Kế toán sản xuất là gì? Chi tiết quy trình & nghiệp vụ kế toán chuẩn cho doanh nghiệp

Kế toán sản xuất là gì? Chi tiết quy trình & nghiệp vụ kế toán chuẩn cho doanh nghiệp

46 phút đọc
Nhận tài liệu mới nhất

Kế toán sản xuất là bộ phận kế toán theo dõi, tập hợp và phân tích toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất để tính đúng giá thành sản phẩm. Hoạt động này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, xác định lợi nhuận thực để ra quyết định về giá bán, kế hoạch sản xuất. kế toán công ty sản xuất vừa phục vụ báo cáo tài chính, vừa là công cụ quan trọng cho quản trị vận hành trong doanh nghiệp sản xuất.

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi triển khai kế toán doanh nghiệp sản xuất do chưa xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí, lựa chọn sai tiêu thức phân bổ hoặc đánh giá sản phẩm dở dang chưa phù hợp với đặc thù sản xuất. Hệ quả là giá thành bị sai lệch, lợi nhuận không phản ánh đúng thực tế, dữ liệu kế toán không hỗ trợ được cho điều hành sản xuất.

Cùng Lạc Việt tìm hiểu chi tiết cách tổ chức kế toán doanh nghiệp sản xuất đúng chuẩn: từ việc tập hợp, phân loại chi phí đến hạch toán các nghiệp vụ đặc thù, đánh giá sản phẩm dở dang đến tính giá thành cũng như kết chuyển cuối kỳ theo quy định hiện hành.

1. Kế toán sản xuất là gì? Doanh nghiệp nào bắt buộc có?

1.1 Kế toán sản xuất là gì?

Kế toán trong sản xuất là bộ phận theo dõi – phân tích chi phí phát sinh trong quá trình hình thành sản phẩm, từ khi đưa nguyên vật liệu vào sản xuất đến khi sản phẩm hoàn chỉnh. Khác với kế toán thương mại hay dịch vụ chỉ tập trung vào mua bán, kế toán công ty sản xuất phản ánh mức độ tiêu hao nguồn lực trong nội bộ doanh nghiệp, qua đó vừa phục vụ báo cáo tài chính vừa hỗ trợ kiểm soát chi phí để ra quyết định quản trị.

Vai trò của kế toán doanh nghiệp sản xuất nằm ở chỗ:

  • Xác định giá thành chính xác: giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược giá bán phù hợp với chi phí đầu vào thực tế và kỳ vọng lợi nhuận, phòng tránh tình trạng bán lỗ hoặc định giá thiếu cạnh tranh.
  • Tối ưu hoá chi phí & hiệu quả sản xuất: cung cấp số liệu chi tiết giúp ban lãnh đạo phát hiện lãng phí, phân tích chi phí vượt định mức, từ đó đề xuất cải tiến quy trình sản xuất.
  • Hỗ trợ hoạch định sản xuất & dự toán ngân sách: dữ liệu kế toán là input quan trọng để lập kế hoạch sản xuất – chi phí – ngân sách. Giúp cân đối tài nguyên tài chính, vận hành thực tế.
  • Tăng tính minh bạch & tuân thủ pháp luật: Đảm bảo các báo cáo chi phí tuân thủ chuẩn mực kế toán và quy định thuế, hạn chế rủi ro kiểm tra sau này.

1.2 Doanh nghiệp nào bắt buộc phải tổ chức kế toán sản xuất?

Doanh nghiệp có hoạt động sản xuất cần tổ chức kế toán để kiểm soát chi phí, tính đúng giá thành. Nếu làm không đúng, doanh nghiệp dễ phát sinh lợi nhuận “ảo” cũng như thiếu dữ liệu tin cậy để điều hành, cải tiến sản xuất.

  • Doanh nghiệp sản xuất theo đơn hàng: Hoạt động theo yêu cầu riêng của từng khách hàng hoặc hợp đồng, với cấu trúc chi phí khác nhau cho mỗi đơn. Nếu không tổ chức kế toán theo từng đơn hàng, doanh nghiệp dễ báo giá thiếu chính xác và khó kiểm soát lãi – lỗ.

Kế toán sản xuất theo đơn giúp tập hợp chi phí đúng thực tế, hỗ trợ quyết định nhận đơn, kiểm soát lợi nhuận và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

  • Doanh nghiệp sản xuất hàng loạt: Phổ biến trong các ngành như may mặc, thực phẩm, linh kiện điện tử, vật liệu xây dựng, với đặc điểm sản xuất số lượng lớn, lặp lại theo dây chuyền và chi phí phát sinh liên tục theo từng phân xưởng, kỳ sản xuất.

Kế toán sản xuất có vai trò tính giá thành bình quân, theo dõi biến động chi phí kịp thời nhận diện các yếu tố làm suy giảm lợi nhuận, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát hiệu quả kinh doanh tổng thể.

