Kế toán xây dựng là nghiệp vụ kế toán theo dõi, ghi nhận chi phí, doanh thu, giá thành gắn với từng công trình và giai đoạn thi công. Mục tiêu là kiểm soát chi phí, quản trị dòng tiền cũng như đánh giá hiệu quả dự án, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy định kế toán – thuế để hỗ trợ ra quyết định quản trị.
Do đặc thù thi công kéo dài, chi phí phát sinh phân tán cũng như thanh toán theo từng giai đoạn, nhiều doanh nghiệp xây dựng vẫn gặp khó khăn trong việc hạch toán chi phí, xác định giá thành ghi nhận doanh thu đúng kỳ. Các sai lệch này dễ làm số liệu tài chính thiếu chính xác, ảnh hưởng đến quản trị dòng tiền và hiệu quả công trình.
Cùng Lạc Việt tìm hiểu chi tiết về đặc thù kế toán, các nghiệp vụ cần lưu ý, cách hạch toán công ty xây dựng hiệu quả. Qua đó giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro tài chính, nâng cao hiệu quả quản trị dự án.
1. Kế toán xây dựng là gì?
Kế toán xây dựng là nghiệp vụ chuyên theo dõi, ghi nhận và phân tích toàn bộ chi phí, doanh thu, giá thành, kết quả kinh doanh phát sinh trong suốt quá trình thi công công trình xây dựng. Công tác này gắn chặt với từng công trình, hạng mục, hợp đồng của từng giai đoạn nghiệm thu, quyết toán.
So với các loại hình kế toán khác, kế toán công ty xây dựng có nhiều điểm khác biệt rõ rệt, thể hiện qua bảng so sánh sau:
| Tiêu chí | Kế toán xây dựng | Kế toán thương mại / sản xuất |
| Đối tượng hạch toán | Từng công trình, hạng mục, hợp đồng | Sản phẩm, đơn hàng, kỳ kinh doanh |
| Thời gian thực hiện | Dài hạn, theo tiến độ thi công | Ngắn hạn, lặp lại theo chu kỳ |
| Ghi nhận doanh thu | Theo giai đoạn nghiệm thu | Khi bán hàng hoặc hoàn thành sản phẩm |
| Quản lý chi phí | Phân tán theo nhiều giai đoạn, địa điểm | Tập trung tại kho hoặc nhà máy |
| Mục tiêu quản trị | Kiểm soát chi phí, dòng tiền, hiệu quả công trình | Kiểm soát giá vốn, lợi nhuận kỳ |
Do đó, mục tiêu cốt lõi của kế toán công ty xây dựng không chỉ dừng ở việc ghi nhận đúng, đủ số liệu mà còn đóng vai trò quan trọng trong quản trị chi phí, kiểm soát dòng tiền và đánh giá hiệu quả từng công trình. Đồng thời, hỗ trợ trực tiếp cho công tác điều hành, ra quyết định của doanh nghiệp.
2. Mô tả công việc kế toán xây dựng trong doanh nghiệp
2.1 Kế toán xây dựng làm những công việc gì?
kế toán công ty xây dựng giữ vai trò theo sát chi phí, tiến độ thi công, bảo đảm số liệu tài chính phản ánh đúng thực tế công trình như:
- Theo dõi chi phí từng công trình: Kế toán tập hợp chi phí theo từng công trình, hạng mục, giai đoạn thi công, bao gồm vật liệu, nhân công, máy thi công và chi phí chung công trường. Theo dõi sát giúp kiểm soát chênh lệch dự toán cũng như điều chỉnh kịp thời quá trình thi công.
- Lập báo cáo giá thành, báo cáo lãi lỗ công trình: Trên cơ sở chi phí đã tập hợp, kế toán thực hiện tính giá thành công trình hoàn thành hoặc giá thành theo khối lượng nghiệm thu. Các báo cáo lãi – lỗ theo từng công trình là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả dự án, năng lực thi công cũng như khả năng sinh lời.
