Giá thành sản phẩm là gì? Phương pháp & cách tính giá trong doanh nghiệp

Giá thành sản phẩm là gì? Phương pháp & cách tính giá trong doanh nghiệp

30 phút đọc
Nhận tài liệu mới nhất

Giá thành sản phẩm là toàn bộ chi phí thực tế để sản xuất hoàn thiện một đơn vị sản phẩm, gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí sản xuất chung. Đây là chỉ số giúp xác định giá vốn, xây dựng giá bán, không phải là giá bán thị trường. Xác định đúng giá thành giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí cũng như ra quyết định điều hành chính xác.

Nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do phân loại chi phí chưa chuẩn, phân bổ chi phí gián tiếp còn ước lượng và lựa chọn phương pháp tính giá thành chưa phù hợp. Điều này làm giá thành sai lệch so với thực tế, kéo theo rủi ro trong định giá bán, đánh giá hiệu quả cũng như quản trị tài chính.

Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất giá thành, các thành phần chi phí để lựa chọn phương pháp tính phù hợp để kiểm soát chi phí và tối ưu lợi nhuận. Bài viết dưới đây Lạc Việt sẽ cùng doanh nghiệp tìm hiểu cũng như làm rõ khái niệm giá thành của sản phẩm, cách phân loại và phương pháp tính giá thành trong thực tiễn quản trị.

1. Giá thành sản phẩm là gì?

1.1 Giá thành sản phẩm dưới góc độ kế toán – tài chính

Giá thành sản phẩm là tổng chi phí thực tế doanh nghiệp phải bỏ ra để sản xuất một đơn vị sản phẩm trong một kỳ, không phải là giá bán mà là chi phí để sản phẩm được hình thành và sẵn sàng đưa ra thị trường. Trong kế toán, giá thành được tập hợp từ các khoản chi trực tiếp cho sản xuất như nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chi phí sản xuất chung, phản ánh đầy đủ mức độ hao hụt nguồn lực mà doanh nghiệp phải chịu để tạo ra sản phẩm.

Phân biệt giá thành & giá bán sản phẩm

Giá thành, giá bán sản phẩm là hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng phục vụ những mục tiêu hoàn toàn khác nhau trong quản trị và kế toán doanh nghiệp.

Tiêu chí Giá thành của sản phẩm Giá bán sản phẩm
Bản chất Chi phí nội bộ để tạo ra sản phẩm Mức giá doanh nghiệp chào bán ra thị trường
Mục đích Làm căn cứ tính giá vốn, lợi nhuận và kiểm soát chi phí Phục vụ mục tiêu bán hàng, tối ưu doanh thu
Cơ sở hình thành Dựa trên chi phí thực tế phát sinh trong sản xuất Dựa trên giá thành, biên lợi nhuận và yếu tố thị trường
Yếu tố tác động Quy trình sản xuất, năng suất, kiểm soát chi phí Cạnh tranh, nhu cầu khách hàng, chiến lược kinh doanh
Tính chất Mang tính nội bộ, phục vụ quản trị Mang tính thị trường, phục vụ kinh doanh

Lưu ý: Nếu giá thành được tính thiếu hoặc sai lệch, doanh nghiệp có thể định giá bán sai (quá thấp hoặc quá cao), dẫn đến rủi ro thua lỗ, mất конкурент lực hoặc đánh giá sai hiệu quả kinh doanh.

Vai trò của giá thành sản phẩm trong báo cáo tài chính & quản trị nội bộ

giá thành của sản phẩm là chỉ tiêu kế toán quan trọng, đồng thời là dữ liệu nền tảng phục vụ quản trị và ra quyết định trong doanh nghiệp. Cụ thể, giá thành có các vai trò sau:

  • Cơ sở ghi nhận giá vốn hàng bán (COGS): COGS phản ánh chi phí thực tế của sản phẩm đã bán; xác định đúng giá thành giúp phản ánh đúng lợi nhuận gộp.
  • Tác động đến hiệu quả tài chính & nghĩa vụ thuế: Giá thành ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận, lợi nhuận chịu thuế. Sai lệch giá thành làm sai đánh giá hiệu quả cũng như tiềm ẩn rủi ro về thuế.
  • Cung cấp dữ liệu cho quản trị chi phí & ra quyết định: Giá thành giúp theo dõi biến động chi phí, đánh giá hiệu quả từng công đoạn làm cơ sở cải tiến và đầu tư.

