Kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp là việc tập hợp, phân bổ chi phí thi công để xác định giá thành thực tế của từng công trình, hạng mục hoặc khối lượng nghiệm thu. Công tác này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí so với dự toán, đánh giá lãi – lỗ theo dự án cũng như quản trị dòng tiền hiệu quả. Việc áp dụng đúng phương pháp, quy trình kế toán là nền tảng để hạn chế rủi ro đội chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp xây dựng vẫn gặp khó khăn khi tính giá thành sản phẩm xây lắp do chi phí phát sinh tại công trường chưa được cập nhật kịp thời, cách phân bổ chi phí chưa thực sự nhất quán. Điều này khiến số liệu giá thành chưa phản ánh sát thực tế, làm giảm hiệu quả quản trị chi phí và tiềm ẩn rủi ro ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp.
Cùng Lạc Việt tìm hiểu chi tiết các nội dung cốt lõi, từ đặc thù giá thành trong ngành xây lắp đến các phương pháp tính giá thành đang được áp dụng. Qua đó hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản trị chi phí, tài chính dự án.
1. Tổng quan về kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp
1.1 Khái niệm
Kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp là quá trình thu thập, phân loại và phân bổ toàn bộ chi phí phát sinh trong thi công để xác định giá thành thực tế của công trình hoặc hạng mục công trình theo từng giai đoạn. Hoạt động này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí so với dự toán cũng như đánh giá kịp thời hiệu quả lãi, lỗ của công trình, không chỉ phục vụ quyết toán mà còn hỗ trợ quản trị chi phí trong suốt quá trình thi công.
Trong thực tiễn quản trị doanh nghiệp xây lắp, vai trò kế toán giá thành mang lại các giá trị cụ thể sau:
- Kiểm soát chi phí thi công so với dự toán ban đầu: Thông qua việc theo dõi giá thành sản phẩm xây lắp theo từng công trình, ban lãnh đạo có thể kịp thời phát hiện các khoản chi vượt định mức để điều chỉnh biện pháp thi công hoặc phương án sử dụng nguồn lực.
- Đánh giá hiệu quả tài chính theo từng công trình, dự án: Giá thành là cơ sở để xác định chính xác lãi – lỗ, thay vì chỉ nhìn vào doanh thu hợp đồng.
- Hỗ trợ thương thảo hợp đồng & quản trị dòng tiền: Dữ liệu giá thành thực tế giúp doanh nghiệp có căn cứ khi điều chỉnh đơn giá, tiến độ thanh toán hoặc làm việc với chủ đầu tư.
- Giảm rủi ro thất thoát chi phí tại công trường: Khi chi phí được ghi nhận kịp thời và minh bạch, khả năng phát sinh chi phí ngoài kiểm soát sẽ giảm đáng kể.
1.2 Đặc thù của giá thành trong ngành xây dựng
So với các ngành sản xuất khác giá thành sản phẩm xây lắp có tính chất rất đặc thù xuất phát từ cấu trúc hoạt động, cách thức thi công như:
- Sản phẩm mang tính đơn chiếc & phi tiêu chuẩn hóa: Mỗi công trình hoặc hạng mục là một sản phẩm riêng biệt, khác nhau về quy mô, vật liệu và điều kiện thi công, nên khó so sánh trực tiếp với nhau. Vì vậy, kế toán giá thành phải theo dõi cũng như hạch toán chi tiết theo từng công trình, không thể tổng hợp chung như mô hình sản xuất hàng loạt.
- Thời gian thi công kéo dài, chi phí phát sinh qua nhiều kỳ kế toán: Công trình xây lắp thường thực hiện trong thời gian dài, chi phí phát sinh liên tục qua nhiều kỳ, nên kế toán phải theo dõi chi phí dở dang theo từng giai đoạn nhằm xác định kỳ tính giá thành phù hợp với tiến độ nghiệm thu, thanh toán.