- Phối hợp với bộ phận kỹ thuật, ban chỉ huy công trình: Kế toán không làm việc độc lập mà phải thường xuyên phối hợp với kỹ thuật, chỉ huy công trình để đối chiếu khối lượng, tiến độ, định mức vật tư và hồ sơ nghiệm thu. Sự phối hợp này giúp số liệu kế toán phản ánh đúng thực tế thi công.
Thực hiện đầy đủ các nghiệp vụ này giúp kiểm soát chi phí hiệu quả, cung cấp cơ sở tin cậy cho việc đánh giá kết quả từng công trình.
2.2 Kỹ năng & năng lực cần có của kế toán xây dựng
Kế toán công ty xây dựng cần có kiến thức chuyên môn kết hợp các kỹ năng phù hợp với đặc thù thi công, quản trị dòng tiền dự án.
- Hiểu bản chất chi phí xây dựng: Nắm rõ cách hình thành chi phí từ vật liệu, nhân công, máy thi công đến chi phí chung công trường, qua đó phân loại đúng chi phí, hạn chế sai sót cũng như kịp thời cảnh báo nguy cơ vượt kế hoạch..
- Khả năng phân tích dữ liệu & dự báo tài chính: Không chỉ ghi nhận số liệu, kế toán cần so sánh chi phí thực tế với dự toán, dự báo dòng tiền và phân tích biến động chi phí nhằm phục vụ lập kế hoạch tài chính, đánh giá hiệu quả công trình.
- Sử dụng công cụ phần mềm hỗ trợ nghiệp vụ kế toán: Phần mềm giúp tự động hóa hạch toán, tích hợp dữ liệu liên quan cũng như giảm sai sót thủ công. Từ đó nâng cao độ chính xác, tính kịp thời của thông tin kế toán.
Khi đáp ứng tốt các năng lực trên, kế toán có thể cung cấp dữ liệu tin cậy, hỗ trợ quản trị điều hành công trình hiệu quả hơn.
3. Đặc thù của kế toán trong doanh nghiệp xây dựng
Trong hoạt động tài chính xây dựng, kế toán không chỉ ghi nhận số liệu mà còn hỗ trợ quản trị chi phí cũng như hiệu quả dự án. Do đặc thù dự án dài hạn, giá trị lớn và chi phí phân tán, nghiệp vụ này có nhiều khác biệt so với các ngành khác.
- Chu kỳ sản xuất dài & giá trị công trình lớn: Các dự án xây dựng thường có chu kỳ thi công dài, kéo dài qua nhiều kỳ kế toán, khiến kế toán phải theo dõi chi phí, doanh thu cũng như dòng tiền trong thời gian dài.
Vì vậy, hạch toán và xác định giá thành theo từng giai đoạn thi công là yêu cầu quan trọng, giúp phản ánh kịp thời tình hình thực tế, hỗ trợ đánh giá hiệu quả trong việc chủ động kiểm soát rủi ro tài chính.
- Thi công theo hợp đồng, nghiệm thu & thanh toán theo từng giai đoạn: Trong ngành xây dựng, doanh thu/chi phí được ghi nhận theo tiến độ nghiệm thu, thanh toán từng giai đoạn thay vì chờ đến khi công trình hoàn thành.
Vì vậy, kế toán cần theo dõi chi phí theo hợp đồng, xác nhận khối lượng nghiệm thu cũng như ghi nhận doanh thu đúng thời điểm theo quy định kế toán – thuế. Ghi nhận sai thời điểm có thể làm sai lệch kết quả kinh doanh, nhất là với các dự án giá trị lớn.
- Chi phí phân tán theo nhiều công trình, nhiều hạng mục: Doanh nghiệp xây dựng thường triển khai đồng thời nhiều công trình, mỗi công trình lại gồm nhiều hạng mục tại các địa điểm khác nhau, khiến chi phí phân tán khó kiểm soát.
Điều này đòi hỏi kế toán tập hợp chi phí theo từng công trình, phân bổ chi phí chung hợp lý, so sánh với dự toán. Đồng thời, đối chiếu hồ sơ kỹ thuật với số liệu kế toán giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng thực tế.
