Giá thành theo BOM là phương pháp xác định chi phí sản xuất dựa trên cấu trúc nguyên vật liệu và số lượng cần thiết để sản xuất một sản phẩm. Trong đó, BOM đóng vai trò như “công thức sản xuất”, còn định mức nguyên vật liệu xác định doanh nghiệp cần bao nhiêu nguyên liệu cho một đơn vị sản phẩm.
Trong sản xuất, xác định đúng định mức nguyên vật liệu là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp lập kế hoạch vật tư, kiểm soát tiêu hao, tính giá thành sản phẩm. Đặc biệt, khi số lượng sản phẩm và nguyên vật liệu ngày càng lớn, việc quản lý định mức bằng Excel hoặc dữ liệu rời rạc dễ dẫn đến sai lệch giữa định mức, xuất kho, chi phí thực tế.
Vậy BOM là gì, cách xây dựng định mức nguyên vật liệu, tính giá thành theo BOM như thế nào? Bài viết dưới đây Lac Viet sẽ giúp kế toán viên và kế toán trưởng làm rõ từng bước.
1. Giá thành theo BOM là gì?
1.1 BOM là gì trong sản xuất?
BOM (Bill of Materials) có thể hiểu đơn giản là “công thức cấu thành” của một sản phẩm, cho biết sản phẩm được tạo nên từ những nguyên vật liệu, linh kiện hoặc bán thành phẩm nào và với số lượng bao nhiêu. Tùy đặc điểm sản xuất, BOM có thể bao gồm nguyên vật liệu chính, nguyên vật liệu phụ, linh kiện, bao bì hoặc các bán thành phẩm được sử dụng trong quá trình sản xuất.
Với kế toán sản xuất, BOM đặc biệt quan trọng vì đây là một trong những cơ sở để xác định định mức nguyên vật liệu, chi phí vật tư dự kiến, giá thành sản phẩm. Khi kết hợp BOM với đơn giá nguyên vật liệu, các khoản chi phí sản xuất khác, doanh nghiệp có thể hình thành cơ sở để tính toán và kiểm soát giá thành theo BOM.
Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất bàn gỗ có thể xây dựng BOM cho 1 sản phẩm gồm:
- 10 kg gỗ;
- 0,5 kg sơn;
- 0,2 kg keo;
- 1 bộ phụ kiện.
Khi đó, BOM không chỉ cho biết sản phẩm được cấu thành từ những gì, mà còn giúp xác định mức tiêu hao nguyên vật liệu dự kiến cho một đơn vị sản phẩm.
Với doanh nghiệp có quy trình phức tạp hơn, BOM có thể được xây dựng theo nhiều cấp. Chẳng hạn, một chiếc máy hoàn chỉnh sử dụng một cụm linh kiện; cụm linh kiện này lại được cấu thành từ nhiều chi tiết, nguyên vật liệu khác. Khi đó, kế toán cần theo dõi mối quan hệ giữa sản phẩm hoàn chỉnh, bán thành phẩm và nguyên vật liệu ở từng cấp.
1.2 Giá thành theo BOM được hiểu như thế nào?
Có thể hình dung mối quan hệ giữa BOM và giá thành theo chuỗi:
BOM → Định mức nguyên vật liệu → Chi phí nguyên vật liệu → Chi phí sản xuất → Giá thành sản phẩm
BOM xác định sản phẩm cần những thành phần nào, lượng sử dụng dự kiến. Từ đó, kế toán có thể lấy số lượng định mức kết hợp với đơn giá nguyên vật liệu để xác định chi phí vật tư theo BOM.
Ví dụ, nếu BOM của sản phẩm A quy định cần 2kg nguyên liệu X với đơn giá 50.000 đồng/kg thì chi phí nguyên liệu X theo định mức là:
2 × 50.000 = 100.000 đồng/sản phẩm
Nếu sản phẩm còn sử dụng nguyên liệu Y và Z, kế toán tiếp tục tính tương tự và cộng các khoản này để xác định chi phí nguyên vật liệu theo BOM.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: giá thành theo BOM không đồng nghĩa với giá thành thực tế của sản phẩm. BOM chủ yếu cung cấp cơ sở về cấu trúc sản phẩm, mức tiêu hao vật tư. Giá thành đầy đủ còn có thể bao gồm chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung cùng các khoản điều chỉnh liên quan đến sản phẩm dở dang, tùy phương pháp tính giá thành mà doanh nghiệp áp dụng.