- Chi phí phát sinh phân tán tại công trường: Nhiều chi phí trực tiếp như vật liệu, nhân công, máy thi công phát sinh ngay tại công trường, nên kế toán cần tổ chức thu thập chứng từ cũng như cập nhật dữ liệu kịp thời để tránh chậm trễ thông tin, ảnh hưởng đến quyết định tài chính.
Những đặc thù này cho thấy kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp không chỉ dừng ở việc ghi nhận chi phí, mà là một hệ thống thông tin quản trị quan trọng, giúp doanh nghiệp khắc phục tình trạng ghi nhận chi phí chậm, phân loại chưa rõ ràng cũng như hạn chế sai lệch giữa dự toán với thực tế thi công.
2. Doanh nghiệp xây lắp đang gặp khó khăn gì khi tính giá thành?
Khó kiểm soát chi phí thực tế so với dự toán
- Chi phí phát sinh không được theo dõi kịp thời: Nhiều khoản chi phát sinh trực tiếp tại công trường nhưng chứng từ về chậm, khiến số liệu kế toán không phản ánh đúng tình hình thực tế tại thời điểm quản lý cần ra quyết định.
- Sai lệch giữa dự toán – thực tế thi công: Dự toán ban đầu thường được lập theo kế hoạch, trong khi thực tế thi công chịu tác động của biến động giá vật tư, nhân công và điều kiện hiện trường. Dẫn đến chênh lệch lớn nếu không theo dõi, so sánh thường xuyên.
Lúng túng trong việc tập hợp chi phí theo công trình, hạng mục
- Nhầm lẫn chi phí chung – chi phí trực tiếp: Do chưa có tiêu chí phân loại rõ ràng, nhiều doanh nghiệp ghi nhận sai bản chất chi phí, làm sai lệch cơ cấu giá thành sản phẩm xây lắp.
- Phân bổ chi phí thiếu nhất quán: Mỗi kỳ áp dụng một cách phân bổ khác nhau khiến số liệu giá thành thiếu ổn định, khó sử dụng để so sánh cũng như đánh giá hiệu quả giữa các công trình.
Giá thành không phản ánh đúng hiệu quả công trình
- Tính giá thành chậm – ra quyết định bị động: Giá thành chỉ được tổng hợp khi công trình gần hoàn thành hoặc cuối kỳ kế toán, làm mất vai trò quản trị của kế toán tính giá thành sản phẩm.
- Không đánh giá được lãi – lỗ theo từng dự án: Khi không theo dõi giá thành theo từng công trình, doanh nghiệp khó xác định dự án nào hiệu quả, dự án nào tiềm ẩn rủi ro, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư cũng như phân bổ nguồn lực.
Những khó khăn trên là vấn đề phổ biến mà các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về tính giá thành sản phẩm xây lắp cần nhận diện sớm để có giải pháp tổ chức kế toán và quản trị chi phí phù hợp.
3. Đối tượng tập hợp chi phí & đối tượng tính giá thành trong xây lắp
Trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí cũng như đối tượng tính giá thành là nền tảng quyết định độ chính xác của dữ liệu, giúp doanh nghiệp đánh giá đúng hiệu quả công trình đưa ra quyết định quản trị phù hợp.
3.1. Đối tượng tập hợp chi phí
Đối tượng tập hợp chi phí là phạm vi mà doanh nghiệp theo dõi, ghi nhận và tập hợp toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình thi công. Tùy theo đặc điểm tổ chức thi công, quy mô dự án hay điều khoản hợp đồng, doanh nghiệp xây lắp có thể lựa chọn một trong các đối tượng sau:
- Công trình xây lắp: là đối tượng tập hợp chi phí phổ biến cho các công trình độc lập, quy mô vừa, nhỏ. Mọi chi phí phát sinh được hạch toán riêng theo từng công trình, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí, đối chiếu với dự toán sớm nhận diện rủi ro vượt chi hoặc thua lỗ.
- Hạng mục công trình: Áp dụng cho các công trình lớn gồm nhiều hạng mục có thể nghiệm thu độc lập như móng, phần thân, hệ thống điện nước. Tập hợp chi phí theo từng hạng mục giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hiệu quả từng phần thi công cũng như kịp thời điều chỉnh biện pháp thi công, phân bổ nguồn lực hợp lý.
