Mẫu bảng lương nhân viên Excel là công cụ chuẩn hóa giúp doanh nghiệp tổng hợp thu nhập, phụ cấp và các khoản khấu trừ bảo hiểm, thuế một cách minh bạch theo đúng quy định pháp luật. Tuy linh hoạt và dễ triển khai cho các đơn vị nhỏ, hình thức này vẫn tiềm ẩn rủi ro sai sót dữ liệu, tốn nhiều thời gian kiểm tra thủ công.
Nhiều doanh nghiệp SMEs tại Việt Nam vẫn lập bảng lương thủ công trên Excel, tuy dễ triển khai nhưng lại tiềm ẩn rủi ro sai sót, tốn nhiều thời gian kiểm tra, đặc biệt khi số lượng nhân viên tăng nhanh. Nhiều nhà quản lý tìm kiếm mẫu bảng lương nhân viên Excel hoặc mẫu bảng lương nhân viên sẵn có để vừa tiết kiệm thời gian vừa đảm bảo đúng các chỉ tiêu cần thiết.
Bài viết này Lạc Việt sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại mẫu bảng lương phổ biến, cấu trúc chuẩn theo quy định cách tối ưu quy trình này bằng Excel hoặc phần mềm tự động giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tăng hiệu quả vận hành nâng cao trải nghiệm nhân viên.
1. Bảng lương là gì?
Bảng lương là biểu mẫu tổng hợp toàn bộ thông tin liên quan đến thu nhập của nhân viên trong một kỳ trả lương bao gồm các khoản thu (lương cơ bản, phụ cấp, thưởng), các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, BHTN, thuế TNCN), số tiền thực lĩnh. Đây là tài liệu quan trọng cho cả bộ phận kế toán – nhân sự và người lao động.
Đối với người lao động, bảng lương đảm bảo quyền lợi được trả đúng, đủ, minh bạch. Đối với bộ phận nhân sự – tài chính, bảng lương là cơ sở để:
- Quản lý chi phí nhân sự một cách hiệu quả.
- Đáp ứng yêu cầu báo cáo tài chính, kiểm toán, thanh tra lao động.
- Lưu trữ hồ sơ phục vụ đối chiếu hoặc giải quyết tranh chấp.
Theo Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có trách nhiệm lập bảng lương, thông báo chi tiết cho người lao động về các khoản thu, khấu trừ, thực lĩnh mỗi kỳ trả lương. Ngoài ra, Thông tư số 99/2025/TT-BTC và Thông tư 133/2016/TT-BTC cũng đưa ra hướng dẫn cụ thể về hình thức, nội dung của bảng lương để phục vụ công tác kế toán.
Ví dụ, một mẫu bảng lương nhân viên Excel cơ bản thường bao gồm:
- Thông tin nhân viên: Họ tên, mã nhân viên, bộ phận.
- Ngày công, ca làm việc, số giờ tăng ca.
- Lương cơ bản, phụ cấp, thưởng.
- Các khoản khấu trừ theo quy định.
- Tổng thu nhập, lương thực lĩnh.
Cấu trúc chuẩn này giúp doanh nghiệp vừa đảm bảo tính minh bạch, vừa đáp ứng đầy đủ yêu cầu pháp lý, đồng thời thuận tiện khi cần chuyển đổi sang các phần mềm quản lý lương hiện đại.
2. Một mẫu bảng lương chuẩn cần có các thành phần nào?
Một mẫu bảng lương chuẩn không chỉ đơn thuần là danh sách con số mà còn là công cụ quản lý và minh chứng pháp lý về việc doanh nghiệp đã thực hiện nghĩa vụ trả lương cho người lao động. Việc thiết lập đúng cấu trúc giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí nhân sự, giảm rủi ro sai sót đảm bảo tính minh bạch.