- Rủi ro tài chính cao nếu không kiểm soát chặt chi phí & dòng tiền: Khi chi phí và dòng tiền không được kiểm soát hiệu quả, doanh nghiệp xây dựng dễ phát sinh vượt dự toán, gián đoạn dòng tiền do nghiệm thu chậm cũng như hiệu quả công trình thấp hơn kế hoạch.
Bên cạnh đó, biến động giá vật liệu, nhân công, chi phí máy thi công khiến chi phí dễ phát sinh ngoài dự kiến, đòi hỏi công tác hạch toán phải kịp thời, linh hoạt để phản ánh đúng thực tế tài chính của dự án.
4. Các nghiệp vụ kế toán xây dựng phổ biến trong doanh nghiệp
Ngoài việc nắm vững các nguyên tắc kế toán cơ bản, nghiệp vụ kế toán xây dựng còn phải xử lý nhiều nghiệp vụ liên quan trực tiếp đến chi phí và từng công trình. Các nghiệp vụ này không chỉ đảm bảo ghi nhận chính xác mà còn là công cụ quản trị quan trọng giúp kiểm soát chi phí, dự báo tài chính cũng như tối ưu lợi nhuận.
4.1. Kế toán chi phí nguyên vật liệu xây dựng
Nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong chi phí dự án xây dựng có thể lên tới 40–60% tổng chi phí tùy loại công trình, quy mô. Công việc của kế toán trong nghiệp vụ này là:
- Ghi nhận chi phí nguyên vật liệu khi xuất dùng cho từng công trình, từng hạng mục.
- Theo dõi vật liệu tồn kho, báo cáo thiếu hụt hoặc thừa so với định mức dự toán ban đầu.
- Điều phối thông tin giữa công trường, bộ phận kho để đảm bảo nguyên vật liệu được sử dụng đúng mục đích.
Theo dõi chặt chẽ chi phí nguyên vật liệu giúp doanh nghiệp hạn chế thất thoát do hư hỏng, mất mát hoặc sử dụng sai mục đích, đồng thời tạo cơ sở dữ liệu để so sánh chi phí thực tế với định mức dự toán. Từ đó, doanh nghiệp có thể kịp thời điều chỉnh kế hoạch thi công hoàn thiện dự toán cho các dự án tiếp theo.
Hạch toán mua hàng:
- Mua về nhập kho:
Nợ TK 152 – Chi tiết vật tư
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ
Có TK 111/112/331 - Mua và xuất thẳng xuống công trường (không qua kho):
Nợ TK 621 – Chi phí NVL trực tiếp (Chi tiết công trình)
Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ
Có TK 111/112/331
Hạch toán điều chỉnh tồn kho khi kiểm kê cuối kỳ:
- Giảm chi phí NVL trực tiếp do tồn kho còn lại:
Nợ TK 152 / Có TK 621 hoặc Có TK 621 / Nợ TK 152 tùy tình huống thực tế
4.2. Kế toán chi phí nhân công công trình
Chi phí nhân công trong xây dựng không chỉ là tiền lương cơ bản nó còn bao gồm phụ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và các khoản phụ cấp khác liên quan đến hiệu suất thi công.
- Thu thập dữ liệu chấm công từ công trường.
- Tính toán, ghi nhận chi phí nhân công theo công trình.
- Phân bổ chi phí nhân công đúng cho từng mục việc, tránh ghi chung tất cả vào chi phí chung.
Ghi nhận chính xác chi phí nhân công giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng lao động giữa các công trình, kiểm soát chi phí nhân lực theo đúng ngân sách, cung cấp dữ liệu thực tế để bộ phận dự toán xây dựng kế hoạch nguồn nhân lực phù hợp cho các dự án trong tương lai.