1.2 Vì sao doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến giá thành sản phẩm?

Trong quản trị tài chính – kế toán, giá thành của sản phẩm là công cụ quản trị giúp doanh nghiệp hiểu đúng chi phí, kiểm soát hiệu quả và định hướng kinh doanh. Do đó, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm đến giá thành vì các lý do sau:

  • Giá thành là cơ sở xây dựng chiến lược giá bán đúng đắn: Nắm chính xác giá thành giúp xác định giá bán tối thiểu có lãi, biên độ định giá phù hợp. Định giá thấp hơn giá thành dài hạn gây lỗ, còn định giá cao khi chi phí chưa tối ưu làm giảm sức cạnh tranh. Kiểm soát tốt giá thành cho phép xây dựng chính sách giá, chiết khấu và khuyến mại hợp lý mà vẫn đảm bảo lợi nhuận.
  • Giá thành là thước đo hiệu quả sản xuất – kinh doanh: So sánh giá thành theo thời gian, giữa các dây chuyền hoặc đơn hàng giúp phát hiện điểm nghẽn chi phí nhằm đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực, từ đó lãnh đạo có cơ sở kịp thời tối ưu quy trình, tái cơ cấu hoặc đầu tư công nghệ.
  • Giá thành là nền tảng để kiểm soát chi phí & tối ưu lợi nhuận: Phân tích cấu phần giá thành giúp nhận diện chi phí không tạo giá trị, theo dõi biến động để phát hiện bất thường, từ đó doanh nghiệp có thể giảm chi phí hợp lý, cải thiện biên lợi nhuận cũng như nâng cao năng lực cạnh tranh.

Giá thành vì vậy không chỉ là chỉ tiêu kỹ thuật mà là trụ cột của hệ thống quản trị chi phí. chuẩn hóa phương pháp theo dõi, phân tích giá thành là nền tảng cho các quyết định quản trị và chiến lược dài hạn của doanh nghiệp.

2. Giá thành sản phẩm gồm chi phí nào?

Doanh nghiệp thường tính sai giá thành do nhận diện cũng như phân loại chi phí chưa đúng. Đặc biệt là nhầm lẫn giữa chi phí giá thành, chi phí kỳ. Theo chế độ kế toán hiện hành, giá thành của sản phẩm gồm ba nhóm chi phí chính và một số chi phí trực tiếp liên quan.

2.1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là toàn bộ giá trị các loại vật tư được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm, bao gồm:

  • Nguyên vật liệu chính: vật liệu cấu thành nên phần lớn kết cấu của sản phẩm, ví dụ trong sản xuất đồ gỗ là gỗ nguyên liệu.
  • Vật liệu phụ: nguyên liệu hỗ trợ hoàn thiện sản phẩm như sơn, keo, phụ kiện…
  • Bán thành phẩm mua ngoài: các bộ phận đã được gia công một phần và đưa vào quy trình hoàn thiện sản phẩm.

Trong cấu thành giá thành của sản phẩm, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp thường chiếm tỷ trọng lớn (thường 30%–70% tổng chi phí sản xuất). Ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh, do đó kiểm soát chi phí này là yếu tố then chốt để định giá sản phẩm, cải thiện biên lợi nhuận.

Ví dụ minh họa: Tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ

  • Gỗ nguyên liệu quyết định kết cấu và chất lượng sản phẩm
  • Sơn, keo, phụ kiện kim loại là vật liệu phụ nhưng không thể thiếu trong quá trình hoàn thiện

Tất cả các khoản này đều được tập hợp vào chi phí nguyên vật liệu trực tiếp của từng sản phẩm hoặc đơn hàng.

2.2. Chi phí nhân công trực tiếp

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm toàn bộ chi phí liên quan đến người lao động trực tiếp tham gia sản xuất, cụ thể:

  • Tiền lương theo thời gian hoặc theo sản phẩm
  • Các khoản phụ cấp mang tính chất lương
  • Các khoản trích theo lương như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định

Chỉ lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm mới được tính vào chi phí nhân công trực tiếp. Lao động quản lý và gián tiếp được hạch toán vào chi phí sản xuất chung hoặc chi phí quản lý.

