sản xuất, đó có thể là phân xưởng, công đoạn, sản phẩm, nhóm sản phẩm hoặc đơn hàng.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất nội thất nhận đồng thời nhiều đơn hàng. Nếu doanh nghiệp muốn biết mỗi đơn hàng tiêu tốn bao nhiêu chi phí, kế toán có thể tổ chức tập hợp chi phí theo từng đơn hàng. Ngược lại, với doanh nghiệp sản xuất hàng loạt các sản phẩm tương đồng, việc tập hợp chi phí theo phân xưởng hoặc nhóm sản phẩm có thể phù hợp hơn.
Điểm cần lưu ý là không có một đối tượng tập hợp chi phí duy nhất phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Cách tổ chức phải xuất phát từ quy trình sản xuất thực tế và mức độ chi tiết mà doanh nghiệp cần khi quản trị.
2.2 Đối tượng tính giá thành là gì?
Nếu đối tượng tập hợp chi phí là nơi kế toán “gom chi phí”, thì đối tượng tính giá thành là sản phẩm, công việc hoặc đơn hàng mà kế toán cần xác định giá thành cuối cùng.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp may mặc có thể tập hợp chi phí theo từng phân xưởng nhưng cuối kỳ lại cần tính giá thành cho từng mã sản phẩm. Khi đó, phân xưởng là đối tượng tập hợp chi phí, còn mã sản phẩm là đối tượng tính giá thành.
Việc phân biệt hai khái niệm này giúp tránh một lỗi khá phổ biến: tập hợp được đầy đủ chi phí nhưng không xác định được chi phí đó thuộc về sản phẩm hoặc đơn hàng nào. Khi đó, số liệu tổng chi phí có thể đúng nhưng giá thành đơn vị lại không đáng tin cậy.
Hướng dẫn về kế toán quản trị của Bộ Tài chính cũng cho phép doanh nghiệp xác định đối tượng tính giá thành phù hợp với đặc điểm sản xuất, có thể là chi tiết sản phẩm, thành phẩm, nhóm thành phẩm hoặc công việc cụ thể. Kỳ tính giá thành cũng cần căn cứ vào đặc điểm sản xuất và yêu cầu quản lý của doanh nghiệp.
2.3 Cách xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành
Khi xây dựng quy trình kế toán giá thành công ty sản xuất, kế toán trưởng nên bắt đầu từ câu hỏi: Ban lãnh đạo cần biết giá thành ở mức độ nào?
Nếu doanh nghiệp chỉ cần biết tổng giá thành theo từng dòng sản phẩm, không nhất thiết phải xây dựng hệ thống theo dõi quá chi tiết đến từng công đoạn. Nhưng nếu doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng, có nhiều công đoạn hoặc muốn phân tích nguyên nhân chênh lệch, dữ liệu cần được tổ chức chi tiết hơn.
Ba yếu tố cần xem xét là đặc điểm sản xuất, cách tổ chức dữ liệu và nhu cầu quản trị. Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất liên tục với một số ít sản phẩm có thể tập hợp chi phí theo quy trình hoặc phân xưởng. Trong khi đó, doanh nghiệp sản xuất theo đơn đặt hàng sẽ phù hợp hơn với việc theo dõi chi phí theo từng đơn hàng.
Điều quan trọng là mức độ chi tiết phải đủ để trả lời các câu hỏi quản trị nhưng không tạo thêm quá nhiều thao tác cho kế toán. Nếu doanh nghiệp theo dõi quá ít, giá thành thiếu chính xác; nếu theo dõi quá nhiều nhưng không có hệ thống hỗ trợ, kế toán lại mất nhiều thời gian nhập liệu, đối chiếu.
Đây cũng là lý do việc xác định đối tượng tập hợp chi phí, tính giá thành nên được thống nhất ngay từ khi xây dựng quy trình kế toán, đồng thời liên kết với dữ liệu kho, sản xuất, tiền lương. Khi các dữ liệu này được quản lý rời rạc, việc xác định chi phí cho từng sản phẩm hoặc đơn hàng thường phải thực hiện qua nhiều bước thủ công, làm tăng nguy cơ sai lệch và kéo dài thời gian chốt giá thành.
