Cách tính giá thành công trình xây dựng là quá trình tập hợp và phân bổ các chi phí thực tế phát sinh cho từng công trình, hạng mục công trình hoặc hợp đồng xây dựng để xác định giá thành của khối lượng hoàn thành. Công thức cơ bản có thể trình bày theo hướng:
Giá thành khối lượng hoàn thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí phát sinh trong kỳ – Chi phí dở dang cuối kỳ.
Để tính chính xác, kế toán cần xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí, phân loại chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, máy thi công, chi phí sản xuất chung; sau đó xác định giá trị sản phẩm dở dang và lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp. Bảng tính giá thành công trình xây dựng nên theo dõi riêng từng công trình/hạng mục, đối chiếu giữa dự toán – thực tế – khối lượng hoàn thành để kiểm soát chi phí và lợi nhuận.
The article below Lac Viet sẽ hướng dẫn chi tiết cách tính giá thành, cách lập bảng tính giá thành công trình xây dựng, những sai sót thường gặp
1. Giá thành công trình xây dựng là gì? Vì sao kế toán cần tính chính xác?
1.1 Giá thành công trình xây dựng là gì?
Giá thành công trình xây dựng là tổng các khoản chi phí thực tế được tập hợp và phân bổ cho khối lượng công trình, hạng mục hoặc phần việc đã hoàn thành trong một kỳ hoặc đến một thời điểm xác định. Nói đơn giản, nếu chi phí trả lời câu hỏi “doanh nghiệp đã bỏ ra bao nhiêu để thi công?”, thì giá thành cho biết “khối lượng công việc hoàn thành thực tế đã tiêu tốn bao nhiêu chi phí?”.
Đây là điểm kế toán cần đặc biệt lưu ý khi tính giá thành công trình xây dựng. Tổng số tiền đã chi cho một công trình chưa chắc đã chính là giá thành của khối lượng hoàn thành trong kỳ. Với những công trình kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm, một phần chi phí vẫn thuộc khối lượng dở dang và cần được theo dõi riêng.
Chẳng hạn, doanh nghiệp phát sinh 5 tỷ đồng chi phí để thi công một công trình trong năm, nhưng đến cuối kỳ công trình mới hoàn thành khoảng một phần khối lượng. Khi đó, không thể mặc nhiên đưa toàn bộ 5 tỷ đồng vào giá thành của phần công trình hoàn thành. Kế toán cần xác định phần chi phí thuộc khối lượng đã hoàn thành và phần còn nằm ở công trình dở dang.
Giá thành cũng cần được phân biệt với giá trị hợp đồng và giá dự toán. Giá trị hợp đồng là khoản doanh thu mà doanh nghiệp thỏa thuận với chủ đầu tư; dự toán là mức chi phí dự kiến làm cơ sở lập kế hoạch, kiểm soát; còn giá thành phản ánh chi phí thực tế gắn với khối lượng hoàn thành. Ba chỉ tiêu này có mối quan hệ với nhau nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau.
1.2 Giá thành công trình khác gì với dự toán công trình?
Dự toán giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi “dự kiến cần bao nhiêu chi phí để thực hiện công trình?”, trong khi giá thành thực tế trả lời “thực tế đã tiêu tốn bao nhiêu chi phí cho phần công việc hoàn thành?”.
Ví dụ, một công trình có giá trị hợp đồng 11 tỷ đồng, dự toán chi phí 10 tỷ đồng và chi phí thực tế phát sinh 9,3 tỷ đồng. Không thể kết luận giá thành công trình là 11 tỷ đồng hoặc 10 tỷ đồng. Hai con số này lần lượt phản ánh giá trị hợp đồng, mức chi phí dự kiến; 9,3 tỷ đồng mới là cơ sở để đánh giá chi phí thực tế, nhưng vẫn cần xem xét chi phí dở dang, khối lượng hoàn thành để xác định giá thành phù hợp.
Đối với kế toán trưởng, việc tách bạch ba chỉ tiêu này có ý nghĩa lớn trong phân tích hiệu quả hợp đồng. Nếu chỉ nhìn vào doanh thu hoặc giá trị hợp đồng mà không kiểm soát giá thành thực tế, doanh nghiệp có thể tưởng rằng công trình đang có lợi nhuận trong khi chi phí thực tế đã vượt xa kế hoạch.
Ngược lại, khi theo dõi được dự toán – chi phí thực tế – giá thành – doanh thu trên cùng một công trình, kế toán có thể nhanh chóng nhận diện những khoản mục đang vượt kế hoạch và cung cấp thông tin cho bộ phận quản lý xử lý sớm.
2. Cách tính giá thành công trình xây dựng chi tiết từ A-Z
Để tính giá thành công trình xây dựng chính xác, kế toán không nên bắt đầu từ công thức mà cần bắt đầu từ việc xác định đúng đối tượng quản lý và tập hợp đầy đủ chi phí. Quy trình có thể hiểu theo chuỗi: xác định công trình → tập hợp chi phí → xử lý chi phí dở dang → xác định khối lượng hoàn thành → tính giá thành → so sánh với dự toán.