Ảnh hưởng của năng suất lao động đến giá thành của sản phẩm. Trong thực tế, cùng một mức lương nhưng:

  • Nếu năng suất thấp → chi phí nhân công trên mỗi đơn vị sản phẩm tăng
  • Nếu năng suất cao → chi phí nhân công phân bổ trên mỗi sản phẩm giảm

Do đó, giá thành sản phẩm không chỉ phản ánh tiền lương, mà còn phản ánh hiệu quả tổ chức sản xuất, tay nghề lao động và mức độ chuẩn hóa quy trình.

2.3. Chi phí sản xuất chung

Chi phí sản xuất chung là các chi phí gián tiếp nhưng cần thiết để hoạt động sản xuất diễn ra, bao gồm:

  • Khấu hao máy móc, thiết bị, nhà xưởng
  • Chi phí điện, nước, nhiên liệu phục vụ sản xuất
  • Chi phí sửa chữa, bảo trì máy móc
  • Lương, chi phí liên quan đến nhân viên quản lý phân xưởng

Đây là nhóm chi phí khó theo dõi dễ bị phân bổ sai nhất, đặc biệt với các doanh nghiệp có nhiều dây chuyền hoặc nhiều loại sản phẩm.

Những chi phí thường bị bỏ sót khi tính giá thành trong doanh nghiệp:

  • Chi phí sửa chữa nhỏ phát sinh thường xuyên
  • Chi phí công cụ dụng cụ phân bổ nhiều kỳ
  • Chi phí thuê dịch vụ kỹ thuật, bảo trì, an toàn sản xuất

Việc bỏ sót các khoản này khiến giá thành của sản phẩm bị thấp hơn thực tế, dẫn đến sai lệch khi phân tích lợi nhuận.

2.4. Các chi phí khác có liên quan đến giá thành sản phẩm

Ngoài ba nhóm chi phí chính, một số chi phí khác vẫn có thể được tính vào giá thành nếu liên quan trực tiếp đến việc tạo ra sản phẩm, ví dụ:

  • Chi phí gia công thuê ngoài theo công đoạn
  • Chi phí kiểm định, thử nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm trước khi nhập kho

Các khoản này thường phát sinh không đều, nhưng nếu không được theo dõi riêng sẽ dễ bị “trôi” sang chi phí kỳ, làm sai lệch giá thành.

Phân biệt chi phí tính vào giá thành & chi phí không tính vào giá thành, doanh nghiệp cần phân biệt rõ:

  • Chi phí tính vào giá thành: chỉ bao gồm các chi phí gắn trực tiếp với sản xuất
  • Chi phí không tính vào giá thành: chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính – được hạch toán theo kỳ và không phân bổ vào giá thành sản xuất

3. Giá thành sản phẩm tính như thế nào?

Trong thực tế, giá thành của sản phẩm là cơ sở cho quyết định về giá bán, kế hoạch sản xuất và kiểm soát chi phí. Nếu phương pháp tính không phù hợp, số liệu dù đúng sổ sách vẫn không hỗ trợ hiệu quả cho quản trị.

3.1. Công thức tính giá thành của sản phẩm cơ bản

Theo nguyên tắc kế toán giá thành, chi phí sản phẩm được xác định theo công thức:

(Giá thành sản phẩm = Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp + Chi phí nhân công trực tiếp + Chi phí sản xuất chung)

Trong đó:

  • Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp:  Là toàn bộ chi phí cho các loại vật tư được sử dụng trực tiếp để tạo ra sản phẩm. Có thể hiểu đơn giản đây là “phần vật chất nhìn thấy được” cấu thành nên sản phẩm.
  • Chi phí nhân công trực tiếp: Là chi phí trả cho người lao động trực tiếp làm ra sản phẩm, bao gồm lương, phụ cấp và các khoản trích theo lương theo quy định.
  • Chi phí sản xuất chung: Là các chi phí gián tiếp nhưng không thể thiếu để sản xuất diễn ra, như khấu hao máy móc, điện nước phân xưởng, chi phí bảo trì, quản lý sản xuất. Có thể hiểu đây là “chi phí hậu trường” giúp sản xuất vận hành ổn định.