3. Các khoản chi phí trong kế toán giá thành sản xuất
Theo hướng dẫn về kế toán quản trị tại Thông tư 53/2006/TT-BTC, chi phí sản xuất gồm chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung. Thông tư cũng phân biệt chi phí trực tiếp – có thể gắn với một sản phẩm hoặc đối tượng cụ thể – với chi phí gián tiếp cần được phân bổ cho nhiều đối tượng.
3.1 Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là những nguyên liệu, vật liệu được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Đây thường là khoản mục có ảnh hưởng đáng kể đến giá thành, đặc biệt trong các ngành như may mặc, nhựa, thực phẩm, cơ khí, điện tử hoặc sản xuất vật liệu.
Với kế toán giá thành trong doanh nghiệp sản xuất, điều quan trọng không chỉ là ghi nhận tổng giá trị nguyên vật liệu đã xuất kho mà còn phải xác định lượng vật tư thực tế được sử dụng cho từng sản phẩm, đơn hàng hoặc công đoạn.
Ví dụ, theo định mức để sản xuất 1.000 sản phẩm cần 2.000 kg nguyên liệu. Tuy nhiên, báo cáo sản xuất cho thấy thực tế đã sử dụng 2.150 kg. Kế toán không nên chỉ đưa toàn bộ 2.150 kg vào giá thành mà cần phối hợp với bộ phận sản xuất để xác định nguyên nhân chênh lệch: định mức chưa phù hợp, hao hụt trong sản xuất, sản phẩm lỗi, thay đổi nguyên liệu hay phát sinh bất thường.
Đây là điểm có ý nghĩa quản trị lớn. Nếu chỉ nhìn vào tổng chi phí nguyên vật liệu, kế toán trưởng có thể biết giá thành tăng nhưng chưa biết tăng do giá mua hay do mức tiêu hao. Ngược lại, nếu theo dõi được cả số lượng và đơn giá, doanh nghiệp có thể phân tích rõ hơn nguyên nhân biến động.
3.2 Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp là khoản chi phí liên quan đến người lao động trực tiếp tham gia sản xuất sản phẩm hoặc thực hiện công việc. Để đưa khoản chi phí này vào giá thành, doanh nghiệp cần có cơ sở xác định người lao động đã dành bao nhiêu thời gian hoặc nguồn lực cho từng sản phẩm, công đoạn hay đơn hàng.
Vì vậy, quy trình thường cần liên kết giữa chấm công, tính lương, phân bổ chi phí nhân công, tính giá thành. Chẳng hạn, một công nhân trong tháng vừa tham gia sản xuất sản phẩm A vừa tham gia sản xuất sản phẩm B. Nếu toàn bộ tiền lương được đưa vào một sản phẩm thì giá thành của sản phẩm đó sẽ bị đội lên, trong khi sản phẩm còn lại lại thiếu chi phí.
Thông tư 53/2006/TT-BTC cũng lưu ý doanh nghiệp cần kiểm soát thời gian làm việc và phân bổ chi phí nhân công vào các trung tâm chi phí, giá phí, giá thành phù hợp. Khi một người lao động cùng tham gia nhiều công việc, doanh nghiệp cần lựa chọn căn cứ phân bổ thích hợp.
Với doanh nghiệp có nhiều ca, nhiều công đoạn hoặc sản xuất theo đơn hàng, đây là một trong những khu vực dễ phát sinh sai lệch nếu dữ liệu chấm công, dữ liệu sản xuất không được liên kết. Đối với kế toán trưởng, việc kiểm soát tốt khoản mục này còn giúp đánh giá năng suất lao động và xác định công đoạn nào đang sử dụng nhiều nhân lực hơn dự kiến.