  • Doanh nghiệp gia công, OEM: Thường chịu yêu cầu minh bạch chi phí từ đối tác do hợp đồng quy định rõ cơ cấu chi phí, định mức hao hụt và phương thức quyết toán. Trong mô hình này, kế toán vừa là căn cứ quyết toán, bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp khi phát sinh tranh chấp, vừa giúp đánh giá chính xác hiệu quả lợi nhuận của hợp đồng gia công.
  • Doanh nghiệp có nhiều công đoạn, nhiều phân xưởng, nhiều dây chuyền: Không thể chỉ hạch toán chi phí ở cấp công ty, vì sẽ không đủ cơ sở đánh giá hiệu quả của từng bộ phận và công đoạn sản xuất.

Trong bối cảnh đó kế toán sản xuất cần tập hợp, phân tích chi phí theo từng công đoạn, phân xưởng và dây chuyền. Làm cơ sở để ban lãnh đạo nhận diện điểm lãng phí, đánh giá hiệu quả đầu tư nhằm đưa ra quyết định cải tiến, tái cấu trúc sản xuất theo hướng bền vững.

Đối với kế toán doanh nghiệp sản xuất, việc tổ chức kế toán sản xuất không chỉ là yêu cầu tuân thủ, mà là nền tảng của quản trị chi phí hiệu quả vận hành. Doanh nghiệp càng có quy mô lớn, quy trình phức tạp, hoặc mức độ cạnh tranh cao thì vai trò của kế toán càng trở nên quan trọng.

2. Nhiệm vụ của kế toán trong doanh nghiệp sản xuất

Trong quản trị tài chính – kế toán, kế toán doanh nghiệp sản xuất không chỉ ghi nhận số liệu mà còn cung cấp thông tin phục vụ kiểm soát chi phí cũng như ra quyết định điều hành. Việc theo dõi chi tiết chi phí từ nguyên vật liệu đầu vào đến sản phẩm hoàn chỉnh giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, cải thiện biên lợi nhuận.

2.1. Theo dõi chi phí sản xuất

Kế toán doanh nghiệp sản xuất chịu trách nhiệm theo dõi hạch toán các loại chi phí phát sinh trong suốt quá trình sản xuất, bao gồm:

  • Nguyên vật liệu trực tiếp (NVL): đây là chi phí các vật tư tham gia trực tiếp vào sản xuất sản phẩm, ví dụ: thép trong gia công cơ khí, vải trong may mặc. Theo dõi NVL giúp doanh nghiệp kiểm soát số lượng cũng như giá trị nguyên liệu tiêu thụ thực tế, từ đó tránh thất thoát giảm chi phí tồn kho không cần thiết.
  • Nhân công trực tiếp (NC): ghi nhận tiền lương, phụ cấp và các khoản liên quan đến công nhân trực tiếp tham gia sản xuất. Dữ liệu này liên quan trực tiếp đến năng suất lao động là cơ sở để phân bổ chi phí vào từng sản phẩm.
  • Chi phí sản xuất chung (CPSX chung): đây là chi phí không thể gắn trực tiếp vào một sản phẩm cụ thể, như điện nước phân xưởng, khấu hao máy móc, chi phí bảo trì. Việc theo dõi CPSX chung giúp doanh nghiệp hiểu rõ chi phí hoạt động sản xuất tổng thể cũng như phân bổ hợp lý vào giá thành sản phẩm theo tiêu thức phù hợp.

Khi các chi phí này được theo dõi đúng và kịp thời, ban lãnh đạo có thể phân tích chi tiết chi phí sản xuất theo từng nhóm, từ đó xác định các yếu tố gây lãng phí cũng như đưa ra giải pháp điều chỉnh quy trình sản xuất cho hiệu quả hơn.

2.2. Tính giá thành sản phẩm

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của kế toán sản xuất là xác định giá thành sản phẩm chính xác. Giá thành là toàn bộ chi phí sản xuất được ghi nhận trên mỗi đơn vị sản phẩm, bao gồm NVL, NC và phần phân bổ CPSX chung.

Phân bổ chi phí gián tiếp (CPSX chung) một cách hợp lý là yêu cầu quan trọng để đảm bảo mỗi đơn vị sản phẩm mang đúng phần chi phí tương ứng. Ví dụ, chi phí điện máy sản xuất có thể được phân bổ theo giờ máy hoạt động, giúp phản ánh sát thực tế chi phí phát sinh cho mỗi sản phẩm.

Tính giá thành đúng giúp doanh nghiệp hoạch định giá bán phù hợp, đảm bảo bao phủ chi phí đạt mục tiêu lợi nhuận. Đồng thời, dữ liệu giá thành cũng là cơ sở để so sánh với giá thị trường – một yếu tố quyết định trong chiến lược định giá, đấu thầu.