Đây là công thức nền tảng được sử dụng thống nhất trong hệ thống chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán hiện hành tại Việt Nam, đặc biệt được quy định trong Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 – Hàng tồn kho.

3.2 Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến hiện nay

Phương pháp tính giá thành giản đơn

Phương pháp giản đơn là cách tập hợp toàn bộ chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ cho một loại sản phẩm, sau đó phân bổ đều chi phí này cho số lượng sản phẩm hoàn thành. Phương pháp phù hợp với doanh nghiệp có quy trình sản xuất đơn giản, khép kín, chu kỳ ngắn và sản phẩm đồng nhất hoặc có mức chi phí chênh lệch không đáng kể giữa các dòng sản phẩm.

Khi nào doanh nghiệp nên áp dụng

  • Doanh nghiệp có quy trình sản xuất liên tục, khép kín (ví dụ: bê tông, gạch, bao bì, tấm cách nhiệt).
  • Sản phẩm ít biến động về chủng loại hoặc không cần theo dõi chi phí chi tiết theo công đoạn.
  • Chi phí phân bổ được coi là đồng đều trên toàn bộ sản phẩm hoàn thành.

Phương pháp này giúp đơn giản hóa việc ghi chép chi phí, phù hợp với doanh nghiệp vừa/ nhỏ chưa tổ chức hạch toán theo công đoạn; tuy nhiên nếu sản phẩm đa dạng hoặc chi phí gián tiếp chiếm tỷ trọng lớn, độ chính xác trong phân tích chi phí cũng như định giá bán có thể bị hạn chế.

Ví dụ minh họa: Một doanh nghiệp sản xuất bao bì trong tháng 6 có tổng chi phí sản xuất là 1.200.000.000 đồng và hoàn thành 20.000 sản phẩm, không có sản phẩm dở dang đầu – cuối kỳ.

Giá thành đơn vị được xác định như sau:
Giá thành đơn vị = 1.200.000.000 / 20.000 = 60.000 đồng/sản phẩm.

Kết quả này giúp doanh nghiệp làm căn cứ xác định giá bán, tính lợi nhuận so sánh với kỳ trước để đánh giá hiệu quả kiểm soát chi phí.

Phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng

Phương pháp này xác định chi phí sản xuất trên từng đơn đặt hàng cụ thể, coi mỗi đơn hàng như một “đối tượng chi phí” riêng và tập hợp chi phí trực tiếp vào đơn hàng đó. Chi phí sản xuất chung được phân bổ theo căn cứ hợp lý (như giờ công, giờ máy).

Đây là phương pháp phù hợp với doanh nghiệp sản xuất theo yêu cầu khách hàng hoặc theo từng dự án lẻ, không phải sản xuất hàng loạt đồng nhất.

Điểm mạnh trong quản trị

  • Phân tích chi phí chi tiết theo từng đơn hàng giúp kiểm soát chi phí đầu vào, so sánh với chi phí kế hoạch.
  • Tối ưu hóa định giá bán từng hợp đồng, cải thiện biên lợi nhuận.
  • Rõ ràng hơn khi khách hàng yêu cầu minh bạch chi phí.

Phương pháp này được áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất theo đơn như máy móc thiết kế riêng, thủ công mỹ nghệ hoặc xây lắp; chi phí được tập hợp và phân bổ riêng cho từng hợp đồng để xác định giá thành.

Phương pháp tính giá thành theo quá trình sản xuất

Phương pháp này tập hợp chi phí theo từng công đoạn sản xuất hoặc bộ phận, sau đó tính giá thành bình quân cho sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Nó phù hợp với doanh nghiệp sản xuất hàng loạt, quy trình dài, nhiều giai đoạn.

Điểm mạnh trong quản trị

  • Phản ánh chi phí theo từng công đoạn, giúp phân tích hiệu quả hoạt động từng phân xưởng, tổ sản xuất.
  • Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng định mức chi phí, kiểm soát hiệu quả hơn trong sản xuất hàng loạt.

Khi nào nên áp dụng phương pháp này:

  • Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chế biến, dệt may, hoá chất, xi măng…
  • Dòng sản phẩm có nhiều công đoạn, khó tách chi phí cho từng đơn vị sản phẩm riêng lẻ.