3.3 Chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung là những khoản chi phục vụ hoạt động sản xuất nhưng không thể xác định trực tiếp hoặc riêng biệt cho từng sản phẩm. Có thể kể đến chi phí khấu hao máy móc, điện nước tại phân xưởng, sửa chữa máy móc, công cụ dụng cụ hoặc chi phí của nhân viên phân xưởng.
Khác với nguyên vật liệu trực tiếp của một sản phẩm, chi phí điện của cả phân xưởng chẳng hạn có thể phục vụ đồng thời nhiều mã sản phẩm. Do đó, kế toán cần lựa chọn một tiêu thức phân bổ phù hợp như giờ máy, giờ công hoặc mức độ sử dụng thực tế. Thông tư 53/2006/TT-BTC cũng nêu các căn cứ phân bổ có thể sử dụng gồm giờ công, ngày công, giờ máy hoạt động, diện tích sử dụng… tùy từng trường hợp.
Đây thường là phần đòi hỏi nhiều phán đoán nhất trong công tác tính giá thành. Nếu tiêu thức phân bổ không phù hợp, một sản phẩm có thể phải “gánh” quá nhiều chi phí trong khi sản phẩm khác lại được phân bổ quá ít.
Chẳng hạn, nếu hai sản phẩm A và B cùng được sản xuất tại một phân xưởng nhưng sản phẩm A sử dụng máy móc nhiều hơn đáng kể, việc phân bổ toàn bộ chi phí khấu hao theo số lượng sản phẩm có thể không phản ánh đúng mức độ sử dụng tài sản. Khi đó, sử dụng giờ máy làm căn cứ phân bổ có thể hợp lý hơn.
4. Quy trình kế toán giá thành sản xuất từ chi phí đến báo cáo
Sau khi xác định các khoản chi phí, kế toán cần thực hiện tuần tự từ tập hợp chi phí, xử lý sản phẩm dở dang đến xác định giá thành sản phẩm hoàn thành. Theo hướng dẫn tại Thông tư 53/2006/TT-BTC, trình tự cơ bản gồm tập hợp chi phí, tổng hợp, xử lý chênh lệch, kiểm kê đánh giá sản phẩm dở dang, xác định phương pháp tính giá thành và lập báo cáo hoặc thẻ tính giá thành.
Bước 1: Xác định đối tượng tập hợp chi phí và tính giá thành
Trước khi tính toán, kế toán cần xác định rõ đang tính giá thành cho cái gì. Đó có thể là sản phẩm, nhóm sản phẩm, đơn hàng, công đoạn hoặc phân xưởng tùy mô hình hoạt động.
Theo Thông tư 53/2006/TT-BTC, việc xác định đối tượng tính giá thành cần căn cứ vào đặc điểm tổ chức sản xuất, quy trình công nghệ, điều kiện và trình độ kế toán cũng như yêu cầu quản lý. Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn một phương pháp hoặc kết hợp nhiều phương pháp tính giá thành tùy đặc điểm thực tế.
Đây là bước rất quan trọng đối với kế toán trưởng. Nếu xác định đối tượng quá rộng, doanh nghiệp khó biết sản phẩm nào thực sự có hiệu quả. Nhưng nếu chia quá nhỏ khi hệ thống dữ liệu chưa đáp ứng được, kế toán sẽ mất nhiều thời gian nhập liệu đối chiếu.
Bước 2: Tập hợp chi phí nguyên vật liệu
Sau khi xác định đối tượng tính giá thành, kế toán tập hợp chi phí nguyên vật liệu phát sinh cho từng đối tượng.
Thông thường, dữ liệu cần được đối chiếu giữa phiếu xuất kho, định mức nguyên vật liệu, lệnh sản xuất, số lượng sản phẩm thực tế. Mục tiêu là trả lời được: đã sử dụng bao nhiêu nguyên liệu, cho sản phẩm nào và chi phí thực tế là bao nhiêu?