Vì vậy, với kế toán trưởng, nên xem BOM là một nền tảng dữ liệu quan trọng để xây dựng và kiểm soát giá thành, thay vì coi BOM chính là toàn bộ giá thành.
2. Cách xây dựng định mức nguyên vật liệu sản xuất theo BOM
Định mức nguyên vật liệu là một trong những dữ liệu đầu vào quan trọng nhất khi doanh nghiệp tính toán chi phí, kiểm soát giá thành sản xuất. Nếu định mức được xây dựng thấp hơn thực tế, kế hoạch nguyên vật liệu có thể thiếu và giá thành dự kiến không sát với thực tế. Ngược lại, nếu định mức quá cao, doanh nghiệp dễ mua hoặc cấp phát dư vật tư, đồng thời khó nhận diện các điểm lãng phí trong sản xuất.
2.1 Xác định sản phẩm, đơn vị tính trước khi lập định mức
Trước khi xác định cần bao nhiêu nguyên vật liệu, doanh nghiệp cần chuẩn hóa chính xác sản phẩm đang được tính định mức. Mỗi sản phẩm nên có mã riêng, tên sản phẩm, quy cách, đơn vị tính, điều kiện sản xuất tương ứng.
Ví dụ, cùng là “bàn gỗ” nhưng bàn dài 1,2 m và bàn dài 1,8 m chắc chắn không thể sử dụng chung một định mức. Tương tự, nếu doanh nghiệp quản lý sản phẩm theo chiếc nhưng nguyên vật liệu lại được nhập kho theo kg hoặc tấn, cần xác định rõ quy tắc quy đổi để tránh sai lệch khi tính nhu cầu vật tư.
Đối với kế toán, bước này tưởng như đơn giản nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quá trình phía sau. Chỉ cần mã sản phẩm hoặc đơn vị tính không thống nhất giữa BOM, kho và kế toán, số liệu tiêu hao, giá thành có thể bị sai ngay từ đầu.
2.2 Liệt kê đầy đủ nguyên vật liệu cấu thành sản phẩm
Sau khi xác định sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định toàn bộ thành phần thực sự được sử dụng để tạo ra sản phẩm đó. Không nên chỉ đưa nguyên vật liệu chính vào BOM mà bỏ qua các vật tư có giá trị nhỏ nhưng được sử dụng thường xuyên.
Chẳng hạn, BOM của một sản phẩm nội thất có thể bao gồm gỗ, sơn, keo, vít và phụ kiện. Trong một sản phẩm điện tử, ngoài linh kiện chính còn có thể có dây dẫn, bo mạch, ốc vít, bao bì hoặc các chi tiết phụ.
Với doanh nghiệp có quy trình sản xuất nhiều công đoạn, cần xác định thêm các bán thành phẩm. Ví dụ, để sản xuất một chiếc máy, doanh nghiệp trước tiên phải tạo ra cụm linh kiện A. Cụm A lại được tạo từ các chi tiết B, C và D. Khi đó, BOM cần phản ánh được mối quan hệ giữa sản phẩm cuối cùng và các cấp bán thành phẩm.
Việc xác định đầy đủ cấu trúc này giúp kế toán không chỉ biết tổng lượng nguyên vật liệu cần sử dụng mà còn có thể truy ngược nguyên nhân khi chi phí sản xuất biến động.
2.3 Xác định lượng nguyên vật liệu cần cho một đơn vị sản phẩm
Đây là bước cốt lõi khi xây dựng định mức nguyên vật liệu. Doanh nghiệp cần xác định lượng vật tư tiêu chuẩn cần thiết để hoàn thành một đơn vị sản phẩm trong điều kiện sản xuất bình thường.