2.3. Quản lý kho & hàng tồn kho

Quản lý kho là nhiệm vụ quan trọng gắn với việc theo dõi dòng nguyên vật liệu, sản phẩm trong toàn bộ chu trình sản xuất:

  • Theo dõi nhập – xuất – tồn nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Đối chiếu số liệu thực tế tại kho với sổ sách kế toán để kịp thời phát hiện sai lệch trong nhập xuất, tồn kho.
  • Phân loại tồn kho theo trạng thái (chưa sử dụng, đang sản xuất, đã hoàn thành).

Quản lý kho hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm vốn lưu động bị đóng trong tồn kho, tránh thiếu nguyên vật liệu khi sản xuất, giảm chi phí lưu kho. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất.

2.4. Quản lý tài sản cố định & công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất

Tài sản cố định (máy móc, thiết bị), công cụ dụng cụ hỗ trợ là phần thiết yếu của hoạt động sản xuất.

Kế toán có nhiệm vụ:

  • Theo dõi, ghi nhận tài sản cố định từ khi mua sắm đến khi đưa vào sử dụng.
  • Tính khấu hao, tức là phân bổ dần chi phí của tài sản theo vòng đời sử dụng để phản ánh đúng chi phí sử dụng máy móc cho sản xuất.
  • Quản lý công cụ, dụng cụ nhỏ lẻ phục vụ sản xuất để tránh thất thoát và đảm bảo luôn có công cụ hỗ trợ cho sản xuất.

Theo dõi, tính khấu hao giúp doanh nghiệp phân bổ đúng chi phí vào các kỳ sản xuất có lợi ích nhận được. Từ đó, đảm bảo báo cáo chi phí phản ánh đúng hiệu quả sử dụng tài sản.

2.5. Lập báo cáo chi phí sản xuất – giá thành

Kế toán doanh nghiệp sản xuất phải lập nhiều loại báo cáo phục vụ cả quản trị nội bộ, báo cáo tài chính:

  • Báo cáo chi phí sản xuất: phản ánh chi phí thực tế sử dụng trong kỳ sản xuất.
  • Báo cáo giá thành: trình bày chi phí trên từng đơn vị sản phẩm, giúp đánh giá hiệu quả sản xuất.
  • Báo cáo phân tích: so sánh chi phí thực tế với chi phí kế hoạch hoặc định mức để phát hiện xu hướng vượt chi phí.

Những báo cáo này giúp lãnh đạo doanh nghiệp nắm bắt tình hình hoạt động, so sánh hiệu quả giữa các kỳ hoặc các bộ phận sản xuất, từ đó đưa ra quyết định kịp thời.

2.6. Kiểm soát việc sử dụng vật tư & đối soát công nợ

Kế toán sản xuất phải kiểm soát việc sử dụng nguyên vật liệu theo định mức đã hoạch định để phát hiện kịp thời sai lệch. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm soát chi phí, tối ưu nguồn lực.

Bên cạnh đó, việc đối soát công nợ với khách hàng và nhà cung cấp đảm bảo doanh nghiệp nắm rõ tình hình thu – chi thực tế, tránh rủi ro thiếu vốn lưu động hoặc tranh chấp với đối tác.

3. Nguyên tắc hạch toán kế toán theo thông tư hiện hành

Kế toán sản xuất vừa phải tuân thủ chuẩn mực, vừa phục vụ quản trị chi phí và ra quyết định. Hiện nay, doanh nghiệp áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC hoặc Thông tư 133/2016/TT-BTC. Các nguyên tắc hạch toán nhằm đảm bảo số liệu chính xác, nhất quán và phản ánh đúng hiệu quả sản xuất.

  • Chi phí được ghi nhận theo nguyên tắc phù hợp: Vào đúng kỳ phát sinh để phản ánh đúng chi phí sản xuất từng kỳ. Việc tuân thủ nguyên tắc này giúp doanh nghiệp có số liệu chính xác, tránh tích lũy chi phí sai kỳ đảm bảo kết quả lợi nhuận, phân tích hiệu quả phản ánh đúng thực tế.
  • Tập hợp chi phí theo đối tượng chịu chi phí: như sản phẩm, đơn hàng, phân xưởng hoặc công đoạn sản xuất nhằm xác định rõ chi phí phát sinh cho từng phần của quá trình sản xuất; việc phân loại này giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả giữa các đối tượng, nhận diện nơi đang tiêu hao chi phí cao và làm cơ sở để điều chỉnh, cải thiện hiệu quả vận hành.
  • Phân bổ chi phí gián tiếp theo tiêu thức hợp lý, nhất quán: như giờ máy, giờ nhân công hoặc sản lượng nhằm áp dụng nhất quán giữa các kỳ. Nhằm phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực, tránh sai lệch giá thành giữa các sản phẩm.
  • Đánh giá sản phẩm dở dang phù hợp đặc thù sản xuất: Sản phẩm dở dang cần được đánh giá theo mức độ hoàn thành thực tế, chi phí đã phát sinh. Phù hợp với đặc thù sản xuất, nhằm phản ánh đúng chi phí cũng như kết quả kinh doanh của kỳ, đồng thời tránh ghi nhận chi phí sớm hoặc muộn.
  • Giá thành phản ánh chi phí thực tế phát sinh: cả trực tiếp – gián tiếp, làm cơ sở cho việc xác định giá bán, lập dự toán để phân tích lợi nhuận; khi giá thành phản ánh đúng chi phí thực, doanh nghiệp sẽ xác định được biên lợi nhuận thực tế tránh rủi ro bán dưới giá thành do thiếu kiểm soát chi phí.