Chẳng hạn, một lệnh sản xuất yêu cầu 1.000 kg nguyên liệu nhưng thực tế xuất 1.100 kg. Phần chênh lệch cần được kiểm tra trước khi khóa giá thành. Nếu không kiểm soát, những khoản hao hụt hoặc sử dụng vượt định mức có thể bị “ẩn” trong giá thành sản phẩm.
Bước 3: Tập hợp chi phí nhân công
Tiếp theo, kế toán xác định chi phí nhân công liên quan đến sản phẩm hoặc công đoạn. Dữ liệu có thể bắt đầu từ bảng chấm công, thời gian làm việc, đơn giá tiền lương, kết quả sản xuất.
Với doanh nghiệp sản xuất đơn giản, việc phân bổ có thể tương đối dễ dàng. Nhưng với doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, nhiều ca hoặc nhiều công đoạn, cần có tiêu thức rõ ràng để phân bổ tiền lương.
Ví dụ, một công nhân dành 60% thời gian cho sản phẩm A và 40% cho sản phẩm B thì chi phí nhân công cần được phân bổ theo căn cứ phù hợp thay vì đưa toàn bộ vào một sản phẩm.
Bước 4: Tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung
Sau khi tập hợp nguyên vật liệu và nhân công, kế toán tiếp tục xác định tổng chi phí sản xuất chung phát sinh trong kỳ, phân bổ cho các đối tượng tính giá thành.
Đây là bước dễ phát sinh chênh lệch bởi chi phí sản xuất chung thường liên quan đến nhiều sản phẩm. Kế toán cần xác định tiêu thức phân bổ phù hợp với đặc điểm sử dụng nguồn lực.
Ví dụ, nếu chi phí khấu hao máy móc chủ yếu phát sinh do thời gian vận hành máy, giờ máy có thể là căn cứ phù hợp hơn số lượng sản phẩm. Nếu chi phí gắn với lao động trực tiếp, giờ công có thể được cân nhắc.
Mục tiêu không phải là tìm một công thức “đẹp” mà là lựa chọn cách phân bổ có cơ sở, nhất quán, phản ánh hợp lý mức độ sử dụng chi phí của từng đối tượng.
Bước 5: Đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ
Sản phẩm dở dang là những sản phẩm chưa hoàn thành tại thời điểm cuối kỳ nhưng đã phát sinh chi phí sản xuất.
Đây là khâu có ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành thành phẩm. Nếu doanh nghiệp có 100 triệu đồng chi phí đã phát sinh cho các sản phẩm chưa hoàn thành nhưng toàn bộ số tiền này lại được đưa vào giá thành thành phẩm, giá thành của sản phẩm hoàn thành sẽ bị tăng lên không đúng thực tế.
Do đó, kế toán cần xác định phần chi phí thuộc về sản phẩm dở dang và phần chi phí thuộc về sản phẩm đã hoàn thành. Với doanh nghiệp có nhiều công đoạn, việc này càng quan trọng vì sản phẩm có thể hoàn thành 30%, 70% hoặc 90% quy trình nhưng chưa đủ điều kiện nhập kho thành phẩm.
Thông tư 53/2006/TT-BTC cũng đưa việc kiểm kê, đánh giá sản phẩm dở dang, xác định chi phí dở dang vào trình tự kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành.
Bước 6: Xác định giá thành sản phẩm hoàn thành
Sau khi đã tập hợp chi phí, xác định sản phẩm dở dang, kế toán có thể xác định giá thành sản phẩm hoàn thành.
Công thức tổng quát có thể hiểu như sau:
Giá thành sản phẩm hoàn thành = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ – Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ
Sau đó, nếu cần xác định giá thành đơn vị:
Giá thành đơn vị = Tổng giá thành sản phẩm hoàn thành / Số lượng sản phẩm hoàn thành
Ví dụ, doanh nghiệp có 100 triệu đồng chi phí dở dang đầu kỳ, phát sinh 900 triệu đồng chi phí trong kỳ và còn 150 triệu đồng sản phẩm dở dang cuối kỳ. Khi đó, giá thành của khối lượng sản phẩm hoàn thành là 850 triệu đồng.