Công thức cơ bản có thể hiểu là:
Định mức nguyên vật liệu = Lượng nguyên vật liệu tiêu chuẩn cần dùng cho 1 đơn vị sản phẩm
Ví dụ, để sản xuất một chiếc bàn, doanh nghiệp xác định cần 10kg gỗ, 0,5 kg sơn và 0,2 kg keo. Đây chính là lượng tiêu chuẩn được đưa vào BOM và định mức.
Từ dữ liệu này, nếu kế hoạch sản xuất là 1.000 sản phẩm, kế toán có thể nhanh chóng xác định nhu cầu nguyên vật liệu dự kiến trước khi xem xét tồn kho, các yếu tố khác.
Điểm quan trọng là định mức nên được xây dựng dựa trên quy trình sản xuất thực tế, thay vì chỉ lấy một con số ước tính. Nếu bộ phận kỹ thuật xác định sản phẩm cần 10kg vật liệu nhưng thực tế dây chuyền thường xuyên tiêu hao 10,8 kg do đặc thù cắt, gia công hoặc xử lý, doanh nghiệp cần xem xét nguyên nhân, xác định phần hao hụt hợp lý thay vì duy trì một định mức thiếu thực tế.
2.4 Xác định tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu
Trong sản xuất, lượng nguyên vật liệu đưa vào quy trình không phải lúc nào cũng chuyển đổi 100% thành sản phẩm hoàn chỉnh. Một phần có thể hao hụt trong quá trình cắt, gia công, sấy, trộn, ép, nấu hoặc đóng gói.
Vì vậy, khi xây dựng định mức cần phân biệt giữa lượng vật liệu cấu thành sản phẩm và lượng vật liệu cần cấp cho quá trình sản xuất.
Ví dụ, một sản phẩm cần 5kg nguyên vật liệu theo cấu thành sản phẩm, doanh nghiệp xác định tỷ lệ hao hụt hợp lý là 2%. Khi đó, lượng vật liệu cần cấp theo định mức có thể được tính:
5 × (1 + 2%) = 5,1 kg/sản phẩm
Tuy nhiên, 2% trong ví dụ trên chỉ là số liệu minh họa. Doanh nghiệp không nên áp dụng một tỷ lệ hao hụt chung cho mọi sản phẩm. Tỷ lệ này cần dựa trên đặc điểm nguyên vật liệu, công nghệ, quy trình sản xuất, dữ liệu thực tế.
Đặc biệt, kế toán không nên xem mọi phần chênh lệch giữa lượng xuất kho và lượng đưa vào sản phẩm đều là “hao hụt định mức”. Nếu định mức cho phép 2% nhưng thực tế thường xuyên hao hụt 5%, vấn đề có thể nằm ở quy trình sản xuất, chất lượng nguyên liệu hoặc chính định mức đang không còn phù hợp.
2.5 Xác định đơn giá nguyên vật liệu
Sau khi xác định được lượng nguyên vật liệu, bước tiếp theo là xác định đơn giá để tính chi phí. Đây là điểm cần tách biệt rõ giữa định mức về lượng và đơn giá vật tư.
Ví dụ, BOM quy định một sản phẩm cần 5kg thép. Nếu đơn giá dùng để tính toán là 30.000 đồng/kg thì chi phí thép theo định mức là:
5 × 30.000 = 150.000 đồng/sản phẩm
Nhưng nếu giá thép thay đổi lên 33.000 đồng/kg thì lượng định mức vẫn là 5 kg, trong khi chi phí vật liệu tăng lên 165.000 đồng/sản phẩm.
Sự tách biệt này rất quan trọng đối với kế toán trưởng khi phân tích giá thành theo BOM. Khi giá thành tăng, cần xác định tăng do doanh nghiệp sử dụng nhiều vật tư hơn hay do giá mua nguyên vật liệu tăng. Nếu gộp cả hai yếu tố vào một dữ liệu duy nhất, việc phân tích nguyên nhân sẽ khó khăn hơn.
2.6 Kiểm tra và phê duyệt BOM trước khi đưa vào sản xuất
Định mức không nên được thiết lập và sử dụng ngay mà không có bước kiểm tra. Một quy trình phù hợp có thể bắt đầu từ bộ phận kỹ thuật hoặc sản xuất xây dựng BOM, sau đó kế toán kiểm tra các thông tin liên quan đến mã vật tư, đơn vị tính, dữ liệu chi phí trước khi người có thẩm quyền phê duyệt.
