Hạch toán kế toán là quá trình thu thập, ghi chép, xử lý và phân loại thông tin về tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí của doanh nghiệp. Thông qua các chứng từ, tài khoản và phương pháp tính giá, dữ liệu được tổng hợp để lập báo cáo tài chính. Quá trình này giúp cung cấp thông tin chính xác minh bạch phục vụ quản lý, ra quyết định và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
Tuy nhiên, sai sót trong hạch toán có thể dẫn đến dữ liệu tài chính không chính xác, ảnh hưởng đến đánh giá kết quả kinh doanh kèm theo các tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Việc nắm vững phương pháp, nguyên tắc và quy định hạch toán theo chuẩn mực hiện hành là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, quản lý dòng tiền tối ưu hiệu quả hoạt động.
Bài viết này, Lạc Việt sẽ cung cấp góc nhìn tổng thể về ghi sổ kế toán, bao gồm đối tượng, phương pháp, quy trình và các lưu ý thiết yếu nhằm thực hiện nghiệp vụ chính xác và hiệu quả.
1. Tổng quan về hạch toán kế toán
1.1. Hạch toán là gì? Phân loại hạch toán trong doanh nghiệp
Hạch toán là quá trình ghi nhận, xử lý và tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế – tài chính của doanh nghiệp nhằm xác định chính xác tình hình tài sản, nguồn vốn, chi phí, doanh thu cũng như lợi nhuận tại từng thời điểm. Hạch toán giúp doanh nghiệp “đo lường sức khỏe tài chính” theo dõi dòng tiền, từ đó đưa ra quyết định kịp thời và chính xác.
Tùy theo mục đích quản lý sử dụng thông tin, hạch toán được chia thành ba nhóm chính:
- Hạch toán kế toán: Nhằm lập báo cáo tài chính, phản ánh toàn diện tình hình tài chính doanh nghiệp bao gồm tài sản, nợ, vốn, doanh thu, chi phí và kết quả kinh doanh. Đây là cơ sở đánh giá hiệu quả hoạt động, lập báo cáo thuế tuân thủ pháp luật.
- Hạch toán quản trị: Cung cấp thông tin nội bộ cho lãnh đạo nhằm ra quyết định về ngân sách, phân bổ nguồn lực, lập kế hoạch chi tiêu và đánh giá hiệu quả từng bộ phận.
- Hạch toán thống kê: Tổng hợp số liệu để phân tích xu hướng cũng như bức tranh vĩ mô về hoạt động kinh tế, thiên về dữ liệu định lượng, hỗ trợ dự báo dài hạn nhằm đánh giá biến động thị trường.
1.2. Hạch toán kế toán là gì? Tầm quan trọng của hạch toán
Hạch toán kế toán là hệ thống các hoạt động quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép các nghiệp vụ kinh tế, tài chính phát sinh trong doanh nghiệp, theo tài khoản kế toán chuẩn mực kế toán hiện hành.
Vai trò của bút toán kế toán trong doanh nghiệp:
- Quản lý tài sản – nguồn vốn: Theo dõi chính xác các loại tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, kiểm soát dòng tiền cùng sử dụng vốn hiệu quả.
- Theo dõi chi phí – doanh thu – lợi nhuận: Xác định đúng giá vốn, chi phí quản lý cũng như chi phí bán hàng, nắm được lợi nhuận thực tế theo sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Đảm bảo minh bạch – tuân thủ pháp luật: Ghi chép theo tài khoản và định khoản kế toán chuẩn mực giúp lập báo cáo tài chính chính xác, minh bạch.
- Tiết kiệm thời gian – nguồn lực: Phần mềm kế toán hiện đại tự động hóa ghi sổ, tổng hợp báo cáo và đối chiếu công nợ, kho hàng.
- Hỗ trợ ra quyết định nhanh: Dữ liệu kịp thời, chính xác giúp lãnh đạo đưa ra quyết định chiến lược nhanh chóng cũng như tối ưu hiệu quả kinh doanh.
2. Đối tượng & phương pháp hạch toán chuẩn

2.1. Đối tượng hạch toán
Trong hạch toán kế toán, đối tượng là các thành phần của hoạt động kinh tế – tài chính mà doanh nghiệp cần theo dõi và quản lý. Bao gồm:
- Tài sản: Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, hàng tồn kho, tài sản cố định. Biết rõ giá trị tài sản hiện có, từ đó đưa ra quyết định mua sắm, bảo trì hoặc thanh lý tài sản.