Hạch toán chi phí nhân công:
- Ghi nhận chi phí nhân công phát sinh:
Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp
Có TK 334 – Phải trả người lao động - Trích BHXH, BHYT, BHTN:
Nợ TK 622
Có TK 338 – Phải trả nội bộ (nợ phải trả liên quan BH) - Thanh toán lương:
Nợ TK 334 – Phải trả NLĐ
Có TK 111/112 – Tiền mặt/Ngân hàng
Lưu ý: Nếu làm theo hợp đồng khoán, hợp đồng thời vụ, hạch toán có thể khác nhưng nguyên tắc vẫn là tập hợp chi phí theo công trình/hạng mục
4.3. Kế toán chi phí máy thi công
Máy thi công – bao gồm máy xúc, máy trộn, cần cẩu – là tài sản cố định nhưng chi phí sử dụng lại thường xuyên. Kế toán phải:
- Ghi nhận khấu hao máy thi công, tức là phân bổ dần chi phí đầu tư máy vào chi phí dự án theo thời gian sử dụng.
- Theo dõi chi phí nhiên liệu, sửa chữa, chi phí bảo trì.
- Phân bổ chi phí máy thi công theo thời gian sử dụng thực tế hoặc theo khối lượng công việc, tùy theo đặc điểm từng loại máy.
Phân bổ chi phí máy thi công đúng giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành công trình, tránh sai lệch chi phí, đồng thời làm cơ sở lập kế hoạch bảo trì, dự toán chi phí bảo dưỡng. Hỗ trợ ra quyết định đầu tư máy mới hoặc thuê ngoài trên cơ sở hiệu quả chi phí.
Hạch toán ghi nhận chi phí máy thi công:
- Khi ghi nhận chi phí sử dụng máy:
Nợ TK 623 – Chi phí sử dụng máy thi công
Có TK 111/112/331 (theo từng chứng từ) - Khấu hao máy:
Nợ TK 623 – Chi phí sử dụng máy thi công
Có TK 214 – Hao mòn TSCĐ (khấu hao tháng)
Chi phí máy thi công được phân bổ trực tiếp hoặc theo tiêu thức phù hợp vào chi phí công trình để xác định giá thành chính xác
4.4. Kế toán chi phí chung công trường
Chi phí chung công trường bao gồm các khoản:
- Chi phí quản lý công trường.
- Chi phí lán trại, điện nước, an toàn lao động.
- Các chi phí phát sinh gắn với hoạt động chung của công trường chứ không chỉ cho một hạng mục cụ thể.
Kế toán xây dựng phải tập hợp và phân bổ chi phí chung một cách hợp lý cho từng công trình dựa trên tiêu chí phù hợp, chẳng hạn số nhân công, thời gian thi công, hoặc tổng chi phí trực tiếp.
Khi chi phí chung được phân bổ đúng, báo cáo giá thành từng công trình phản ánh chính xác hơn thực tế, đồng thời giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả sử dụng chi phí chung giữa các công trình, rút kinh nghiệm trong quy hoạch nhân sự, thiết bị và nâng cao chất lượng dự báo chi phí cho các dự án tiếp theo.
Hạch toán chi phí chung:
- Ghi nhận chi phí chung phát sinh:
Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
Có TK 111/112/331 - Cuối kỳ, phân bổ chi phí chung cho từng công trình theo tiêu thức phù hợp:
Nợ TK 621/622/623 (Chi phí công trình)
Có TK 627 – Chi phí sản xuất chung
Việc phân bổ chi phí chung đúng giúp báo cáo giá thành phản ánh sát chi phí thực tế của từng công trình, dễ dàng so sánh, kiểm soát và bài học vận hành.
4.5. Kế toán tạm ứng – quyết toán công trình
Trong quá trình thi công, các khoản tạm ứng là bình thường, chẳng hạn tạm ứng cho nhà thầu phụ hoặc tạm ứng vật liệu cho đội thi công. Kế toán phải:
- Theo dõi chặt chẽ các khoản tạm ứng này.
- Điều chỉnh, đối chiếu và quyết toán kịp thời khi có chứng từ hoàn chỉnh.