Sự phối hợp này giúp hạn chế tình trạng mỗi bộ phận sử dụng một phiên bản định mức khác nhau. Ví dụ, kỹ thuật đang sử dụng loại nguyên liệu X nhưng kho vẫn cấp loại Y, trong khi kế toán lại tính giá thành dựa trên BOM cũ. Khi đó, số liệu trên sổ kế toán có thể đúng về mặt ghi nhận nhưng không phản ánh đúng thực tế sản xuất.
Với doanh nghiệp có nhiều mã hàng, việc quản lý BOM tập trung càng quan trọng. Siemens cho rằng khi sản phẩm ngày càng phức tạp, việc quản lý BOM trong hệ thống tích hợp giúp duy trì tính chính xác, khả năng cập nhật của dữ liệu.
2.7 Quản lý phiên bản BOM khi sản phẩm thay đổi
Một sản phẩm có thể thay đổi nguyên vật liệu, công thức hoặc quy cách theo thời gian. Do đó, doanh nghiệp cần quản lý được BOM nào đang có hiệu lực, được áp dụng từ thời điểm nào.
Ví dụ, từ ngày 1/8 doanh nghiệp thay loại thép A bằng thép B. Nếu BOM mới không ghi nhận ngày hiệu lực, kế toán có thể gặp khó khăn khi xác định vì sao giá thành tháng 7 và tháng 8 biến động hoặc lệnh sản xuất nào được áp dụng định mức cũ.
Quản lý phiên bản BOM giúp trả lời rõ ba câu hỏi: định mức cũ là gì, định mức mới thay đổi điểm nào và thời điểm nào bắt đầu áp dụng. Đây cũng là cơ sở để kế toán giải thích biến động giá thành khi doanh nghiệp thay đổi nguyên vật liệu hoặc quy trình sản xuất.
3. Cách tính định mức nguyên vật liệu sản xuất theo BOM
Sau khi xây dựng được BOM và định mức cho từng sản phẩm, kế toán có thể sử dụng dữ liệu này để tính nhu cầu nguyên vật liệu theo kế hoạch sản xuất. Đây là bước chuyển từ “mỗi sản phẩm cần bao nhiêu?” sang “với kế hoạch sản xuất thực tế, doanh nghiệp cần chuẩn bị bao nhiêu vật tư?”
3.1 Công thức tính lượng nguyên vật liệu theo sản lượng
Basic recipe:
Tổng lượng nguyên vật liệu cần dùng = Định mức nguyên vật liệu/đơn vị sản phẩm × Số lượng sản phẩm cần sản xuất
Ví dụ, BOM quy định một sản phẩm cần 5kg thép. Kế hoạch sản xuất là 1.000 sản phẩm.
Khi đó:
5 × 1.000 = 5.000 kg thép
Con số 5.000 kg là nhu cầu theo định mức trước khi xem xét tồn kho đầu kỳ, lượng nguyên vật liệu đã có trong kho, tỷ lệ hao hụt hoặc các yếu tố điều chỉnh khác.
Nếu doanh nghiệp đang quản lý bằng Excel, phép tính này tương đối đơn giản khi chỉ có vài sản phẩm. Nhưng khi doanh nghiệp có hàng trăm hoặc hàng nghìn mã hàng, mỗi mã có nhiều nguyên vật liệu và nhiều cấp BOM, việc tính toán thủ công sẽ nhanh chóng trở nên phức tạp. Chỉ cần một mã nguyên vật liệu được cập nhật sai hoặc một phiên bản BOM chưa được thay thế, kết quả nhu cầu vật tư có thể thay đổi.
3.2 Cách tính định mức có tính hao hụt
Trong trường hợp BOM hoặc định mức đã xác định tỷ lệ hao hụt, lượng nguyên vật liệu cần cấp có thể được tính theo công thức:
Lượng nguyên vật liệu cần cấp = Định mức tiêu hao × Sản lượng × (1 + Tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất 1.000 sản phẩm, mỗi sản phẩm cần 5kg nguyên vật liệu và tỷ lệ hao hụt theo định mức là 2%.