- Nguồn vốn: Vốn chủ sở hữu, nợ vay, các khoản phải trả nhà cung cấp. Giúp kiểm soát nợ phải trả, tránh rủi ro thanh toán trễ hạn và tối ưu chi phí vay vốn.
- Doanh thu – chi phí: Các khoản thu, chi phát sinh trong hoạt động sản xuất – kinh doanh, là cơ sở xác định kết quả kinh doanh và lập ngân sách.
- Lợi nhuận: Kết quả cuối cùng của hoạt động kinh doanh, phản ánh hiệu quả theo từng sản phẩm, dịch vụ.
- Sự biến động tài sản – nợ: phản ánh sự thay đổi dòng tiền, tồn kho, công nợ, hỗ trợ nhận diện sớm rủi ro tài chính.
Tất cả các đối tượng này khi được hạch toán bài bản sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt đầy đủ bức tranh tài chính, phục vụ cho cả quản trị nội bộ lẫn báo cáo theo chuẩn pháp lý.
2.2. Các phương pháp hạch toán kế toán cơ bản
Để quản lý các đối tượng trên, doanh nghiệp sử dụng các phương pháp hạch toán cơ bản, mỗi phương pháp đều mang giá trị cụ thể:
- Phương pháp chứng từ: Ghi nhận các nghiệp vụ kinh tế phát sinh trên cơ sở chứng từ hợp pháp như hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi, đóng vai trò là căn cứ pháp lý và dữ liệu gốc phục vụ kiểm tra, đối chiếu và giải trình khi cần thiết.
- Phương pháp tài khoản: Sử dụng hệ thống tài khoản kế toán để phân loại, theo dõi liên tục biến động tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí. Mỗi giao dịch được định khoản kế toán theo nguyên tắc Nợ/Có, giúp kiểm soát dòng tiền cũng như giá trị tài sản chính xác.
- Phương pháp tính giá: Xác định giá trị các đối tượng kinh tế bằng tiền tệ, làm cơ sở để báo cáo tài chính phản ánh đúng giá trị thực tế. Việc tính giá chính xác, đặc biệt đối với hàng tồn kho, tài sản cố định và chi phí sản xuất,… giúp doanh nghiệp xác định đúng giá vốn, lợi nhuận và hỗ trợ ra quyết định quản trị hiệu quả.
- Phương pháp tổng hợp & cân đối: Sau khi ghi nhận trên từng tài khoản, số liệu được tổng hợp thành bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh. Phương pháp này giúp đánh giá tình hình tài chính và điều chỉnh dòng tiền kịp thời.
3. Quy định hạch toán kế toán theo chuẩn thông tư hiện hành
Để hạch toán hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ đầy đủ các chuẩn mực và quy định kế toán hiện hành, vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý vừa đảm bảo quản lý chính xác tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh.
3.1. Thông tư 200/2014/TT-BTC
Đây là chế độ kế toán áp dụng cho hầu hết các doanh nghiệp tại Việt Nam, quy định chi tiết cách ghi nhận, đánh giá và trình bày thông tin tài chính. Thông tư này hướng dẫn, ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản cố định, công nợ cùng các nghiệp vụ tài chính khác. Áp dụng hạch toán kế toán theo Thông tư 200 giúp doanh nghiệp:
- Đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh đúng tình hình tài sản, kết quả kinh doanh.
- Hạn chế rủi ro sai sót, tránh bị xử phạt thuế và vi phạm pháp luật.
- Dễ dàng tổng hợp cũng như phân tích dữ liệu cho quản lý nội bộ, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.
3.2. Thông tư 133/2016/TT-BTC
Áp dụng cho doanh nghiệp vừa/nhỏ, Thông tư 133 cung cấp hướng dẫn kế toán đơn giản hóa, giúp doanh nghiệp nhỏ dễ tuân thủ mà vẫn đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
- Giảm chi phí, thời gian lập báo cáo kế toán cho doanh nghiệp vừa & nhỏ.
- Vẫn đảm bảo các số liệu về tài sản, nợ, doanh thu và chi phí được phản ánh chính xác.
- Hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu kiểm toán, cơ quan thuế.
4. Hướng dẫn cách hạch toán kế toán theo thông tư quy định
Hạch toán kế toán là quá trình ghi nhận, xử lý và tổng hợp các nghiệp vụ kinh tế theo chuẩn mực hiện hành (như Thông tư 200/2014/TT-BTC), nhằm đảm bảo báo cáo tài chính chính xác và hỗ trợ quản lý hiệu quả dòng tiền, tài sản và chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết theo từng nghiệp vụ phổ biến.