- Đảm bảo không để tồn đọng công nợ kéo dài gây ảnh hưởng dòng tiền.
Theo dõi chặt chẽ nghiệp vụ tạm ứng giúp doanh nghiệp hạn chế thất thoát do tạm ứng không kiểm soát, đảm bảo dòng tiền ổn định khi các khoản tạm ứng kéo dài, đồng thời hỗ trợ quá trình quyết toán công trình, khấu trừ chi phí và ghi nhận doanh thu đúng thời điểm.
Hạch toán tạm ứng:
- Khi cấp tạm ứng cho nhà thầu phụ hoặc công nhân:
Nợ TK 141 – Tạm ứng
Có TK 111/112 – Tiền mặt/Ngân hàng
Quyết toán tạm ứng:
- Khi hoàn thành chứng từ, đối chiếu và quyết toán:
Nợ TK 621/622/623/627 – Chi phí công trình tương ứng
Có TK 141 – Tạm ứng
Theo dõi chặt nghiệp vụ tạm ứng giúp hạn chế tồn đọng công nợ, bảo đảm dòng tiền ổn định và ghi nhận chi phí đúng kỳ kế toán
5. Hạch toán kế toán xây dựng theo từng giai đoạn công trình
Cách hạch toán kế toán xây dựng công trình không chỉ ghi nhận số liệu cuối kỳ mà phải theo sát dòng chi phí, doanh thu trong suốt quá trình thi công. Hạch toán theo từng giai đoạn giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả tài chính của từng phần công việc, qua đó quản trị dòng tiền, xác định lợi nhuận và lập dự toán chính xác hơn cho các dự án tiếp theo.
5.1. Hạch toán chi phí sản xuất xây dựng
Hạch toán chi phí sản xuất xây dựng là bước đầu tiên, quan trọng nhất để doanh nghiệp có thể kiểm soát chi phí dự án. Đối với doanh nghiệp xây dựng, chi phí này thường bao gồm:
- Nguyên vật liệu trực tiếp sử dụng cho công trình
- Nhân công trực tiếp tham gia thi công
- Máy thi công, chi phí chung công trường
Tập hợp chi phí này theo từng giai đoạn thi công (ví dụ: móng, khung thép, hoàn thiện) rất quan trọng.
Cách hạch toán kế toán xây dựng theo giai đoạn giúp doanh nghiệp:
- Theo dõi đúng tiến độ chi phí thực tế phát sinh so với kế hoạch hoặc dự toán ban đầu
- Phát hiện sớm chênh lệch chi phí để kịp thời điều chỉnh kế hoạch tài chính
- Hỗ trợ ban chỉ huy công trình cũng như phòng kế toán phối hợp trong đánh giá năng suất lao động, sử dụng vật tư và thiết bị
Nếu chỉ tổng hợp chi phí cuối kỳ mà không phân chia theo giai đoạn, doanh nghiệp sẽ thiếu dữ liệu phản ánh đúng mức độ phát triển dự án có thể bị bất ngờ bởi chi phí vượt dự toán, ảnh hưởng đến dòng tiền và khả năng thu hồi vốn.
Ví dụ thực tế: Một công trình xây dựng có kế hoạch sử dụng vật liệu A trong giai đoạn móng là 500 triệu nhưng số liệu thực tế kế toán thu thập được cho thấy chi phí thực tế là 600 triệu. Nếu không theo dõi từng bước, doanh nghiệp có thể chỉ biết chi phí tổng sau khi hoàn thành toàn bộ công trình, khiến việc điều chỉnh chi phí trong các giai đoạn sau trở nên khó khăn hoặc mất cơ hội giảm chi phí.
5.2. Hạch toán giá thành công trình xây dựng
Sau khi chi phí được tổng hợp đầy đủ theo giai đoạn, bước tiếp theo là xác định giá thành công trình.