Nếu doanh nghiệp hoàn thành 10.000 sản phẩm thì giá thành bình quân là 85.000 đồng/sản phẩm.
Tuy nhiên, đây mới là con số tổng hợp. Với vai trò quản trị, kế toán trưởng còn cần biết 85.000 đồng đó đến từ đâu: bao nhiêu là nguyên vật liệu, bao nhiêu là nhân công và bao nhiêu là chi phí sản xuất chung.
Bước 7: Kiểm tra, đối chiếu và lập báo cáo giá thành
Trước khi chốt giá thành, kế toán cần đối chiếu số liệu giữa các bộ phận liên quan. Số lượng xuất kho, số lượng đưa vào sản xuất, số lượng hoàn thành, sản phẩm dở dang, thành phẩm nhập kho cần có sự thống nhất.
Một báo cáo giá thành tốt không chỉ trả lời “giá thành kỳ này là bao nhiêu” mà còn nên giúp kế toán trưởng nhìn thấy giá thành tăng hay giảm so với kỳ trước và nguyên nhân chính nằm ở đâu.
Đây cũng là lý do số liệu giá thành cần được cập nhật xuyên suốt quá trình sản xuất thay vì dồn toàn bộ công việc vào cuối tháng. Khi dữ liệu kho, sản xuất, nhân công, kế toán được liên kết, việc đối chiếu sẽ nhanh hơn và giảm sự phụ thuộc vào các bảng tính thủ công.
5. Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến
Sau khi đã tập hợp đầy đủ chi phí, xác định đối tượng tính giá thành, doanh nghiệp cần lựa chọn phương pháp tính phù hợp. Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của giá thành sản phẩm. Không phải doanh nghiệp nào cũng nên áp dụng cùng một phương pháp, bởi cách tính cần phù hợp với đặc điểm sản phẩm, quy trình công nghệ và cách tổ chức sản xuất.
Đối với kế toán giá thành trong doanh nghiệp sản xuất, có thể sử dụng một phương pháp hoặc kết hợp nhiều phương pháp nếu quy trình sản xuất có đặc thù riêng.
5.1 Phương pháp tính giá thành theo công việc hoặc đơn hàng
Phương pháp này phù hợp với doanh nghiệp sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng, trong đó mỗi đơn hàng có đặc điểm, nguyên vật liệu hoặc thời gian sản xuất khác nhau.
Ưu điểm của phương pháp này là giúp kế toán trưởng biết tương đối rõ mỗi đơn hàng đã tiêu tốn bao nhiêu nguồn lực. Đây là thông tin quan trọng khi doanh nghiệp cần đánh giá đơn hàng nào có biên lợi nhuận tốt, đơn hàng nào thường xuyên vượt chi phí hoặc cần điều chỉnh giá báo cho khách hàng trong những lần tiếp theo.
Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi dữ liệu phải được ghi nhận ngay từ khi bắt đầu sản xuất. Nếu nguyên vật liệu, giờ công hoặc các chi phí liên quan không được theo dõi theo từng đơn hàng, đến cuối kỳ kế toán sẽ khó phân bổ chính xác.
5.2 Phương pháp tính giá thành theo quá trình sản xuất
Phương pháp theo quá trình phù hợp với doanh nghiệp có hoạt động sản xuất liên tục, sản phẩm tương đối đồng nhất, trải qua nhiều công đoạn.
Chẳng hạn, một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm có thể trải qua các công đoạn phối trộn, chế biến, đóng gói và nhập kho. Chi phí phát sinh được tập hợp theo từng công đoạn hoặc quy trình, sau đó phân bổ vào khối lượng sản phẩm hoàn thành.