Phương pháp này tạo ra bức tranh chi phí chi tiết theo từng bước sản xuất, giúp lãnh đạo có số liệu để phân bổ nguồn lực, tối ưu năng lực sản xuất và nâng cao chất lượng dự báo giá thành trong kế hoạch..

4. Những sai lầm phổ biến khi xác định giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp

Trong thực tế tư vấn, nhiều sai lệch về giá thành không đến từ thiếu công thức mà từ việc nhận diện, xử lý chi phí chưa đúng bản chất. Nếu kéo dài, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng doanh thu tăng nhưng lợi nhuận không tăng, thậm chí lỗ mà không xác định được nguyên nhân.

4.1. Tính thiếu chi phí gián tiếp, khiến giá thành không phản ánh đúng thực tế

Một sai lầm rất phổ biến là doanh nghiệp chỉ tập trung vào chi phí nguyên vật liệu và nhân công, trong khi chi phí sản xuất chung lại được tập hợp sơ sài hoặc phân bổ mang tính ước lượng.

Các khoản thường bị bỏ sót hoặc đánh giá thấp gồm:

  • Khấu hao máy móc, thiết bị sản xuất
  • Chi phí bảo trì, sửa chữa phát sinh thường xuyên
  • Điện, nước, nhiên liệu dùng chung cho phân xưởng
  • Chi phí quản lý sản xuất

Khi chi phí gián tiếp không được phân bổ đầy đủ, giá thành sản phẩm bị “đẹp” hơn thực tế, dẫn đến việc định giá bán quá thấp. Doanh nghiệp có thể vẫn bán được hàng, nhưng lợi nhuận thực tế không tương xứng với công sức cũng như nguồn lực đã bỏ ra.

4.2. Nhầm lẫn giữa chi phí kỳ & chi phí giá thành

Không ít doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa & nhỏ, vẫn còn nhầm lẫn giữa:

  • Chi phí tính vào giá thành sản phẩm (chi phí gắn trực tiếp với quá trình sản xuất)
  • Chi phí kỳ như chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp

Việc đưa các chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất vào giá thành sẽ làm giá thành bị đội lên không cần thiết, gây khó khăn khi so sánh giữa các sản phẩm, các kỳ hoặc các đơn hàng.

Ngược lại, nếu “đẩy” chi phí sản xuất ra chi phí kỳ, giá thành của sản phẩm lại bị thấp hơn thực tế, làm sai lệch đánh giá hiệu quả sản xuất.

Sai lầm này không chỉ ảnh hưởng đến báo cáo quản trị nội bộ, mà còn có thể gây rủi ro khi phân tích lợi nhuận, xây dựng ngân sách cũng như ra quyết định kinh doanh dài hạn.

4.3. Không cập nhật biến động chi phí theo thời gian

Trong bối cảnh giá nguyên vật liệu, tiền lương và chi phí đầu vào liên tục biến động, nhiều doanh nghiệp vẫn đang:

  • Sử dụng định mức chi phí cũ trong thời gian dài
  • Không rà soát lại giá thành khi điều kiện sản xuất thay đổi

Điều này khiến giá thành sản phẩm không còn phản ánh đúng thực tế tại thời điểm hiện tại. Khi đó, ban lãnh đạo vẫn ra quyết định dựa trên số liệu “đã lỗi thời”, dẫn đến sai lệch trong định giá bán, kế hoạch sản xuất cũng như kiểm soát lợi nhuận.

Đối với các tổ chức, doanh nghiệp đang tìm hiểu thông tin về giá thành của sản phẩm, đây là một rủi ro lớn nếu hệ thống kế toán quản trị không đủ linh hoạt để cập nhật cũng như phân tích biến động chi phí theo thời gian thực.

4.4. Tác động tổng thể của các sai lầm trên

Nếu các sai lầm này không được khắc phục kịp thời, doanh nghiệp sẽ đối mặt với:

  • giá thành của sản phẩm thiếu độ tin cậy
  • Khó kiểm soát biên lợi nhuận thực tế
  • Quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu không chính xác

Về dài hạn, đây là nguyên nhân làm suy giảm năng lực cạnh tranh, đặc biệt trong môi trường thị trường biến động mạnh.