Giá thành công trình là tổng chi phí thực tế phát sinh để hoàn thành phần việc đã nghiệm thu hoặc toàn bộ dự án. Đây là cơ sở để:
- Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh của từng công trình
- So sánh giữa chi phí thực tế, dự toán
- Làm căn cứ quyết toán với chủ đầu tư hoặc đối tác
Hạch toán giá thành phải tuân thủ nguyên tắc:
- Tập hợp đầy đủ chi phí trực tiếp, phân bổ chi phí gián tiếp một cách hợp lý
- Không để sót chi phí phát sinh
- Phân loại chi phí theo từng yếu tố để so sánh với kế hoạch
Xác định giá thành đúng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả từng công trình, kịp thời nhận diện rủi ro chi phí. Dữ liệu giá thành thực tế đồng thời nâng cao chất lượng dự toán cho các dự án sau, tăng khả năng cạnh tranh khi đấu thầu. Ngoài ra, việc này còn hỗ trợ quyết toán thuế, thanh tra tài chính minh bạch và đúng quy định.
5.3. Hạch toán doanh thu & nghiệm thu công trình
Doanh thu của công trình thường được ghi nhận theo một trong hai cách:
- Theo tiến độ nghiệm thu: Ghi nhận doanh thu tương ứng với phần công việc đã được chủ đầu tư nghiệm thu đạt yêu cầu. Đây là phương pháp phù hợp khi dự án được thi công thành các giai đoạn rõ rệt và mỗi giai đoạn được thanh toán một phần theo hợp đồng.
- Khi công trình hoàn thành: Doanh thu chỉ được ghi nhận khi toàn bộ công trình được nghiệm thu hoàn tất. Phương pháp này thường được áp dụng nếu hợp đồng quy định thanh toán khi nghiệm thu toàn bộ.
Doanh nghiệp cần lưu ý khi ghi nhận doanh thu:
- Phải phù hợp với chuẩn mực kế toán hiện hành và quy định thuế, tránh ghi nhận doanh thu sớm hơn thực tế nghiệm thu. Ghi nhận sai thời điểm có thể dẫn tới sai lệch báo cáo kết quả kinh doanh cũng như rủi ro pháp lý, ảnh hưởng đến thuế thu nhập doanh nghiệp.
- Doanh thu ghi nhận phải khớp với chi phí đã hạch toán để tránh tình trạng lợi nhuận bị “thổi phồng” do ghi nhận doanh thu quá sớm.
Quản lý doanh thu đúng quy trình giúp minh bạch tài chính, chủ động dòng tiền và đảm bảo ghi nhận doanh thu đúng chuẩn mực kế toán – thuế, qua đó giảm rủi ro tài chính cho doanh nghiệp.
6 Doanh nghiệp cần làm gì để tổ chức kế toán xây dựng hiệu quả?
Nhiều doanh nghiệp xây dựng gặp khó khăn do hệ thống kế toán chưa được tổ chức bài bản, đồng bộ. Khi công trình tăng, chi phí phân tán cũng như thời gian thi công kéo dài, điều này dễ gây sai lệch số liệu, chậm báo cáo và khó kiểm soát hiệu quả từng dự án.
6.1. Chuẩn hóa quy trình kế toán xây dựng
Đầu tiên doanh nghiệp cần làm là chuẩn hóa quy trình kế toán, từ công trường đến văn phòng.
Cụ thể, doanh nghiệp cần:
- Xây dựng quy trình hạch toán thống nhất cho tất cả công trình, áp dụng chung một nguyên tắc tập hợp chi phí cũng như ghi nhận doanh thu.
- Quy định rõ trách nhiệm giữa kế toán công trường, kế toán tổng hợp và bộ phận kỹ thuật, tránh tình trạng chồng chéo hoặc bỏ sót thông tin.
- Chuẩn hóa biểu mẫu chứng từ liên quan đến chi phí vật tư, nhân công, máy thi công và nghiệm thu.
Khi quy trình được chuẩn hóa, nghiệp vụ kế toán xây dựng không còn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân, qua đó giúp doanh nghiệp giảm rủi ro sai sót trong hạch toán, kiểm soát chi phí theo từng giai đoạn hiệu quả hơn cũng như thuận lợi trong công tác quyết toán, thanh tra, kiểm tra thuế.