Tuân thủ các nguyên tắc hạch toán sản xuất không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của chuẩn mực kế toán mà còn tạo nền tảng số liệu tin cậy để so sánh chi phí theo kỳ, theo sản phẩm và ra quyết định chiến lược về giá bán, tối ưu hoạt động sản xuất. Đồng thời phát hiện lãng phí, cải thiện hiệu quả vận hành.

4. Hướng dẫn nghiệp vụ hạch toán kế toán công ty sản xuất theo quy định hiện hành

Kế toán doanh nghiệp sản xuất không chỉ dừng ở việc ghi nhận chi phí phát sinh, mà phải tổ chức hạch toán xuyên suốt toàn bộ chu trình sản xuất – tính giá thành – đánh giá hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng nhóm nghiệp vụ, kèm định khoản kế toán chuẩn để doanh nghiệp có thể áp dụng trực tiếp.

4.1. Nghiệp vụ kế toán nguyên vật liệu trong sản xuất

Trong doanh nghiệp sản xuất, nguyên vật liệu là yếu tố đầu vào trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành nên cần được theo dõi chi tiết theo kho, theo lô và theo mục đích sử dụng. Việc phân loại rõ vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, bao bì cũng như so sánh mức sử dụng thực tế với định mức giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí kịp thời phát hiện hao hụt bất thường.

Hạch toán kế toán:

  • Khi mua nguyên vật liệu nhập kho:
    Nợ TK 152 – Nguyên vật liệu
    Nợ TK 1331 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
    Có TK 111/112/331
  • Khi xuất nguyên vật liệu trực tiếp cho sản xuất:
    Nợ TK 621 – Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
    Có TK 152
  • Khi xuất vật liệu dùng chung cho phân xưởng:
    Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
    Có TK 152

Nghiệp vụ này là giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt tồn kho, hạn chế thất thoát nguyên vật liệu và tạo nền tảng dữ liệu chính xác cho việc tính giá thành.

4.2. Nghiệp vụ kế toán chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công trực tiếp phản ánh chi phí lao động tham gia trực tiếp vào quá trình sản xuất sản phẩm. Không chỉ dừng ở việc ghi nhận tiền lương, kế toán sản xuất còn phải phân bổ chi phí nhân công theo từng sản phẩm, công đoạn hoặc đơn hàng để đánh giá hiệu quả lao động.

Kế toán cần kết hợp dữ liệu chấm công, bảng lương và sản lượng hoàn thành để theo dõi chi phí nhân công theo thực tế, đồng thời kiểm soát các khoản chi vượt định mức.

Hạch toán kế toán

  • Ghi nhận tiền lương công nhân trực tiếp sản xuất:
    Nợ TK 622 – Chi phí nhân công trực tiếp
    Có TK 334 – Phải trả người lao động
  • Trích các khoản theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ):
    Nợ TK 622
    Có TK 338 – Các khoản phải trả theo lương

Thông tin chi phí nhân công là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp đánh giá năng suất lao động, điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp.

4.3. Nghiệp vụ kế toán chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung là các chi phí phát sinh tại phân xưởng nhưng không thể xác định trực tiếp cho từng sản phẩm, bao gồm điện, nước, khấu hao máy móc, chi phí bảo trì, chi phí quản lý phân xưởng cũng như công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất.

Do tính chất gián tiếp, nếu không tổ chức hạch toán và phân bổ hợp lý, chi phí sản xuất chung rất dễ làm sai lệch giá thành sản phẩm.

Hạch toán kế toán

  • Khi chi phí sản xuất chung phát sinh:
    Nợ TK 627 – Chi phí sản xuất chung
    Có TK 111/112/152/214/331
  • Cuối kỳ phân bổ chi phí sản xuất chung cho sản phẩm:
    Nợ TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang
    Có TK 627

Lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp như giờ máy, sản lượng hoặc chi phí nhân công giúp giá thành phản ánh đúng mức độ tiêu hao nguồn lực của từng sản phẩm.

4.4. Nghiệp vụ kế toán theo dõi sản phẩm dở dang

Sản phẩm dở dang là các sản phẩm chưa hoàn thành tại thời điểm cuối kỳ nhưng đã phát sinh chi phí sản xuất. Đây là điểm đặc thù quan trọng trong kế toán công ty sản xuất, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí cũng như lợi nhuận từng kỳ.