4.1. Hạch toán doanh thu theo chuẩn mực kế toán
Doanh thu là tất cả các khoản thu nhập từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh khác.
Cách hạch toán:
- Khi doanh nghiệp thu tiền ngay:
- Nợ TK 111 (Tiền mặt) hoặc TK 112 (Tiền gửi ngân hàng)
- Có TK 511 (Doanh thu bán hàng, cung cấp dịch vụ)
- Khi bán hàng chịu nợ:
- Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng)
- Có TK 511 (Doanh thu)
Hạch toán doanh thu chính xác giúp doanh nghiệp nắm rõ dòng tiền thực tế, đánh giá hiệu quả kinh doanh và xác định đúng kỳ kế toán, từ đó lập báo cáo tài chính trung thực và đáng tin cậy.
4.2. Hạch toán kế toán theo chi phí
Chi phí là toàn bộ khoản tiền doanh nghiệp bỏ ra để tạo ra doanh thu, bao gồm: chi phí sản xuất, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Cách hạch toán:
- Chi phí nguyên vật liệu, hàng hóa nhập kho:
- Nợ TK 632 (Giá vốn hàng bán)
- Có TK 156 (Hàng tồn kho)
- Chi phí quản lý, chi phí bán hàng:
- Nợ TK 642 (Chi phí bán hàng) hoặc TK 642/641 (Chi phí quản lý)
- Có TK 111/112 (Tiền mặt/Tiền gửi ngân hàng)
Hạch toán kế toán về chi phí chi tiết nhằm kiểm soát từng khoản chi, đánh giá hiệu quả hoạt động theo phòng ban hoặc sản phẩm, từ đó tối ưu ngân sách và giảm lãng phí.
4.3. Hạch toán tiền mặt và tiền gửi ngân hàng
Theo dõi dòng tiền ra vào doanh nghiệp, bao gồm tiền mặt tại quỹ và tiền gửi ngân hàng.
Cách hạch toán:
- Thu tiền:
- Nợ TK 111/112
- Có TK 131/511 (tùy nghiệp vụ)
- Chi tiền:
- Nợ TK 622/627/641/642 (chi phí tương ứng)
- Có TK 111/112
Doanh nghiệp kiểm soát thanh khoản, đảm bảo khả năng chi trả kịp thời và tối ưu hóa quản lý vốn lưu động.
4.4. Hạch toán kế toán theo công nợ phải thu – phải trả
Công nợ là các khoản khách hàng còn nợ (phải thu) cùng các khoản doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp (phải trả).
Cách hạch toán:
- Khi ghi nhận công nợ phải thu:
- Nợ TK 131 (Phải thu khách hàng)
- Có TK 511 (Doanh thu)
- Khi ghi nhận công nợ phải trả:
- Nợ TK 156/621/622 (tùy nghiệp vụ)
- Có TK 331 (Phải trả nhà cung cấp)
Quản lý công nợ chính xác giảm rủi ro thanh toán chậm, tối ưu dòng tiền và hỗ trợ phòng ngừa nợ xấu.
4.5. Hạch toán tài sản cố định và khấu hao
Tài sản cố định là những tài sản dài hạn như máy móc, thiết bị, nhà xưởng. Khấu hao là phân bổ giá trị tài sản theo thời gian sử dụng.
Cách hạch toán:
- Khi mua tài sản cố định:
- Nợ TK 211 (Tài sản cố định)
- Có TK 111/112 (Tiền mặt/Tiền gửi) hoặc TK 331 (Phải trả nhà cung cấp)
- Khi phân bổ khấu hao hàng kỳ:
- Nợ TK 627/642/641 (chi phí tương ứng)
- Có TK 214 (Khấu hao tài sản cố định)
Điều này nhằm theo dõi chính xác giá trị tài sản, lập kế hoạch bảo trì, nâng cấp hoặc thanh lý kịp thời. Đồng thời, hạch toán khấu hao đúng quy định để báo cáo lợi nhuận phản ánh đầy đủ chi phí thực tế.
5. Quy trình hạch toán kế toán chuẩn cho doanh nghiệp
Quy trình hạch toán kế toán là hệ thống các bước chuẩn mực giúp doanh nghiệp ghi nhận và tổng hợp nghiệp vụ kinh tế – tài chính chính xác, kịp thời, đồng thời đảm bảo tuân thủ pháp luật nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền, công nợ và tài sản.

Bước 1: Thu thập & kiểm tra chứng từ.