5. Phần mềm kế toán Accnet ERP hỗ trợ tính giá thành sản phẩm hiệu quả cho doanh nghiệp

AccNet ERP là giải pháp được thiết kế phù hợp với đặc thù vận hành, chuẩn mực kế toán Việt Nam. Phục vụ doanh nghiệp sản xuất trong việc kiểm soát giá thành, tối ưu chi phí và hỗ trợ ra quyết định điều hành.

Thay vì chỉ dừng lại ở việc ghi nhận số liệu, AccNet ERP giúp doanh nghiệp:

  • Tập hợp chi phí tự động theo từng đối tượng giá thành: AccNet ERP liên kết dữ liệu mua hàng, kho, sản xuất, kế toán để tự động ghi nhận chi phí theo sản phẩm, công đoạn, đơn hàng hoặc dây chuyền, giúp giảm thao tác thủ công, hạn chế sai sót cũng như đảm bảo dữ liệu giá thành nhất quán.
  • Phân bổ chi phí chính xác, minh bạch: Phần mềm cho phép thiết lập tiêu thức phân bổ theo thực tế sản xuất (sản lượng, giờ máy, mức tiêu hao…), giúp phân bổ chi phí gián tiếp sát thực tế hơn cũng như nâng cao chất lượng báo cáo giá thành.
  • Phân tích biến động giá thành theo thời gian & đối tượng: AccNet ERP cho phép so sánh giá thành theo kỳ, sản phẩm, đơn hàng hoặc dây chuyền để xác định nguyên nhân biến động chi phí để hỗ trợ điều chỉnh kịp thời.
  • Hỗ trợ ra quyết định quản trị dựa trên dữ liệu: Dữ liệu chi phí được chuẩn hóa, phân tích tập trung giúp lãnh đạo ra quyết định chính xác hơn trong kiểm soát chi phí và tối ưu lợi nhuận.

GIẢI PHÁP KẾ TOÁN ACCNET ERP TÍCH HỢP AI TỰ ĐỘNG HÓA MỌI NGHIỆP VỤ

AccNet ERP là giải pháp phần mềm kế toán tài chính tích hợp trong hệ thống quản trị doanh nghiệp toàn diện, được phát triển bởi Công ty Lạc Việt. Điểm khác biệt nổi bật của AccNet ERP chính là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong nhiều quy trình kế toán giúp doanh nghiệp:

  • Tự động hóa hạch toán và phân loại chứng từ.
  • Nâng cao tính chính xác trong kiểm soát số liệu.
  • Rút ngắn thời gian xử lý nghiệp vụ kế toán – tài chính.

Nhờ đó, AccNet ERP không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là “trợ lý thông minh” đồng hành cùng doanh nghiệp trong quản trị tài chính minh bạch hiệu quả.

Tính năng nổi bật:

✔️ Tự động hạch toán chứng từ, đối chiếu công nợ nhờ AI.
✔️ Quản lý tài chính – kế toán đa chi nhánh, đa công ty con.
✔️ Báo cáo tài chính hợp nhất theo chuẩn Việt Nam & quốc tế (VAS, IFRS).
✔️ Quản trị dòng tiền, ngân sách, dự báo chi phí chính xác.
✔️ Kết nối với các phân hệ quản trị nhân sự, sản xuất, bán hàng để đồng bộ dữ liệu.
✔️ Tích hợp AI trong phân tích số liệu, cảnh báo rủi ro và đề xuất phương án tối ưu.