Lượng nguyên vật liệu cần cấp là:
5 × 1.000 × (1 + 2%) = 5.100 kg
Nếu doanh nghiệp thực tế xuất 5.500 kg cho 1.000 sản phẩm, kế toán không nên chỉ ghi nhận rằng “đã xuất đủ vật tư”. So với định mức 5.100 kg, lượng thực tế cao hơn 400 kg. Đây là cơ sở để tiếp tục kiểm tra nguyên nhân.
Chênh lệch có thể đến từ hao hụt sản xuất cao hơn dự kiến, nguyên vật liệu đầu vào không đạt chất lượng, sản phẩm lỗi, thay đổi quy trình hoặc định mức chưa được cập nhật.
Đây chính là giá trị lớn của việc tính định mức theo BOM: định mức không chỉ phục vụ lập kế hoạch mua vật tư mà còn tạo ra một mức chuẩn để kế toán kiểm soát tiêu hao thực tế.
3.3 Cách tính định mức với BOM nhiều cấp
Với BOM nhiều cấp, việc tính định mức cần thực hiện từ các cấp bán thành phẩm xuống đến nguyên vật liệu cấu thành.
Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm A. Để tạo ra một sản phẩm A cần 2 bộ bán thành phẩm B. Mỗi bán thành phẩm B lại cần 3kg nguyên vật liệu C và 1 kg nguyên vật liệu D.
Khi đó, để sản xuất 1 sản phẩm A, nhu cầu nguyên vật liệu là:
Nguyên vật liệu C: 2 × 3 = 6 kg
Nguyên vật liệu D: 2 × 1 = 2 kg
Nếu kế hoạch sản xuất là 1.000 sản phẩm A, nhu cầu lý thuyết sẽ là 6.000 kg nguyên vật liệu C và 2.000 kg nguyên vật liệu D, trước khi tính các yếu tố hao hụt hoặc điều chỉnh khác.
Với doanh nghiệp có nhiều cấp sản phẩm, cách tính này rất dễ trở nên phức tạp nếu thực hiện thủ công. Một sản phẩm có thể sử dụng hàng chục bán thành phẩm, mỗi bán thành phẩm lại có hàng chục nguyên vật liệu. Khi đó, chỉ cần thay đổi một thành phần ở cấp dưới, nhu cầu nguyên vật liệu, chi phí của sản phẩm cuối cùng cũng có thể thay đổi.
Đó là lý do BOM nhiều cấp cần được quản lý như một cấu trúc liên kết thay vì những bảng định mức rời rạc. Các hệ thống quản lý BOM hiện đại được thiết kế để duy trì cấu trúc sản phẩm, các thành phần ở nhiều cấp, từ đó hỗ trợ tính toán nhu cầu vật tư và chi phí sản xuất.
Đối với kế toán, lợi ích không chỉ nằm ở việc tính nhanh hơn. Khi BOM, định mức, dữ liệu kho, chi phí được liên kết, kế toán có thể dễ dàng truy ngược từ giá thành sản phẩm → chi phí nguyên vật liệu → lượng tiêu hao → BOM/định mức. Đây là cơ sở quan trọng để phát hiện sản phẩm có mức tiêu hao bất thường và phân tích nguyên nhân biến động giá thành thay vì chỉ ghi nhận con số cuối cùng.
4. Cách tính giá thành theo BOM
Sau khi đã xây dựng BOM và định mức nguyên vật liệu, bước tiếp theo là chuyển dữ liệu định mức thành chi phí để phục vụ tính giá thành. Với kế toán sản xuất, đây là bước quan trọng vì BOM không chỉ cho biết một sản phẩm cần những vật tư nào mà còn tạo cơ sở để ước tính chi phí nguyên vật liệu trước khi đối chiếu với chi phí thực tế.
Về nguyên tắc, có thể hình dung quá trình tính giá thành theo BOM như sau:
BOM → Định mức nguyên vật liệu → Chi phí nguyên vật liệu → Chi phí nhân công → Chi phí sản xuất chung → Giá thành sản phẩm
Cách tiếp cận này giúp kế toán không chỉ biết sản phẩm “tốn bao nhiêu tiền”, mà còn có cơ sở để trả lời câu hỏi chi phí phát sinh ở đâu, vì sao giá thành thay đổi.