Bước 1: Xác định đối tượng tập hợp chi phí và đối tượng tính giá thành
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ chi phí được tập hợp cho đối tượng nào. Tùy đặc điểm quản lý, đối tượng có thể là toàn bộ công trình, từng hạng mục, từng hợp đồng hoặc từng giai đoạn hoàn thành.
Nguyên tắc quan trọng là đối tượng tập hợp chi phí phải phù hợp với cách doanh nghiệp quản lý công trình. Nếu doanh nghiệp quản lý lợi nhuận theo từng hợp đồng, mã hợp đồng nên được sử dụng xuyên suốt quá trình ghi nhận chi phí. Nếu một dự án có nhiều hạng mục được nghiệm thu độc lập, việc theo dõi chi phí đến từng hạng mục sẽ giúp giá thành phản ánh sát hơn thực tế.
Theo hướng dẫn của Bộ Tài chính về chế độ kế toán hiện hành, doanh nghiệp cần tổ chức hệ thống tài khoản, sổ kế toán phù hợp với yêu cầu quản lý của mình. Vì vậy, việc chi tiết hóa dữ liệu theo công trình, hạng mục hay địa điểm phát sinh cần được thiết kế ngay từ đầu thay vì chờ đến cuối kỳ mới phân loại.
Bước 2: Tập hợp chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí thi công nên sai lệch ở khoản mục này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Kế toán cần xác định vật tư nào được sử dụng cho công trình nào, thời điểm xuất dùng, giá trị thực tế được ghi nhận.
Quy trình cơ bản có thể hình dung là: xuất kho → xác định công trình sử dụng → ghi nhận chi phí → đối chiếu với khối lượng thi công.
Với doanh nghiệp có nhiều công trường, việc kiểm soát vật tư cần được thực hiện ngay tại thời điểm phát sinh thay vì chỉ đối chiếu khi khóa sổ. Khi đó, kế toán không chỉ biết “đã chi bao nhiêu tiền mua vật tư” mà còn biết công trình nào đang tiêu thụ bao nhiêu vật tư và mức chi phí đó có phù hợp với dự toán hay không.
Bước 3: Tập hợp chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công cần được gắn với công trình hoặc hạng mục mà người lao động thực tế tham gia thi công. Đây là cơ sở để xác định đúng giá thành và phân tích năng suất của từng công trình.
Nếu một đội thi công cùng lúc tham gia ba công trình, kế toán không nên chỉ theo dõi tổng tiền lương của đội rồi phân bổ bình quân. Cần có căn cứ phù hợp để xác định phần chi phí thuộc từng công trình, chẳng hạn dựa trên thời gian làm việc hoặc dữ liệu thực tế theo phương án quản lý của doanh nghiệp.
Việc đối chiếu giữa chấm công, bảng lương và khối lượng thực hiện cũng giúp phát hiện những trường hợp chi phí nhân công tăng nhưng tiến độ không tăng tương ứng. Đây là thông tin có giá trị không chỉ đối với kế toán mà còn với bộ phận điều hành dự án.
Bước 4: Tập hợp chi phí sử dụng máy thi công
Với doanh nghiệp xây dựng sử dụng nhiều máy móc, chi phí máy thi công cần được theo dõi riêng để tránh bị bỏ sót hoặc phân bổ không hợp lý. Tùy mô hình, khoản mục này có thể liên quan đến nhiên liệu, nhân công vận hành, khấu hao, sửa chữa, bảo dưỡng hoặc chi phí thuê máy.
Điểm cần kiểm soát là máy được sử dụng cho công trình nào và trong thời gian bao lâu. Chẳng hạn, một máy xúc được sử dụng cho hai công trình trong tháng. Nếu toàn bộ chi phí nhiên liệu và khấu hao được ghi nhận vào một công trình, giá thành của công trình đó sẽ bị tăng trong khi công trình còn lại bị thiếu chi phí.
Do đó, dữ liệu về thời gian hoặc mức độ sử dụng máy cần được liên kết với công trình tương ứng để có cơ sở phân bổ phù hợp.
Bước 5: Tập hợp, phân bổ chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung là những khoản phục vụ hoạt động thi công nhưng khó gắn trực tiếp với một khối lượng cụ thể. Có thể bao gồm chi phí quản lý tại công trường, điện nước phục vụ thi công, công cụ dụng cụ, khấu hao tài sản hoặc các chi phí phục vụ chung khác.
Điểm quan trọng không phải là “phân bổ càng nhanh càng tốt” mà là phân bổ có căn cứ. Khi doanh nghiệp có nhiều công trình với quy mô và mức độ sử dụng nguồn lực khác nhau, việc chia đều chi phí chung có thể khiến công trình này chịu quá nhiều chi phí trong khi công trình khác lại chịu quá ít.