Điểm quan trọng ở phương pháp này là kế toán cần theo dõi được chi phí phát sinh ở từng giai đoạn và lượng sản phẩm chuyển tiếp giữa các công đoạn. Nếu một công đoạn phát sinh chi phí bất thường, dữ liệu chi tiết giúp doanh nghiệp nhận biết sớm thay vì chỉ phát hiện khi giá thành thành phẩm đã tăng.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích với các doanh nghiệp có sản lượng lớn. Khi số lượng sản phẩm tăng lên hàng chục hoặc hàng trăm mã, việc tập hợp chi phí theo từng đơn hàng có thể không còn hiệu quả, trong khi theo dõi theo quy trình sản xuất sẽ phù hợp hơn.
5.3 Phương pháp tính giá thành theo định mức
Giá thành định mức là mức chi phí được xác định trước dựa trên các điều kiện sản xuất, định mức nguyên vật liệu, nhân công, các chi phí liên quan. Cuối kỳ, kế toán so sánh giá thành thực tế với mức định mức để xác định chênh lệch.
Ví dụ, doanh nghiệp xác định để sản xuất một sản phẩm cần nguyên vật liệu trị giá 100.000 đồng. Sau khi sản xuất thực tế, chi phí nguyên vật liệu là 108.000 đồng. Chênh lệch 8.000 đồng là tín hiệu để kế toán và bộ phận sản xuất kiểm tra nguyên nhân.
Nguyên nhân có thể đến từ giá mua nguyên liệu tăng, sử dụng vượt định mức, hao hụt trong quá trình sản xuất hoặc tỷ lệ sản phẩm lỗi cao hơn dự kiến.
Điểm mạnh của phương pháp này không nằm ở việc tính giá thành nhanh hơn mà ở khả năng kiểm soát chi phí. Thay vì chờ đến cuối kỳ mới biết giá thành tăng, doanh nghiệp có thể sử dụng định mức như một “mốc cảnh báo” để phát hiện biến động.
5.4 Phương pháp hệ số
Phương pháp hệ số phù hợp với trường hợp cùng một quy trình sản xuất tạo ra nhiều loại sản phẩm có liên quan với nhau nhưng mức độ tiêu hao chi phí khác nhau.
Ví dụ, một quy trình sản xuất tạo ra sản phẩm A và B. Hai sản phẩm sử dụng chung một nguồn nguyên liệu và cùng trải qua một số công đoạn nên kế toán không thể dễ dàng xác định toàn bộ chi phí chung cho từng sản phẩm ngay từ đầu.
Khi đó, doanh nghiệp có thể xác định hệ số cho từng sản phẩm để quy đổi về một sản phẩm tiêu chuẩn, sau đó phân bổ tổng chi phí cho từng loại sản phẩm.
Phương pháp này giúp giải quyết bài toán thường gặp trong doanh nghiệp sản xuất nhiều sản phẩm từ cùng một quy trình. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xây dựng hệ số có cơ sở và thường xuyên đánh giá lại nếu điều kiện sản xuất thay đổi.
5.5 Phương pháp tỷ lệ
Phương pháp tỷ lệ có thể được sử dụng khi doanh nghiệp sản xuất nhiều sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm tương tự nhưng có mức giá thành kế hoạch hoặc định mức khác nhau.
Kế toán xác định tổng chi phí thực tế cần phân bổ, sau đó sử dụng tỷ lệ phù hợp để xác định giá thành của từng sản phẩm.
Điểm cần lưu ý là phương pháp này chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp có hệ thống định mức hoặc giá thành kế hoạch được xây dựng tương đối hợp lý. Nếu cơ sở ban đầu thiếu chính xác, kết quả phân bổ cũng sẽ khó phản ánh đúng thực tế.
6. Cách tính giá thành sản xuất qua ví dụ thực tế
Sau khi lựa chọn phương pháp tính giá thành, bước tiếp theo là đưa các khoản chi phí thực tế vào công thức để xác định giá thành sản phẩm. Một ví dụ đơn giản sẽ giúp kế toán dễ hình dung hơn cách xử lý từ chi phí phát sinh đến giá thành đơn vị.