2.1. Thông tin nhân viên
Phần này là nền tảng của bảng lương, giúp xác định chính xác người được trả lương. Một bảng lương đầy đủ thường bao gồm:
- Họ và tên: Ghi rõ để tránh nhầm lẫn giữa các nhân viên có tên tương tự.
- Mã nhân viên: Mã số duy nhất do doanh nghiệp quy định, hỗ trợ tra cứu nhanh trong hệ thống.
- Bộ phận/Phòng ban: Giúp phân tích chi phí nhân sự theo từng đơn vị.
- Chức vụ: Liên quan đến bậc lương, phụ cấp trách nhiệm.
- Ngày công, ca làm việc, giờ làm thêm: Cơ sở để tính toán lương theo thời gian hoặc sản lượng.
2.2. Thông tin về lương
Đây là phần thể hiện thu nhập trước khấu trừ, gồm:
- Lương cơ bản: Khoản thu nhập cố định theo hợp đồng lao động.
- Phụ cấp: Có thể gồm phụ cấp ăn trưa, xăng xe, điện thoại, nhà ở…
- Hoa hồng: Thường áp dụng cho bộ phận kinh doanh, tính theo doanh số.
- Thưởng: Bao gồm thưởng hiệu suất, thưởng lễ tết hoặc thưởng đột xuất.
Khi lập mẫu bảng lương nhân viên Excel, nên ghi rõ đơn vị tính (VNĐ, USD…), kỳ lương (tháng, tuần, theo dự án) để đảm bảo minh bạch.
2.3. Các khoản khấu trừ
Theo quy định pháp luật Việt Nam, các khoản khấu trừ phổ biến gồm:
- Bảo hiểm xã hội (BHXH), Bảo hiểm y tế (BHYT), Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN): Tính theo tỷ lệ % lương đóng bảo hiểm, do Nhà nước quy định và thường thay đổi theo từng giai đoạn.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Tính theo biểu thuế lũy tiến từng phần.
- Các khoản khác: Trừ bù tạm ứng, tiền phạt vi phạm nội quy (nếu có đúng quy định).
Một báo cáo từ Tổng cục Thuế (2024) cho thấy 12% doanh nghiệp bị xử phạt do tính sai thuế TNCN, phần lớn do không cập nhật mức giảm trừ gia cảnh mới. Vì vậy, khi xây dựng mẫu bảng lương nhân viên, cần bảo đảm số liệu được cập nhật theo quy định mới nhất.
2.4. Tổng thu nhập & thực lĩnh
Đây là phần người lao động quan tâm nhất cũng là chỉ số phản ánh hiệu quả công tác lập bảng lương.
- Tổng thu nhập = Lương cơ bản + Phụ cấp + Hoa hồng + Thưởng.
- Lương thực lĩnh = Tổng thu nhập – Tổng khấu trừ.
Việc hiển thị rõ công thức hoặc ghi chú ngay trong bảng giúp nhân viên dễ dàng kiểm tra, từ đó giảm khiếu nại, tiết kiệm thời gian xử lý khi có thắc mắc.
3. Mẫu bảng lương nhân viên excel/word 2026 kèm phiếu lương dùng ngay
Việc lựa chọn mẫu bảng lương phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản lý nhân sự, mức độ chính xác của cách tính lương nhân viên và khả năng tuân thủ pháp luật. Tùy vào quy mô, đặc thù hoạt động, mức độ ứng dụng công nghệ, doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các dạng bảng lương sau:
3.1. Mẫu bảng lương file Excel 2026 tính thuế TNCN
Đây là mẫu bảng lương “cơ bản nhưng bắt buộc phải đúng” trong hầu hết doanh nghiệp. Điểm khác biệt của phiên bản 2026 là phải cập nhật đúng quy định thuế thu nhập cá nhân theo biểu thuế lũy tiến từng phần, đồng thời tích hợp tự động các khoản bảo hiểm và giảm trừ.
Doanh nghiệp có thể tham khảo hướng dẫn chính thức tại Tổng cục Thuế Việt Nam:
https://www.gdt.gov.vn
Mẫu này thường bao gồm đầy đủ các cấu phần:
- Thu nhập: lương cơ bản, phụ cấp, thưởng
- Các khoản giảm trừ: bảo hiểm bắt buộc, giảm trừ gia cảnh
- Thuế TNCN tính theo từng bậc thu nhập
- Thu nhập thực nhận