Kế toán trưởng nên xây dựng tiêu thức phân bổ phù hợp với bản chất của từng nhóm chi phí, áp dụng nhất quán. Đồng thời, cần lưu lại căn cứ phân bổ để thuận tiện cho việc kiểm tra và giải trình.
Bước 6: Tổng hợp chi phí phát sinh theo từng công trình
Sau khi tập hợp các khoản mục, kế toán tổng hợp chi phí phát sinh theo từng công trình hoặc hạng mục. Về nguyên tắc quản trị, có thể theo dõi theo cấu trúc:
Tổng chi phí công trình = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí máy thi công + Chi phí sản xuất chung.
Ví dụ, Công trình A phát sinh 4 tỷ đồng nguyên vật liệu, 1,5 tỷ đồng nhân công, 800 triệu đồng máy thi công và 700 triệu đồng chi phí chung. Tổng chi phí phát sinh là 7 tỷ đồng.
Tuy nhiên, 7 tỷ đồng chưa chắc là giá thành của công trình trong kỳ. Kế toán vẫn phải xác định phần chi phí dở dang đầu kỳ và cuối kỳ trước khi đưa ra giá thành cuối cùng.
Bước 7: Xác định chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ
Đây là bước có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tính giá thành đối với các công trình chưa hoàn thành.
Ví dụ, doanh nghiệp đã phát sinh 7 tỷ đồng chi phí nhưng cuối kỳ vẫn còn một phần khối lượng đang thi công. Phần chi phí tương ứng với khối lượng dở dang không thể mặc nhiên tính hết vào giá thành của phần đã hoàn thành trong kỳ.
Kế toán cần đối chiếu số liệu kế toán với hồ sơ nghiệm thu, tiến độ thực tế, xác nhận khối lượng tại công trường để xác định phần chi phí còn dở dang. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng giá thành biến động bất thường giữa các kỳ chỉ vì thời điểm ghi nhận chi phí.
Bước 8: Tính giá thành công trình hoặc hạng mục hoàn thành
Sau khi xác định được chi phí dở dang, kế toán có thể áp dụng công thức cơ bản:
Giá thành thực tế = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí phát sinh trong kỳ – Chi phí dở dang cuối kỳ.
Ví dụ, Công trình A có chi phí dở dang đầu kỳ 1 tỷ đồng, chi phí phát sinh trong kỳ 5 tỷ đồng và chi phí dở dang cuối kỳ 800 triệu đồng.
Khi đó:
Giá thành thực tế = 1 tỷ + 5 tỷ – 0,8 tỷ = 5,2 tỷ đồng.
Con số 5,2 tỷ đồng phản ánh chi phí gắn với phần khối lượng đã hoàn thành theo phạm vi, phương pháp xác định của doanh nghiệp, thay vì đơn giản lấy toàn bộ số tiền đã chi trong kỳ.
Đây cũng là lý do bảng tính giá thành công trình xây dựng cần theo dõi riêng dở dang đầu kỳ, chi phí phát sinh, dở dang cuối kỳ và giá thành hoàn thành. Nếu thiếu một trong các thành phần này, kết quả có thể không phản ánh đúng tình hình thực tế.
Bước 9: Đối chiếu giá thành thực tế với dự toán
Tính được giá thành chưa phải là bước cuối cùng. Với góc nhìn của kế toán trưởng, điều quan trọng hơn là xác định vì sao giá thành thực tế cao hơn hoặc thấp hơn dự toán.
Có thể sử dụng công thức đơn giản:
Chênh lệch chi phí = Chi phí thực tế – Chi phí dự toán.
Nếu chi phí thực tế cao hơn dự toán 500 triệu đồng, cần tiếp tục phân tích xem nguyên nhân đến từ vật tư, nhân công, máy thi công, chi phí chung, thay đổi khối lượng hay biến động đơn giá. Chẳng hạn, nếu thép tăng giá khiến chi phí vật liệu vượt dự toán, đây là vấn đề khác hoàn toàn so với trường hợp chi phí vượt do xuất dùng vật tư nhiều hơn định mức.
Cách phân tích này giúp chuyển công tác tính giá thành từ việc “ghi nhận số liệu đã xảy ra” sang “cung cấp thông tin để kiểm soát công trình”. Khi dữ liệu được cập nhật thường xuyên, doanh nghiệp có thể phát hiện xu hướng vượt chi phí trước khi công trình hoàn thành, từ đó chủ động điều chỉnh kế hoạch mua vật tư, nhân lực hoặc phương án thi công.
3. Bảng tính giá thành công trình xây dựng: Mẫu và cách lập
3.1 Bảng tính giá thành công trình xây dựng gồm những nội dung gì?
Bảng tính giá thành công trình xây dựng là công cụ giúp kế toán tập hợp toàn bộ chi phí liên quan đến từng công trình hoặc hạng mục, từ đó xác định giá thành thực tế của khối lượng hoàn thành. Với doanh nghiệp có nhiều công trình triển khai đồng thời, bảng tính càng cần được thiết kế rõ ràng để tránh tình trạng chi phí của công trình này bị ghi nhận sang công trình khác.