Toàn bộ chi phí nguyên vật liệu, nhân công và sản xuất chung sau khi tập hợp đều được phản ánh trên TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang.

Hạch toán kế toán

  • Kết chuyển chi phí sản xuất trong kỳ:

Nợ TK 154

Có TK 621, 622, 627

Cuối kỳ, kế toán đánh giá giá trị sản phẩm dở dang theo phương pháp phù hợp với quy trình sản xuất để tránh làm sai lệch kết quả kinh doanh.

4.5. Nghiệp vụ kế toán tính giá thành sản phẩm

Tính giá thành là nghiệp vụ cốt lõi của kế toán doanh nghiệp sản xuất, phản ánh toàn bộ chi phí bỏ ra để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh. Kế toán sản xuất cần xác định đúng đối tượng tính giá thành như sản phẩm, bán thành phẩm hoặc đơn hàng, đồng thời lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp với mô hình sản xuất.

Hạch toán kế toán

  • Khi sản phẩm hoàn thành nhập kho:
    Nợ TK 155 – Thành phẩm
    Có TK 154 – Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

Sau khi tính giá thành, kế toán cần phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế. Kế hoạch để đánh giá hiệu quả sản xuất nhằm hỗ trợ quyết định điều chỉnh giá bán hoặc quy trình sản xuất.

4.6. Nghiệp vụ kế toán định mức & phân tích chênh lệch

Kế toán theo định mức là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí ngay trong quá trình sản xuất. Trên cơ sở định mức nguyên vật liệu cũng như nhân công đã xây dựng, kế toán so sánh chi phí thực tế phát sinh để xác định phần chênh lệch.

  • Chi phí trong định mức được hạch toán bình thường vào các tài khoản 621, 622, 627.
  • Trường hợp chi phí vượt định mức và xác định là không hợp lý, kế toán hạch toán riêng để phản ánh đúng hiệu quả sản xuất:
    Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán hoặc TK 811 – Chi phí khác
    Có TK 621, 622, 627

Việc hạch toán, phân tích chênh lệch giúp ban lãnh đạo nhận diện nguyên nhân vượt chi phí và có biện pháp cải thiện kịp thời.

4.7. Nghiệp vụ lập báo cáo quản trị sản xuất

Báo cáo quản trị sản xuất được hình thành trực tiếp từ hệ thống hạch toán kế toán, đặc biệt là các tài khoản 621, 622, 627, 154 và 155. Kế toán không ghi nhận thêm bút toán mới nhưng phải rà soát chuẩn hóa số liệu trước khi lập báo cáo.

Các báo cáo quản trị thường bao gồm báo cáo chi phí theo sản phẩm, báo cáo giá thành, báo cáo hiệu quả từng phân xưởng và báo cáo so sánh kế hoạch – thực tế. Đây là công cụ giúp ban lãnh đạo đánh giá hiệu quả sản xuất đưa ra quyết định điều hành kịp thời.

4.8. Nghiệp vụ phối hợp liên phòng ban

Mỗi bút toán kế toán sản xuất đều xuất phát từ dữ liệu do các phòng ban cung cấp. Phiếu nhập – xuất kho là căn cứ hạch toán nguyên vật liệu. Bảng chấm công, bảng lương là căn cứ hạch toán chi phí nhân công. báo cáo sản lượng là cơ sở phân bổ chi phí cũng như tính giá thành.

Việc phối hợp chặt chẽ giữa kế toán với kho, sản xuất, nhân sự và bộ phận kỹ thuật giúp đảm bảo hạch toán đúng bản chất, số liệu nhất quán có giá trị sử dụng cao cho quản trị doanh nghiệp.

5. Các nghiệp vụ kế toán liên quan & bút toán tổng hợp trong doanh nghiệp sản xuất

Nhóm nghiệp vụ này đảm bảo liên thông toàn bộ chu trình kế toán sản xuất từ đầu vào – sản xuất – tiêu thụ – tài chính – cuối kỳ giúp số liệu giá thành cũng như kết quả kinh doanh được phản ánh đầy đủ, chính xác.

5.1 Nhóm nghiệp vụ đầu vào

Nhóm nghiệp vụ đầu vào phản ánh việc mua sắm, nhập kho và sử dụng nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ trong sản xuất, là cơ sở để kiểm soát chi phí cũng như tính giá thành.