Điểm quan trọng là công thức phải tự động:
- Nhảy bậc thuế khi thu nhập thay đổi
- Tính đúng số thuế phải nộp theo quy định
Ví dụ thực tế: Khi nhân viên nhận thưởng quý, thu nhập tăng đột biến, file Excel sẽ tự động tính lại thuế theo bậc cao hơn mà không cần xử lý thủ công.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa
- Doanh nghiệp chưa sử dụng phần mềm HRM
- Công ty có quy trình tính lương chưa quá phức tạp
Giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ pháp luật ngay từ bước tính lương, tránh rủi ro truy thu thuế, sai sót khi quyết toán.
3.2. Mẫu bảng lương Net
Mẫu bảng lương Net tập trung vào số tiền “nhân viên thực nhận”, tức là sau khi đã trừ toàn bộ bảo hiểm – thuế. Đây là cách tiếp cận phổ biến trong các doanh nghiệp muốn tạo sự rõ ràng và cam kết thu nhập với người lao động.
Điểm cốt lõi của bảng lương Net là phải thực hiện quy đổi ngược:
- Từ lương Net → tính ra lương Gross
- Từ đó xác định chính xác bảo hiểm và thuế
Điều này khiến bảng lương Net phức tạp hơn về mặt công thức so với bảng Gross.

Một điểm doanh nghiệp thường gặp là:
- Nếu quy đổi sai, doanh nghiệp sẽ “gánh” phần thuế thay cho nhân viên mà không kiểm soát được
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp tuyển dụng nhiều vị trí cần “offer lương thực nhận”
- Công ty nước ngoài hoặc startup muốn đơn giản hóa trải nghiệm nhân viên
- Doanh nghiệp cạnh tranh nhân sự cao
Tăng tính minh bạch dễ hiểu cho nhân viên. Tuy nhiên, để tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần kiểm soát chặt công thức quy đổi.
3.3. Mẫu bảng tính lương Gross
Khác với Net, bảng lương Gross thể hiện tổng thu nhập trước khi trừ các nghĩa vụ. Đây là cách tiếp cận mang tính “quản trị tài chính”, giúp doanh nghiệp nhìn rõ toàn bộ chi phí nhân sự.
Mẫu này thường chia rõ:
- Tổng thu nhập (Gross)
- Các khoản khấu trừ: bảo hiểm, thuế
- Thu nhập thực nhận

Ưu điểm lớn là:
- Không cần quy đổi phức tạp như Net
- Dễ kiểm soát tổng quỹ lương
Ví dụ: Khi doanh nghiệp muốn tăng lương 10%, chỉ cần điều chỉnh trực tiếp trên Gross mà không phải tính lại toàn bộ cấu trúc thuế.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp có hệ thống tài chính rõ ràng
- Công ty quy mô vừa và lớn
- Doanh nghiệp cần kiểm soát ngân sách chặt chẽ
Giúp doanh nghiệp chủ động trong việc hoạch định chi phí, tối ưu ngân sách dài hạn.
3.4. Mẫu bảng lương nhân viên theo giờ/ca
Phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ, sản xuất, nhà hàng – khách sạn, nơi thời gian làm việc của nhân viên không cố định. Giúp doanh nghiệp tính lương tăng ca công bằng dựa trên thời gian, khối lượng công việc thực tế, giảm khiếu nại về số giờ công.
Bảng lương cần thể hiện rõ:
- Số ca làm việc trong tháng
- Phân loại ca (ca ngày, ca đêm, ca đặc biệt)
- Phụ cấp theo từng loại ca
- Số giờ tăng ca (nếu có)

Điểm quan trọng là phải liên kết chặt với dữ liệu chấm công. Nếu dữ liệu đầu vào sai, toàn bộ bảng lương sẽ sai.
Ví dụ thực tế: Một nhân viên làm 10 ca ngày và 5 ca đêm, nếu không tách riêng phụ cấp ca đêm, doanh nghiệp có thể tính thiếu chi phí hoặc trả sai quyền lợi.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp sản xuất
- Chuỗi bán lẻ, nhà hàng, khách sạn
- Công ty vận hành theo ca kíp
Giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác chi phí theo từng khung giờ làm việc, đặc biệt trong môi trường có biến động ca liên tục.
3.5. Mẫu bảng lương 3P
Bảng lương 3P là mô hình hiện đại, chuyển từ “trả lương theo vị trí” sang “trả lương theo giá trị đóng góp”. Đây là xu hướng được nhiều doanh nghiệp áp dụng để nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự.
Bảng lương được cấu thành từ 3 phần:
- P1: Lương theo vị trí (giá trị công việc)
- P2: Lương theo năng lực cá nhân
- P3: Lương theo hiệu quả công việc