Đảm bảo tất cả giao dịch kinh tế phát sinh đều có bằng chứng hợp pháp, đầy đủ và chính xác.
Cách thực hiện:
- Thu thập tất cả chứng từ liên quan đến giao dịch: hóa đơn bán hàng, phiếu thu/chi, hợp đồng, biên bản giao nhận, bảng kê thanh toán, biên bản kiểm kê kho.
- Kiểm tra tính hợp pháp – hợp lệ của chứng từ: xác nhận ngày tháng, tên đơn vị, số tiền, chữ ký, con dấu và mã số thuế (nếu có).
- Loại bỏ chứng từ trùng lặp, hỏng hóc hoặc sai sót trước khi đưa vào hạch toán.
Giảm nguy cơ sai sót, tranh chấp với nhà cung cấp, khách hàng nhằm đảm bảo dữ liệu kế toán đáng tin cậy.
Bước 2: Xác định tài khoản & định khoản nghiệp vụ.
Ghi nhận chính xác từng nghiệp vụ kinh tế vào hệ thống tài khoản kế toán và xác định định khoản kế toán phù hợp.
Cách thực hiện:
- Xác định loại giao dịch: doanh thu, chi phí, công nợ, tài sản cố định, tiền mặt, tiền gửi ngân hàng…
- Lựa chọn tài khoản kế toán đúng theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Áp dụng định khoản Nợ – Có chính xác cho từng nghiệp vụ.
Đảm bảo số liệu tài chính chính xác và đầy đủ, hỗ trợ phân tích hiệu quả kinh doanh theo từng nhóm sản phẩm, phòng ban. Đồng thời giúp kiểm soát dòng tiền và công nợ, hạn chế rủi ro thất thoát tài sản.
Bước 3: Ghi sổ kế toán trên phần mềm/sổ sách.
Lưu trữ thông tin kế toán một cách hệ thống, dễ tra cứu và tổng hợp.
Cách thực hiện:
- Ghi nhận các nghiệp vụ đã được định khoản vào sổ nhật ký chung, sổ chi tiết hoặc phần mềm kế toán.
- Kiểm tra dữ liệu sau khi ghi sổ để đảm bảo không bỏ sót giao dịch.
- Thực hiện đối chiếu tạm thời giữa các bộ phận: kế toán – kho – bán hàng để tránh sai lệch.
Dữ liệu kế toán được cập nhật liên tục, phục vụ báo cáo quản trị cũng như báo cáo tài chính kịp thời, đồng thời theo dõi tình hình tài chính và phát hiện sai lệch để điều chỉnh.
Bước 4: Đối chiếu – kiểm tra – điều chỉnh số liệu.
Phát hiện, sửa chữa kịp thời các sai sót trước khi lập báo cáo tài chính.
Cách thực hiện:
- Đối chiếu số liệu giữa sổ kế toán và chứng từ gốc, bảng kê ngân hàng, công nợ cũng như kho hàng.
- Kiểm tra các chênh lệch, phân tích nguyên nhân để thực hiện bút toán điều chỉnh.
- Thiết lập cơ chế kiểm soát chéo: kế toán trưởng phê duyệt các bút toán điều chỉnh quan trọng.
Giảm rủi ro báo cáo tài chính sai lệch, tránh vi phạm pháp luật, đồng thời tăng tính minh bạch và độ tin cậy của số liệu kế toán.
Bước 5: Kết chuyển & lập báo cáo tài chính.
Tổng hợp số liệu đã hạch toán kế toán để lập báo cáo tài chính, đánh giá kết quả kinh doanh.
Cách thực hiện:
- Kết chuyển doanh thu, chi phí, khấu hao và các khoản tạm ứng sang tài khoản kết quả kinh doanh.
- Lập các báo cáo quan trọng:
- Bảng cân đối kế toán: Phản ánh tài sản – nợ – vốn chủ sở hữu.
- Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh: Phản ánh doanh thu, chi phí và lợi nhuận.
- Báo cáo lưu chuyển tiền tệ: Giúp theo dõi dòng tiền vào – ra doanh nghiệp.
- Phân tích dữ liệu để hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định về chi phí, đầu tư, ngân sách, dòng tiền và chiến lược kinh doanh.
Báo cáo tài chính phản ánh chính xác tình hình tài chính doanh nghiệp, hỗ trợ quản trị rủi ro, đánh giá hiệu quả hoạt động, lập kế hoạch chiến lược nhằm nâng cao uy tín với ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan thuế.