phần mềm kế toán accnet erp

KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI ACCNET ERP

  • Nitto Denko – Kiểm soát chi phí sản xuất nhờ ứng dụng kế toán tính giá thành: Nitto Denko đã lựa chọn giải pháp AccNet ERP để triển khai hệ thống kế toán tính giá thành, giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn trong quá trình sản xuất. Sau một thời gian sử dụng, công ty đánh giá cao hiệu quả thực tiễn mà hệ thống mang lại, cũng như mức độ ổn định vượt trội so với các phần mềm khác trên thị trường.
  • ANTESCO – Tái cấu trúc quy trình hoạt động với kế toán quản trị vận hành: Tại ANTESCO, đội ngũ tư vấn và triển khai của AccNetERP đã phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, thiết lập lại quy trình chuẩn và xây dựng luồng công việc liên phòng ban xuyên suốt. Giải pháp đã giúp ANTESCO cải thiện đáng kể khả năng quản trị vận hành một cách đồng bộ và linh hoạt
  • Khatoco – Mở rộng gói giải pháp AccNetC sau triển khai thành công ban đầu: Lạc Việt đã triển khai thành công gói giải pháp AccNetC cho Công ty TNHH Thương mại Khatoco tại Nha Trang theo thoả thuận ký kết ngày 29/07/2014. Sau khi ba phân hệ đầu tiên được đưa vào vận hành hiệu quả, Khatoco dự định sẽ tiếp tục hợp tác và mở rộng thêm các phân hệ tài chính – kế toán và quản lý bán lẻ với AccNetC, thể hiện sự tin tưởng sâu sắc vào năng lực triển khai và chất lượng dịch vụ từ Lạc Việt.

ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY

Đăng ký PM kế toán
Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.

TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ KẾ TOÁN

AI trong AccNet ERP không chỉ dừng lại ở tự động hóa nhập liệu, mà còn:

  • Nhận diện & phân loại chứng từ thông minh: AI quét, đọc và phân loại hóa đơn, phiếu chi, phiếu thu, hạn chế sai sót do nhập liệu thủ công.
  • Dự báo tài chính & ngân sách: hệ thống sử dụng thuật toán học máy để dự báo chi phí, doanh thu, hỗ trợ doanh nghiệp ra quyết định nhanh.
  • Cảnh báo rủi ro kế toán: AI phát hiện bất thường trong sổ sách, từ đó cảnh báo kịp thời các sai lệch hoặc rủi ro gian lận.
  • Trợ lý báo cáo thông minh: AI gợi ý mẫu báo cáo, tự động tổng hợp số liệu, hỗ trợ ban lãnh đạo phân tích tài chính tức thì.

Kế toán Lạc Việt ứng dụng AI

DOANH NGHIỆP ĐƯỢC GÌ KHI TRIỂN KHAI PHẦN MỀM KẾ TOÁN LẠC VIỆT?

  • Kinh nghiệm hơn 30 năm phát triển giải pháp phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.
  • Hệ sinh thái số toàn diện: AccNet ERP dễ dàng kết nối với các giải pháp khác của Lạc Việt (HRM, Workflow, Portal…).
  • Công nghệ tiên tiến: Tích hợp AI, hỗ trợ cloud & on-premise linh hoạt.
  • Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia am hiểu nghiệp vụ kế toán – tài chính Việt Nam, đồng hành xuyên suốt trong triển khai.
  • Niềm tin từ hàng nghìn khách hàng trong nhiều lĩnh vực: tài chính, ngân hàng, sản xuất, thương mại, dịch vụ.

Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Giá thành sản phẩm là chỉ tiêu cốt lõi phản ánh chất lượng quản trị chi phí trong hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Việc xác định đúng, kịp thời giá thành giúp doanh nghiệp định giá hợp lý, kiểm soát lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong bối cảnh chi phí biến động, quản trị giá thành cần được tiếp cận theo hướng hệ thống trong dữ liệu hóa, gắn chặt với ra quyết định điều hành. Làm chủ được giá thành là điều kiện để doanh nghiệp phát triển bền vững trên nền tảng hiệu quả thực chất.

Đánh giá bài viết
Bài viết thú vị? Chia sẻ ngay:
Picture of Cao Thúy
Cao Thúy
Senior Content Marketing hơn 4 năm kinh nghiệm. Đối với tôi, sáng tạo nội dung không chỉ đơn thuần là giới thiệu sản phẩm và thương hiệu, mà còn là truyền tải những nội dung thật sự hữu ích cho khách hàng. Xem thêm >>>
Chuyên mục

Bài viết mới

Đăng ký tư vấn sản phẩm
Liên hệ nhanh
Bằng cách nhấn vào nút Gửi, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.
Bài viết liên quan
Đăng ký nhận tin từ Lạc Việt
Đăng ký nhận tin
Chủ đề bạn quan tâm:
Liên hệ tư vấn CDS

Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.

Đăng ký PM kế toán - Popup
Bằng cách nhấn vào nút Gửi yêu cầu, bạn đã đồng ý với Chính sách bảo mật thông tin của Lạc Việt.
chuyển đổi số kế toán