Về cơ bản, bảng nên thể hiện được mối quan hệ giữa chi phí dở dang đầu kỳ, chi phí phát sinh trong kỳ, chi phí dở dang cuối kỳ và giá thành hoàn thành. Đồng thời, các khoản mục chi phí chính như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công, máy thi công, chi phí sản xuất chung nên được tách riêng để thuận tiện cho việc kiểm tra.
| Công trình/Hạng mục | Dở dang đầu kỳ | NVL trực tiếp | Nhân công | Máy thi công | Sản xuất chung | Dở dang cuối kỳ | Price |
| Công trình A | 1.000 triệu | 2.500 triệu | 1.200 triệu | 700 triệu | 600 triệu | 800 triệu | 5.200 triệu |
| Hạng mục A1 | |||||||
| Hạng mục A2 |
Cấu trúc này cho phép kế toán không chỉ biết tổng giá thành mà còn nhìn thấy nguồn hình thành giá thành. Chẳng hạn, nếu tổng chi phí công trình tăng mạnh, kế toán có thể kiểm tra ngay khoản mục nguyên vật liệu, nhân công hay máy thi công đang biến động.
Đối với kế toán trưởng, bảng tính nên được thiết kế theo hướng có thể đối chiếu với dự toán và sổ kế toán. Khi đó, một bảng giá thành không chỉ phục vụ việc khóa sổ mà còn trở thành công cụ phân tích hiệu quả từng công trình.
3.2 Cách lập bảng tính giá thành công trình xây dựng
Việc lập bảng nên bắt đầu từ việc xác định danh sách công trình, hợp đồng hoặc hạng mục cần theo dõi. Mỗi đối tượng nên có mã riêng, được sử dụng thống nhất trong các chứng từ mua hàng, nhập xuất kho, chấm công, chi phí máy thi công và các khoản chi phí liên quan.
Sau đó, kế toán xác định chi phí dở dang đầu kỳ của từng công trình. Đây là phần chi phí của khối lượng chưa hoàn thành từ kỳ trước được chuyển sang kỳ hiện tại. Tiếp theo là cập nhật toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ theo từng khoản mục.
Điểm cần lưu ý là không nên chờ đến cuối tháng hoặc cuối quý mới gom toàn bộ dữ liệu từ các công trường. Nếu vật tư, nhân công hoặc chi phí thuê máy được ghi nhận ngay theo đúng công trình, quá trình tổng hợp giá thành sau này sẽ đơn giản ít sai sót hơn.
Sau khi tập hợp chi phí, kế toán xác định chi phí sản xuất chung và thực hiện phân bổ theo tiêu thức phù hợp với chính sách của doanh nghiệp. Cuối kỳ, phần chi phí thuộc khối lượng chưa hoàn thành được xác định là chi phí dở dang cuối kỳ. Từ đó, giá thành được xác định theo công thức:
Giá thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Chi phí phát sinh trong kỳ – Chi phí dở dang cuối kỳ.
Cuối cùng, số liệu trên bảng cần được đối chiếu với sổ kế toán, chứng từ và hồ sơ nghiệm thu hoặc xác nhận khối lượng của công trình. Đây là bước quan trọng để hạn chế tình trạng bảng tính đúng về mặt công thức nhưng không khớp với số liệu thực tế.
3.3 Ví dụ cách tính giá thành công trình xây dựng
Giả sử Công trình A có số liệu trong kỳ như sau:
- Chi phí dở dang đầu kỳ: 1 tỷ đồng.
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 2,5 tỷ đồng.
- Chi phí nhân công: 1,2 tỷ đồng.
- Chi phí máy thi công: 700 triệu đồng.
- Chi phí sản xuất chung: 600 triệu đồng.
- Chi phí dở dang cuối kỳ: 800 triệu đồng.
Tổng chi phí phát sinh trong kỳ là:
2,5 + 1,2 + 0,7 + 0,6 = 5 tỷ đồng.
Như vậy, giá thành khối lượng hoàn thành được xác định:
1 + 5 – 0,8 = 5,2 tỷ đồng.
Con số 5,2 tỷ đồng mới là cơ sở để đánh giá giá thành của khối lượng hoàn thành theo số liệu giả định trên, thay vì lấy toàn bộ 5 tỷ đồng chi phí phát sinh trong kỳ.
Khi áp dụng thực tế, kế toán có thể mở rộng bảng theo từng hạng mục để biết chính xác phần chi phí nào đang tạo ra giá thành. Đây cũng là cơ sở để so sánh với dự toán và xác định nguyên nhân chênh lệch.
3.4 Những chỉ tiêu nên theo dõi ngoài giá thành
Nếu chỉ theo dõi giá thành cuối cùng, kế toán trưởng sẽ khó nhận biết vấn đề đang phát sinh ở đâu. Do đó, bảng tính nên được kết nối với các chỉ tiêu như giá thành dự toán, giá thành thực tế, mức chênh lệch, tỷ lệ hoàn thành, chi phí phát sinh lũy kế.