- Giai đoạn thi công: Phù hợp với các hợp đồng nghiệm thu, thanh toán theo tiến độ. Chi phí được tập hợp theo từng giai đoạn gắn với mốc nghiệm thu, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí theo dòng tiền cũng như hạn chế rủi ro phát sinh chi phí lớn nhưng chưa ghi nhận được doanh thu.
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp xây lắp gặp khó khăn trong kế toán tính giá thành do tập hợp chi phí quá chung, không tách rõ theo công trình hoặc hạng mục. Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí ngay từ đầu giúp giảm sai sót khi tính giá thành cũng như tạo nền tảng cho phân tích, so sánh hiệu quả giữa dự toán và chi phí thực tế.
3.2. Đối tượng tính giá thành sản phẩm xây lắp
Nếu đối tượng tập hợp chi phí trả lời câu hỏi “chi phí phát sinh ở đâu”, thì đối tượng tính giá thành trả lời câu hỏi “giá thành được xác định cho cái gì”. Trong doanh nghiệp xây lắp, đối tượng tính giá thành thường được xác định theo hai cách chính:
- Tính giá thành theo công trình hoàn thành: Áp dụng với các công trình thi công trọn gói, chỉ nghiệm thu và bàn giao khi hoàn tất. Giá thành được xác định tại thời điểm công trình đủ điều kiện ghi nhận doanh thu, phù hợp với dự án ngắn hạn, quy mô nhỏ nhưng hạn chế khả năng theo dõi lãi – lỗ trong quá trình thi công.
- Tính giá thành theo khối lượng nghiệm thu: Áp dụng phổ biến với các công trình có thời gian thi công dài. Giá thành được xác định theo khối lượng đã nghiệm thu từng giai đoạn, giúp doanh nghiệp theo dõi hiệu quả tài chính theo tiến độ, kiểm soát chi phí cũng như chủ động quản trị dòng tiền trong quá trình thực hiện dự án.
Điều này cho thấy, trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, việc lựa chọn đối tượng tính giá thành cần phù hợp với hợp đồng, phương thức nghiệm thu và mục tiêu quản trị nội bộ, không chỉ để phục vụ quyết toán cuối kỳ.
4. Các khoản mục chi phí trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp
Trong kế toán tính giá thành, việc phân loại đúng các khoản mục chi phí quyết định độ chính xác của giá thành. Nếu xác định sai từ đầu, kết quả tính giá thành dễ bị sai lệch. Theo quy định hiện hành, chi phí xây lắp gồm bốn khoản mục chính sau:
4.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là toàn bộ giá trị các loại vật tư được sử dụng trực tiếp cho hoạt động thi công xây lắp, gắn liền với việc hình thành nên công trình hoặc hạng mục công trình. Khoản mục này thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành sản phẩm xây lắp, bao gồm:
- Vật liệu chính: xi măng, thép, cát, đá, gạch, bê tông và các loại vật liệu cấu thành kết cấu công trình.
- Vật liệu phụ: phụ gia, vật tư hoàn thiện, vật tư tiêu hao phục vụ thi công nhưng không trực tiếp tạo nên kết cấu chính.
- Hao hụt vật tư trong định mức cho phép: phần vật tư hao hụt được xác định theo thiết kế, định mức kỹ thuật, biện pháp thi công được phê duyệt.
Về góc độ quản trị, việc theo dõi chi phí vật liệu trực tiếp theo từng công trình, hạng mục giúp doanh nghiệp so sánh nhanh giữa định mức dự toán và mức tiêu hao thực tế, kịp thời phát hiện thất thoát hoặc sử dụng vật tư không đúng mục đích, đồng thời làm cơ sở điều chỉnh biện pháp thi công cũng như lựa chọn nhà cung cấp phù hợp.