Điểm khác biệt là:
- Không trả lương “cào bằng”
- Có sự phân hóa rõ ràng theo năng lực và kết quả
Ví dụ: Hai nhân viên cùng vị trí nhưng hiệu suất khác nhau sẽ có thu nhập khác nhau nhờ phần P3.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp quy mô vừa và lớn
- Công ty muốn xây dựng hệ thống lương bài bản
- Doanh nghiệp định hướng phát triển bền vững, giữ chân nhân tài
3.6. Mẫu bảng lương theo KPI
Mẫu bảng lương theo KPI (Key Performance Indicator – chỉ số đo lường hiệu quả công việc) là hình thức trả lương gắn trực tiếp với kết quả công việc. Thay vì chỉ nhận lương cố định, thu nhập của nhân viên sẽ thay đổi tùy theo mức độ hoàn thành mục tiêu.
Đây là mô hình phổ biến trong các doanh nghiệp đang muốn thúc đẩy hiệu suất và kiểm soát chi phí theo kết quả đầu ra.
Bảng lương thường được cấu trúc thành hai phần chính:
- Lương cứng: đảm bảo thu nhập ổn định
- Thưởng KPI: biến động theo hiệu quả công việc

Mức thưởng KPI được thiết kế theo tỷ lệ hoàn thành:
- 80% KPI → nhận 80% thưởng
- 100% KPI → nhận đủ thưởng
- Trên 100% → thưởng vượt (thường cao hơn tỷ lệ chuẩn)
Điểm quan trọng là KPI phải đo lường được và có dữ liệu rõ ràng. Nếu KPI không minh bạch, bảng lương dễ gây tranh cãi.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp có bộ phận kinh doanh, marketing, chăm sóc khách hàng
- Công ty muốn tăng hiệu suất làm việc mà không tăng chi phí cố định
- Doanh nghiệp đang chuyển từ “trả lương theo vị trí” sang “trả lương theo kết quả”
3.7. Mẫu bảng lương theo sản phẩm
Đây là mẫu bảng lương theo sản phẩm gắn trực tiếp thu nhập với số lượng sản phẩm mà người lao động tạo ra. Càng làm nhiều, thu nhập càng cao, không bị giới hạn bởi mức lương cố định.
Mô hình này đặc biệt hiệu quả trong môi trường sản xuất.
Bảng lương thường bao gồm:
- Số lượng sản phẩm hoàn thành
- Đơn giá trên mỗi sản phẩm
- Tổng lương = Sản lượng x Đơn giá

Trong thực tế, doanh nghiệp có thể bổ sung thêm:
- Thưởng vượt sản lượng
- Phạt lỗi sản phẩm
- Phụ cấp tay nghề
Điểm cần lưu ý là phải kiểm soát chất lượng. Nếu chỉ chạy theo số lượng, doanh nghiệp có thể tăng sản lượng nhưng giảm chất lượng.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp sản xuất, gia công
- Công ty có công việc lặp lại, dễ đo lường đầu ra
- Doanh nghiệp muốn tối ưu năng suất lao động
3.8. Mẫu bảng lương theo doanh số
Mẫu bảng lương theo doanh số là hình thức trả lương mà thu nhập của nhân viên (thường là kinh doanh/bán hàng) phụ thuộc trực tiếp vào doanh thu hoặc giá trị hợp đồng mang về cho doanh nghiệp.
Khác với lương KPI (đánh giá theo nhiều chỉ số), bảng lương theo doanh số tập trung vào một yếu tố cốt lõi: kết quả bán hàng thực tế.
Đây là mô hình rất phổ biến trong các doanh nghiệp thương mại, phân phối, bất động sản, bảo hiểm và dịch vụ.
Bảng lương theo doanh số thường được cấu trúc theo 3 phần chính:
| Lương cứng (nếu có) |
|
| Doanh số đạt được | Tổng giá trị hợp đồng hoặc doanh thu cá nhân
Có thể tính theo:
|
| Hoa hồng / thưởng doanh số | Đây là phần quyết định thu nhập chính, thường được thiết kế theo các cách:
|