Bước 1: Xác định chi phí nguyên vật liệu theo BOM
Đây thường là phần chi phí có thể xác định trực tiếp nhất từ BOM. Khi đã có định mức về lượng và đơn giá nguyên vật liệu, kế toán có thể tính chi phí nguyên vật liệu cho từng sản phẩm.
Basic recipe:
Chi phí nguyên vật liệu = Σ (Số lượng nguyên vật liệu theo định mức × Đơn giá nguyên vật liệu)
Ví dụ, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm A với BOM gồm:
| Raw materials | Định mức | Unit price | Cost |
| Nguyên liệu X | 2 kg | 50.000 đồng/kg | 100.000 đồng |
| Nguyên liệu Y | 1 kg | 30.000 đồng/kg | 30.000 đồng |
| Nguyên liệu Z | 0,5 kg | 20.000 đồng/kg | 10.000 đồng |
| Total | 140.000 đồng |
Như vậy, chi phí nguyên vật liệu theo BOM của một sản phẩm A là 140.000 đồng.
Nếu sản xuất 1.000 sản phẩm, chi phí nguyên vật liệu theo định mức sẽ là 140 triệu đồng, trước khi xem xét các yếu tố như hao hụt thực tế, biến động đơn giá hoặc sản phẩm dở dang.
Điểm cần lưu ý với kế toán trưởng là giá thành theo BOM không nên được hiểu đơn thuần là phép nhân giữa số lượng và giá nguyên vật liệu. Đây mới là phần chi phí vật tư dự kiến. Để xác định giá thành sản phẩm đầy đủ, doanh nghiệp còn phải tập hợp các khoản chi phí sản xuất khác theo phương pháp phù hợp.
Bước 2: Tính chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp là khoản chi phí liên quan đến lao động trực tiếp tham gia sản xuất sản phẩm. Nếu BOM cho biết “cần nguyên vật liệu gì và bao nhiêu”, thì dữ liệu về công đoạn sản xuất giúp doanh nghiệp xác định “cần bao nhiêu thời gian, nguồn lực để tạo ra sản phẩm”.
Ví dụ, để sản xuất một sản phẩm A, doanh nghiệp cần 1,5 giờ lao động trực tiếp với chi phí bình quân 30.000 đồng/giờ.
Khi đó:
Chi phí nhân công trực tiếp = 1,5 × 30.000 = 45.000 đồng/sản phẩm
Với doanh nghiệp tính lương theo sản phẩm, theo giờ hoặc theo định mức lao động, cách xác định có thể khác nhau. Vì vậy, không nên áp dụng một công thức duy nhất cho mọi mô hình sản xuất.
Điều quan trọng là dữ liệu nhân công cần được liên kết với sản lượng và công đoạn thực tế. Nếu một sản phẩm mất nhiều thời gian gia công hơn nhưng doanh nghiệp vẫn phân bổ chi phí nhân công như các sản phẩm đơn giản, giá thành của từng sản phẩm có thể bị sai lệch.
Bước 3: Tính chi phí sản xuất chung
Ngoài nguyên vật liệu và nhân công trực tiếp, doanh nghiệp còn phát sinh nhiều khoản chi phí để duy trì hoạt động của phân xưởng như khấu hao máy móc, điện sản xuất, chi phí nhà xưởng, công cụ dụng cụ hoặc các chi phí phục vụ sản xuất khác.
Đây là nhóm chi phí thường khó gắn trực tiếp với một sản phẩm cụ thể nên doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp.
Ví dụ, doanh nghiệp có 100 triệu đồng chi phí sản xuất chung trong kỳ và lựa chọn giờ máy làm tiêu thức phân bổ. Nếu sản phẩm A sử dụng 20% tổng giờ máy của phân xưởng thì phần chi phí sản xuất chung phân bổ cho sản phẩm A có thể được xác định tương ứng theo tiêu thức này.