Đặc biệt, với công trình chưa hoàn thành, nên theo dõi thêm chi phí còn lại dự kiến để hoàn thành. Khi kết hợp với giá trị hợp đồng, doanh nghiệp có thể ước tính biên lợi nhuận và nhận diện sớm nguy cơ giảm lợi nhuận.
4. Các phương pháp tính giá thành công trình xây dựng kế toán cần biết
Không phải doanh nghiệp xây dựng nào cũng có cách tổ chức công trình giống nhau. Vì vậy, phương pháp tính giá thành cần được lựa chọn dựa trên đặc điểm hợp đồng, quy mô công trình, cách nghiệm thu, cách doanh nghiệp quản lý chi phí.
4.1 Phương pháp tính giá thành trực tiếp
Đây là cách tương đối dễ áp dụng khi mỗi công trình hoặc hạng mục có thể xác định rõ các khoản chi phí phát sinh. Toàn bộ chi phí trực tiếp, phần chi phí chung được phân bổ hợp lý sẽ được tập hợp cho từng đối tượng, sau đó xác định giá thành của khối lượng hoàn thành.
Ví dụ, doanh nghiệp thi công Công trình A và toàn bộ vật tư, nhân công, máy thi công đều có thể xác định trực tiếp cho công trình này. Kế toán chỉ cần tập hợp đúng các khoản chi phí phát sinh, xác định phần dở dang, tính giá thành.
Ưu điểm của phương pháp này là dễ theo dõi và phù hợp với doanh nghiệp quản lý chi phí theo từng công trình độc lập. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào việc doanh nghiệp có ghi nhận đúng đối tượng ngay từ khi chi phí phát sinh hay không.
4.2 Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng hoặc hợp đồng
Phương pháp này phù hợp với doanh nghiệp thực hiện nhiều hợp đồng xây dựng có đặc điểm, quy mô và thời gian thi công khác nhau. Mỗi hợp đồng được xem như một đối tượng cần theo dõi riêng, các chi phí phát sinh được tập hợp theo mã hợp đồng tương ứng.
Điểm quan trọng là công trình xây dựng thường kéo dài qua nhiều kỳ. Do đó, kế toán cần theo dõi chi phí lũy kế, phần dở dang thay vì chỉ tổng hợp chi phí phát sinh trong một kỳ.
Ví dụ, Hợp đồng A được ký trong năm 2026 nhưng dự kiến hoàn thành năm 2027. Trong năm đầu tiên, doanh nghiệp phát sinh 8 tỷ đồng chi phí nhưng chưa thể coi toàn bộ 8 tỷ đồng là giá thành của phần hoàn thành nếu công trình vẫn còn khối lượng dở dang. Việc theo dõi theo hợp đồng giúp kế toán duy trì được lịch sử chi phí từ khi bắt đầu đến khi hoàn thành.
4.3 Tính giá thành theo từng hạng mục hoặc giai đoạn hoàn thành
Với các dự án lớn gồm nhiều hạng mục, việc chỉ theo dõi tổng giá thành toàn công trình có thể chưa đáp ứng yêu cầu quản trị. Khi đó, kế toán có thể theo dõi chi phí đến từng hạng mục hoặc giai đoạn phù hợp với cách doanh nghiệp nghiệm thu và quản lý.
Chẳng hạn, một dự án gồm phần móng, phần thân và phần hoàn thiện. Nếu mỗi hạng mục có thời điểm hoàn thành, nghiệm thu khác nhau, việc tập hợp chi phí riêng sẽ giúp xác định chính xác giá thành của từng phần thay vì chờ toàn bộ dự án hoàn thành mới phân tích.
Cách làm này đặc biệt hữu ích khi một hạng mục có chi phí vượt dự toán. Kế toán có thể xác định ngay khoản mục gây biến động thay vì phải rà soát toàn bộ chi phí của dự án.
4.4 Lựa chọn phương pháp tính giá thành nào phù hợp?
Doanh nghiệp không nhất thiết phải áp dụng một cách quản lý duy nhất cho mọi công trình. Phương pháp nên được lựa chọn dựa trên cách doanh nghiệp tổ chức hợp đồng, nghiệm thu và kiểm soát chi phí.
| Đặc điểm doanh nghiệp | Phương pháp nên cân nhắc |
| Mỗi công trình là một hợp đồng riêng | Theo công trình/hợp đồng |
| Công trình có nhiều hạng mục | Theo từng hạng mục |
| Nghiệm thu theo từng giai đoạn | Theo giai đoạn hoàn thành |
| Quản lý đồng thời nhiều công trình | Theo mã công trình/hợp đồng |
Điểm cốt lõi không nằm ở việc lựa chọn tên phương pháp nào, mà là chi phí phải được tập hợp đúng đối tượng, có thể truy xuất được nguồn gốc. Khi dữ liệu được tổ chức tốt, kế toán sẽ thuận lợi hơn trong việc tính giá thành, đối chiếu dự toán và giải trình số liệu.