Mẫu bảng lương theo doanh số đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp thương mại, phân phối
- Công ty có đội ngũ sales trực tiếp
- Bất động sản, bảo hiểm, tài chính
- Doanh nghiệp muốn tăng trưởng doanh thu nhanh
Ngoài ra, đây cũng là lựa chọn hiệu quả với doanh nghiệp đang mở rộng thị trường nhưng chưa muốn tăng chi phí cố định.
3.9. Mẫu bảng lương theo cấp bậc
Mẫu bảng lương theo cấp bậc được xây dựng dựa trên hệ thống thang bậc rõ ràng, mỗi bậc tương ứng với một mức lương cụ thể. Đây là mô hình truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả nếu được thiết kế đúng.
Bảng lương được chia theo các cấp:
- Bậc 1, bậc 2, bậc 3…
- Mỗi bậc có khung lương riêng

Việc tăng lương thường gắn với:
- Thâm niên
- Kết quả đánh giá định kỳ
- Nâng bậc tay nghề
Ưu điểm lớn là tính ổn định và dễ quản lý. Tuy nhiên, nếu không kết hợp với đánh giá hiệu suất, dễ dẫn đến tình trạng “làm lâu lên lương” mà không gắn với hiệu quả.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Doanh nghiệp sản xuất, kỹ thuật
- Công ty nhà nước hoặc tổ chức có cơ cấu ổn định
- Doanh nghiệp muốn xây dựng lộ trình phát triển dài hạn cho nhân viên
Tạo sự minh bạch trong lộ trình tăng lương và giúp nhân viên nhìn thấy hướng phát triển rõ ràng.
3.10. Mẫu bảng lương cho nhân viên thử việc
Đây là mẫu bảng lương dành riêng cho giai đoạn thử việc – thời điểm doanh nghiệp đánh giá mức độ phù hợp của ứng viên trước khi ký hợp đồng chính thức.
Mẫu này cần đơn giản nhưng phải đúng quy định pháp luật.
Cấu trúc thường bao gồm:
- Mức lương thử việc (thường tối thiểu 85% lương chính thức theo quy định)
- Số ngày làm việc thực tế
- Ít hoặc không có phụ cấp

Một số doanh nghiệp có thể bổ sung:
- Thưởng đánh giá thử việc
- Hỗ trợ chi phí cơ bản
Điểm quan trọng là phải tách biệt rõ với bảng lương chính thức để tránh nhầm lẫn trong hạch toán.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Tất cả doanh nghiệp có tuyển dụng nhân sự mới
- Doanh nghiệp có quy trình tuyển dụng thường xuyên
- Công ty cần kiểm soát chi phí trong giai đoạn đầu
3.11. Mẫu bảng lương cho nhân viên sản xuất
Đây là mẫu bảng lương phức tạp nhất vì phải kết hợp nhiều yếu tố: thời gian làm việc, sản lượng, tăng ca và phụ cấp. Nếu không thiết kế tốt, rất dễ xảy ra sai sót.
Bảng lương thường bao gồm:
- Lương cơ bản theo thời gian
- Lương theo sản phẩm
- Lương tăng ca (theo quy định 150%–300%)
- Phụ cấp (ăn ca, độc hại, chuyên cần…)

Điểm đặc thù là phải liên kết dữ liệu từ nhiều nguồn:
- Chấm công
- Báo cáo sản lượng
- Dữ liệu tăng ca
Ví dụ: Một công nhân vừa làm đủ công, vừa đạt sản lượng cao và có tăng ca sẽ có thu nhập từ nhiều nguồn khác nhau trong cùng một bảng lương.
Phù hợp với đối tượng doanh nghiệp nào
- Nhà máy sản xuất, gia công
- Doanh nghiệp có dây chuyền hoặc nhiều công đoạn
- Công ty có số lượng lao động lớn
3.12 Mẫu bảng lương nhân viên tháng 13
Bảng lương tháng 13 là bảng tính khoản thưởng cuối năm, thường được doanh nghiệp chi trả vào dịp cuối năm hoặc Tết. Dù không phải nghĩa vụ bắt buộc theo luật, nhưng trong thực tế, đây gần như là một “chuẩn ngầm” trên thị trường lao động để giữ chân nhân sự.
Khoản này thường được hiểu đơn giản là một tháng lương bổ sung, nhưng trên thực tế, cách tính có thể linh hoạt hơn tùy chính sách từng doanh nghiệp.