Ví dụ: Tại một công trình xây dựng dân dụng, chi phí thép, bê tông thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá thành sản phẩm xây lắp. Nếu không kiểm soát tốt khâu xuất – sử dụng – tồn kho vật tư tại công trường, chỉ cần hao hụt vượt định mức một tỷ lệ nhỏ cũng có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận công trình.
4.2. Chi phí nhân công trực tiếp
Chi phí nhân công trực tiếp là các khoản chi liên quan trực tiếp đến lao động tham gia thi công xây lắp. Khoản mục này bao gồm tiền lương, tiền công của công nhân trực tiếp thi công, các khoản phụ cấp, làm thêm giờ theo yêu cầu tiến độ và điều kiện thi công. Đồng thời, chi phí còn bao gồm các khoản trích theo lương theo quy định như bảo hiểm cũng như kinh phí công đoàn.
Trong thực tế quản lý, doanh nghiệp cần phân biệt rõ hai nhóm nhân công để kiểm soát chi phí hiệu quả:
- Nhân công nội bộ: công nhân thuộc biên chế doanh nghiệp được chấm công, tính lương và phân bổ chi phí theo từng công trình, hạng mục cụ thể.
- Nhân công khoán ngoài: các tổ đội hoặc nhà thầu phụ nhận khoán theo khối lượng hoặc thời gian, chi phí thường được ghi nhận theo hợp đồng, nghiệm thu thực tế.
Nếu không tách bạch rõ hai nhóm này, chi phí nhân công dễ bị phân bổ dàn trải khi một đội thi công tham gia nhiều dự án cùng lúc, làm sai lệch giá thành sản phẩm xây lắp gây khó khăn cho việc đánh giá hiệu quả từng công trình.
4.3. Chi phí sử dụng máy thi công
Chi phí sử dụng máy thi công là các khoản chi liên quan trực tiếp đến việc vận hành máy móc phục vụ thi công, bao gồm:
- Nhiên liệu, năng lượng sử dụng cho máy.
- Chi phí khấu hao máy móc, thiết bị.
- Chi phí sửa chữa, bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, chi phí máy thi công thường phát sinh lớn ở các công trình hạ tầng, công trình có khối lượng đào đắp, san nền hoặc bê tông lớn.
Phần quan trọng nhất của khoản mục này là phân bổ chi phí máy một cách hợp lý giữa các công trình, thường theo:
- Giờ máy thực tế sử dụng.
- Khối lượng công việc hoàn thành.
Nếu phân bổ không đúng, giá thành của công trình sử dụng nhiều máy sẽ bị thấp hơn thực tế, trong khi công trình khác lại “gánh” chi phí không thuộc về mình.
4.4. Chi phí sản xuất chung
Chi phí sản xuất chung là các khoản chi phục vụ hoạt động quản lý, tổ chức thi công tại công trường, bao gồm:
- Lương chỉ huy trưởng, cán bộ kỹ thuật, quản lý công trường.
- Chi phí lán trại, điện, nước, bảo vệ công trường.
- Chi phí quản lý phục vụ trực tiếp cho thi công.
Đặc điểm của chi phí sản xuất chung là không gắn trực tiếp với một khối lượng xây lắp cụ thể. Do đó cần được phân bổ cho các công trình hoặc hạng mục theo nguyên tắc hợp lý, nhất quán.
Để lựa chọn tiêu thức phân bổ dễ hiểu, ổn định theo thời gian (ví dụ: theo chi phí trực tiếp, theo nhân công, theo giờ máy), doanh nghiệp cần:
- Đảm bảo giá thành sản phẩm xây lắp phản ánh đúng mức độ sử dụng nguồn lực.
- Tránh biến động giá thành bất thường giữa các kỳ kế toán.
Đối với các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, việc kiểm soát tốt chi phí sản xuất chung là yếu tố then chốt để giữ ổn định biên lợi nhuận, đặc biệt trong bối cảnh chi phí quản lý và chi phí gián tiếp ngày càng gia tăng.
5. Phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp phổ biến hiện nay
Trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, không có phương pháp nào áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Việc lựa chọn cần dựa trên đặc điểm công trình, quy mô, cách nghiệm thu – thanh toán và mục tiêu quản trị chi phí. Dưới đây là các phương pháp đang được áp dụng phổ biến trong thực tế.
5.1. Phương pháp tính giá thành theo công trình
Phương pháp này áp dụng khi mỗi công trình được xác định là một đối tượng tính giá thành độc lập. Toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình thi công được tập hợp trực tiếp cho từng công trình cho đến khi hoàn thành, bàn giao. Về bản chất, chi phí phát sinh cho công trình nào sẽ được tính toàn bộ vào giá thành của công trình đó.
Công thức tính giá thành công trình:
(Giá thành công trình = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sử dụng máy thi công + Chi phí sản xuất chung phân bổ cho công trình)
Trong đó:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: Vật tư, vật liệu sử dụng riêng cho công trình.
- Chi phí nhân công trực tiếp: Tiền lương, phụ cấp của nhân công thi công công trình.
- Chi phí sử dụng máy thi công: Nhiên liệu, khấu hao, sửa chữa máy móc phục vụ thi công.
- Chi phí sản xuất chung: Chi phí quản lý công trường, an toàn lao động, điện nước, chi phí chung khác được phân bổ.
Ví dụ minh họa: Công trình A có các chi phí phát sinh trong quá trình thi công như sau:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp: 3,2 tỷ đồng
- Chi phí nhân công trực tiếp: 1,1 tỷ đồng
- Chi phí sử dụng máy thi công: 0,9 tỷ đồng
- Chi phí sản xuất chung phân bổ: 0,8 tỷ đồng
Giá thành công trình A được xác định: = 3,2 + 1,1 + 0,9 + 0,8 = 6,0 tỷ đồng
Phương pháp này giúp:
- Dễ tổ chức triển khai, phù hợp với doanh nghiệp có số lượng công trình không nhiều.
- Giá thành phản ánh tương đối sát chi phí thực tế, thuận lợi cho công tác quyết toán công trình.
- Giúp ban lãnh đạo nhanh chóng nhận diện các công trình có nguy cơ vượt tổng dự toán.
Hạn chế của phương pháp: Với các công trình thi công dài hạn, việc chỉ xác định giá thành khi hoàn thành khiến doanh nghiệp không theo dõi được lãi – lỗ trong quá trình thực hiện. Các biến động chi phí bất thường thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn cuối, làm giảm khả năng kiểm soát và xử lý rủi ro kịp thời.
5.2. Phương pháp tính giá thành theo hạng mục công trình
Phương pháp này phù hợp với các công trình lớn, có nhiều hạng mục thi công độc lập, có thể nghiệm thu và đánh giá riêng từng phần. Thay vì chỉ xác định một giá thành chung cho toàn bộ công trình, doanh nghiệp tính giá thành riêng cho từng hạng mục.
Công thức tính:
(Giá thành hạng mục i = CP NVL trực tiếp i + CP nhân công trực tiếp i + CP máy thi công i + CP sản xuất chung phân bổ cho hạng mục i)
Viết gọn dưới dạng công thức:
Zᵢ = CPNVLTTᵢ + CPNCTTᵢ + CPMTCᵢ + CPSXCᵢ
Trong đó:
- Zᵢ: Giá thành hạng mục i
- CPSXCᵢ: Chi phí sản xuất chung phân bổ cho hạng mục i
Nếu chi phí sản xuất chung cần phân bổ, có thể xác định:
(CPSXCᵢ = Tổng CPSXC × (Tiêu thức phân bổ hạng mục i / Tổng tiêu thức phân bổ)
Ví dụ minh họa: Một công trình có hạng mục Phần móng, chi phí thực tế như sau
- CPNVLTT = 2,5 tỷ đồng
- CPNCTT = 1,2 tỷ đồng
- CPMTC = 0,8 tỷ đồng
- CPSXC phân bổ = 0,5 tỷ đồng
Khi đó: Z(móng) = 2,5 + 1,2 + 0,8 + 0,5 = 5,0 (tỷ đồng)
Doanh nghiệp tiếp tục tính tương tự cho từng hạng mục khác như phần kết cấu, hoàn thiện… để có bức tranh chi phí chi tiết toàn công trình.