Cách phân bổ cụ thể cần căn cứ đặc điểm sản xuất, phương pháp kế toán mà doanh nghiệp áp dụng. Không nên mặc định rằng mọi doanh nghiệp đều phải phân bổ chi phí sản xuất chung theo sản lượng.
Bước 4: Tổng hợp giá thành sản phẩm
Sau khi xác định các khoản chi phí liên quan, doanh nghiệp có thể tổng hợp để xác định giá thành.
Ở mức khái quát:
Giá thành sản phẩm = Chi phí nguyên vật liệu + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung ± Điều chỉnh chi phí sản phẩm dở dang
Ví dụ minh họa cho một sản phẩm:
- Chi phí nguyên vật liệu theo BOM: 140.000 đồng
- Chi phí nhân công trực tiếp: 45.000 đồng
- Chi phí sản xuất chung phân bổ: 25.000 đồng
Khi đó, giá thành sản xuất dự kiến là:
140.000 + 45.000 + 25.000 = 210.000 đồng/sản phẩm
Con số này mới chỉ là ví dụ minh họa để giúp hình dung phương pháp. Trong thực tế, kế toán cần căn cứ số liệu phát sinh, sản phẩm dở dang đầu kỳ/cuối kỳ và phương pháp tính giá thành của doanh nghiệp để xác định giá thành thực tế.
Điểm quan trọng là BOM giúp doanh nghiệp có một mức chuẩn để tham chiếu, từ đó có thể tiếp tục so sánh với số liệu thực tế. Đây là giá trị lớn hơn việc chỉ tính ra một con số giá thành.
5. Những sai sót thường gặp khi xây dựng BOM và định mức nguyên vật liệu
Sai lệch giá thành nhiều khi bắt nguồn từ dữ liệu BOM và định mức chưa được quản lý chặt chẽ. Một số vấn đề doanh nghiệp thường gặp:
- Định mức không cập nhật khi sản phẩm thay đổi: Sử dụng BOM cũ khiến nhu cầu vật tư, chi phí định mức không còn sát với thực tế.
- Không phân biệt hao hụt định mức, hao hụt thực tế: Dễ dẫn đến việc điều chỉnh định mức theo mức tiêu hao thực tế mà không tìm hiểu nguyên nhân.
- Không thống nhất đơn vị tính: BOM, kho, kế toán sử dụng đơn vị khác nhau nhưng không có quy tắc quy đổi rõ ràng, gây sai lệch số liệu.
- BOM không phản ánh đúng quy trình sản xuất: Định mức trên lý thuyết khác với mức tiêu hao thực tế, khiến kế toán thường xuyên phát sinh chênh lệch.
- Quản lý nhiều phiên bản BOM bằng Excel: Dễ sử dụng nhầm phiên bản, khó kiểm soát lịch sử thay đổi, xác định dữ liệu nào được dùng để tính giá thành.
Với doanh nghiệp có nhiều mã hàng hoặc thường xuyên thay đổi định mức, quản lý BOM, kho, sản xuất, giá thành trên cùng hệ thống sẽ giúp hạn chế sai lệch dữ liệu và hỗ trợ kiểm soát giá thành theo BOM hiệu quả hơn.
6. AccNet ERP – Quản lý BOM, định mức và giá thành sản xuất trên cùng hệ thống
Khi doanh nghiệp có nhiều mã sản phẩm, nguyên vật liệu, công đoạn sản xuất, quản lý BOM và định mức bằng nhiều file Excel dễ phát sinh sai lệch dữ liệu giữa kỹ thuật, kho, sản xuất và kế toán. AccNet ERP hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tập trung, tạo cơ sở kiểm soát chi phí, giá thành hiệu quả hơn.
Các giá trị nổi bật gồm:
- Quản lý BOM và định mức tập trung: Chuẩn hóa nguyên vật liệu, số lượng tiêu hao, cấu trúc sản phẩm, hạn chế sử dụng nhầm định mức cũ.
- Liên kết BOM với kho và sản xuất: Đối chiếu lượng nguyên vật liệu theo định mức với số liệu xuất dùng thực tế, hỗ trợ phát hiện chênh lệch tiêu hao.