Bảng lương tháng 13 thường bao gồm các yếu tố:
Mức lương làm căn cứ tính
- Có thể là lương cơ bản
- Hoặc lương trung bình 6–12 tháng
- Hoặc tổng thu nhập (bao gồm phụ cấp)
Việc chọn căn cứ nào ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí doanh nghiệp.
Không phải nhân viên nào cũng nhận đủ 100%. Thông thường:
- Làm đủ 12 tháng → nhận 100%
- Làm 6 tháng → nhận 50%
Doanh nghiệp có thể gắn với:
- Kết quả kinh doanh
- Mức độ hoàn thành công việc
- Tình trạng làm việc tại thời điểm chi trả
3.13 Mẫu phiếu thanh toán lương nhân sự file word
Phiếu thanh toán lương (pay slip) là tài liệu chi tiết thể hiện thu nhập và các khoản khấu trừ của từng nhân viên trong kỳ lương. Đây là “bản sao cá nhân” của bảng lương tổng, giúp nhân viên hiểu rõ mình được trả như thế nào.
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng trải nghiệm nhân viên, phiếu lương không còn là thủ tục, mà là công cụ minh bạch hóa thông tin.

Một phiếu lương đầy đủ thường bao gồm:
| Thông tin nhân viên |
|
| Thu nhập |
|
| Các khoản khấu trừ |
|
| Thu nhập thực nhận |
Đây là phần nhân viên quan tâm nhất – số tiền cuối cùng nhận được. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp hiện nay còn bổ sung:
|
4. Ứng dụng phần mềm nhân sự Lạc Việt SureHCS để tối ưu quy trình công lương
Trong bối cảnh doanh nghiệp phải xử lý khối lượng dữ liệu nhân sự ngày càng lớn, việc lập quản lý mẫu bảng lương thủ công không chỉ tốn thời gian mà còn tiềm ẩn rủi ro sai sót. Đây là nguyên nhân khiến nhiều doanh nghiệp chuyển sang áp dụng phần mềm quản lý tính lương chuyên nghiệp như Lạc Việt SureHCS.
Lợi ích thực tế khi sử dụng phần mềm nhân sự Lạc Việt SureHCS:
- Tự động hóa tính lương: Phần mềm liên kết trực tiếp với hệ thống chấm công, hợp đồng lao động, dữ liệu về phụ cấp, thưởng. Nhờ đó, bảng lương được tính toán tự động, giảm thiểu tối đa sai sót so với nhập liệu bằng mẫu bảng lương nhân viên Excel.
- Tiết kiệm thời gian chi phí: Thời gian lập bảng lương có thể giảm tới 50% so với phương pháp truyền thống. Điều này giúp bộ phận nhân sự tập trung nhiều hơn vào các hoạt động mang tính chiến lược thay vì xử lý số liệu thủ công.
- Cập nhật kịp thời các quy định pháp luật: Hệ thống được thiết kế để tự động cập nhật mức đóng BHXH, BHYT, BHTN và biểu thuế TNCN mới nhất theo quy định của Nhà nước. Doanh nghiệp không còn lo lắng về việc tính sai mức khấu trừ hay bị phạt do vi phạm quy định.