Thực hiện giải pháp theo hạng mục công trình giúp:
- Doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chi tiết từng phần thi công, thay vì chỉ nhìn kết quả chung của cả công trình.
- Dễ dàng phát hiện hạng mục phát sinh chi phí bất hợp lý để kịp thời điều chỉnh biện pháp thi công.
- Hạn chế tình trạng “lấy lãi hạng mục này bù lỗ hạng mục khác mà không rõ nguyên nhân”.
Đối với các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp, đây là phương pháp mang lại giá trị quản trị cao, đặc biệt với doanh nghiệp thi công các dự án quy mô lớn.
5.3. Phương pháp tính giá thành theo khối lượng hoàn thành
Phương pháp này áp dụng cho các công trình nghiệm thu, thanh toán theo từng giai đoạn hoặc mốc tiến độ. Giá thành sản phẩm xây lắp được xác định theo khối lượng thi công đã hoàn thành, được nghiệm thu trong kỳ. Chi phí được phân bổ và tính toán tương ứng với phần khối lượng thực tế được chủ đầu tư chấp nhận, thay vì chờ đến khi công trình hoàn tất toàn bộ.
Công thức tính:
[Giá thành khối lượng hoàn thành = Tổng chi phí thực tế phát sinh × (Khối lượng nghiệm thu trong kỳ / Tổng khối lượng theo dự toán)]
Viết dưới dạng công thức: Zₖ = CPTT × (KLHT / KLDT)
Trong đó:
- Zₖ: Giá thành khối lượng hoàn thành trong kỳ
- CPTT: Tổng chi phí thực tế đã phát sinh
- KLHT: Khối lượng thi công đã hoàn thành, được nghiệm thu
- KLDT: Tổng khối lượng theo dự toán hoặc hợp đồng
Ví dụ minh họa: Một công trình có tổng khối lượng theo dự toán là 10.000 m², tổng chi phí thực tế phát sinh đến thời điểm hiện tại là 20 tỷ đồng. Trong kỳ, doanh nghiệp hoàn thành và được nghiệm thu 3.000 m².
Khi đó: Zₖ = 20 × (3.000 / 10.000) = 6 (tỷ đồng)
Như vậy, giá thành khối lượng hoàn thành trong kỳ là 6 tỷ đồng, làm cơ sở ghi nhận giá vốn, xác định lãi – lỗ giai đoạn và lập hồ sơ thanh toán với chủ đầu tư.
Giá trị phương pháp mang lại cho doanh nghiệp:
- Gắn chặt giá thành với tiến độ thi công, dòng tiền và chủ động kế hoạch vốn, thanh toán.
- Cho phép theo dõi, đánh giá lãi – lỗ theo từng giai đoạn, hỗ trợ ban lãnh đạo kịp thời điều chỉnh biện pháp thi công khi chi phí biến động.
- Phù hợp với doanh nghiệp thi công nhiều công trình song song, quy mô lớn, thời gian thực hiện dài và áp lực vốn cao.
5.4. So sánh nhanh các phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp
Trong thực tế doanh nghiệp không nên lựa chọn phương pháp một cách cứng nhắc mà cần căn cứ vào:
- Quy mô & đặc điểm doanh nghiệp: Doanh nghiệp nhỏ, công trình độc lập thường phù hợp với phương pháp theo công trình. Doanh nghiệp lớn nên cân nhắc theo hạng mục hoặc khối lượng hoàn thành.
- Cách thức nghiệm thu, thanh toán: Nếu hợp đồng thanh toán theo tiến độ, phương pháp tính theo khối lượng hoàn thành sẽ phản ánh sát thực tế hơn.
- Mục tiêu quản trị chi phí nội bộ: Nếu mục tiêu là kiểm soát chi tiết từng phần thi công, phương pháp theo hạng mục mang lại hiệu quả rõ rệt.
Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp xây lắp hiện nay kết hợp linh hoạt các phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp để vừa đáp ứng yêu cầu kế toán – tài chính, vừa nâng cao hiệu quả quản trị chi phí và lợi nhuận.
6. Quy trình kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp chuẩn doanh nghiệp
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp đã nắm được các phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp nhưng vẫn gặp sai lệch do quy trình thực hiện thiếu chặt chẽ hoặc không nhất quán giữa các công trình. Một quy trình kế toán giá thành rõ ràng, thống nhất sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí chủ động hơn cũng như hạn chế rủi ro lỗ dự án.
Bước 1: Xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí & đối tượng tính giá thành
Đây là bước nền tảng trong kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp. Doanh nghiệp cần xác định rõ ngay từ đầu:
- Đối tượng tập hợp chi phí: theo từng công trình, từng hạng mục công trình hay theo giai đoạn thi công, căn cứ vào quy mô dự án, cách tổ chức thi công và phương thức nghiệm thu.
- Đối tượng tính giá thành: tính theo công trình hoàn thành hay theo khối lượng xây lắp nghiệm thu trong kỳ, phù hợp với điều khoản thanh toán cũng như mục tiêu quản trị chi phí.
Xác định đúng giúp toàn bộ chi phí phát sinh được ghi nhận đúng “địa chỉ”, tránh tình trạng chi phí công trình này bị ghi sang công trình khác. Với các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về kế toán tính giá thành, đây là bước thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng lớn nhất đến độ chính xác của giá thành.
Bước 2: Tập hợp chi phí xây lắp theo quy định
Sau khi xác định đúng đối tượng, doanh nghiệp cần tổ chức tập hợp đầy đủ và kịp thời các chi phí phát sinh trong quá trình thi công theo đúng khoản mục chi phí, bao gồm:
- Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
- Chi phí nhân công trực tiếp
- Chi phí sử dụng máy thi công
- Chi phí sản xuất chung
Giá trị thực tế của bước này là giúp doanh nghiệp nhìn rõ cơ cấu chi phí của từng công trình. Ví dụ, nếu chi phí vật liệu chiếm tỷ trọng bất thường so với dự toán, ban lãnh đạo có thể sớm kiểm tra lại định mức, nhà cung cấp hoặc quy trình thi công.
Bước 3: Phân bổ chi phí sản xuất chung hợp lý
Chi phí sản xuất chung là nhóm chi phí dễ gây sai lệch nhất trong giá thành sản phẩm xây lắp nếu không có nguyên tắc phân bổ rõ ràng. Doanh nghiệp cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp với thực tế thi công, chẳng hạn:
- Theo chi phí trực tiếp
- Theo nhân công
- Theo giờ máy thi công
Điều quan trọng không chỉ là “phân bổ đúng”, mà còn phải phân bổ nhất quán giữa các kỳ kế toán, để giá thành phản ánh đúng xu hướng chi phí theo thời gian, phục vụ so sánh và phân tích.
Bước 4: Xác định giá thành thực tế sản phẩm xây lắp
Sau khi đã tập hợp đầy đủ chi phí và phân bổ chi phí sản xuất chung theo đúng nguyên tắc, doanh nghiệp tiến hành xác định giá thành thực tế của sản phẩm xây lắp. Đây là bước tổng hợp cuối cùng, phản ánh trực tiếp hiệu quả chi phí của từng công trình, hạng mục hoặc khối lượng xây lắp nghiệm thu trong kỳ.
Công thức xác định giá thành:
(Giá thành thực tế sản phẩm xây lắp = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ – Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ)
Trong đó:
- Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ là các chi phí đã phát sinh nhưng chưa được nghiệm thu ở kỳ trước.
- Chi phí phát sinh trong kỳ bao gồm toàn bộ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp, chi phí máy thi công và chi phí sản xuất chung đã được phân bổ.
- Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ là phần chi phí tương ứng với khối lượng xây lắp chưa hoàn thành hoặc chưa được nghiệm thu tại thời điểm cuối kỳ kế toán.
Kết quả giá thành thực tế cần được phân tích theo từng công trình, hạng mục hoặc giai đoạn nghiệm thu, tập trung vào các nội dung:
- So sánh giá thành thực tế với giá dự toán ban đầu để xác định mức độ chênh lệch.
- Phân tích nguyên nhân chênh lệch đến từ chi phí vật liệu, nhân công, máy thi công hay chi phí sản xuất chung.
- Đánh giá xu hướng biến động giá thành qua các kỳ nhằm phát hiện sớm rủi ro đội chi phí.
- Làm cơ sở xác định lãi – lỗ công trình tại từng thời điểm thi công, phục vụ quyết định điều hành và kiểm soát chi phí kịp thời.
Việc xác định, phân tích đúng giá thành thực tế không chỉ đáp ứng yêu cầu hạch toán kế toán, mà còn đóng vai trò như công cụ quản trị tài chính quan trọng. Giúp doanh nghiệp xây lắp chủ động kiểm soát hiệu quả dự án trong suốt vòng đời thi công.
7. Ứng dụng phần mềm kế toán Accnet ERP trong lĩnh vực xây dựng
Ứng dụng phần mềm kế toán AccNet ERP – giải pháp ERP chuyên sâu cho doanh nghiệp tại Việt Nam mang lại giá trị rõ rệt cho các doanh nghiệp xây lắp trong công tác quản trị chi phí, giá thành.
AccNet ERP giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán như:
- Theo dõi chi phí chi tiết theo từng công trình, hạng mục, giai đoạn: AccNet ERP cho phép doanh nghiệp tổ chức dữ liệu chi phí theo đúng đối tượng tập hợp chi phí trong xây lắp như: công trình, hạng mục, giai đoạn thi công. Điều này giúp giá thành sản phẩm xây lắp được phản ánh đúng thực tế, thay vì bị gộp chung gây sai lệch.
- Cập nhật chi phí phát sinh kịp thời, hạn chế độ trễ thông tin: Chi phí vật tư, nhân công, máy thi công phát sinh tại công trường có thể được cập nhật nhanh chóng về hệ thống trung tâm. Nhờ đó, bộ phận kế toán và ban lãnh đạo không phải chờ đến cuối tháng hoặc cuối quý mới biết chi phí thực tế, giảm rủi ro ra quyết định bị động.
- Tự động phân bổ chi phí – tính giá thành chính xác: Hệ thống hỗ trợ thiết lập tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung một cách nhất quán, giảm phụ thuộc vào thao tác thủ công. Việc tính giá thành sản phẩm xây lắp theo công trình, hạng mục hay khối lượng hoàn thành được thực hiện đồng bộ trên cùng một hệ thống dữ liệu.
- Cung cấp báo cáo lãi – lỗ theo từng dự án, phục vụ quản trị: AccNet ERP hỗ trợ phân tích lãi – lỗ chi tiết theo từng công trình, dự án, thay vì chỉ báo cáo tổng hợp. Nhờ đó, ban lãnh đạo có cơ sở đánh giá hiệu quả đầu tư, điều chỉnh kế hoạch thi công, dòng tiền và ra quyết định đấu thầu phù hợp.
GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ
AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:
- Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
- Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
- Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.
Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.
Tính năng nổi bật:
✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP
- Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
- ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
- Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN
AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:
- Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
- Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
- Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
- Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?
- Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
- Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
- Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
- Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
- Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Hotline: 0901 555 063
- Email: accnet@lacviet.com.vn | Website: https://accnet.vn/
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Kế toán tính giá thành sản phẩm xây lắp là công cụ quản trị tài chính quan trọng, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí cũng như đánh giá hiệu quả từng công trình. Việc lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp và tổ chức quy trình kế toán chặt chẽ sẽ giúp số liệu phản ánh sát thực tế thi công. Từ đó, doanh nghiệp chủ động điều hành dự án, kiểm soát rủi ro nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh một cách bền vững.