- Hỗ trợ tính giá thành theo BOM: Kết nối dữ liệu nguyên vật liệu, nhân công , chi phí sản xuất để tập hợp, tính giá thành sản phẩm.
- Kiểm soát biến động chi phí: Giúp kế toán theo dõi sản phẩm có giá thành tăng, nguyên vật liệu tiêu hao vượt định mức hoặc chi phí sản xuất phát sinh bất thường.
- Giảm thao tác tổng hợp thủ công: Dữ liệu BOM, kho, sản xuất và kế toán được quản lý trên cùng hệ thống, hạn chế việc nhập, đối chiếu dữ liệu từ nhiều file riêng lẻ.
ACCOUNTING SOLUTIONS ACCNET ERP INTEGRATED AI AUTOMATE ALL BUSINESS
AccNet ERP is a software solution financial accounting integrated in the management system, comprehensive enterprise, which is developed by Lac Viet corporation. Difference highlights of AccNet ERP is the app artificial intelligence (AI) in many accounting process to help businesses:
- Automation of accounting and classified documents.
- Improving the accuracy in data control.
- Shorten processing time business accounting – financial.
Thanks to that, AccNet ERP not only is support tool but also a “smart assistant” with the business in financial management transparent effect.
Feature highlights:
✔️ Automatic accounting vouchers, collate public debt thanks to AI.
✔️ Manage your finance – accounting multi-branch, multi-subsidiary.
✔️ Financial statements consolidated standards of Vietnam & international (VAS, IFRS).
✔️ Cash flow management, budgeting, forecasting the exact cost.
✔️ Connect with the manure management system, hr, production, sales to sync data.
✔️ Integration of AI in data analysis, risk warning and proposed optimal scheme.
TYPICAL CUSTOMERS ARE DEPLOYING ACCNET ERP
- Nitto Denko – control production costs thanks to the application of accounting costing: Nitto Denko has chosen solution AccNet ERP to deploy the system accounting calculating cost ofhelp business control costs more effectively in the production process. After a period of use, company, highly effective, practical system that brings, as well as the degree of stability superior to other software in the market.
- ANTESCO – restructuring process works with management accounting operation: At ANTESCO, our team of consultants and deployment of AccNetERP has collaborated closely with the business in the first phase, reset the standard process and construction work-flow related departments throughout. The solution has helped ANTESCO significantly improve management capabilities, operating in a synchronized way and versatile
- Khatoco – expansion pack solution AccNetC after the successful implementation of original: Lac Viet has successfully deployed package solution AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Ability to handle big data với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
SIGN UP TO RECEIVE DEMO NOW
INTEGRATED AI ACCELERATION CONVERTER OF ACCOUNTING
AI in AccNet ERP't just stop at automate data entry, but also:
- Identification & classification certificate from smart: AI scan, read & sort invoice, voucher, receipt, limit errors due to input manually.
- Financial forecasting & budget: the system uses algorithms machine learning to forecast cost, revenue, business support decision fast.
- Warning risk accounting: AI to detect abnormalities in the book, from which timely warning of false or fraud risks.
- Reports assistant smart: AI suggested report template, automatic data aggregation support, leadership, financial analysis instant.

BUSINESS IS WHAT WHEN IMPLEMENTING ACCOUNTING SOFTWARE LAC VIET?
- Experience more than 30 years develop software solutions business management in Vietnam.
- Ecosystem of comprehensive: AccNet ERP easily connect with other solutions of Lac Viet (HRM, Workflow, Portal...).
- Advanced technology: Integrated AI support, cloud & on-premise flexible.
- Services dedicated support: A team of knowledgeable professionals with accounting – finance in Vietnam, companion throughout the deployment.
- Trust from thousands of customers in many areas: finance, banking, manufacturing, trade, services.
See details, feature & get FREE Demo
CONTACT INFORMATION
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Office address: 23 Nguyen Thi Huynh, Phu Nhuan, ho chi minh CITY.CITY
Với doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong việc quản lý định mức, đối chiếu tiêu hao, tính giá thành cuối kỳ, AccNet ERP là giải pháp giúp chuyển từ cách tính giá thành thủ công sang quản lý chi phí sản xuất tập trung và có hệ thống.