5. Những sai sót thường gặp khi tính giá thành công trình xây dựng
5.1 Không tập hợp chi phí đúng công trình
Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến khiến giá thành thực tế bị sai lệch. Một khoản chi phí nếu ghi nhận nhầm công trình sẽ làm công trình này bị tăng giá thành trong khi công trình khác lại bị thiếu chi phí.
Ví dụ, 300 triệu đồng vật tư được sử dụng cho Công trình A nhưng lại ghi nhận vào Công trình B. Tổng chi phí của doanh nghiệp không thay đổi, nhưng giá thành riêng của hai công trình đều bị sai. Khi kế toán sử dụng số liệu này để đánh giá lợi nhuận từng hợp đồng, kết quả cũng sẽ bị sai theo.
Vì vậy, kiểm soát cần bắt đầu từ chứng từ gốc và mã công trình, thay vì chỉ rà soát ở bước cuối khi lập bảng giá thành.
5.2 Không kiểm soát chi phí dở dang cuối kỳ
Đặc thù của ngành xây dựng là nhiều công trình kéo dài qua nhiều kỳ. Nếu không xác định đúng phần dở dang, toàn bộ chi phí phát sinh có thể bị đưa vào giá thành của kỳ hiện tại, khiến giá thành biến động mạnh và không phản ánh đúng khối lượng đã hoàn thành.
Ví dụ, doanh nghiệp phát sinh 10 tỷ đồng chi phí trong kỳ nhưng mới hoàn thành một phần công trình. Nếu không xác định chi phí dở dang, số liệu giá thành sẽ bị đẩy lên cao. Ngược lại, nếu xác định dở dang không đầy đủ, giá thành có thể thấp hơn thực tế.
Do đó, kế toán cần phối hợp số liệu kế toán với hồ sơ nghiệm thu, tiến độ và xác nhận khối lượng thực tế tại công trường. Đây là một trong những điểm cần được kiểm soát chặt khi tính giá thành công trình xây dựng.
5.3 Phân bổ chi phí chung thiếu căn cứ
Chi phí chung không gắn trực tiếp với một sản phẩm hay hạng mục cụ thể nên thường phải phân bổ. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp lựa chọn tiêu thức không phù hợp, giá thành giữa các công trình có thể bị sai lệch.
Chẳng hạn, hai công trình có quy mô khác nhau nhưng doanh nghiệp chia đều chi phí quản lý công trường cho cả hai. Kết quả là công trình có mức sử dụng nguồn lực thấp có thể phải gánh quá nhiều chi phí, trong khi công trình sử dụng nguồn lực lớn lại ghi nhận thấp hơn thực tế.
Vì vậy, kế toán trưởng cần xác định rõ căn cứ phân bổ, áp dụng nhất quán, có khả năng giải trình khi kiểm tra số liệu.
5.4 Chỉ theo dõi tổng chi phí mà không so sánh với dự toán
Một bảng tổng hợp cho biết công trình đã phát sinh 20 tỷ đồng chi phí chưa thể giúp ban lãnh đạo đánh giá công trình đang hiệu quả hay không. Cần đặt con số này trong tương quan với dự toán, giá trị hợp đồng và mức độ hoàn thành.
Nếu dự toán cho khối lượng tương ứng là 18 tỷ đồng, phần chênh lệch 2 tỷ đồng cần được phân tích. Chỉ khi biết nguyên nhân, doanh nghiệp mới có thể đưa ra biện pháp phù hợp.
Đây cũng là bước chuyển từ kế toán ghi nhận sang kế toán phục vụ quản trị: không chỉ trả lời “đã chi bao nhiêu?” mà còn phải trả lời “vì sao chi phí tăng?” và “nếu xu hướng này tiếp tục thì lợi nhuận công trình sẽ thay đổi thế nào?”.
5.5 Quản lý dữ liệu bằng nhiều file Excel rời rạc
Excel vẫn phù hợp với doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc số lượng công trình hạn chế. Tuy nhiên, khi dữ liệu được chia thành nhiều file cho kho, mua hàng, nhân sự, công trường và kế toán, nguy cơ sai lệch, trùng lặp sẽ tăng lên.
Vấn đề không chỉ nằm ở việc nhập liệu thủ công mà còn ở khả năng đồng bộ. Một file có thể đã được cập nhật nhưng file khác chưa cập nhật; mã công trình có thể được đặt khác nhau giữa các bộ phận; hoặc kế toán phải mất nhiều thời gian kiểm tra lại số liệu trước khi lập bảng tính giá thành.