6. Những rủi ro thường gặp khi hạch toán & cách khắc phục
Trong quá trình hạch toán theo Thông tư 200, doanh nghiệp có thể đối mặt với các rủi ro ảnh hưởng đến độ chính xác và minh bạch của dữ liệu tài chính. Nhận diện và kiểm soát kịp thời các rủi ro này là điều kiện cần thiết để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính và hỗ trợ ra quyết định chiến lược.
| Rủi ro kế toán | Hệ quả đối với doanh nghiệp | Giải pháp khắc phục |
| Sai sót trong ghi chép & định khoản | Nhập sai số liệu, ghi nhầm tài khoản, bỏ sót nghiệp vụ dẫn đến báo cáo tài chính không chính xác, lệch lợi nhuận và dòng tiền. | – Sử dụng phần mềm kế toán tự động hạch toán, định khoản và kiểm tra đối chiếu.
– Thiết lập quy trình kiểm tra nội bộ định kỳ. – Đào tạo nhân sự về tài khoản và định khoản chuẩn. |
| Thất thoát tài sản / quản lý kho kém | Kiểm soát yếu với hàng tồn kho, tiền mặt, TSCĐ dẫn đến thất thoát hoặc sử dụng không hiệu quả, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. | – Theo dõi chi tiết tài sản & kho hàng (số lượng, giá trị, vị trí, người chịu trách nhiệm).
– Kết nối phần mềm kế toán với kho & quản lý TSCĐ để cập nhật dữ liệu liên tục. – Kiểm kê định kỳ, so sánh số liệu thực tế với sổ sách. |
| Công nợ khó kiểm soát | Quản lý không chặt chẽ các khoản phải thu, phải trả làm chậm thu, chậm trả, ảnh hưởng đến dòng tiền và uy tín doanh nghiệp. | – Sử dụng hệ thống theo dõi công nợ tự động, nhắc nộp và hạch toán phát sinh.
– Phân loại công nợ theo khách hàng, dự án hoặc bộ phận. – Đối chiếu định kỳ với khách hàng, nhà cung cấp để phát hiện sai lệch. |
| Báo cáo tài chính không chính xác | Dữ liệu báo cáo sai lệch dẫn đến quyết định chiến lược, lập kế hoạch đầu tư và quản lý chi phí không hiệu quả. | – Sử dụng phần mềm hạch toán tự động theo TT200 để tổng hợp báo cáo.
– Đối chiếu dữ liệu với sổ sách, chứng từ gốc trước khi lập báo cáo. – Thiết lập kiểm soát chéo giữa kế toán – kho – tài chính – quản lý dự án. |
7. Hệ thống kế toán Accnet ERP – Quản lý & tối ưu các nghiệp vụ hạch toán hiệu quả
Để tối ưu toàn bộ quá trình bút toán kế toán, doanh nghiệp có thể áp dụng phần mềm Accnet ERP giúp tự động hóa minh bạch các nghiệp vụ tài chính – kế toán:
- Tự động ghi nhận & định khoản nghiệp vụ: Phần mềm tự động hạch toán các giao dịch (doanh thu, chi phí, khấu hao), giúp giảm sai sót thủ công đảm bảo số liệu chuẩn xác tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC.
- Theo dõi công nợ – kho hàng – tài sản cố định: Phần mềm quản lý chi tiết công nợ, tồn kho và TSCĐ theo từng đối tượng, đồng bộ dữ liệu liên phòng ban, giảm rủi ro sai lệch.
- Phân bổ chi phí & khấu hao tự động: Hệ thống tự động tính khấu hao và phân bổ chi phí quản lý/bán hàng theo kỳ, giúp báo cáo lợi nhuận phản ánh chi phí thực tế một cách chính xác.
- Báo cáo tài chính & quản trị trực quan: Cung cấp Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả HĐKD kèm theo các báo cáo quản trị chi tiết, hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định nhanh, tối ưu ngân sách và dòng tiền.
- Tuân thủ chuẩn mực kế toán & pháp lý: Phần mềm tự động hạch toán theo Chuẩn mực VAS & Thông tư 200/133, đảm bảo kê khai thuế đúng quy định, giảm rủi ro pháp lý và kiểm toán.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Hotline: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: https://accnet.vn/
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Việc hạch toán kế toán không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí. Khi thực hiện đúng quy trình cùng phương pháp chuẩn mực, doanh nghiệp sẽ đảm bảo dữ liệu tài chính chính xác, minh bạch, từ đó hỗ trợ ra quyết định chiến lược kịp thời cũng như tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.