Nghiệp vụ Đối tượng / Trường hợp Định khoản Ghi chú
Mua NVL nhập kho Mua chưa thanh toán
  • Nợ TK 152, 1331
  • Có TK 331
Tăng vật tư, tăng nợ
Thanh toán bằng tiền mặt/NH
  • Nợ TK 152, 1331
  • Có TK 111, 112
Tăng vật tư, giảm tiền
Mua CCDC nhập kho Tất cả các hình thức
  • Nợ TK 153, 1331
  • Có TK 111, 112, 331
Tương tự mua NVL
Xuất CCDC sử dụng Phân bổ 1 lần (loại nhỏ)
  • Nợ TK 627
  • Có TK 153
Đưa thẳng vào chi phí
Phân bổ nhiều lần (loại lớn)
  • Nợ TK 242
  • Có TK 153
Chờ phân bổ dần
Định kỳ phân bổ Hàng tháng/quý
  • Nợ TK 627
  • Có TK 242
Trích từ 242 vào chi phí

Hạch toán đúng nghiệp vụ đầu vào giúp doanh nghiệp kiểm soát vật tư ngay từ đầu hạn chế sai lệch chi phí, giá thành.

5.2 Nhóm nghiệp vụ đầu ra

Nhóm nghiệp vụ đầu ra phản ánh việc bán thành phẩm, ghi nhận doanh thu, giá vốn và các khoản giảm trừ liên quan, là cơ sở để xác định kết quả kinh doanh.

Nghiệp vụ Nội dung chi tiết Định khoản
Bán thành phẩm / sản phẩm Ghi nhận doanh thu
  • Nợ TK 111, 112, 131
  • Có TK 511, 3331
Ghi nhận giá vốn Xuất kho thành phẩm
  • Nợ TK 632
  • Có TK 155
Các khoản giảm trừ Chiết khấu thương mại
  • Nợ TK 521
  • Có TK 111, 112, 131
Hàng bán bị trả lại
  • Nợ TK 531
  • Có TK 111, 112, 131
Nhập lại kho hàng trả lại
  • Nợ TK 155
  • Có TK 632

Hạch toán đầy đủ nghiệp vụ đầu ra giúp doanh nghiệp xác định đúng doanh thu, giá vốn và lợi nhuận, đồng thời đảm bảo số liệu tài chính minh bạch.

5.3 Nhóm nghiệp vụ công nợ – tài chính

Nhóm nghiệp vụ công nợ – tài chính phản ánh việc theo dõi các khoản phải thu, phải trả và dòng tiền liên quan đến hoạt động bán hàng, thanh toán.

Nghiệp vụ Nội dung chi tiết Định khoản
Bán chịu sản phẩm Theo dõi công nợ khách hàng
  • Nợ TK 131
  • Có TK 511, 3331
Thu tiền khách nợ Khách hàng thanh toán tiền
  • Nợ TK 111, 112
  • Có TK 131
Đối chiếu công nợ Cuối kỳ kế toán Đối chiếu số dư TK 131, 331; xử lý chênh lệch theo biên bản

Quản lý tốt nghiệp vụ công nợ giúp doanh nghiệp kiểm soát dòng tiền, hạn chế rủi ro nợ xấu đảm bảo cân đối tài chính ổn định.

5.4 Nhóm nghiệp vụ cuối kỳ

Nhóm nghiệp vụ cuối kỳ phản ánh việc tổng hợp chi phí, tính giá thành, kết chuyển doanh thu – chi phí xác định kết quả kinh doanh của kỳ kế toán.

Giai đoạn Nghiệp vụ Định khoản (Nợ/Có)
Sản xuất & Giá thành Kết chuyển CP Nguyên vật liệu trực tiếp
  • Nợ TK 154
  • Có TK 621
Kết chuyển CP Nhân công trực tiếp
  • Nợ TK 154
  • Có TK 622
Kết chuyển CP Sản xuất chung
  • Nợ TK 154
  • Có TK 627
Nhập kho thành phẩm hoàn thành
  • Nợ TK 155
  • Có TK 154
Xác định KQKD Kết chuyển Doanh thu thuần
  • Nợ TK 511
  • Có TK 911
Kết chuyển Giá vốn hàng bán
  • Nợ TK 911
  • Có TK 632
Kết chuyển Chi phí bán hàng & QLDN
  • Nợ TK 911
  • Có TK 641, 642
Kết quả cuối cùng Nếu doanh nghiệp có LÃI
  • Nợ TK 911
  • Có TK 421
Nếu doanh nghiệp bị LỖ
  • Nợ TK 421
  • Có TK 911

Thực hiện đúng nghiệp vụ cuối kỳ giúp doanh nghiệp xác định chính xác giá thành, lợi nhuận đảm bảo số liệu báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng hoạt động.

6. Quy trình kế toán sản xuất chuẩn trong doanh nghiệp

Quy trình kế toán công ty sản xuất là chuỗi các bước nghiệp vụ nhằm đảm bảo chi phí được ghi nhận đầy đủ, đúng đối tượng, đúng kỳ và được kết chuyển chính xác vào giá thành sản phẩm. Một quy trình chuẩn không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định kế toán – thuế, mà còn tạo nền tảng dữ liệu cho quản trị chi phí cũng như điều hành sản xuất.