Với doanh nghiệp có nhiều công trình, giải pháp phù hợp hơn là xây dựng một hệ thống dữ liệu thống nhất, trong đó các nghiệp vụ phát sinh được gắn với đúng công trình ngay từ đầu. Khi dữ liệu kế toán, kho, mua hàng và chi phí được liên kết, việc tính giá thành không còn phụ thuộc quá nhiều vào thao tác tổng hợp thủ công cuối kỳ. Đây cũng là nền tảng để doanh nghiệp chuyển từ quản lý chi phí bằng bảng tính sang quản lý tập trung trên hệ thống ERP.
6. Cách kiểm soát giá thành công trình xây dựng hiệu quả hơn
Thay vì chỉ tổng hợp chi phí khi kết thúc kỳ, doanh nghiệp nên kiểm soát giá thành ngay từ khi chi phí phát sinh. Một số trọng tâm gồm:
- Xây dựng mã công trình, mã hạng mục thống nhất: Gắn mã công trình xuyên suốt từ hợp đồng, mua hàng, kho, nhân công, máy thi công đến kế toán, tính giá thành. Cách này giúp truy xuất nhanh chi phí thuộc từng công trình, hạn chế ghi nhận nhầm hoặc phải phân loại lại cuối kỳ.
- So sánh chi phí thực tế với dự toán: Theo dõi theo chu trình Dự toán → Chi phí thực tế → Chênh lệch → Nguyên nhân → Biện pháp xử lý. Không chỉ xác định công trình vượt bao nhiêu mà cần làm rõ nguyên nhân do giá vật tư, khối lượng, nhân công hay mức tiêu hao.
- Theo dõi giá thành thường xuyên: Với công trình kéo dài nhiều kỳ, nên cập nhật chi phí lũy kế, mức độ hoàn thành, ngân sách còn lại và giá thành dự kiến. Qua đó, kế toán có thể nhận diện sớm nguy cơ vượt dự toán thay vì chờ đến khi nghiệm thu.
- Liên kết dữ liệu kế toán, kho, mua hàng, công trường: Thống nhất dữ liệu trên cùng mã công trình giúp giảm thời gian đối chiếu thủ công, hạn chế chênh lệch giữa số liệu thực tế tại công trường và số liệu kế toán.
- Tăng cường số hóa quản lý: McKinsey ghi nhận các giải pháp số có thể hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng cải thiện năng suất và kiểm soát chi phí, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào việc công nghệ được tích hợp với quy trình vận hành thực tế.
Như vậy, mục tiêu của tính giá thành công trình xây dựng không chỉ là xác định chính xác chi phí đã phát sinh mà còn phải giúp doanh nghiệp phát hiện chênh lệch sớm, kiểm soát ngân sách, bảo vệ lợi nhuận của từng công trình.
7. Ứng dụng AccNet ERP để quản lý và tính giá thành công trình xây dựng
Khi doanh nghiệp có nhiều công trình triển khai đồng thời, việc tập hợp chi phí từ nhiều nguồn, cập nhật thủ công dễ khiến kế toán mất thời gian đối chiếu, đồng thời khó theo dõi chính xác chi phí của từng công trình. Vì vậy, thay vì chỉ sử dụng bảng tính rời rạc, doanh nghiệp có thể ứng dụng AccNet ERP để quản lý tập trung các nghiệp vụ liên quan đến chi phí và giá thành.
- Tập trung dữ liệu theo công trình, hạng mục: Quản lý chi phí theo từng đối tượng, giúp kế toán dễ truy xuất, đối chiếu khi giá thành biến động.
- Liên kết các nghiệp vụ phát sinh: Kết nối dữ liệu theo chuỗi mua hàng → kho → xuất vật tư → chi phí → công trình → giá thành → báo cáo, hạn chế nhập liệu và đối chiếu thủ công.
- Theo dõi chi phí, giá thành: Hỗ trợ kế toán trưởng kiểm soát chi phí theo công trình, nhận diện khoản mục biến động và có cơ sở đánh giá hiệu quả từng hợp đồng.
- Giảm phụ thuộc vào Excel: Khi số lượng công trình, giao dịch tăng, dữ liệu tập trung trên hệ thống giúp hạn chế tình trạng nhiều file riêng lẻ, trùng lặp hoặc sai lệch số liệu.
- Hỗ trợ quản trị doanh nghiệp: AccNet ERP được Lạc Việt giới thiệu với khả năng quản lý nghiệp vụ kế toán, kho, công nợ, tài sản, tính giá thành theo thiết lập phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.
- Thay vì chỉ phục vụ việc tính giá thành công trình xây dựng, hệ thống giúp doanh nghiệp có dữ liệu tập trung để kiểm soát chi phí, theo dõi hiệu quả, hỗ trợ ra quyết định quản trị.
ACCOUNTING SOLUTIONS ACCNET ERP INTEGRATED AI AUTOMATE ALL BUSINESS
AccNet ERP is a software solution financial accounting integrated in the management system, comprehensive enterprise, which is developed by Lac Viet corporation. Difference highlights of AccNet ERP is the app artificial intelligence (AI) in many accounting process to help businesses:
- Automation of accounting and classified documents.
- Improving the accuracy in data control.