6.1 Ví dụ xác định giá thành sản phẩm đơn giản
Giả sử Công ty A sản xuất sản phẩm X trong tháng 8 với các số liệu:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 600 triệu đồng.
- Chi phí nhân công trực tiếp: 200 triệu đồng.
- Chi phí sản xuất chung: 100 triệu đồng.
- Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ: 50 triệu đồng.
- Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ: 70 triệu đồng.
- Số lượng sản phẩm hoàn thành: 10.000 sản phẩm.
Trước tiên, tổng chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ là:
600 + 200 + 100 = 900 triệu đồng
Sau đó, xác định tổng giá thành của sản phẩm hoàn thành:
50 + 900 – 70 = 880 triệu đồng
Như vậy, giá thành của 10.000 sản phẩm hoàn thành là 880 triệu đồng.
Giá thành bình quân của một sản phẩm:
880.000.000 / 10.000 = 88.000 đồng/sản phẩm
Như vậy, nếu doanh nghiệp bán sản phẩm với giá 110.000 đồng/sản phẩm thì con số 22.000 đồng chênh lệch giữa giá bán và giá thành chưa nên được mặc nhiên xem là lợi nhuận. Doanh nghiệp còn phải xem xét các khoản chi phí ngoài phạm vi giá thành sản xuất như chi phí bán hàng, quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính, các yếu tố liên quan khác.
Ví dụ trên cũng cho thấy vì sao sản phẩm dở dang có vai trò quan trọng. Nếu kế toán bỏ qua 70 triệu đồng chi phí dở dang cuối kỳ và đưa toàn bộ 950 triệu đồng vào giá thành thành phẩm, giá thành đơn vị sẽ bị tính cao hơn thực tế.
6.2 Ví dụ phân tích chênh lệch giữa giá thành định mức và thực tế
Giả sử doanh nghiệp xây dựng giá thành định mức cho sản phẩm A là 100.000 đồng/sản phẩm. Sau khi sản xuất thực tế, giá thành được xác định là 108.000 đồng/sản phẩm.
Chênh lệch là:
108.000 – 100.000 = 8.000 đồng/sản phẩm
Nếu doanh nghiệp sản xuất 20.000 sản phẩm, tổng phần chênh lệch là 160 triệu đồng.
Ở đây, công việc của kế toán không nên dừng ở việc ghi nhận “giá thành vượt định mức 8%”. Kế toán trưởng cần đi sâu hơn để xác định 160 triệu đồng phát sinh từ đâu.
Chẳng hạn, nếu giá nguyên vật liệu tăng khiến chi phí tăng 3.000 đồng/sản phẩm, tiêu hao vượt định mức làm tăng 2.000 đồng và chi phí sản xuất chung tăng 3.000 đồng, doanh nghiệp đã có cơ sở cụ thể để làm việc với bộ phận mua hàng, sản xuất hoặc quản lý phân xưởng.
Đây chính là giá trị lớn của công tác kế toán giá thành: biến dữ liệu chi phí thành thông tin để doanh nghiệp ra quyết định.
6.3 Không nên chỉ nhìn vào giá thành bình quân
Một sai lầm thường gặp là doanh nghiệp chỉ tính giá thành bình quân rồi sử dụng con số đó cho mọi quyết định. Trong thực tế, giá thành có thể khác nhau đáng kể giữa các sản phẩm, đơn hàng hoặc thời điểm sản xuất.
Ví dụ, cùng một sản phẩm nhưng đơn hàng A sử dụng nguyên liệu giá thấp, sản xuất trong điều kiện máy móc hoạt động ổn định, trong khi đơn hàng B phát sinh thêm giờ máy, tăng ca và tỷ lệ hao hụt cao. Nếu chỉ nhìn giá thành bình quân của cả tháng, doanh nghiệp sẽ khó nhận ra đơn hàng B đang có vấn đề.