Bước 1: Thu thập chứng từ đầu vào

Chứng từ là cơ sở pháp lý, nghiệp vụ cho toàn bộ hoạt động hạch toán kế toán. Ở bước này, kế toán sản xuất cần phối hợp chặt chẽ với các bộ phận liên quan để thu thập đầy đủ các chứng từ phát sinh trong kỳ, bao gồm:

  • Phiếu nhập – xuất nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ
  • Bảng chấm công, bảng lương công nhân sản xuất
  • Hóa đơn chi phí điện, nước, bảo trì, khấu hao máy móc
  • Biên bản nghiệm thu bán thành phẩm, thành phẩm

Kiểm soát chứng từ ngay từ đầu giúp hạn chế sai sót, tránh thiếu chi phí hoặc ghi nhận không đúng đối tượng, đặc biệt trong các doanh nghiệp có nhiều phân xưởng hoặc nhiều đơn hàng song song.

Bước 2: Phân loại chi phí theo yếu tố & theo đối tượng

Sau khi thu thập chứng từ, kế toán tiến hành phân loại chi phí theo hai góc độ song song:

  • Theo yếu tố chi phí: nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung.
  • Theo đối tượng chịu chi phí: sản phẩm, đơn hàng, công đoạn, phân xưởng hoặc dây chuyền sản xuất.

Phân loại đúng ngay từ đầu giúp công tác tập hợp chi phí, tính giá thành ở các bước sau được thực hiện nhanh chóng và chính xác.

Bước 3: Tập hợp chi phí sản xuất

Ở bước này, toàn bộ chi phí phát sinh được tập hợp vào các tài khoản chi phí tương ứng theo quy định hiện hành. Kế toán cần đảm bảo:

  • Chi phí nguyên vật liệu được ghi nhận đúng số lượng thực tế xuất dùng cho sản xuất.
  • Chi phí nhân công được phân bổ theo đúng thời gian, sản lượng lao động thực tế.
  • Chi phí sản xuất chung được tập hợp đầy đủ, không bỏ sót các chi phí gián tiếp.

Tập hợp chi phí đầy đủ là điều kiện tiên quyết để giá thành phản ánh đúng thực tế sản xuất.

Bước 4: Phân bổ chi phí gián tiếp

Chi phí sản xuất chung cần được phân bổ theo tiêu thức phù hợp với đặc thù sản xuất của doanh nghiệp, ví dụ:

  • Phân bổ theo giờ máy đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều máy móc.
  • Phân bổ theo giờ công lao động đối với doanh nghiệp thâm dụng nhân công.
  • Phân bổ theo sản lượng hoặc định mức tiêu hao.

Nguyên tắc quan trọng là tiêu thức phân bổ phải hợp lý, có cơ sở và được áp dụng nhất quán giữa các kỳ kế toán để đảm bảo tính so sánh của số liệu.

Bước 5: Tính giá thành sản phẩm

Sau khi tập hợp cũng như phân bổ chi phí, kế toán tiến hành tính giá thành sản phẩm theo đối tượng đã xác định. Giá thành bao gồm toàn bộ chi phí sản xuất thực tế phát sinh trong kỳ, sau khi đã điều chỉnh sản phẩm dở dang đầu kỳ – cuối kỳ.

Kết quả tính giá thành là cơ sở để:

  • Xác định giá vốn hàng bán
  • So sánh với giá bán, biên lợi nhuận
  • Phân tích hiệu quả sản xuất theo từng sản phẩm hoặc đơn hàng

Bước 6: Ghi nhận giá vốn & kết chuyển

Cuối kỳ kế toán, kế toán thực hiện:

  • Ghi nhận giá vốn của sản phẩm đã tiêu thụ
  • Kết chuyển chi phí sản xuất sang giá vốn theo đúng quy định
  • Đối chiếu số liệu giữa kế toán chi phí – kho – sản xuất

Kết chuyển chính xác giúp báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh đúng hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong kỳ.

7. Những khó khăn thường gặp trong kế toán doanh nghiệp sản xuất

Mặc dù giữ vai trò trung tâm trong quản trị chi phí, kế toán sản xuất trên thực tế thường gặp nhiều thách thức, đặc biệt tại các doanh nghiệp vừa & lớn.