- Shorten processing time business accounting – financial.
Thanks to that, AccNet ERP not only is support tool but also a “smart assistant” with the business in financial management transparent effect.
Feature highlights:
✔️ Automatic accounting vouchers, collate public debt thanks to AI.
✔️ Manage your finance – accounting multi-branch, multi-subsidiary.
✔️ Financial statements consolidated standards of Vietnam & international (VAS, IFRS).
✔️ Cash flow management, budgeting, forecasting the exact cost.
✔️ Connect with the manure management system, hr, production, sales to sync data.
✔️ Integration of AI in data analysis, risk warning and proposed optimal scheme.
TYPICAL CUSTOMERS ARE DEPLOYING ACCNET ERP
- Nitto Denko – control production costs thanks to the application of accounting costing: Nitto Denko has chosen solution AccNet ERP to deploy the system accounting calculating cost ofhelp business control costs more effectively in the production process. After a period of use, company, highly effective, practical system that brings, as well as the degree of stability superior to other software in the market.
- ANTESCO – restructuring process works with management accounting operation: At ANTESCO, our team of consultants and deployment of AccNetERP has collaborated closely with the business in the first phase, reset the standard process and construction work-flow related departments throughout. The solution has helped ANTESCO significantly improve management capabilities, operating in a synchronized way and versatile
- Khatoco – expansion pack solution AccNetC after the successful implementation of original: Lac Viet has successfully deployed package solution AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ACCNET ERP LÀM ĐƯỢC GÌ MÀ CÁC PM KẾ TOÁN PHỔ BIẾN GIÁ RẺ KHÔNG LÀM ĐƯỢC?
Các phần mềm kế toán giá rẻ thường chỉ giải quyết ghi nhận kế toán + báo cáo cơ bản, trong khi một hệ thống AccNet ERP (on-premise, customizable) giải quyết quản trị tài chính toàn doanh nghiệp.
- Hợp nhất báo cáo tài chính đa công ty: Hợp nhất nhiều công ty con; Loại trừ giao dịch nội bộ; Tự động tạo báo cáo hợp nhất
- Tùy chỉnh quy trình kế toán theo doanh nghiệp, có thể custom workflow theo đặc thù doanh nghiệp
- Tính giá thành sản xuất phức tạp: Có thể tính giá thành theo nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều định mức.
- Quản trị ngân sách toàn doanh nghiệp: lập ngân sách theo phòng ban, kiểm soát ngân sách theo dự án, cảnh báo vượt ngân sách.
- Tích hợp hệ thống nội bộ doanh nghiệp: AccNet ERP có thể tích hợp HRM, CRM, DMS, MES, POS, Core banking, hệ thống nội bộ.
- Dữ liệu bảo mật: Triển khai On-premise trên server doanh nghiệp, dữ liệu được bảo mật do DN kiểm soát hoàn toàn.
- Ability to handle big data với hàng triệu chứng từ, quy trình kế toán phức tạp
- Báo cáo quản trị tài chính nâng cao: báo cáo dòng tiền, phân tích lợi nhuận, phân tích chi phí, dashboard tài chính.
SIGN UP TO RECEIVE DEMO NOW
INTEGRATED AI ACCELERATION CONVERTER OF ACCOUNTING
AI in AccNet ERP't just stop at automate data entry, but also:
- Identification & classification certificate from smart: AI scan, read & sort invoice, voucher, receipt, limit errors due to input manually.
- Financial forecasting & budget: the system uses algorithms machine learning to forecast cost, revenue, business support decision fast.
- Warning risk accounting: AI to detect abnormalities in the book, from which timely warning of false or fraud risks.
- Reports assistant smart: AI suggested report template, automatic data aggregation support, leadership, financial analysis instant.

BUSINESS IS WHAT WHEN IMPLEMENTING ACCOUNTING SOFTWARE LAC VIET?
- Experience more than 30 years develop software solutions business management in Vietnam.
- Ecosystem of comprehensive: AccNet ERP easily connect with other solutions of Lac Viet (HRM, Workflow, Portal...).
- Advanced technology: Integrated AI support, cloud & on-premise flexible.
- Services dedicated support: A team of knowledgeable professionals with accounting – finance in Vietnam, companion throughout the deployment.
- Trust from thousands of customers in many areas: finance, banking, manufacturing, trade, services.
See details, feature & get FREE Demo
CONTACT INFORMATION
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: lacviet.vn | accnet.vn
- Office address: 23 Nguyen Thi Huynh, Phu Nhuan, ho chi minh CITY.CITY
Quan trọng hơn, việc ứng dụng Accnet ERP không chỉ nhằm thay thế Excel mà hướng đến chuẩn hóa quy trình, tập trung dữ liệu, nâng cao khả năng kiểm soát giá thành. Đây là nền tảng để doanh nghiệp chủ động phát hiện biến động chi phí, đối chiếu với dự toán và đưa ra quyết định kịp thời trong quá trình thi công.