Vì vậy, tùy nhu cầu quản trị, kế toán giá thành công ty sản xuất nên có khả năng phân tích theo những chiều phù hợp như sản phẩm, đơn hàng, phân xưởng hoặc công đoạn. Mức độ chi tiết không nhất thiết phải giống nhau ở mọi doanh nghiệp, nhưng phải đủ để kế toán trưởng trả lời được những câu hỏi quan trọng về chi phí lợi nhuận.
6.4 Từ tính giá thành đến kiểm soát chi phí
Giá thành chỉ thực sự tạo ra giá trị khi được sử dụng để so sánh phân tích. Sau mỗi kỳ, doanh nghiệp nên xem xét giá thành hiện tại biến động như thế nào so với kỳ trước, định mức hoặc kế hoạch.
Nếu giá thành tăng, cần xác định đó là biến động do giá đầu vào, lượng tiêu hao, năng suất lao động, chi phí sản xuất chung hay sản lượng. Cách phân tích này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng chỉ biết “chi phí đang tăng” nhưng không biết cần xử lý ở đâu.
Đối với kế toán, ý nghĩa thực tế không phải là thay thế hoàn toàn việc kiểm tra của con người, mà là giảm thời gian thu thập, đối chiếu dữ liệu để tập trung nhiều hơn vào phân tích giá thành. Khi dữ liệu kho, sản xuất, nhân công và kế toán được kết nối, doanh nghiệp có thể theo dõi biến động chi phí sớm hơn và hạn chế việc phải tổng hợp thủ công từ nhiều file riêng lẻ.
7. AccNet ERP – Giải pháp quản lý kế toán và giá thành sản xuất tập trung
Với doanh nghiệp sản xuất, tính giá thành chính xác không chỉ phụ thuộc vào nghiệp vụ của kế toán mà còn phụ thuộc vào chất lượng, tính liên kết của dữ liệu đầu vào. Khi thông tin nguyên vật liệu, kho, sản xuất, nhân công và kế toán được quản lý trên nhiều file hoặc hệ thống riêng biệt, kế toán thường phải mất nhiều thời gian đối chiếu trước khi có thể chốt giá thành.
AccNet ERP được định hướng như một giải pháp quản lý tập trung, giúp doanh nghiệp kết nối dữ liệu kế toán với các hoạt động liên quan đến sản xuất, kho. Thay vì xử lý giá thành như một công việc độc lập vào cuối kỳ, doanh nghiệp có thể tổ chức dữ liệu xuyên suốt từ phát sinh chi phí đến tổng hợp, phân tích giá thành.
Đối với kế toán trưởng, giá trị của cách tiếp cận này nằm ở khả năng kiểm soát chi phí và theo dõi giá thành trên cùng một hệ thống dữ liệu. Các khoản nguyên vật liệu xuất dùng, chi phí sản xuất, số liệu liên quan được tập hợp theo đối tượng quản lý, giúp giảm bớt công việc nhập liệu, tổng hợp và đối chiếu thủ công.
Đặc biệt, khi doanh nghiệp có nhiều sản phẩm, phân xưởng hoặc đơn hàng, việc quản lý tập trung giúp kế toán dễ dàng theo dõi chi phí theo từng đối tượng, so sánh biến động giá thành, có thêm cơ sở để đánh giá hiệu quả sản xuất. Đây là hướng tiếp cận phù hợp với nhu cầu của kế toán giá thành trong doanh nghiệp sản xuất, nơi số liệu cần phục vụ không chỉ cho báo cáo kế toán mà còn cho các quyết định về giá bán, kiểm soát chi phí và hiệu quả từng sản phẩm.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Khả năng xử lý dữ liệu lớn với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Từ bài toán tính toán giá thành, AccNet ERP hướng đến việc xây dựng một quy trình quản lý xuyên suốt, giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào bảng tính rời rạc, tăng tính nhất quán của dữ liệu, hỗ trợ kế toán chuyển từ tổng hợp số liệu sang phân tích chi phí và hiệu quả sản xuất.