  • Dữ liệu chi phí phân tán, thiếu liên thông: Chi phí phát sinh từ nhiều bộ phận khác nhau như kho, sản xuất, nhân sự, kỹ thuật. Nếu dữ liệu không được liên thông, kế toán phải tổng hợp thủ công, dễ xảy ra sai lệch và chậm trễ.
  • Tính giá thành chậm, thiếu chính xác: Nhiều doanh nghiệp chỉ tính được giá thành sau khi kết thúc kỳ khá lâu. Khi đó, số liệu chỉ mang tính “báo cáo quá khứ”, không còn nhiều giá trị cho việc ra quyết định điều hành kịp thời.
  • Phụ thuộc nhiều vào Excel: Việc sử dụng Excel rời rạc trong quản lý chi phí, giá thành tiềm ẩn nhiều rủi ro như: sai công thức, trùng lặp dữ liệu và khó kiểm soát phiên bản. Đặc biệt khi quy mô sản xuất mở rộng, Excel không còn đáp ứng được yêu cầu quản trị chi tiết theo nhiều chiều dễ làm sai lệch thông tin phục vụ ra quyết định.
  • Khó kiểm soát định mức & chênh lệch: Nếu không có hệ thống theo dõi định mức và so sánh thực tế – kế hoạch, doanh nghiệp khó phát hiện nguyên nhân vượt chi phí, dẫn đến lãng phí kéo dài mà không được xử lý kịp thời.

Các khó khăn trên không xuất phát từ nghiệp vụ kế toán mà từ cách tổ chức dữ liệu cũng như công cụ quản trị. Khi thông tin còn phân tán, xử lý thủ công và thiếu liên thông, kế toán công ty sản xuất không thể cung cấp số liệu kịp thời, đáng tin cậy cho điều hành. Điều này làm giảm vai trò quản trị của kế toán làm hạn chế khả năng kiểm soát chi phí của doanh nghiệp.

8. Accnet ERP – Giải pháp quản lý kế toán cho doanh nghiệp sản xuất

AccNet ERP là giải pháp quản trị tổng thể được thiết kế phù hợp với đặc thù doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, đáp ứng đồng thời yêu cầu kế toán – thuế cũng như nhu cầu quản trị nội bộ. Hệ thống cho phép doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào đến giá thành cũng như hiệu quả sản phẩm đầu ra.

Cụ thể, AccNet ERP hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Quản lý nguyên vật liệu chặt chẽ theo nhiều chiều: theo kho, theo lô, theo công đoạn và theo đơn hàng, giúp kiểm soát tồn kho, hạn chế thất thoát cũng như tối ưu vốn lưu động.
  • Tự động tập hợp & phân bổ chi phí sản xuất: chi phí nguyên vật liệu, nhân công chi phí sản xuất chung được ghi nhận. Phân bổ theo các tiêu thức linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng mô hình sản xuất.
  • Tính giá thành nhanh chóng, chính xác: giá thành được tính theo từng sản phẩm, đơn hàng hoặc phân xưởng, giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời hiệu quả sản xuất thay vì chỉ có số liệu sau khi kết thúc kỳ.
  • Liên thông dữ liệu giữa các bộ phận: kế toán – kho – sản xuất – nhân sự được kết nối trên một hệ thống thống nhất, loại bỏ tình trạng dữ liệu phân tán, trùng lặp và sai lệch.
  • Cung cấp hệ thống báo cáo quản trị đa chiều: báo cáo chi phí, báo cáo giá thành, báo cáo phân tích chênh lệch kế hoạch – thực tế, giúp ban lãnh đạo ra quyết định dựa trên dữ liệu thời gian thực.

GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ

AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:

  • Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
  • Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
  • Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.

Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.

Tính năng nổi bật:

✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.

phần mềm kế toán accnet erp

KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP

  • Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
  • ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
  • Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.

ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY

Đăng ký PM kế toán
Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.

TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN

AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:

  • Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
  • Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
  • Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
  • Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

Kế toán Lạc Việt ứng dụng AI

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?

  • Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
  • Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
  • Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
  • Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.

Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Kế toán sản xuất không chỉ nhằm tuân thủ chuẩn mực kế toán mà còn là nền tảng dữ liệu cho quản trị chi phí, điều hành doanh nghiệp. Việc hạch toán tập hợp phân bổ chi phí đúng giúp phản ánh trung thực hiệu quả sản xuất, lợi nhuận. Khi hệ thống kế toán được thiết kế bài bản vận hành nhất quán, doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn nguồn lực và chi phí. Từ đó, ban lãnh đạo có cơ sở tin cậy để phát hiện lãng phí cũng như cải thiện hiệu quả hoạt động.

Đánh giá bài viết
Bài viết thú vị? Chia sẻ ngay:
Picture of Cao Thúy
Cao Thúy
Senior Content Marketing hơn 4 năm kinh nghiệm. Đối với tôi, sáng tạo nội dung không chỉ đơn thuần là giới thiệu sản phẩm và thương hiệu, mà còn là truyền tải những nội dung thật sự hữu ích cho khách hàng. Xem thêm >>>
Chuyên mục

Bài viết mới

Đăng ký tư vấn sản phẩm
Liên hệ nhanh
Bằng cách nhấn vào nút Gửi, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận tin từ Lạc Việt
Đăng ký nhận tin
Chủ đề bạn quan tâm:
Liên hệ tư vấn CDS

Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.

Đăng ký PM kế toán - Popup
Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.
chuyển đổi số kế toán