- Tăng tính minh bạch, bảo mật: Mỗi nhân viên có thể tự đăng nhập để tra cứu phiếu lương của mình mà không cần qua phòng nhân sự, đồng thời dữ liệu được mã hóa, tránh rò rỉ thông tin nhạy cảm.
- Hỗ trợ phân tích ra quyết định: Ngoài lập bảng lương, LV SureHCS HRM còn cung cấp các báo cáo phân tích chi phí nhân sự theo phòng ban, vị trí, hoặc dự án. Đây là cơ sở giúp ban lãnh đạo kiểm soát ngân sách tối ưu phân bổ nguồn lực.
LẠC VIỆT SUREHCS – QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TIỀN LƯƠNG C&B, TÙY CHỈNH CHUYÊN SÂU CHO DOANH NGHIỆP LỚN
Lạc Việt SureHCS là phần mềm HRM quản lý nhân sự toàn diện, được phát triển bởi Lạc Việt – đơn vị hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phần mềm quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam với tiêu chuẩn quốc tế như CMMI Level 3, ISO 9001:2015 và ISO 27001:2013.
SureHCS không chỉ đáp ứng các nghiệp vụ nhân sự tiêu chuẩn, mà được thiết kế để xử lý các bài toán nhân sự – C&B – tiền lương phức tạp, quy mô lớn, đa công ty, đa ngành, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp FDI, tập đoàn, nhà máy sản xuất, logistics, hàng không, khách sạn, thương mại – dịch vụ.
Hệ thống được triển khai linh hoạt On-premise hoặc theo mô hình tùy chỉnh chuyên sâu, giúp doanh nghiệp tự động hóa toàn bộ quy trình nhân sự – chấm công – tính lương – phúc lợi – bảo hiểm, thay thế hoàn toàn việc quản lý thủ công bằng Excel rời rạc.
Các phân hệ cốt lõi của phần mềm nhân sự Lạc Việt SureHCS:
- Phân hệ Tuyển dụng – Đào tạo: Quản lý xuyên suốt tuyển dụng, hội nhập đào tạo nhân sự, hỗ trợ xây dựng Talent Pipeline cho doanh nghiệp quy mô lớn.
- Cổng thông tin & Quản lý hồ sơ nhân sự: Lưu trữ hồ sơ nhân sự điện tử tập trung, cổng self-service cho người lao động và ký hợp đồng lao động điện tử ngay trên hệ thống.
- Phân hệ Chấm công: Chấm công đa hình thức (vân tay, nhận diện khuôn mặt Face ID, GPS, Wifi, online), kết nối nhiều loại máy chấm công, hỗ trợ chấm công theo giờ, theo ca, ca linh hoạt cho nhà máy và khách sạn.
- Phân hệ Tính lương & C&B: Tự động tính lương theo nhiều mô hình (giờ, ca, sản phẩm, 3P, KPI hiệu suất…), liên kết trực tiếp dữ liệu chấm công – hiệu suất – phúc lợi, thay thế hoàn toàn tính lương thủ công bằng Excel.
- Phúc lợi – BHXH – Chi lương: Quản lý phúc lợi linh hoạt, tích hợp BHXH online iCare điện tử và Bank Hub chi lương tự động, hỗ trợ chi trả đa tiền tệ cho doanh nghiệp FDI. Tích hợp chữ ký số chứng từ thuế TNCN, tích hợp ký số hợp đồng lao động điện tử.


