6.2. Ứng dụng công nghệ trong kế toán công ty xây dựng
Trong nhiều doanh nghiệp, kế toán vẫn đang phụ thuộc vào Excel rời rạc, mỗi công trình một file, mỗi bộ phận một cách theo dõi khác nhau. Cách làm này có thể phù hợp khi quy mô nhỏ, nhưng sẽ nhanh chóng bộc lộ hạn chế khi doanh nghiệp phát triển:
- Dữ liệu không đồng bộ giữa kế toán – kỹ thuật – quản lý dự án
- Dễ sai sót khi tổng hợp số liệu
- Khó theo dõi chi phí, giá thành theo thời gian thực
Sử dụng phần mềm kế toán – quản trị công trình giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để những vấn đề trên bằng cách:
- Kết nối dữ liệu chi phí, tiến độ, nghiệm thu và doanh thu trên cùng một hệ thống
- Hỗ trợ cách hạch toán công ty xây dựng theo từng công trình, hạng mục, giai đoạn.
- Giảm đáng kể thao tác thủ công, từ đó nâng cao độ chính xác của số liệu
Từ góc độ quản trị, giá trị cốt lõi của công nghệ nằm ở khả năng cung cấp dữ liệu kịp thời cho ra quyết định. Khi ban lãnh đạo theo dõi được chi phí, hiệu quả từng công trình theo thời gian thực, rủi ro tài chính có thể được nhận diện sớm để xử lý chủ động.
7. Accnet ERP tùy chỉnh chuyên sâu cho doanh nghiệp lĩnh vực xây dựng
AccNet ERP là phần mềm kế toán – quản trị doanh nghiệp được thiết kế phù hợp với đặc thù quản lý tài chính, kế toán xây dựng tại Việt Nam. Hệ thống đáp ứng tốt yêu cầu theo dõi dự án dài hạn, chi phí phân tán, nghiệm thu theo giai đoạn, đồng thời hỗ trợ tuân thủ các quy định kế toán – thuế hiện hành. Cụ thể, AccNet ERP cho phép:
- Quản lý chi phí, giá thành, doanh thu chi tiết theo từng công trình, hạng mục, giai đoạn thi công, giúp doanh nghiệp nắm rõ hiệu quả tài chính của từng phần việc.
- Hỗ trợ hạch toán kế toán xây dựng công trình một cách nhất quán, bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công, chi phí chung công trường, qua đó hạn chế sai sót do xử lý thủ công.
- Kết nối, đồng bộ dữ liệu giữa kế toán, bộ phận kỹ thuật, quản lý dự án, lãnh đạo trên cùng một nền tảng, đảm bảo số liệu xuyên suốt, kịp thời.
- Cung cấp hệ thống báo cáo quản trị linh hoạt, phục vụ theo dõi tiến độ chi phí, so sánh thực tế với dự toán, hỗ trợ ra quyết định điều hành..
Điểm khác biệt của AccNet ERP nằm ở khả năng tùy chỉnh theo mô hình hoạt động thực tế của doanh nghiệp xây dựng, thay vì áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc. Nhờ đó, doanh nghiệp không chỉ sử dụng phần mềm để ghi nhận số liệu, mà còn biến dữ liệu kế toán thành công cụ quản trị tài chính cũng như kiểm soát hiệu quả dự án.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Hotline: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: https://accnet.vn/
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Kế toán xây dựng giữ vai trò then chốt trong kiểm soát chi phí, quản trị dòng tiền và đánh giá hiệu quả từng công trình. Việc tổ chức kế toán đúng đặc thù ngành, hạch toán theo giai đoạn cũng như bám sát tiến độ thi công giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro tài chính, nâng cao tính minh bạch, chủ động trong điều hành. Khi dữ liệu kế toán phản ánh sát thực tế, ban lãnh đạo có cơ sở ra quyết định chính xác, tối ưu nguồn lực nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.