TÍCH HỢP AI TĂNG TỐC CHUYỂN ĐỔI SỐ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC
Lạc Việt đã chính thức ra mắt Bộ 3 trợ lý AI nhân sự tích hợp sâu vào LV SureHCS gồm LV-AI.Docs, LV‑AI.Resume và LV‑AI.Help để tự động hóa các tác vụ hành chính, chuẩn hóa dữ liệu nâng cao trải nghiệm nhân sự
- LV‑AI.Docs: tự động bóc tách chuyển dữ liệu từ giấy tờ như CCCD, sổ BHXH, bằng cấp thành hồ sơ kỹ thuật số chuẩn hóa
- LV‑AI.Resume: tự động bóc tách CV mọi định dạng, phân tích CV tự động, xây hồ sơ ứng viên, tìm người đúng tiêu chí bằng prompt thông minh, khai thác dữ liệu candidate pool hiệu quả
- LV‑AI.Help: chatbot nội bộ hỗ trợ trả lời câu hỏi HR 24/7, truy xuất biểu mẫu quy trình nhanh chóng theo ngữ cảnh người dùng
SureHCS đặc biệt phù hợp với:
- Doanh nghiệp quy mô lớn, từ 300 – trên 10.000 nhân sự
- Tập đoàn, doanh nghiệp đa công ty con, đa chi nhánh
- Doanh nghiệp FDI, sản xuất, nhà máy, logistics, hàng không cần chấm công – phân ca – tính lương phức tạp
- Doanh nghiệp có nghiệp vụ C&B đặc thù, cần tùy chỉnh sâu theo thực tế vận hành
- Doanh nghiệp đang quản lý nhân sự thủ công bằng Excel, nhiều loại máy chấm công, cần tự động hóa toàn bộ quy trình
KHÁCH HÀNG TIÊU BIỂU ĐANG TRIỂN KHAI LV SUREHCS
SureHCS đang được tin dùng bởi nhiều doanh nghiệp lớn và tập đoàn hàng đầu như: Coca-Cola, Takashimaya, Dệt May Thành Công, Nhựa Long Thành, Phú Hưng Life, Cảng Hàng Không Việt Nam (ACV), Khu công nghiệp Long Hậu, các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn SGC, cùng nhiều doanh nghiệp FDI trong các lĩnh vực sản xuất, logistics, thương mại – dịch vụ.
- Coca-Cola Việt Nam: Triển khai hệ thống LV SureHCS để số hóa toàn diện công tác quản trị nhân sự giúp tập đoàn chuẩn hóa dữ liệu, tối ưu vận hành HR theo mô hình quốc tế.
- Công ty Dệt May Thành Công (TCM): Áp dụng LV SureHCS để quản lý nhân sự, lương, phúc lợi, chấm công và hồ sơ năng lực cho gần 5.000 nhân viên trên 5 lĩnh vực hoạt động – từ dệt may, thời trang đến bất động sản.
- Tổng Công ty Cảng Hàng Không Việt Nam (ACV): Tin tưởng lựa chọn LV SureHCS để vận hành hệ thống nhân sự quy mô lớn với hơn 10.000 nhân viên, 24 đơn vị trực thuộc, giải quyết triệt để bài toán nghiệp vụ phức tạp của mô hình công ty Nhà nước.
ĐĂNG KÝ NHẬN DEMO NGAY
VÌ SAO DOANH NGHIỆP NÊN CHỌN LẠC VIỆC SUREHCS?
- Tùy chỉnh theo nghiệp vụ thực tế, không áp khuôn như phần mềm đóng gói.
- Xử lý được bài toán nhân sự – tiền lương phức tạp mà nhiều phần mềm HRM khác không đáp ứng.
- Am hiểu sâu vận hành doanh nghiệp Việt & FDI, đảm bảo tuân thủ pháp lý Việt Nam (lao động, BHXH, thuế TNCN).
- Hệ sinh thái tích hợp mạnh: chấm công – lương – ngân hàng – BHXH – hợp đồng điện tử.
Xem chi tiết tính năng & nhận Demo MIỄN PHÍ
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
- Hotline/Zalo: 0901 555 063
- Email: surehcs@lacviet.com.vn
- Website: https://lacviet.vn | www.surehcs.com
- Địa chỉ văn phòng: 23 Nguyễn Thị Huỳnh, Phường Phú Nhuận, TP.HCM
Một mẫu bảng lương chuẩn được quản lý hiệu quả sẽ mang lại nhiều lợi ích thiết thực: đảm bảo tính chính xác, tuân thủ quy định pháp luật, tiết kiệm thời gian, nâng cao trải nghiệm nhân viên. Dù doanh nghiệp đang sử dụng Excel hay phần mềm chuyên dụng, điều quan trọng là cần xây dựng bảng lương theo cấu trúc rõ ràng, dễ kiểm soát và phù hợp với đặc thù hoạt động. Nếu muốn tối ưu quy trình, giảm rủi ro sai sót nâng cao tính minh bạch, doanh nghiệp nên cân nhắc áp dụng giải pháp phần mềm HRM như LV SureHCS để biến công tác lập bảng lương từ nhiệm vụ thủ công tốn kém thành quy trình tự động, nhanh chóng chính xác.
- 15 Phần mềm quản lý nhân sự HRM tích hợp AI quản trị nguồn nhân lực tốt nhất
- LV SureHCS C&B chấm công tính lương tự động hóa mọi nghiệp vụ cho doanh nghiệp
- Lạc Việt SureHCS C&B tính lương theo sản phẩm tùy chỉnh theo đặc thù doanh nghiệp
- Chọn công cụ tính lương nào để thay thế excel để giảm sai sót & đúng luật?

